Bất ổn nguồn cung xăng, dầu
Từ cuối tháng 2-2026 đến nay, những biến động địa - chính trị tại Trung Đông kéo theo tình trạng “tắc nghẽn” tuyến hàng hải chiến lược qua eo biển Hormuz - nơi trung chuyển khoảng 20% lượng dầu thô giao dịch toàn cầu - đang khiến nguồn cung xăng, dầu một lần nữa rơi vào tình trạng bất ổn nghiêm trọng.
Thực tế cho thấy, những bất ổn tại Trung Đông không chỉ ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động khai thác, xuất khẩu dầu của các quốc gia trong khu vực mà còn tác động tới tâm lý thị trường, khiến giá xăng, dầu biến động mạnh.
Đối với nhiều nền kinh tế phụ thuộc lớn vào nhập khẩu năng lượng, bất ổn nguồn cung xăng, dầu không chỉ là câu chuyện của thị trường quốc tế mà còn trực tiếp ảnh hưởng đến ổn định kinh tế vĩ mô, chi phí sản xuất và đời sống người dân. Trong bối cảnh đó, việc nhìn lại những bài học lịch sử, nhận diện rõ những nguyên nhân dẫn đến bất ổn nguồn cung xăng, dầu và tìm kiếm các giải pháp bảo đảm nguồn cung cho mặt hàng chiến lược này nói riêng, bảo đảm an ninh năng lượng nói chung đang trở thành yêu cầu cấp thiết đối với nhiều quốc gia.
I. HUYẾT MẠCH CỦA NỀN KINH TẾ TOÀN CẦU VÀ CÁC CUỘC KHỦNG HOẢNG

Sự phát triển của thị trường dầu mỏ toàn cầu
Theo Cơ quan Năng lượng quốc tế (IEA), từ cuối thế kỷ XIX, khi hoạt động khai thác dầu thương mại được mở rộng tại Mỹ, Nga và một số khu vực khác, ngành công nghiệp dầu mỏ bắt đầu phát triển mạnh.
Sự phát triển của công nghệ khoan, lọc dầu hiện đại, hệ thống đường ống dẫn dầu và vận tải biển đã cho phép dầu mỏ và các sản phẩm dầu mỏ như xăng, dầu (gọi chung là dầu mỏ) được vận chuyển trên khoảng cách xa với chi phí ngày càng thấp, thúc đẩy sự hình thành mạng lưới thương mại dầu xuyên biên giới và đặt nền móng cho thị trường dầu mỏ quốc tế.
Bước ngoặt quan trọng trong sự phát triển của thị trường dầu mỏ toàn cầu diễn ra vào năm 1960 khi Tổ chức Các nước xuất khẩu dầu mỏ (OPEC) được thành lập bởi 5 quốc gia sản xuất dầu lớn là Iran, Iraq, Kuwait, Saudi Arabia và Venezuela.
Một trong những mục tiêu của tổ chức này là ổn định thị trường dầu quốc tế. Sự ra đời của OPEC cũng tạo ra sự thay đổi đáng kể, khi quyền kiểm soát nguồn tài nguyên dầu mỏ ngày càng chuyển từ các công ty dầu khí quốc tế sang các quốc gia sản xuất dầu.
Dầu mỏ được khai thác là một hỗn hợp của nhiều chất. Lọc dầu thường bắt đầu bằng công đoạn chưng cất dầu thô, dựa vào nhiệt độ sôi khác nhau của các chất để phân tách chúng thành những thành phần phân đoạn có khoảng nhiệt độ sôi khác nhau ở áp suất khí quyển, tương ứng với xăng (các chất có nhiệt độ sôi từ 35 - 1800C), dầu hỏa (các chất có nhiệt độ sôi trong khoảng 180 - 2500C), dầu diezel (250 - 3500C). Cặn chưng cất có nhiệt độ sôi trên 3500C được chưng cất tiếp ở áp suất thấp (chân không) để lấy ra phân đoạn có nhiệt độ sôi 400 - 5500C và tiếp tục được chế biến qua công nghệ crackinh xúc tác để sản xuất các sản phẩm nhẹ như xăng, dầu hỏa, nhiên liệu diezel..., hoặc sản xuất các loại dầu nhờn. Lượng cặn gồm các chất có nhiệt độ sôi trên 5500C được dùng làm nhiên liệu đốt lò ngay trong nhà máy hoặc sản xuất nhựa đường hoặc sản xuất dầu nhờn nặng.
Những biến động lớn về nguồn cung và giá dầu trong những năm 70 của thế kỷ XX đã thúc đẩy các quốc gia tiêu thụ năng lượng lớn tăng cường hợp tác trong lĩnh vực năng lượng và xây dựng các cơ chế bảo đảm nguồn cung, trong đó có hệ thống dự trữ dầu chiến lược và các cơ chế điều phối chính sách năng lượng quốc tế.
Đồng thời, việc phát triển các thị trường giao dịch dầu mỏ, các chuẩn giá dầu quốc tế và hệ thống dữ liệu năng lượng toàn cầu đã góp phần nâng cao tính minh bạch và hiệu quả vận hành của thị trường.
Huyết mạch và động lực của nền kinh tế toàn cầu
Thống kê của IEA cho thấy, nếu như năm 1900 sản lượng dầu toàn cầu chỉ khoảng 150 triệu thùng mỗi năm, thì đến năm 1970 đã tăng lên hơn 2,3 tỷ tấn dầu quy đổi.
Đến cuối thế kỷ XX, mức tiêu thụ dầu của thế giới đã đạt khoảng 75 - 77 triệu thùng/ngày, gấp nhiều lần so với giai đoạn đầu thế kỷ. Mức tăng trưởng này phản ánh nhu cầu năng lượng khổng lồ của các nền kinh tế, đặc biệt trong các lĩnh vực giao thông vận tải, sản xuất công nghiệp và hóa dầu.
Theo các phân tích của OPEC, nguồn thu từ xuất khẩu dầu đã trở thành động lực phát triển kinh tế quan trọng đối với nhiều quốc gia sản xuất dầu ở Trung Đông, châu Phi và Mỹ Latinh. Với nhiều quốc gia, dầu mỏ chiếm hơn 70% nguồn thu xuất khẩu và phần lớn nguồn thu ngân sách.
Đặc biệt, những biến động của thị trường dầu mỏ đã tác động mạnh đến tăng trưởng kinh tế và thị trường này cũng trở thành nền tảng đối với sự vận hành của nền kinh tế thế giới, đồng thời có ảnh hưởng sâu rộng đến chính sách năng lượng và các quan hệ kinh tế, địa - chính trị trên phạm vi toàn cầu...
Các cuộc khủng hoảng dầu mỏ lớn
Chính vì những mối quan hệ mật thiết đó, thị trường dầu mỏ đã nhiều lần rơi vào tình trạng bất ổn, thậm chí là khủng hoảng, gây ra những tác động sâu rộng trên phạm vi toàn cầu
Cuộc khủng hoảng năm 1973
Cuộc khủng hoảng dầu mỏ năm 1973 được xem là cú sốc năng lượng lớn đầu tiên của nền kinh tế toàn cầu hiện đại. Cuộc khủng hoảng xảy ra sau Chiến tranh Arab - Israel lần 4 (cuộc chiến Yom Kippur, tháng 10-1973).
Trong thời gian này, một số quốc gia Arab xuất khẩu dầu đã áp đặt lệnh cấm vận dầu đối với một số quốc gia phương Tây nhằm phản ứng với lập trường chính trị của họ trong cuộc xung đột.
Theo Quỹ Tiền tệ quốc tế (IMF), động thái này khiến giá dầu tăng mạnh chỉ trong thời gian ngắn, từ khoảng 3 USD/thùng lên gần 12 USD/thùng vào năm 1974, gây ra cú sốc lớn đối với các nền kinh tế công nghiệp vốn phụ thuộc nhiều vào dầu nhập khẩu cũng như nền kinh tế toàn cầu.

IEA nhận định rằng, cuộc khủng hoảng dầu mỏ năm 1973 không chỉ làm thay đổi cấu trúc của thị trường dầu mỏ quốc tế mà còn đặt nền móng cho hệ thống hợp tác năng lượng toàn cầu nhằm tăng cường khả năng ứng phó với các cú sốc nguồn cung trong tương lai.
Cuộc khủng hoảng năm 1979
Cuộc khủng hoảng này gắn liền với những biến động chính trị tại Iran, đặc biệt là sau khi chế độ quân chủ ở nước này bị lật đổ năm 1979. Biến động này khiến sản xuất đình trệ, sản lượng dầu của Iran - một trong những quốc gia xuất khẩu dầu lớn nhất thế giới thời điểm đó - sụt giảm mạnh từ khoảng 5 - 6 triệu thùng dầu mỗi ngày xuống khoảng 1 - 2 triệu thùng/ngày, làm giảm đáng kể nguồn cung trên thị trường quốc tế.
Theo đánh giá của IEA, ngoài sụt giảm nguồn cung, yếu tố tâm lý và hoạt động tích trữ đã góp phần làm giá dầu tăng nhanh trong giai đoạn 1979 - 1980.
Giá dầu thô trên thị trường thế giới tăng từ khoảng 14 USD/thùng năm 1978 lên hơn 35 USD/thùng vào năm 1981, gây ra lạm phát cao và suy giảm tăng trưởng kinh tế tại nhiều quốc gia.
Cuộc khủng hoảng do chiến tranh vùng Vịnh
Cuộc khủng hoảng bắt đầu khi Iraq tiến hành xâm lược Kuwait vào tháng 8-1990, dẫn đến việc hoạt động sản xuất và xuất khẩu dầu của cả 2 quốc gia bị gián đoạn nghiêm trọng.
Trước khi xảy ra xung đột, Iraq và Kuwait sản xuất khoảng 4 - 5 triệu thùng dầu mỗi ngày, chiếm tỷ trọng đáng kể trong tổng nguồn cung dầu của thế giới thời điểm đó.
Việc nguồn cung bị gián đoạn đột ngột đã gây ra lo ngại lớn về tình trạng thiếu hụt dầu trên thị trường quốc tế và khiến giá dầu tăng nhanh trong thời gian ngắn.
Ngoài việc sử dụng dự trữ dầu chiến lược, các quốc gia sản xuất dầu khác, đặc biệt là những nước OPEC, đã phải tăng sản lượng để bù đắp phần thiếu hụt từ Iraq và Kuwait. Thị trường dầu mỏ quốc tế nhanh chóng ổn định trở lại sau khi các biện pháp điều phối nguồn cung và dự trữ dầu được triển khai.
Nguy cơ của một cuộc khủng hoảng mới
Những diễn biến xung đột liên quan đến Iran thời gian gần đây đang làm dấy lên lo ngại về nguy cơ xuất hiện một cuộc khủng hoảng nguồn cung dầu mỏ mới trên thị trường năng lượng toàn cầu.
Trung Đông là khu vực giữ vai trò đặc biệt quan trọng đối với thị trường dầu mỏ thế giới, bởi đây là nơi tập trung phần lớn trữ lượng dầu và là nguồn cung chủ yếu cho thị trường xăng dầu toàn cầu.
Các phân tích của IEA cho thấy, bất kỳ sự gián đoạn nghiêm trọng nào đối với hoạt động sản xuất hoặc vận chuyển dầu tại đây đều có thể gây tác động nhanh chóng đến toàn bộ thị trường năng lượng toàn cầu.
Trong bối cảnh căng thẳng leo thang liên quan đến Iran, một trong những mối lo ngại lớn nhất là sự gián đoạn hoạt động vận chuyển dầu qua eo biển Hormuz - tuyến hàng hải chiến lược kết nối các quốc gia sản xuất dầu lớn ở vùng Vịnh với thị trường thế giới. Mỗi ngày, khoảng 18 - 20 triệu thùng dầu - tương đương khoảng 20% tổng nguồn cung dầu toàn cầu - được vận chuyển qua eo biển này.
Mặc dù một phần dầu của các nước vùng Vịnh đã được chuyển hướng qua các đường ống sang Biển Đỏ, nhưng riêng trong tháng 3, thị trường thế giới có thể mất khoảng
8 triệu thùng, thậm chí lên tới 14 triệu thùng/ngày, gây ra những tác động đáng kể đối với nền kinh tế toàn cầu, bao gồm áp lực lạm phát, gia tăng chi phí sản xuất và vận tải, cũng như làm suy giảm tốc độ tăng trưởng kinh tế ở nhiều quốc gia.
II. NHỮNG NGUYÊN NHÂN CHỦ YẾU GÂY BẤT ỔN NGUỒN CUNG XĂNG, DẦU

Chiến tranh, xung đột
Những cuộc khủng hoảng nguồn cung xăng, dầu trong lịch sử đã cho thấy, chiến tranh, xung đột là một trong những nguyên nhân chính, bởi phần lớn trữ lượng và hoạt động sản xuất dầu tập trung tại các khu vực thường xuyên có bất ổn chính trị như Trung Đông.
Bên cạnh đó, khoảng 30% sản lượng dầu thế giới được vận chuyển qua các tuyến hàng hải chiến lược, đặc biệt là eo biển Hormuz. Do đó, bất kỳ căng thẳng nào tại khu vực này đều có thể gây gián đoạn nguồn cung toàn cầu.
Ngoài việc trực tiếp gây gián đoạn nguồn cung, xung đột địa - chính trị còn ảnh hưởng đến thị trường dầu mỏ thông qua yếu tố tâm lý và kỳ vọng của thị trường. Khi xuất hiện nguy cơ chiến tranh hoặc bất ổn tại các khu vực sản xuất dầu lớn, các quốc gia và doanh nghiệp thường tăng cường tích trữ dầu, khiến nhu cầu thị trường tăng đột biến và đẩy giá dầu lên cao.
Chính sách của các nước xuất khẩu dầu
Chính sách sản lượng của các quốc gia xuất khẩu dầu, đặc biệt là các quốc gia OPEC và liên minh OPEC+, từ lâu được xem là một yếu tố quan trọng có thể tạo ra những biến động đáng kể đối với nguồn cung xăng dầu toàn cầu.
Việc điều chỉnh sản lượng của các nước xuất khẩu dầu lớn có thể nhanh chóng làm thay đổi cán cân cung - cầu trên thị trường năng lượng thế giới, tác động trực tiếp đến giá dầu và tính ổn định của nguồn cung.
Trong nhiều trường hợp, các quyết định cắt giảm hoặc tăng sản lượng của OPEC+ tạo ra những biến động lớn trên thị trường dầu mỏ quốc tế. Chẳng hạn, các báo cáo thị trường dầu mỏ của IEA cho biết, những thay đổi về hạn ngạch sản xuất của OPEC+ có thể làm dịch chuyển nguồn cung toàn cầu hàng trăm nghìn đến hàng triệu thùng mỗi ngày, khiến thị trường trở nên nhạy cảm hơn với các cú sốc về nguồn cung hoặc nhu cầu năng lượng.
Theo các phân tích của Bloomberg và nhiều hãng thông tấn lớn trên thế giới, việc OPEC+ cắt giảm sản lượng nhằm hỗ trợ giá dầu có thể khiến thị trường toàn cầu đối mặt với nguy cơ thiếu hụt nguồn cung trong ngắn hạn, đặc biệt khi nhu cầu năng lượng tăng mạnh.
Ngược lại, khi các nước này tăng sản lượng hoặc nới lỏng hạn ngạch, thị trường có thể rơi vào trạng thái dư cung, gây biến động mạnh về giá và làm suy giảm đầu tư trong ngành dầu khí.
Theo các thống kê mới nhất, trữ lượng dầu thô đã được chứng minh của toàn cầu đạt khoảng 1.567.000 tỷ thùng, trong đó các quốc gia thành viên OPEC sở hữu khoảng 1.241.000 tỷ thùng, tương đương khoảng 80% tổng trữ lượng dầu thế giới. Hiện các nước thành viên OPEC+ chiếm khoảng 40% sản lượng dầu toàn cầu và khoảng 60% thương mại dầu quốc tế.
Biến động cung - cầu toàn cầu
Dữ liệu lịch sử cho thấy, thị trường dầu mỏ có đặc điểm là độ co giãn cung - cầu thấp trong ngắn hạn, nên chỉ cần chênh lệch vài triệu thùng mỗi ngày cũng có thể gây ra biến động lớn trên thị trường.
Một ví dụ điển hình là tình trạng dư cung dầu trong những năm 80 của thế kỷ XX, khi nhu cầu năng lượng giảm mạnh sau các cuộc khủng hoảng dầu mỏ thập niên 70 trong khi nhiều quốc gia vẫn tiếp tục tăng sản lượng.
Sự mất cân đối này khiến giá dầu giảm mạnh từ khoảng 27 USD/thùng năm 1985 xuống dưới 10 USD/thùng vào năm 1986. Tuy nhiên, khi Chiến tranh vùng Vịnh 1990 xảy ra dẫn đến sự thiếu hụt nguồn cung đã khiến giá dầu tăng mạnh.
Thiên tai, dịch bệnh
Thiên tai và dịch bệnh cũng có thể tạo ra những cú sốc lớn đối với nguồn cung và cầu dầu mỏ, gây ra bất ổn cho thị trường xăng dầu toàn cầu. Các yếu tố này thường tác động theo 2 hướng: làm gián đoạn hoạt động khai thác, lọc hóa dầu và vận chuyển hoặc làm suy giảm mạnh nhu cầu tiêu thụ năng lượng, khiến thị trường rơi vào tình trạng dư cung.
Một ví dụ điển hình là khi thế giới đối mặt với đại dịch COVID-19 năm 2020, các biện pháp phong tỏa và hạn chế đi lại trên toàn cầu đã khiến nhu cầu dầu mỏ thế giới giảm tới 16,4 triệu thùng/ngày trong quý II-2020 so với cùng kỳ năm trước - mức sụt giảm chưa từng có trong lịch sử thị trường dầu mỏ hiện đại.
Điều này dẫn đến tình trạng cung vượt cầu nghiêm trọng, tồn kho tăng mạnh và giá dầu lao dốc. Tháng 4-2020, giá dầu thô WTI tại Mỹ lần đầu tiên trong lịch sử rơi xuống mức âm.
Bên cạnh dịch bệnh, thiên tai cũng thường xuyên gây gián đoạn nguồn cung xăng dầu. Trong những năm gần đây, nhiều cơn bão lớn tại khu vực vịnh Mexico - nơi tập trung nhiều cơ sở khai thác và lọc dầu của Mỹ - đã buộc các công ty dầu khí phải tạm dừng sản xuất, khiến sản lượng dầu của nước này trong một số giai đoạn giảm khoảng 0,4 triệu thùng/ngày.
III. TÁC ĐỘNG CỦA BẤT ỔN NGUỒN CUNG XĂNG DẦU VÀ NHỮNG GIẢI PHÁP ỨNG PHÓ

Nhiều tác động tiêu cực
Tác động đến kinh tế
Là nguồn năng lượng thiết yếu đối với giao thông vận tải, sản xuất công nghiệp và nhiều lĩnh vực kinh tế khác, bất ổn nguồn cung xăng dầu có thể tạo ra những tác động sâu rộng đến tăng trưởng kinh tế, gia tăng lạm phát.
Theo IMF, mỗi khi giá dầu tăng 10%, tăng trưởng kinh tế toàn cầu có thể giảm khoảng 0,1 - 0,2 điểm phần trăm. Lịch sử kinh tế thế giới cho thấy, nhiều cuộc khủng hoảng kinh tế lớn có liên quan trực tiếp hoặc gián tiếp đến các cú sốc nguồn cung dầu mỏ.
Một ví dụ tiêu biểu cuộc khủng hoảng dầu mỏ năm 1973 đã góp phần gây ra tình trạng “stagflation” (lạm phát cao đi kèm tăng trưởng thấp) tại nhiều nền kinh tế phát triển trong những năm 70 của thế kỷ trước.
Tại Mỹ, lạm phát đã tăng lên mức hơn 11% vào năm 1974, trong khi tăng trưởng kinh tế giảm mạnh, buộc chính phủ phải thực hiện nhiều biện pháp kiểm soát giá và tiết kiệm năng lượng.
Theo đánh giá của Ngân hàng Thế giới (WB), giá năng lượng tăng cao trong giai đoạn hậu đại dịch COVID-19 (2021 - 2022) là một trong những nguyên nhân chính khiến lạm phát toàn cầu tăng mạnh, gây áp lực lớn lên các nền kinh tế, đặc biệt là các quốc gia nhập khẩu năng lượng.
Tác động đến thị trường tài chính
Giá dầu có mối liên hệ chặt chẽ với thị trường tài chính. Khi nguồn cung và giá dầu biến động mạnh, thị trường chứng khoán và tiền tệ cũng chịu ảnh hưởng.
Theo các phân tích của IEA và các báo cáo kinh tế của WB, cuộc chiến Nga - Ukraina đã làm gián đoạn đáng kể nguồn cung năng lượng toàn cầu, đặc biệt là dầu và khí đốt từ Nga, khiến giá dầu Brent đã tăng lên trên 120 USD/thùng vào tháng 3-2022 - mức cao nhất trong nhiều năm.
Diễn biến này đã gây áp lực lớn lên thị trường chứng khoán toàn cầu; nhiều chỉ số lớn tại châu Âu và Mỹ giảm mạnh trong giai đoạn đầu của cuộc xung đột do lo ngại về lạm phát và suy giảm tăng trưởng.
Đồng thời, đồng tiền của các quốc gia xuất khẩu năng lượng có xu hướng tăng giá, trong khi đồng tiền của các nước nhập khẩu năng lượng chịu áp lực mất giá. Chẳng hạn, đồng euro đã suy yếu đáng kể trong năm 2022 khi chi phí năng lượng của khu vực đồng tiền chung châu Âu tăng mạnh.
Tác động đối với an ninh năng lượng
Hiện nay, nhiều quốc gia vẫn phụ thuộc lớn vào nhập khẩu xăng dầu. Vì vậy, bất ổn nguồn cung làm suy giảm khả năng tiếp cận ổn định và liên tục các nguồn năng lượng thiết yếu cho nền kinh tế. Thị trường năng lượng toàn cầu cũng có thể rơi vào trạng thái thiếu hụt hoặc biến động giá mạnh, buộc các quốc gia phải sử dụng nguồn xăng dầu dự trữ chiến lược.
Điển hình là để ứng phó với nguy cơ thiếu hụt nguồn cung sau khi Nga mở chiến dịch quân sự tại Ukraina, các nước thành viên IEA đã phải thực hiện giải phóng hơn 180 triệu thùng dầu từ các kho dự trữ chiến lược trong năm 2022 nhằm ổn định thị trường và bảo đảm an ninh năng lượng.
Hiện nay, khi xung đột tại Trung Đông làm gián đoạn một trong những tuyến vận chuyển năng lượng quan trọng nhất thế giới, nhiều phân tích đã bày tỏ sự lo ngại về nguy cơ rủi ro an ninh năng lượng toàn cầu, đặc biệt là đối với các quốc gia nhập khẩu năng lượng lớn tại châu Á.

Tác động xã hội
Cùng với những tác động đến tăng trưởng kinh tế và an ninh năng lượng, sự bất ổn nguồn cung xăng dầu cũng có khả năng dẫn tới nhiều hệ lụy xã hội, đặc biệt là làm gia tăng chi phí sinh hoạt, ảnh hưởng nghiêm trọng tới người thu nhập thấp, gây bất ổn xã hội và kích hoạt các phong trào phản đối của người dân.
Theo nhiều nghiên cứu về khủng hoảng năng lượng toàn cầu, năm 2022, nhiều cuộc biểu tình liên quan đến giá nhiên liệu và chi phí sinh hoạt đã xảy ra tại rất nhiều quốc gia.
Một ví dụ gần đây là việc hàng chục người Angola đã thiệt mạng và hàng trăm người khác bị thương trong các cuộc biểu tình phản đối việc chính phủ quyết định cắt giảm trợ cấp và tăng giá diesel khoảng 33% từ cuối tháng 7-2025 nhằm cải thiện tình hình tài chính quốc gia.
Các cuộc đình công, biểu tình lan rộng tại Thủ đô Luanda và nhiều tỉnh khác, trở thành đợt bất ổn xã hội nghiêm trọng nhất tại nước này kể từ sau nội chiến.
Một số giải pháp bảo đảm ổn định nguồn cung xăng dầu
Để bảo đảm ổn định nguồn cung xăng dầu, đặc biệt là sau các cuộc khủng hoảng năng lượng và biến động địa chính trị, nhiều tổ chức năng lượng và kinh tế quốc tế đã khuyến cáo các quốc gia xây dựng và duy trì hệ thống dự trữ dầu chiến lược.
Theo khuyến nghị của IEA, các nước cần duy trì lượng dự trữ dầu tương đương ít nhất 90 ngày nhập khẩu ròng để có thể ứng phó với các gián đoạn nguồn cung lớn. Khi thị trường năng lượng toàn cầu xảy ra khủng hoảng, các quốc gia có thể phối hợp giải phóng dầu từ kho dự trữ để ổn định nguồn cung và giá cả.
Cùng với đó, các quốc gia không nên phụ thuộc quá mức vào một nguồn cung hoặc nguồn cung từ một khu vực duy nhất. Việc đa dạng hóa nhà cung cấp, phát triển hạ tầng nhập khẩu và mở rộng các tuyến vận chuyển năng lượng cũng sẽ giúp giảm rủi ro khi xảy ra xung đột hoặc gián đoạn tại các “điểm nghẽn” vận tải năng lượng toàn cầu như eo biển Hormuz.

Đặc biệt, các quốc gia cần tận dụng những cơ chế hợp tác năng lượng nhằm phối hợp chia sẻ thông tin thị trường, phối hợp chính sách dự trữ và triển khai các hành động tập thể khi cần thiết, qua đó ứng phó hiệu quả với các cú sốc nguồn cung.
Ngoài ra, một giải pháp rất quan trọng, nhất là trong bối cảnh chuyển đổi xanh hiện nay là các quốc gia cần thúc đẩy chuyển dịch năng lượng và giảm phụ thuộc vào dầu mỏ.
Nhiều tổ chức quốc tế như WB, IMF và IEA đã khuyến nghị các quốc gia đẩy mạnh phát triển năng lượng tái tạo, nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng và thúc đẩy điện hóa trong giao thông vận tải.
Đây không chỉ là biện pháp giúp giảm phát thải mà còn làm giảm mức độ phụ thuộc vào xăng dầu, nâng cao khả năng chống chịu của nền kinh tế trước các cú sốc năng lượng.
IV. CHỦ ĐỘNG ỨNG PHÓ VỚI BẤT ỔN NGUỒN CUNG XĂNG, DẦU

Mỹ: Hệ thống dự trữ dầu chiến lược lớn nhất thế giới
Sau cuộc khủng hoảng dầu mỏ năm 1973, Mỹ đã xây dựng hệ thống dự trữ dầu chiến lược (SPR). SPR có công suất thiết kế khoảng 714 triệu thùng dầu, được lưu trữ chủ yếu trong các hang muối ngầm nằm sâu hàng trăm mét tại khu vực ven vịnh Mexico.
Đây được xem là kho dự trữ dầu khẩn cấp lớn nhất thế giới và đóng vai trò then chốt trong hệ thống an ninh năng lượng của Mỹ cũng như của các nước thành viên IEA. Theo Bộ Năng lượng Mỹ, hệ thống này có khả năng đưa tối đa khoảng 4,4 triệu thùng dầu ra thị trường mỗi ngày.
Theo Đạo luật Chính sách bảo tồn năng lượng quốc gia, Tổng thống Mỹ có quyền ra lệnh giải phóng dầu dự trữ thông qua các hình thức như bán đấu giá khẩn cấp cho các doanh nghiệp dầu khí, trao đổi dầu tạm thời,... khi nền kinh tế đối mặt với gián đoạn nghiêm trọng nguồn cung năng lượng.
Trong nhiều thập niên qua, Mỹ đã nhiều lần sử dụng SPR để ổn định thị trường. Riêng năm 2022, nước này đã giải phóng khoảng 180 triệu thùng dầu từ SPR nhằm giảm áp lực giá năng lượng toàn cầu và hỗ trợ nguồn cung cho thị trường quốc tế.
Nhật Bản: Khả năng ứng phó hiệu quả
Chính sách bảo đảm nguồn cung xăng dầu của Nhật Bản được xây dựng trên cơ sở pháp lý chặt chẽ và hệ thống dự trữ năng lượng quy mô lớn, trong đó nền tảng quan trọng nhất là Luật Dự trữ dầu mỏ ban hành năm 1975.
Theo quy định, Chính phủ Nhật Bản phải xây dựng hệ thống dự trữ dầu quốc gia, đồng thời yêu cầu các doanh nghiệp nhập khẩu và phân phối dầu duy trì mức dự trữ bắt buộc nhằm tăng khả năng ứng phó với khủng hoảng năng lượng.
Luật cũng trao quyền cho Bộ Kinh tế, Thương mại và Công nghiệp (METI) xác định mục tiêu dự trữ dầu theo chu kỳ 5 năm và cho phép chính phủ giải phóng dầu dự trữ khi xảy ra nguy cơ thiếu hụt nguồn cung trên thị trường.
Hệ thống dự trữ dầu chiến lược của Nhật Bản được tổ chức theo 3 cấp gồm: dự trữ quốc gia do chính phủ quản lý, dự trữ bắt buộc của khu vực tư nhân và dự trữ chung với các nước sản xuất dầu.
Năm 2025, tổng lượng dự trữ dầu của Nhật Bản đạt khoảng 204 ngày nhập khẩu ròng, tạo ra “vùng đệm an ninh năng lượng” lớn cho nền kinh tế Nhật Bản.
Ngoài hệ thống dự trữ, Nhật Bản còn triển khai nhiều biện pháp bổ trợ như đa dạng hóa nguồn nhập khẩu dầu, thúc đẩy hợp tác với các nước sản xuất dầu và phát triển các nguồn năng lượng thay thế. Điều này đặc biệt quan trọng vì Nhật Bản phụ thuộc vào nhập khẩu, trong đó khoảng 80 - 90% dầu thô đến từ khu vực Trung Đông.
Nhờ hệ thống chính sách này, Nhật Bản được đánh giá là một trong những quốc gia có hệ thống bảo đảm an ninh dầu mỏ và khả năng ứng phó với khủng hoảng nguồn cung hiệu quả nhất thế giới.
Đức: Chú trọng dự trữ
Trụ cột quan trọng nhất để bảo đảm nguồn cung xăng dầu tại Đức là hệ thống dự trữ dầu chiến lược và cơ chế điều phối khẩn cấp khi xảy ra gián đoạn nguồn cung, được xây dựng trên cơ sở pháp lý quốc gia và các quy định chung của Liên minh châu Âu (EU).
Cơ sở pháp lý chính của hệ thống này là Luật Dự trữ dầu mỏ, quy định việc duy trì các kho dự trữ dầu và sản phẩm dầu mỏ để bảo vệ nền kinh tế trước nguy cơ gián đoạn nguồn cung, đồng thời cho phép chính phủ can thiệp khi thị trường năng lượng xảy ra biến động lớn.
Trên cơ sở khung pháp lý đó, Đức đã xây dựng hệ thống dự trữ dầu chiến lược quy mô lớn do Erdolbevorratungsverband (EBV) quản lý. Đây là tổ chức công lập chịu trách nhiệm duy trì và vận hành hệ thống kho dự trữ dầu quốc gia, bao gồm các cơ sở lưu trữ dầu thô và sản phẩm dầu mỏ như xăng, dầu diesel, dầu sưởi và nhiên liệu hàng không. EBV thực hiện nhiệm vụ bảo đảm lượng dự trữ dầu của Đức luôn đạt hoặc vượt mức yêu cầu của EU và IEA.

Thái Lan: Chính sách và biện pháp linh hoạt
Trong khoảng 10 năm gần đây, Thái Lan đã triển khai nhiều chính sách và biện pháp nhằm bảo đảm nguồn cung xăng dầu ổn định cho nền kinh tế, trong đó trọng tâm là xây dựng hệ thống dự trữ nhiên liệu, hoàn thiện khung pháp lý về kinh doanh dầu khí và triển khai các chiến lược năng lượng dài hạn.
Một trong những tài liệu chính sách quan trọng là Kế hoach dầu mỏ 2015 - 2036, xác định các định hướng lớn nhằm tăng cường an ninh năng lượng, bao gồm quản lý nhu cầu tiêu thụ dầu, cải cách cơ chế giá nhiên liệu, phát triển nhiên liệu sinh học và nâng cấp hạ tầng cung ứng năng lượng nhằm giảm rủi ro gián đoạn nguồn cung trong bối cảnh thị trường dầu mỏ toàn cầu biến động mạnh.
Bên cạnh đó, Thái Lan cũng buộc các nhà máy lọc dầu và nhà nhập khẩu phải duy trì lượng dự trữ tương đương khoảng 6% sản lượng bán hằng năm đối với dầu thô và khoảng 12% đối với các sản phẩm dầu mỏ. Theo các số liệu cập nhật gần đây, tổng lượng tồn kho dầu của nước này có thể đạt khoảng 67 ngày tiêu thụ.
Ngoài ra, Thái Lan còn sử dụng quỹ dầu nhiên liệu để bình ổn giá xăng dầu, điều chỉnh chính sách thuế và tăng cường tìm kiếm các nguồn nhập khẩu thay thế khi thị trường dầu mỏ quốc tế biến động mạnh.
V. BẢO ĐẢM NGUỒN CUNG XĂNG DẦU TẠI VIỆT NAM

Những kết quả đạt được
Hình thành nguồn cung đa dạng
Một trong những kết quả quan trọng là việc hình thành cơ chế bảo đảm nguồn cung từ nhiều nguồn khác nhau: sản xuất trong nước, nhập khẩu xăng dầu thành phẩm và nguồn dự trữ.
Theo báo cáo của Bộ Công Thương, hằng năm, tổng nguồn xăng dầu tối thiểu được phân giao cho các doanh nghiệp đầu mối nhằm bảo đảm đáp ứng nhu cầu tiêu thụ của thị trường trong nước.
Cơ chế này giúp cơ quan quản lý nhà nước chủ động kiểm soát nguồn cung và yêu cầu các doanh nghiệp đầu mối có trách nhiệm chuẩn bị đủ nguồn hàng phục vụ thị trường. Khi nguồn cung từ một kênh gặp khó khăn, các nguồn khác có thể được điều chỉnh để bù đắp thiếu hụt, qua đó hạn chế nguy cơ gián đoạn nguồn cung.
Nhờ cơ chế này, trong phần lớn thời gian, thị trường xăng dầu Việt Nam vẫn duy trì được sự ổn định, đáp ứng nhu cầu tiêu dùng và sản xuất của nền kinh tế.
Phát triển năng lực sản xuất xăng dầu trong nước
Một bước tiến quan trọng trong bảo đảm nguồn cung xăng dầu tại Việt Nam là việc phát triển ngành công nghiệp lọc hóa dầu trong nước. Hiện nay, 2 cơ sở lọc dầu lớn của Việt Nam là Nhà máy lọc dầu Dung Quất và Nhà máy lọc dầu Nghi Sơn đóng vai trò chủ lực trong việc cung cấp nhiên liệu cho thị trường nội địa.
Theo đó, sản lượng xăng dầu sản xuất trong nước trong những năm gần đây đạt khoảng 18 - 19 triệu mét khối/tấn mỗi năm, đáp ứng khoảng 65 - 70% nhu cầu xăng dầu trong nước.
Việc phát triển các nhà máy lọc dầu trong nước đã góp phần quan trọng vào việc nâng cao khả năng tự chủ năng lượng của Việt Nam, giảm sự phụ thuộc vào nhập khẩu xăng dầu thành phẩm. Đồng thời, các cơ sở lọc hóa dầu cũng đóng vai trò quan trọng trong việc ổn định thị trường khi giá dầu thế giới biến động mạnh.

Bảo đảm nguồn nhập khẩu bổ sung cho thị trường
Mặc dù năng lực sản xuất trong nước đã được nâng cao, nhập khẩu vẫn đóng vai trò quan trọng trong việc bảo đảm nguồn cung xăng dầu cho thị trường Việt Nam. Các doanh nghiệp đầu mối kinh doanh xăng dầu được giao nhiệm vụ nhập khẩu xăng dầu thành phẩm nhằm bổ sung nguồn cung khi cần thiết.
Hoạt động nhập khẩu được thực hiện trên cơ sở kế hoạch tổng nguồn xăng dầu tối thiểu do Bộ Công Thương phân giao hằng năm. Điều này giúp bảo đảm rằng các doanh nghiệp đầu mối luôn duy trì lượng hàng hóa đủ để cung cấp cho thị trường trong nước.
Trong bối cảnh thị trường năng lượng thế giới biến động, cơ chế nhập khẩu linh hoạt đã giúp Việt Nam chủ động hơn trong việc bảo đảm nguồn cung xăng dầu, tránh tình trạng thiếu hụt kéo dài.
Phát triển hệ thống phân phối rộng khắp toàn quốc
Hệ thống phân phối đóng vai trò quan trọng trong việc đưa xăng dầu từ nguồn cung đến người tiêu dùng. Trong những năm qua, mạng lưới kinh doanh xăng dầu tại Việt Nam đã được mở rộng và phát triển đáng kể.
Theo số liệu của Bộ Công Thương, đến năm 2025, cả nước có khoảng 30 thương nhân đầu mối kinh doanh xăng dầu, hơn 250 thương nhân phân phối xăng dầu, khoảng 17.000 cửa hàng bán lẻ xăng dầu trên toàn quốc.
Hệ thống này tạo thành mạng lưới phân phối rộng khắp, bảo đảm khả năng cung cấp nhiên liệu cho các hoạt động sản xuất và sinh hoạt của người dân.
Ngoài ra, hệ thống kho chứa và hạ tầng logistics xăng dầu cũng được đầu tư nâng cấp nhằm nâng cao năng lực dự trữ và vận chuyển nhiên liệu.
Ngày 28-2-2026, việc Mỹ và Israel tiến hành tấn công quân sự vào Iran đã làm gia tăng rủi ro gián đoạn nguồn cung dầu mỏ từ khu vực được coi là “trái tim năng lượng” của thế giới.Trong bối cảnh đó, ngày 6-3, Chính phủ ban hành Nghị quyết số 36/NQ-CP chỉ đạo triển khai các giải pháp về bảo đảm nguồn cung xăng dầu và điều hành giá xăng dầu. Chính phủ đồng ý áp dụng quy định tại khoản 8 Điều 59 Luật Dầu khí năm 2022, yêu cầu các chủ dầu bán phần dầu thô thuộc sở hữu của mình tại thị trường Việt Nam đối với các loại dầu thô/condensate (chưa ký kết hợp đồng xuất bán) phù hợp với nhu cầu và công nghệ chế biến của các nhà máy lọc dầu trong nước. Đồng thời, cho phép Tập đoàn Công nghiệp - Năng lượng Quốc gia Việt Nam (PVN) và các đơn vị thành viên của PVN đang hoạt động trong lĩnh vực chế biến, kinh doanh dầu thô được thực hiện mua bán, xuất, nhập khẩu dầu thô, nguyên liệu sản xuất xăng dầu.
Tăng cường cơ chế điều hành và quản lý thị trường
Bên cạnh việc phát triển nguồn cung và hệ thống phân phối, cơ chế điều hành thị trường xăng dầu tại Việt Nam cũng từng bước được hoàn thiện.
Hiện nay, giá xăng dầu trong nước được điều hành theo chu kỳ định kỳ, bám sát diễn biến giá xăng dầu trên thị trường thế giới. Cơ chế này giúp giá xăng dầu trong nước phản ánh tương đối kịp thời biến động của thị trường quốc tế.
Bên cạnh đó, Nhà nước còn sử dụng một số công cụ điều tiết như Quỹ bình ổn giá xăng dầu và các chính sách thuế, phí nhằm hạn chế biến động quá lớn của giá nhiên liệu và góp phần ổn định thị trường.

Định hướng bảo đảm nguồn cung xăng dầu trong thời gian tới
Triển khai hiệu quả Nghị quyết số 70-NQ/TW về an ninh năng lượng
Một trong những nhiệm vụ quan trọng trong thời gian tới là tập trung triển khai hiệu quả Nghị quyết số 70-NQ/TW về bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia, với mục tiêu xây dựng hệ thống năng lượng quốc gia đồng bộ, hiện đại và có khả năng tự chủ cao.
Đến năm 2030, Việt Nam phấn đấu đáp ứng đầy đủ nhu cầu năng lượng cho phát triển kinh tế - xã hội, đồng thời hình thành thị trường năng lượng cạnh tranh, minh bạch và hiệu quả. Tầm nhìn đến năm 2045 là bảo đảm vững chắc an ninh năng lượng quốc gia và nâng cao khả năng tự chủ về năng lượng.
Trong lĩnh vực xăng dầu, Nghị quyết nhấn mạnh yêu cầu phát triển mạnh các cơ sở lọc hóa dầu, đa dạng hóa nguồn cung và nâng cao năng lực dự trữ năng lượng quốc gia.
Nâng cao năng lực sản xuất xăng dầu trong nước
Việc nâng cao năng lực sản xuất xăng dầu trong nước tiếp tục là một nhiệm vụ quan trọng, với mục tiêu cụ thể đến năm 2030 đã được xác định tại Nghị quyết số 70-NQ/TW, đó là các cơ sở lọc dầu đáp ứng tối thiểu 70% nhu cầu xăng dầu trong nước; mức dự trữ xăng dầu đạt khoảng 90 ngày nhập ròng.

Để thực hiện mục tiêu này, trước hết, cần đẩy mạnh tìm kiếm, thăm dò nhằm gia tăng trữ lượng và sản lượng khai thác dầu khí tại các khu vực tiềm năng, nước sâu, xa bờ. Có chiến lược chủ động, hiệu quả trong hợp tác tìm kiếm, thăm dò và khai thác dầu khí ở nước ngoài.
Cùng với đó, tiếp tục thu hút đầu tư trong lĩnh vực lọc hóa dầu theo hướng chế biến sâu, nâng cao chất lượng sản phẩm xăng dầu, đáp ứng nhu cầu trong nước và hướng đến xuất khẩu.
Triển khai xây dựng và hình thành trung tâm công nghiệp năng lượng quốc gia tích hợp lọc, hóa dầu tại các địa phương có lợi thế. Việc tăng cường năng lực sản xuất trong nước sẽ giúp giảm sự phụ thuộc vào nguồn nhập khẩu và nâng cao khả năng tự chủ về năng lượng.
Hoàn thiện cơ chế dự trữ xăng dầu
Dự trữ năng lượng đóng vai trò quan trọng trong bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia. Trong thời gian tới, cần tiếp tục nâng cao năng lực dự trữ xăng dầu quốc gia và dự trữ thương mại của doanh nghiệp theo những định hướng tại Nghị quyết số 70/NQ-TW như đầu tư xây dựng hệ thống kho dự trữ dầu thô, xăng dầu phù hợp với nhu cầu phát triển kinh tế - xã hội và an ninh năng lượng quốc gia cả trên đất liền và trên biển. Khuyến khích doanh nghiệp tư nhân tham gia vào các dự án đầu tư hạ tầng lưu trữ năng lượng như kho xăng, dầu...
Việc phát triển hệ thống kho chứa và hạ tầng logistics xăng dầu sẽ giúp thị trường có khả năng ứng phó tốt hơn với các cú sốc nguồn cung từ bên ngoài./.