Bảo tồn giá trị văn hóa thời đại số
Trong dòng chảy lịch sử nhân loại, văn hóa luôn được xem là ký ức sống của cộng đồng, là kết tinh bản sắc, giá trị và tinh thần của mỗi dân tộc. Khi nhân loại bước vào thời đại số, các vấn đề văn hóa không còn chỉ diễn ra trong thế giới thực mà đang chuyển dịch sang một không gian mới - không gian số.
Dù dễ bị tổn thương hơn trước thiên tai, xung đột hay biến đổi khí hậu…, nhưng các giá trị văn hóa ngày nay có thể được “bảo tồn vĩnh viễn” thông qua dữ liệu số. Việc phục dựng Nhà thờ Đức Bà Paris (Pháp) sau vụ hỏa hoạn năm 2019 nhờ các bản quét laser 3D chính xác hay “làm sống lại” Lâu đài Shurijo (Nhật Bản) sau một sự cố tương tự từ hàng chục nghìn bức ảnh là những minh chứng rõ ràng cho sức mạnh của công nghệ trong bảo tồn ký ức văn hóa nhân loại.
Nhận thức rõ tầm quan trọng của vấn đề này, tại Nghị quyết số 80-NQ/TW về phát triển văn hóa Việt Nam ban hành ngày 7-1-2026, Bộ Chính trị xác định chuyển đổi số là một trong những đột phá chiến lược của lĩnh vực văn hóa, đồng thời đặt mục tiêu hoàn thành số hóa 100% di sản văn hóa được xếp hạng cấp quốc gia và quốc gia đặc biệt ngay trong năm 2026. Quan điểm “lấy di sản văn hóa làm trung tâm, tài nguyên văn hóa số làm thế mạnh” đã mở ra hướng tiếp cận mới cho công tác bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa trong thời đại số.
I. GIỮ GÌN BẢN SẮC DÂN TỘC TRONG THỜI ĐẠI SỐ

Nền tảng tinh thần của xã hội
Xuyên suốt tiến trình phát triển của nhân loại, văn hóa luôn được xem là yếu tố làm nên bản sắc và sức sống của mỗi dân tộc. Không chỉ phản ánh trình độ phát triển xã hội, văn hóa còn định hình hệ giá trị, lối sống và cách con người ứng xử với cộng đồng cũng như thế giới xung quanh.
Về phương diện lý luận, văn hóa được hiểu là hệ thống các giá trị vật chất và tinh thần do con người sáng tạo trong quá trình lịch sử, được cộng đồng thừa nhận, tích lũy và truyền lại qua các thế hệ. Văn hóa không tồn tại tách rời đời sống xã hội mà gắn chặt với mọi phương thức sinh hoạt, lao động và tổ chức xã hội của con người.
Chủ tịch Hồ Chí Minh từng khẳng định: “Vì lẽ sinh tồn cũng như mục đích của cuộc sống, loài người mới sáng tạo và phát minh ra ngôn ngữ, chữ viết, đạo đức, pháp luật, khoa học, tôn giáo, văn học, nghệ thuật, những công cụ cho sinh hoạt hằng ngày về mặt ăn, ở và các phương thức sử dụng. Toàn bộ những sáng tạo và phát minh đó tức là văn hóa”.
Trong khi đó, Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa của Liên hợp quốc (UNESCO) cũng nhìn nhận văn hóa như tổng thể các đặc trưng tinh thần, vật chất, trí tuệ và tình cảm làm nên bản sắc của một cộng đồng, bao gồm lối sống, hệ thống giá trị, truyền thống và đức tin. Như vậy, văn hóa không chỉ là nghệ thuật hay di sản, mà là toàn bộ cách con người tồn tại và phát triển.
Giá trị văn hóa - cốt lõi của bản sắc dân tộc
Nếu văn hóa là tổng thể đời sống tinh thần và vật chất của xã hội, giá trị văn hóa chính là phần tinh túy nhất của văn hóa. Các giá trị văn hóa được hình thành trong quá trình lịch sử lâu dài, gắn với điều kiện tự nhiên, xã hội và truyền thống của mỗi dân tộc. Giá trị văn hóa bao gồm:
Giá trị văn hóa vật thể
Giá trị văn hóa vật thể là những sản phẩm hữu hình mang dấu ấn lịch sử và sáng tạo của con người, bao gồm di tích lịch sử - văn hóa, danh lam thắng cảnh, cổ vật và bảo vật quốc gia. Đây không chỉ là những minh chứng trực quan cho tiến trình phát triển của mỗi dân tộc, mà còn là nơi lưu giữ ký ức tập thể của cộng đồng.
Giá trị văn hóa phi vật thể
Bên cạnh những di sản vật thể là hệ thống giá trị văn hóa phi vật thể như lễ hội truyền thống, tiếng nói, chữ viết, nghệ thuật trình diễn dân gian, nghề thủ công và tri thức dân gian...
Khác với di sản vật thể, giá trị phi vật thể tồn tại trong trí nhớ cộng đồng và được duy trì thông qua thực hành văn hóa hằng ngày.

Theo Luật Di sản văn hóa (2024): di sản văn hóa phi vật thể là tri thức, kỹ năng, tập quán, biểu đạt văn hóa cùng đồ vật, đồ tạo tác, không gian liên quan được cộng đồng, nhóm người, cá nhân thực hành, trao truyền qua nhiều thế hệ và hình thành nên bản sắc văn hóa của họ, không ngừng được trao truyền, bảo vệ, tái tạo, sáng tạo, có giá trị lịch sử, văn hóa, khoa học.Di sản văn hóa vật thể là sản phẩm vật chất có một, một số hoặc tất cả giá trị lịch sử, văn hóa, khoa học, thẩm mỹ, bao gồm di tích lịch sử - văn hóa, danh lam thắng cảnh, di vật, cổ vật, bảo vật quốc gia.Bảo tồn di sản văn hóa là hoạt động nhằm bảo vệ và giữ gìn sự tồn tại lâu dài, ổn định của di sản văn hóa theo dạng thức vốn có của di sản văn hóa.
Bảo tồn giá trị văn hóa
Trong dòng chảy hiện đại hóa và hội nhập quốc tế, vấn đề bảo tồn văn hóa ngày càng trở nên cấp thiết. Bảo tồn giá trị văn hóa được hiểu là quá trình bảo vệ, gìn giữ và truyền lại những truyền thống, tập quán và tri thức của cộng đồng cho các thế hệ tương lai.
Đối với di sản vật thể, công tác bảo tồn bao gồm tu bổ, phục hồi, bảo quản và quản lý di tích, di sản... Đối với di sản phi vật thể, các biện pháp bảo tồn quan trọng là sưu tầm, tư liệu hóa, truyền dạy và khuyến khích cộng đồng thực hành văn hóa truyền thống...
Hoạt động bảo tồn không đơn thuần là lưu giữ quá khứ, mà còn nhằm bảo đảm sự phát triển bền vững của xã hội thông qua việc giữ gìn bản sắc dân tộc, giáo dục truyền thống cho thế hệ trẻ, tăng cường sự gắn kết cộng đồng, tạo nguồn lực cho sự phát triển bền vững...
Thời đại mới của nền văn minh nhân loại
Nhân loại đang bước vào kỷ nguyên số (digital age), hay còn gọi là thời đại số - giai đoạn phát triển mới, dưới tác động mạnh mẽ của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư.
Khác với các giai đoạn trước, thời đại số tạo ra một không gian ảo toàn cầu tồn tại song song và ngày càng gắn bó chặt chẽ với không gian thực mà con người đang sống. Đặc trưng nổi bật của thời đại số là sự hình thành không gian số toàn cầu, nơi công nghệ số trở thành nhân tố quyết định đối với phương thức sản xuất, quản trị xã hội và đời sống văn hóa, làm thay đổi căn bản cách con người tiếp cận tri thức và giao tiếp xã hội.
Thời đại số cũng làm xuất hiện các mô hình mới như kinh tế số, xã hội số, công dân số và văn hóa số. Trong đó, văn hóa không chỉ còn giới hạn trong không gian truyền thống mà còn mở rộng sang môi trường trực tuyến, tạo nên những hình thức sáng tạo và lan tỏa văn hóa hoàn toàn mới.
Bảo tồn giá trị văn hóa trong thời đại số
Sự phát triển của nhiều công nghệ trong thời đại số đã mở ra những cơ hội lớn cho công tác bảo tồn các giá trị văn hóa của nhân loại. Trong bối cảnh các giá trị văn hóa, nhất là các di sản văn hóa vật thể luôn phải đối mặt trước nguy cơ thiên tai, xung đột và sự xuống cấp tự nhiên..., nhiều quốc gia và tổ chức văn hóa trên khắp thế giới ngày càng chú trọng việc sử dụng các công nghệ số trong công tác bảo vệ, bảo tồn.
Công nghệ số hiện nay cho phép số hóa di sản văn hóa thông qua việc xây dựng cơ sở dữ liệu, bảo tàng ảo, mô hình 3D và hệ thống lưu trữ trực tuyến.
Việc ghi âm, ghi hình và xây dựng kho tư liệu số cũng giúp bảo tồn các tri thức truyền thống cộng đồng một cách hiệu quả; đồng thời mở rộng khả năng tiếp cận di sản cho cộng đồng trong nước và quốc tế...
II. BẢO TỒN DI SẢN VĂN HÓA TRONG KỶ NGUYÊN SỐ

Số hóa di sản văn hóa - nền tảng của bảo tồn hiện đại
Số hóa là bước khởi đầu của mọi hoạt động bảo tồn kỹ thuật số đối với các di sản văn hóa. Quá trình này bao gồm việc chuyển đổi hiện vật, tài liệu, kiến trúc hoặc không gian văn hóa sang dữ liệu số thông qua ảnh kỹ thuật số, quét 3D, âm thanh, video và siêu dữ liệu.
Theo UNESCO, số hóa không chỉ giúp bảo vệ thông tin trước nguy cơ mất mát vật lý mà còn tăng cường khả năng tiếp cận cộng đồng, hỗ trợ hiệu quả các hoạt động nghiên cứu và giáo dục, đồng thời thúc đẩy giao lưu văn hóa toàn cầu.
Một ví dụ tiêu biểu là dự án Google Arts & Culture, hợp tác với hàng nghìn bảo tàng và tổ chức văn hóa trên toàn thế giới. Nền tảng này sử dụng ảnh siêu phân giải và công nghệ Street View để cho phép người dùng tham quan trực tuyến các bảo tàng và di tích lịch sử từ xa.
Cơ sở dữ liệu và hệ thống quản lý di sản số
Cùng với việc số hóa, các hệ thống cơ sở dữ liệu di sản đóng vai trò trung tâm trong việc lưu trữ lâu dài và hỗ trợ ra quyết định bảo tồn.
Dự án Zamani Project của Đại học Cape Town (Nam Phi) được nhắc đến như một trong những sáng kiến tiêu biểu. Thông qua việc sử dụng các công nghệ thu thập và trình bày dữ liệu hiện đại nhất, nhóm thực hiện dự án đã tạo ra hệ thống thông tin địa lý (GIS), mô hình máy tính 3D và các dữ liệu không gian về những di sản văn hóa tại Ghana, Mali, Kenya, Ethiopia, Tanzania và Nam Phi.
Bộ sưu tập di sản này không chỉ được sử dụng như một nguồn thông tin, mà các dữ liệu không gian và địa điểm còn tạo nền tảng để lập các tài liệu địa điểm bổ sung, đóng góp vào công tác quản lý địa điểm, đồng thời phục vụ tích cực cho các hoạt động nghiên cứu, giáo dục và bảo tồn dài hạn.
Bên cạnh cách thức trên, các hệ thống quản lý di sản hiện nay còn được tích hợp siêu dữ liệu chuẩn quốc tế, cho phép các bảo tàng, viện nghiên cứu và tổ chức văn hóa trên toàn cầu chia sẻ thông tin. Nhờ đó, di sản không còn bị giới hạn trong phạm vi địa lý, mà trở thành nguồn tri thức chung của nhân loại.
Theo UNESCO, các công nghệ mới cũng có thể tăng cường các chiến lược giảm thiểu rủi ro thiên tai. Ví dụ, hệ thống cảnh báo sớm sóng thần - được phát triển thông qua Ủy ban Hải dương học Liên chính phủ của UNESCO - là công cụ rất quan trọng đối với việc bảo tồn di sản văn hóa, đặc biệt là của các quốc đảo nhỏ đang phát triển.
Công nghệ quét 3D và quang trắc ảnh
Quét 3D hiện được xem là công nghệ có ảnh hưởng lớn nhất đối với bảo tồn di sản vật thể thông qua khả năng tạo lập các mô hình số chính xác đến từng milimet.
Dự án Open Heritage do CyArk phối hợp với Google Arts & Culture thực hiện đã quét 3D nhiều di sản đang bị đe dọa như Pompeii (Italia), Chichén Itzá (Mexico) và Bagan (Myanmar). Khi trận động đất năm 2016 gây thiệt hại lớn cho Bagan, dữ liệu quét trước đó đã hỗ trợ chuyên gia đánh giá cấu trúc và lập kế hoạch phục hồi.
Một trường hợp nổi tiếng khác là Nhà thờ Đức Bà Paris. Sau vụ cháy năm 2019, các bản quét laser kiến trúc được thực hiện trước đó bởi nhà nghiên cứu Andrew Tallon đã trở thành nguồn dữ liệu quan trọng giúp phục dựng nhà thờ với độ chính xác cao.
Trí tuệ nhân tạo (AI)
Trong những năm gần đây, AI đang mở rộng khả năng bảo tồn vượt xa việc lưu trữ dữ liệu. Theo đó, AI có thể giúp nhận diện các hoa văn cổ, phục dựng những phần bị hư hại, phân tích phong cách nghệ thuật, dịch và phục hồi văn bản cổ...
Thực tế triển khai Dự án Oitijjo-3D tại Bangladesh cho thấy, AI có thể tái tạo mô hình kiến trúc lịch sử từ hình ảnh trực tuyến mà không cần thiết bị quét chuyên dụng.
Ngoài ra, AI còn được sử dụng để phân tích các bức tranh cổ nhằm phát hiện các lớp màu ẩn hoặc dấu hiệu xuống cấp mà mắt người không quan sát được. Các bảo tàng châu Âu cũng đang áp dụng công nghệ học máy (ML) để dự đoán tốc độ hư hại của hiện vật và đề xuất phương án bảo quản tối ưu.
Thực tế ảo (VR), thực tế tăng cường (AR)
Nếu số hóa giúp lưu giữ di sản thì VR/AR giúp mang lại những cách trải nghiệm di sản mới. Dự án Digital Elmina tại Ghana đã tái tạo Lâu đài Elmina trong môi trường VR thời gian thực trên thiết bị di động, cho phép người dùng khám phá lịch sử mà không cần di chuyển đến địa điểm.
Nhiều bảo tàng hiện nay đang sử dụng AR để hiển thị lớp thông tin ảo chồng lên hiện vật thật, giúp người xem hiểu được quá trình xây dựng, biến đổi lịch sử và chức năng ban đầu của hiện vật.
Trong bảo tồn di sản, các kho lưu trữ thực tế mở rộng (XR) tạo thành những nền tảng tương tác để ghi lại các địa điểm và hiện vật, đồng thời là cơ sở cho các cuộc đối thoại xuyên quốc gia diễn ra liên quan đến các địa điểm cụ thể đang bị đe dọa.
Công nghệ in 3D và phục chế hiện vật
Công nghệ in 3D cho phép tạo bản sao vật lý của hiện vật từ dữ liệu số. Một dự án phục chế tại Turin (Italia) đã sử dụng quét 3D và LiDAR (công nghệ cảm biến từ xa sử dụng các tia laser) để tái tạo đài phun nước lịch sử Fontana di Melograno.
Bản in 3D giúp kiểm tra phương án phục hồi trước khi can thiệp vào cấu trúc gốc. Trong khi đó, tổ chức Factum Foundation cũng đã tái tạo lăng mộ Pharaoh Seti I tại Ai Cập bằng dữ liệu laser độ phân giải cao nhằm phục vụ nghiên cứu và trưng bày, đồng thời giảm áp lực du lịch lên di tích thật.
Dữ liệu lớn (Big Data) và chuỗi khối (Blockchain)
Sự phát triển của Internet và Big Data đã hình thành khái niệm bảo tàng số toàn cầu. Big Data cho phép lưu trữ, truy cập hàng triệu tư liệu, hiện vật; hệ thống hóa các bài hát dân ca, điệu múa, ngôn ngữ của các dân tộc thiểu số thành kho dữ liệu số mà bất kỳ ai cũng có thể truy cập. Dữ liệu lớn cũng giúp các nhà quản lý hiểu cách công chúng tương tác với di sản để có cách đáp ứng phù hợp...
Trong khi đó, Blockchain có tiềm năng lớn trong xác thực và bảo vệ dữ liệu di sản thông qua khả năng cho phép lưu trữ hồ sơ hiện vật không thể chỉnh sửa, xác minh nguồn gốc, chống làm giả và bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ số.
Một số dự án thử nghiệm tại châu Âu đang nghiên cứu sử dụng Blockchain để quản lý bộ sưu tập bảo tàng và theo dõi lịch sử giao dịch hiện vật nghệ thuật. Trong tương lai, Blockchain có thể trở thành nền tảng pháp lý cho di sản số toàn cầu.
III. CÔNG NGHỆ SỐ TRONG BẢO TỒN GIÁ TRỊ VĂN HÓA: THỰC TIỄN VÀ XU HƯỚNG

Chiến lược số hóa di sản, bảo vệ ký ức văn hóa tại Pháp
Vụ hỏa hoạn thiêu rụi Nhà thờ Đức Bà Paris năm 2019 đã tạo ra bước ngoặt quan trọng trong nhận thức của Pháp về vai trò của công nghệ đối với bảo tồn di sản. Khi công trình kiến trúc Gothic có tính biểu tượng này bị tàn phá, các bản quét laser 3D do nhà sử học nghệ thuật Andrew Tallon thực hiện trước đó đã trở thành nền tảng khoa học có tính quyết định trong quá trình phục dựng.
Từ sự kiện này, Pháp đẩy mạnh chiến lược “di sản kỹ thuật số” với mục tiêu không chỉ lưu giữ hình ảnh mà còn bảo tồn các dữ liệu cấu trúc và tri thức văn hóa. Hệ thống bảo tàng và thư viện quốc gia đóng vai trò trung tâm trong tiến trình này.
Chẳng hạn, Bảo tàng Louvre đã đưa hơn 480.000 hiện vật lên môi trường trực tuyến với độ phân giải cao, cho phép công chúng toàn cầu tiếp cận kho tàng nghệ thuật vốn trước đây chỉ dành cho khách tham quan trực tiếp. Thư viện Quốc gia Pháp thông qua nền tảng Gallica đã số hóa hơn 10 triệu tài liệu lịch sử, từ các bản thảo có từ thời trung cổ đến những tấm áp phích nghệ thuật thế kỷ XIX.
Cách tiếp cận của Pháp thể hiện triết lý coi văn hóa là tài sản công cộng. Số hóa không chỉ nhằm lưu trữ mà còn dân chủ hóa quyền tiếp cận di sản, cho phép sinh viên, các nhà nghiên cứu hay công chúng toàn cầu tham gia vào quá trình khám phá lịch sử.
Bộ phận quan trọng của “Trung Quốc kỹ thuật số”
Nếu Pháp tiếp cận từ góc độ bảo tồn tri thức văn hóa, Trung Quốc lại xem chuyển đổi số di sản như một chiến lược quốc gia gắn liền với việc xây dựng “Trung Quốc kỹ thuật số”.
Theo đó, trong những năm gần đây, các công nghệ như Big Data, AI, Internet vạn vật (IoT), điện toán đám mây, VR/AR đã được áp dụng rộng rãi trong hệ thống bảo tàng Trung Quốc.
Bảo tàng Cung điện (Tử Cấm Thành) tại Bắc Kinh là ví dụ tiêu biểu. Với hơn 1 triệu hiện vật, bảo tàng này trước đây chỉ có thể trưng bày một phần nhỏ bộ sưu tập.
Nhờ hợp tác với các tập đoàn công nghệ, Bảo tàng đã xây dựng kho lưu trữ số quy mô lớn, mô hình hóa 3D toàn bộ quần thể kiến trúc và triển khai hoạt động tham quan ảo trực tuyến.
Các ứng dụng di động cho phép người dùng phóng to các bức tranh cổ lên đến hàng chục lần so với kích thước ban đầu, khám phá những chi tiết mà mắt thường không thể nhận ra.
Một dự án nổi bật khác là “Đôn Hoàng Kỹ thuật số” tại hang động Mogao - Di sản thế giới UNESCO. Các chuyên gia đã chụp ảnh siêu phân giải và xây dựng mô hình 3D hàng trăm hang động, giúp du khách toàn cầu tham quan trực tuyến mà không gây tác động vật lý lên di tích mong manh.
Điểm đặc trưng của mô hình Trung Quốc là chuyển từ bảo tồn cứu hộ sang bảo tồn phòng ngừa. Các hệ thống cảm biến, IoT và nền tảng Big Data cũng được sử dụng để giám sát môi trường di tích, cảnh báo sớm nguy cơ hư hại.
Các dự án toàn cầu
Bên cạnh các quốc gia hay những dự án đơn lẻ, dựa trên công nghệ số, nhiều sáng kiến quốc tế đang hình thành mạng lưới bảo tồn di sản toàn cầu. Tổ chức CyArk là ví dụ điển hình.
Thông qua công nghệ quét laser 3D và đo ảnh, CyArk đã ghi lại hơn 200 di sản văn hóa trên thế giới, từ Machu Picchu (Peru) đến Angkor Wat (Campuchia). Các mô hình 3D độ phân giải cao được công bố trực tuyến, cho phép nhà nghiên cứu, giáo viên và công chúng tiếp cận miễn phí.
Không chỉ lưu trữ, CyArk còn chú trọng giáo dục và đào tạo, xây dựng cộng đồng chuyên gia địa phương nhằm duy trì năng lực bảo tồn lâu dài. Cách tiếp cận mã nguồn mở biến bảo tồn di sản thành trách nhiệm chung của nhân loại.

Tại Nhật Bản, sau vụ cháy Lâu đài Shurijo năm 2019, dự án Our Shurijo đã huy động cộng đồng toàn cầu tham gia phục dựng di sản bằng ký ức số. Hơn 80.000 bức ảnh do người dân và du khách cung cấp được xử lý bằng công nghệ mô hình hóa 3D để tái tạo lâu đài trong môi trường ảo.
Song song với đó, các nền tảng công nghệ không gian địa lý 3D như Cesium và Google Maps Platform đang phát triển bản sao kỹ thuật số của hàng nghìn thành phố trên thế giới. Những digital twin (bản sao kỹ thuật số) này mở ra khả năng ghi lại cảnh quan văn hóa, mô phỏng biến đổi môi trường và hỗ trợ quy hoạch bảo tồn dài hạn.
Những sáng kiến toàn cầu này cho thấy những xu hướng mới: bảo tồn văn hóa không còn là nhiệm vụ riêng của chuyên gia mà trở thành hoạt động xã hội hóa dựa trên dữ liệu cộng đồng; công nghệ đang làm thay đổi căn bản triết lý bảo tồn, từ việc giữ gìn quá khứ trong bảo tàng sang tái tạo, chia sẻ và sống cùng di sản trong không gian số.
IV. NHỮNG THÁCH THỨC TRONG BẢO TỒN GIÁ TRỊ VĂN HÓA THỜI ĐẠI SỐ

Nhiều thách thức
Nguy cơ sai lệch và biến dạng giá trị văn hóa
Một trong những thách thức được đánh giá là lớn nhất của môi trường số là sự “tam sao thất bản” các thông tin, giá trị văn hóa. Những thông tin, hình ảnh di sản được đưa lên Internet có thể bị chỉnh sửa, cắt ghép hoặc diễn giải sai lệch so với nguyên bản.
Các mô hình 3D, VR hay digital twin dù mang tính trực quan cao nhưng vẫn tồn tại nguy cơ đơn giản hóa hoặc thiếu chính xác về bối cảnh lịch sử.
Những yếu tố tinh tế của di sản như chất liệu, màu sắc, dấu vết thời gian, không gian cảnh quan hay trải nghiệm giác quan gần như không thể tái hiện hoàn toàn trong môi trường số.
Điều nguy hiểm hơn là, nếu dữ liệu đầu vào không đầy đủ hoặc người xây dựng mô hình chịu ảnh hưởng bởi định kiến học thuật hay văn hóa cá nhân, di sản có thể bị diễn giải sai, dẫn đến nhận thức lệch lạc của công chúng, đặc biệt là thế hệ trẻ.
Nguy cơ mất bản sắc
Cho đến nay, các hệ thống AI và nền tảng công nghệ chủ yếu được phát triển tại các trung tâm công nghệ lớn, mang theo hệ giá trị và góc nhìn văn hóa riêng. Điều này có thể vô tình áp đặt chuẩn mực văn hóa toàn cầu lên các cộng đồng địa phương, làm suy yếu truyền thống, ngôn ngữ và bản sắc văn hóa thiểu số.
Hệ quả sâu xa của điều này không chỉ là nguy cơ mai một một vài phong tục hay hình thức nghệ thuật truyền thống, mà còn là sự suy giảm cảm thức thuộc về văn hóa của cá nhân và cộng đồng - yếu tố nền tảng tạo nên sự gắn kết xã hội.
Trong môi trường số, các biểu tượng, nghi lễ hoặc tri thức truyền thống có thể bị tách khỏi bối cảnh văn hóa ban đầu. Việc phổ biến rộng rãi các tài liệu linh thiêng, bài hát nghi lễ hoặc tri thức bản địa trên các kho lưu trữ mở đôi khi vi phạm các quy tắc văn hóa truyền thống vốn giới hạn quyền tiếp cận.
Nếu thiếu sự tham gia của cộng đồng sở hữu di sản, quá trình số hóa có thể khiến cộng đồng địa phương bị gạt ra khỏi quyền kiểm soát đối với chính di sản của mình.
Thách thức về bản quyền
Việc số hóa các giá trị văn hóa còn làm nảy sinh nghịch lý pháp lý, đó là nhiều tác phẩm văn hóa thuộc phạm vi công cộng nhưng bản sao kỹ thuật số của chúng lại được bảo hộ bản quyền. Điều này dẫn đến tình trạng di sản vốn tự do tiếp cận lại trở nên bị hạn chế trong môi trường số.
Ngoài ra, dữ liệu văn hóa sau khi số hóa thường thuộc quyền kiểm soát của tổ chức hoặc doanh nghiệp công nghệ thay vì cộng đồng. Việc khai thác thương mại hình ảnh di sản mà không chia sẻ lợi ích công bằng cũng đang đặt ra vấn đề nghiêm trọng về chủ quyền dữ liệu và quyền văn hóa.
Khoảng cách số
Mặc dù công nghệ số được xem là công cụ dân chủ hóa tri thức, nhưng thực tế cho thấy khoảng cách số vẫn tồn tại khá rõ rệt. Các công nghệ tiên tiến yêu cầu những thiết bị đắt tiền và hạ tầng Internet tốc độ cao, khiến nhiều cộng đồng, đặc biệt là các cộng đồng ở vùng nông thôn, miền núi hoặc quốc gia đang phát triển, khó tiếp cận.
Bên cạnh đó, trình độ kỹ năng số cũng trở thành rào cản. Người cao tuổi, nghệ nhân truyền thống hoặc cộng đồng thiếu đào tạo công nghệ có nguy cơ bị loại khỏi tiến trình số hóa bảo tồn.
Nguy cơ bảo tồn số thay thế bảo tồn vật thể
Một lo ngại quan trọng là xu hướng xem bảo tồn kỹ thuật số như sự thay thế cho bảo tồn vật chất. Nếu quá phụ thuộc vào mô hình số, xã hội có thể giảm đầu tư cho bảo tồn thực địa, dẫn đến sự xuống cấp của các di tích vật chất.
Rủi ro công nghệ
Di sản kỹ thuật số đối mặt với nguy cơ mất dữ liệu, lỗi phần cứng, tấn công mạng và sự lỗi thời công nghệ. Định dạng tệp, phần mềm hoặc nền tảng lưu trữ có thể nhanh chóng trở nên lạc hậu, khiến dữ liệu không còn truy cập được.
Ngoài ra, chi phí duy trì hệ thống lưu trữ dài hạn rất lớn, trong khi nhiều dự án phụ thuộc vào nguồn tài trợ ngắn hạn hoặc doanh nghiệp tư nhân. Khi hợp đồng công nghệ kết thúc, toàn bộ kho dữ liệu văn hóa có thể bị gián đoạn hoặc biến mất.
Giải pháp cho những vấn đề đang đặt ra
Để giải quyết các thách thức đang đặt ra trong vấn đề bảo tồn giá trị văn hóa thời đại số, nhiều chuyên gia cho rằng, vấn đề quan trọng nhất là các quốc gia cần có chiến lược số hóa đồng bộ, với vai trò trung tâm của nhà nước. Số hóa phải được xem là một chương trình phát triển văn hóa lâu dài, không phải dự án công nghệ ngắn hạn.
Mọi dự án số hóa cần sự tham gia liên ngành của nhà sử học, khảo cổ học, chuyên gia bảo tồn, nhà công nghệ và cộng đồng địa phương... Quy trình kiểm chứng khoa học, minh bạch nguồn dữ liệu và cập nhật thường xuyên là điều kiện tiên quyết để duy trì tính xác thực của di sản số.

Bên cạnh đó, chính phủ và tổ chức văn hóa cần đầu tư hạ tầng số; hỗ trợ, tổ chức các chương trình nâng cao năng lực số cho nghệ nhân, nhà nghiên cứu và công chúng, giúp mọi nhóm xã hội đều có thể tham gia bảo tồn văn hóa trong môi trường số. Cộng đồng sở hữu di sản cần được tạo điều kiện để tham gia trực tiếp vào quá trình số hóa, quản lý và khai thác dữ liệu văn hóa.
Cùng với đó, cần xây dựng hệ thống pháp luật rõ ràng về quyền sở hữu trí tuệ đối với di sản số, bảo đảm cân bằng giữa truy cập mở và quyền văn hóa của cộng đồng sở hữu gốc của di sản.
Kết hợp hài hòa giữa bảo tồn số và bảo tồn vật thể, với nguyên tắc quan trọng là: số hóa để hỗ trợ mà không phải sự thay thế bảo tồn truyền thống; xã hội phải duy trì đầu tư cho công tác bảo tồn vật chất và truyền nghề thủ công truyền thống.
Ngoài ra, cần đầu tư xây dựng hệ thống lưu trữ bền vững và an toàn. Điều này đòi hỏi việc phát huy vai trò của nhà nước, thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào doanh nghiệp công nghệ tư nhân...
V. TỪ CHỦ TRƯƠNG ĐẾN THỰC TIỄN TẠI VIỆT NAM

Ngày 7-1-2026, Bộ Chính trị ban hành Nghị quyết số 80-NQ/TW về phát triển văn hóa Việt Nam. Một trong những điểm mới nổi bật của Nghị quyết là việc đặt văn hóa trong mối quan hệ trực tiếp với khoa học, công nghệ và chuyển đổi số.
Nghị quyết cũng nêu rõ hướng tiếp cận cho công tác bảo tồn giá trị văn hóa trong thời đại số, qua việc xác định mục tiêu hoàn thành số hóa 100% di sản văn hóa được xếp hạng cấp quốc gia và quốc gia đặc biệt ngay trong năm 2026...
Những nền tảng quan trọng
Trước khi Nghị quyết số 80-NQ/TW được ban hành, công tác bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa gắn với chuyển đổi số đã được Đảng và Nhà nước triển khai từng bước thông qua việc xây dựng, hoàn thiện hệ thống chính sách tương đối đồng bộ.
Cụ thể, Chiến lược phát triển Chính phủ điện tử hướng tới Chính phủ số giai đoạn 2021 - 2025 đã đặt mục tiêu mỗi di sản Việt Nam đều có “hiện diện số”, hình thành bản đồ di sản số để người dân và du khách có thể tiếp cận thuận lợi trên môi trường trực tuyến.
Tiếp đó, Chương trình số hóa Di sản văn hóa Việt Nam giai đoạn 2021 - 2030 xác định nhiệm vụ xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia về di sản văn hóa thống nhất, phục vụ lưu trữ, quản lý, nghiên cứu và quảng bá.
Luật Di sản văn hóa năm 2024 dành riêng 1 điều (Điều 85) quy định về cơ sở dữ liệu quốc gia về di sản văn hóa và chuyển đổi số trong lĩnh vực di sản văn hóa. Trong đó yêu cầu các cơ quan, tổ chức, cá nhân có trách nhiệm tổ chức triển khai xây dựng cơ sở dữ liệu về di sản văn hóa theo phân cấp; bảo đảm tích hợp, kết nối, liên thông với cơ sở dữ liệu quốc gia về di sản văn hóa và đáp ứng yêu cầu an ninh, an toàn và bảo mật theo quy định của pháp luật.
Nghị quyết số 162/2024/QH15, ngày 27-11-2024, của Quốc hội: Phê duyệt chủ trương đầu tư Chương trình mục tiêu quốc gia về phát triển văn hóa giai đoạn 2025 - 2035 tiếp tục nhấn mạnh đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số là một trong những lĩnh vực đột phá.
Các quy định pháp luật mới về di sản văn hóa cũng đặt nền móng cho quản trị di sản trong môi trường số, từ tiêu chuẩn dữ liệu, bảo mật thông tin đến nguyên tắc bảo đảm tính nguyên gốc của di sản khi số hóa.
Trên cơ sở khung thể chế ngày càng hoàn thiện, những năm qua, công tác số hóa di sản ở nước ta từng bước được đẩy mạnh. Đây không chỉ là việc chuyển đổi hồ sơ giấy sang dữ liệu điện tử mà còn là quá trình tái cấu trúc toàn bộ hoạt động bảo tồn.
Theo số liệu của ngành văn hóa, Việt Nam hiện sở hữu kho tàng di sản rất lớn với hàng nghìn di tích, hàng triệu hiện vật bảo tàng và nhiều di sản được UNESCO ghi danh. Việc số hóa giúp mở rộng “không gian tồn tại” của di sản từ phạm vi địa lý sang không gian số.

Tại Bảo tàng Lịch sử quốc gia, nhiều trưng bày ảo đã được xây dựng như “Việt Nam thời tiền sử”, “Văn hóa Đông Sơn”, “Đại Việt thời Lý - Trần”... Ở Huế, Trung tâm Bảo tồn di tích Cố đô Huế triển khai ứng dụng tham quan di tích bằng QR code, công nghệ VR 3D và bản đồ số, cho phép du khách khám phá Đại nội, các lăng tẩm triều Nguyễn bằng trải nghiệm tương tác 3D. Những giải pháp này không chỉ nâng cao trải nghiệm tham quan, mà còn tạo nguồn dữ liệu phục vụ bảo tồn lâu dài.
Hiện nay, hệ thống GIS cũng đã được ứng dụng để rà soát thông tin các thành phần của di sản như các công trình kiến trúc hiện tồn tại trên mặt đất, các dấu tích kiến trúc tìm thấy qua khai quật khảo cổ Hoàng thành Thăng Long, hay tại di tích Cố đô Huế với toàn bộ 1.500 cây xanh trong khu vực Đại nội...
Công nghệ quét laser mặt đất (LiDAR) và quan trắc bằng thiết bị bay không người lái đã được sử dụng để thiết lập thông số kỹ thuật của các đối tượng lớn, bề mặt phức tạp đã được ứng dụng đối với di tích Cố đô Huế, Mỹ Sơn, Văn Miếu - Quốc Tử Giám Hà Nội...
Trong lĩnh vực thư viện, chuyển đổi số cũng diễn ra khá mạnh mẽ. Thư viện Quốc gia Việt Nam triển khai số hóa kho tư liệu Hán - Nôm, bộ sưu tập Thăng Long - Hà Nội nghìn năm văn hiến và hàng nghìn luận án tiến sĩ. Các dự án này góp phần bảo vệ những tài liệu quý hiếm trước nguy cơ hư hỏng, đồng thời mở rộng khả năng tiếp cận tri thức cho người dân trên toàn quốc.
Tại Thành phố Hồ Chí Minh, Thư viện Khoa học Tổng hợp mỗi năm số hóa hàng trăm nghìn trang tư liệu, xây dựng cơ sở dữ liệu hàng triệu trang tài liệu lịch sử và văn hóa. Việc cung cấp tài nguyên trực tuyến giúp giảm áp lực khai thác bản gốc và tạo điều kiện thuận lợi cho nghiên cứu khoa học.
Còn nhiều khó khăn
Dù đã đạt được những kết quả tích cực, nhưng quá trình bảo tồn giá trị văn hóa trong thời đại số tại Việt Nam vẫn còn đối mặt với nhiều khó khăn. Trong đó, khó khăn lớn nhất là hạ tầng công nghệ chưa đồng đều, nhiều địa phương chưa có hệ thống lưu trữ dữ liệu đạt chuẩn.
Việc số hóa còn mang tính đơn lẻ, thiếu kết nối. Không ít cơ sở dữ liệu được xây dựng riêng biệt, sử dụng phần mềm khác nhau nên khó liên thông.
Các bảo tàng và đơn vị di sản thường là tổ chức phi lợi nhuận, kinh phí hạn chế nên khó đầu tư công nghệ hiện đại. Cơ chế hợp tác công - tư trong ứng dụng công nghệ văn hóa vẫn chưa hoàn thiện, khiến việc xã hội hóa nguồn lực chưa đạt hiệu quả như mong muốn.
Đội ngũ cán bộ văn hóa phần lớn chưa được đào tạo chuyên sâu về công nghệ. Trong khi đó, nguồn nhân lực công nghệ lại thiếu hiểu biết về di sản. Khoảng cách chuyên môn này làm chậm tiến trình chuyển đổi số.
Cũng như nhiều quốc gia khác, tại Việt Nam, dữ liệu di sản khi đưa lên môi trường mạng cũng phải đối mặt với nguy cơ bị sao chép, chỉnh sửa hoặc khai thác trái phép. Điều này đặt ra yêu cầu cấp bách về bảo vệ bản quyền và chủ quyền văn hóa số...
Những định hướng và giải pháp trong thời gian tới
Nghị quyết số 80-NQ/TW đã mở ra tầm nhìn dài hạn cho phát triển văn hóa Việt Nam đến năm 2045, trong đó chuyển đổi số giữ vai trò động lực quan trọng. Nghị quyết cũng xác định khai thác hiệu quả tài nguyên văn hóa; lấy di sản văn hóa là trung tâm và tài nguyên văn hóa số là thế mạnh, hướng đến việc bảo tồn, phát huy, phát triển bền vững các giá trị văn hóa.
Để thực hiện hiệu quả nhiệm vụ này, việc bảo tồn giá trị văn hóa trong thời đại số không chỉ là nhiệm vụ của ngành văn hóa mà cần trở thành nhiệm vụ, trách nhiệm chung của các cấp, các ngành và toàn xã hội trong quá trình thực hiện chiến lược phát triển quốc gia.
Theo đó, trong thời gian tới, cần tập trung xây dựng hệ thống dữ liệu văn hóa thống nhất, kết nối đồng bộ với các cơ sở dữ liệu quốc gia khác. Việc số hóa phải hướng tới quản trị văn hóa bằng dữ liệu, phục vụ hoạch định chính sách và phát triển công nghiệp văn hóa.
Cùng với đó, chuẩn hóa và số hóa toàn diện di sản văn hóa vật thể và phi vật thể, trong đó sớm hoàn thành mục tiêu số hóa 100% di sản được xếp hạng cấp quốc gia và quốc gia đặc biệt, hình thành và từng bước hoàn thiện bản đồ văn hóa số Việt Nam.
Các công nghệ AI, Big Data, Blockchain, VR/AR cần được đầu tư phát triển, mở rộng ứng dụng để trở thành công cụ quan trọng trong bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa.
Nguyên tắc xuyên suốt là công nghệ phục vụ văn hóa, không làm biến dạng giá trị truyền thống. Mọi hoạt động số hóa phải bảo đảm tính nguyên gốc, tôn trọng cộng đồng - chủ thể sáng tạo văn hóa.
Đặc biệt, cần quan tâm, có chính sách phát triển nguồn nhân lực văn hóa số. Cụ thể là đào tạo đội ngũ nhân lực liên ngành văn hóa - công nghệ, nhất là nhân lực trong lĩnh vực bảo tồn phải được xem là nhiệm vụ then chốt.
Trong tiến trình này, việc thu hút doanh nghiệp công nghệ, thúc đẩy hợp tác quốc tế và học hỏi kinh nghiệm từ các quốc gia tiên tiến cũng sẽ giúp nâng cao năng lực bảo tồn và quảng bá giá trị văn hóa Việt Nam trên toàn cầu./.