Kinh tế và Hội nhập

ASEAN và bài toán tự chủ chiến lược về công nghệ

La Tuấn 10/04/2026 10:13

Trên khắp Đông Nam Á, cuộc cạnh tranh thu hút vốn đầu tư vào trí tuệ nhân tạo (AI) ngày càng gay gắt trong bối cảnh ASEAN đang bị cuốn vào “vòng xoáy” của cuộc cạnh tranh Mỹ - Trung khốc liệt giành giật chip AI, trung tâm dữ liệu và các đối tác công nghệ chiến lược.

kinh-te-so.jpeg
Nền kinh tế số của ASEAN có thể đạt 2.000 tỷ USD năm 2030.

Hiện nay, Malaysia đã định vị nước này là trung tâm mới, áp dụng mức thuế suất ưu đãi 0% đối với những doanh nghiệp nằm trong các đặc khu kinh tế của quốc gia Đông Nam Á này. Theo Bộ Tài chính Malaysia năm 2025, các lĩnh vực công nghệ giá trị cao trong các khu vực được trng điểm như Đặc khu Kinh tế Johor-Singapore (JS-SEZ) đủ điều kiện hưởng ưu đãi thuế dài hạn.

Kết hợp với lợi thế về quỹ đất, công suất điện năng và vị trí địa lý gần Singapore, Malaysia đã thu hút thành công các tập đoàn công nghệ khổng lồ. Những doanh nghiệp vốn không còn mặn mà với chi phí đắt đỏ tại Singapore đang lặng lẽ vượt biên sang Malaysia - một quyết định không vì ý thức hệ, mà vì những bài toán kinh tế thuần túy. Điều này biến Malaysia thành một trong những quốc gia hưởng lợi chính từ xu hướng Trung Quốc+1.

Trong khi đó, Indonesia lại chọn một lộ trình khác. Thay vì chỉ đơn thuần là nơi đặt các máy chủ, Jakarta đã tập trung mạnh vào chủ quyền kỹ thuật số. Khoản đầu tư của Tập đoàn NVIDIA vào Solo, thông qua sáng kiến Sahabat-AI của Indosat, không nhằm mục đích xây dựng kho dữ liệu mà là xây dựng một mô hình ngôn ngữ lớn bằng tiếng Bahasa Indonesia, được đào tạo dựa trên bối cảnh địa phương và các ưu tiên dữ liệu quốc gia. Điều này báo hiệu tham vọng tinh chỉnh và trau chuốt AI, chứ không chỉ đơn thuần là thuê cơ sở hạ tầng.

Thái Lan cũng đã áp dụng một cách tiếp cận khác: ngoại giao công nghệ. Thủ tướng Thái Lan đã trực tiếp vận động các nhà lãnh đạo công nghệ toàn cầu, trong đó phải kể đến Jensen Huang của NVIDIA và Tim Cook của Apple, khi cung cấp “Biểu giá điện xanh” (UGT), theo đó đảm bảo cung cấp điện tái tạo giá rẻ dài hạn cho các trung tâm dữ liệu xanh.

Trong một nền kinh tế AI, nơi chi phí năng lượng và làm mát là bài toán sống còn, giá điện ổn định không còn là một chi tiết kỹ thuật đơn thuần, mà còn là một công cụ địa-chính trị.

Cả 3 chiến lược này - khả năng cạnh tranh về tài chính của Malaysia, chương trình nghị sự AI ưu tiên chủ quyền của Indonesia và hoạt động ngoại giao tích cực của Thái Lan - đều hợp lý theo cách riêng của chúng.

Tuy nhiên, nhìn chung, chúng cho thấy một rủi ro cấu trúc sâu sắc hơn: ASEAN đang “trôi dạt” vào cạnh tranh nội bộ đúng vào thời điểm mà nguồn vốn đầu tư vào lĩnh vực kỹ thuật số toàn cầu đang linh hoạt nhất, mang tính chiến lược nhất và có khả năng khai thác cao nhất.

Trong nhiều năm, ASEAN được coi là một khối lịch thiệp, hướng đến sự đồng thuận - quan trọng đối với sự ổn định khu vực, nhưng hiếm khi mang tính quyết định trong việc định hình cấu trúc kinh tế toàn cầu.

Nhận thức đó hiện không còn đúng nữa. Khi nền kinh tế kỹ thuật số toàn cầu bị chia rẽ dưới áp lực địa-chính trị giữa các hệ sinh thái do Mỹ và Trung Quốc dẫn đầu, ASEAN đang bị cuốn vào một cuộc cạnh tranh khốc liệt giành giật chip AI, trung tâm dữ liệu và các đối tác công nghệ chiến lược.

Mối nguy hiểm này không phải là cạnh tranh bên ngoài, mà nằm ở chỗ ASEAN đang cạnh tranh với chính mình, và khi làm như vậy, khối này có nguy cơ mất đi quyền tự chủ chiến lược.

Nếu ASEAN không thể cùng nhau điều phối tương lai kỹ thuật số của khối, họ sẽ không chỉ mất đi đầu tư, mà còn mất khả năng tự chủ để định hình đạo đức AI, các chuẩn mực quản trị,các quy tắc tương tác, thay vào đó trở thành một bên áp dụng thụ động các chuẩn mực được thiết lập ở thung lũng Silicon hoặc Bắc Kinh.

cong-dong.jpg
Tại phiên họp đặc biệt của Hội đồng Cộng đồng Kinh tế ASEAN ngày 24-10-2025, Malaysia kêu gọi các quốc gia thành viên nỗ lực hoàn tất Thỏa thuận khung kinh tế số vào năm 2026_Ảnh: TL

Thực tế đa chiều hiện hữu

ASEAN đang sống trong một thế giới đa chiều, cho dù họ có thừa nhận điều đó hay không. Trong các hệ thống xe buýt nhanh BTS và tàu điện MRT của Thái Lan, hành khách có thể dễ dàng di chuyển qua cổng soát vé bằng thẻ Visa và Mastercard cùng với Alipay, Line Pay và thậm chí cả WePay.

Ngày càng nhiều giao dịch thanh toán được thực hiện thông qua mã QR, và đáng chú ý là hệ thống QRIS của Indonesia đã có thể được sử dụng một cách liền mạch tại Thái Lan.

Trên thực tế, Indonesia đã kích hoạt liên kết thanh toán QR xuyên biên giới với Thái Lan, Malaysia, Singapore và Philippines, biến các giao dịch hàng ngày thành những minh chứng thầm lặng về khả năng tương tác khu vực - một hình thức hợp tác kỹ thuật số tiểu đa phương vốn ngày càng được coi là mô hình cho hội nhập ASEAN. Điều mà người đi lại hàng ngày cho là bình thường, trên thực tế, lại là một tầng phối hợp khu vực tinh vi.

Việc hệ sinh thái kỹ thuật số phương Tây và phương Đông cùng tồn tại trong khu vực này không phải là ngẫu nhiên. Nó phản ánh vai trò đang nổi lên của ASEAN như một vùng đệm trung lập, nơi các hệ thống đối thủ buộc phải tương tác với nhau.

Trong bối cảnh cạnh tranh công nghệ giữa Mỹ và Trung Quốc, điều này định vị ASEAN như một lộ trình thứ 3 tiềm năng: một không gian nơi cả các nền tảng của Mỹ và Trung Quốc phải vận hành theo một giao thức khu vực chung, thay vì áp đặt các tiêu chuẩn riêng của họ. Có thể thấy rõ, lợi thế chiến lược của ASEAN không nằm ở việc chọn bên, mà ở sự điều phối.

Từ cạnh tranh đầu tư đến chuỗi giá trị khu vực và tự chủ chiến lược

Ban Thư ký ASEAN dự báo rằng nếu được thực hiện đầy đủ trong năm 2026, Thỏa thuận khung về kinh tế số (DEFA) có thể mở rộng nền kinh tế số của khu vực lên tới 2.000 tỷ USD vào năm 2030.

Thỏa thuận này thể hiện nỗ lực của ASEAN trong việc hiện thực hóa quyền tự chủ chiến lược trong lĩnh vực kỹ thuật số, phản ánh các cuộc tranh luận toàn cầu về sự phân mảnh địa-kinh tế và nhu cầu các khu vực cần duy trì quyền tự chủ đối với lộ trình công nghệ của họ.

Logic của DEFA tương đồng chặt chẽ với tư duy chính sách toàn cầu được nêu ra bởi các tổ chức như Diễn đàn Kinh tế thế giới (WEF) về “hợp tác toàn cầu trong một thế giới phân mảnh” và công trình nghiên cứu của Hội nghị Liên hợp quốc về Thương mại và Phát triển (UNCTAD) về chuỗi giá trị khu vực.

Mục đích thực sự của DEFA là chuyển đổi ASEAN từ những thị trường thành viên riêng rẽ cạnh tranh với nhau thành một chuỗi giá trị kỹ thuật số tích hợp, theo đó chuyển dịch khu vực từ sự cạnh tranh ngắn hạn sang cái có thể gọi là sự hợp tác tri thức: một nhận thức chung về nơi giá trị được tạo ra, tinh chỉnh và nhân rộng.

Để khai thác tiềm năng này, DEFA phải được thực hiện một cách cụ thể, như một “hàng rào kỹ thuật số”. Về mặt chính sách, điều này có thể mang hình thức cơ sở hạ tầng kỹ thuật số chung của ASEAN.

Đồng thời, ASEAN phải đối diện với thực tế của Phương cách ASEAN: sự chênh lệch kỹ thuật số sâu sắc giữa các thành viên, từ cơ sở hạ tầng tiên tiến của Singapore đến năng lực hạn chế của Myanmar hay Lào, và bản năng bảo hộ nội địa.

Do đó, DEFA không chỉ đơn thuần là một bài học về kỹ thuật, mà còn là một thử nghiệm về ý chí chính trị trong việc chia sẻ sự thịnh vượng, năng lực và rủi ro trên toàn khu vực.

Các mô hình AI chiến lược phải duy trì khả năng tương tác kỹ thuật và thương mại với các tiêu chuẩn toàn cầu, đảm bảo ASEAN không bị cô lập mà được kết nối một cách thông minh với nền kinh tế kỹ thuật số rộng lớn hơn.

Do đó, sản xuất phần cứng, cơ sở hạ tầng dữ liệu, quản trị và các lớp ứng dụng phải được coi là một thể thống nhất, chứ không phải là các chính sách riêng biệt.

Nguyên tắc rất đơn giản: dữ liệu, mô hình và chuỗi giá trị của ASEAN có khả năng tương tác mở với các hệ sinh thái toàn cầu, nhưng vẫn dựa trên logic đạo đức khu vực, ưu tiên sự tin tưởng, tính cân xứng và sự ổn định lâu dài hơn là chỉ tốc độ.

thanh-toan-qr.jpg
Việc thanh toán xuyên biên giới qua mã QR giữa các nước trong khu vực ASEAN ngày càng được tăng cường.

Phòng ngừa rủi ro t cạnh tranh công nghệ

Trong bối cảnh địa-chính trị phân cực hiện nay, tầm quan trọng của ASEAN nằm ở sự cân bằng. Các chiến lược mà Malaysia và Thái Lan theo đuổi có thể được hiểu là các hình thức phòng ngừa rủi ro công nghệ - tham gia vào cả hệ sinh thái do Mỹ và Trung Quốc dẫn đầu mà không cần liên kết hoàn toàn.

Khi được điều phối trong khu vực, việc phòng ngừa rủi ro như vậy có thể phát triển thành quyền tự chủ chiến lược thay vì điểm yếu. Cơ sở hạ tầng kỹ thuật số phải phản ánh sự cân bằng này - duy trì khả năng tương tác với cả 2 hệ sinh thái chính mà không bị chi phối bởi bất kỳ bên nào.

Nếu ASEAN có thể ngừng cạnh tranh trong nội bộ các nước thành viên và bắt đầu hoạt động như một thực thể kinh tế thống nhất, khối này có thể trở thành Thụy Sĩ của kỷ nguyên kỹ thuật số: một trung tâm đáng tin cậy, trung lập, nơi dữ liệu, phần cứng và AI hội tụ mà không có sự thống trị.

Do đó, vấn đề thực sự không phải là quốc gia nào sẽ giành được danh hiệu “quán quân” đầu tư AI tiếp theo, mà là liệu ASEAN đã sẵn sàng thực hiện một sự thay đổi nhận thức sâu sắc hơn - thoát khỏi sự cạnh tranh và hướng tới một logic chung về khát vọng phát triển AI hay chưa.

Trong một trật tự toàn cầu phân mảnh, liệu ASEAN có thể vượt qua cạnh tranh theo kiểu được ăn cả, ngã về không” và hình dung khối là một khu vực phát triển bằng cách thiết kế các chuỗi giá trị cùng có lợi, khả năng tương tác có đạo đức và năng lực tập thể?

Nói cách khác, liệu ASEAN đã sẵn sàng chấm dứt việc đặt câu hỏi ai thắng và bắt đầu câu hỏi: hợp tác cùng nhau, chúng ta có thể trở thành gì?./.

    Nổi bật
        Mới nhất
        ASEAN và bài toán tự chủ chiến lược về công nghệ
        • Mặc định
        POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO