Cửa sổ nhìn ra thế giới

ASEAN thúc đẩy năng lực cạnh tranh thông qua làm chủ công nghệ toàn khối

Minh Phương 12/07/2026 08:00

Với hơn 700 triệu dân, quy mô nền kinh tế khoảng 4.000 tỷ USD, Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) được đánh giá là một trong những khu vực tăng trưởng năng động nhất thế giới. Trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn ngày càng gay gắt và xu hướng tái cấu trúc chuỗi cung ứng diễn ra mạnh mẽ, việc nâng cao năng lực cạnh tranh của ASEAN thông qua làm chủ công nghệ đã trở thành yêu cầu cấp thiết.

c4.jpg
Hội nghị Bộ trưởng Khoa học, Công nghệ và Đổi mới sáng tạo ASEAN lần thứ 22 (AMMSTI-22) tại Vientiane, Lào_Ảnh: TTXVN

Bối cảnh mới và yêu cầu đặt ra

Thứ nhất, cạnh tranh toàn cầu đang chuyển từ thương mại sang cạnh tranh công nghệ. Hiện nay, công nghệ đã trở thành lĩnh vực cạnh tranh chiến lược giữa các trung tâm kinh tế lớn. Mỹ, Trung Quốc, Liên minh châu Âu (EU), Nhật Bản, Hàn Quốc đều tăng mạnh đầu tư vào trí tuệ nhân tạo (AI), bán dẫn, dữ liệu, điện toán hiệu năng cao (HPC) và các công nghệ chiến lược.

Điều này tạo ra sức ép rất lớn đối với ASEAN. Nếu chỉ đóng vai trò là nơi gia công hoặc thị trường tiêu thụ công nghệ, năng lực cạnh tranh của khu vực sẽ suy giảm trong dài hạn.

Thứ hai, kinh tế số ASEAN đang tăng trưởng rất nhanh. Theo nhiều chuyên gia dự báo, quy mô kinh tế số Đông Nam Á hiện nay đã vượt 300 tỷ USD và có thể đạt 1.000 tỷ USD vào năm 2030, thậm chí lên tới khoảng 2.000 tỷ USD nếu Hiệp định khung Kinh tế số ASEAN (DEFA) được triển khai hiệu quả.

Động lực tăng trưởng này đến từ các lĩnh vực, như thương mại điện tử, công nghệ tài chính (fintech), AI, trung tâm dữ liệu, điện toán đám mây, sản xuất thông minh. Đây là nền tảng quan trọng để ASEAN chuyển từ nền kinh tế dựa trên lao động sang nền kinh tế dựa trên đổi mới sáng tạo.

Thứ ba, dòng vốn đầu tư công nghệ đang dịch chuyển mạnh vào ASEAN. Theo Báo cáo đầu tư ASEAN (AIR) năm 2025, vốn đầu tư mới vào lĩnh vực điện tử và thiết bị điện đạt khoảng 31 tỷ USD (tăng 15% so với năm 2024); đầu tư vào lĩnh vực thông tin và truyền thông đạt khoảng 30 tỷ USD (tăng 43% so với năm 2024), chủ yếu tập trung vào trung tâm dữ liệu, điện toán đám mây, bán dẫn và AI.

Nhiều tập đoàn công nghệ lớn, như Microsoft, NVIDIA, Google, Amazon Web Services, Oracle, ByteDance,... đang mở rộng đầu tư vào Singapore, Malaysia, Indonesia, Thái Lan và Việt Nam.

Thúc đẩy làm chủ công nghệ thông qua nhiều sáng kiến mới

ASEAN đang từng bước hoàn thiện khuôn khổ hợp tác số nhằm tạo nền tảng cho việc nâng cao năng lực cạnh tranh của toàn khối trong kỷ nguyên số. Một trong những bước tiến quan trọng là quá trình đàm phán và hoàn thiện Hiệp định DEFA.

Đây được xem là hiệp định kinh tế số đầu tiên được xây dựng ở quy mô khu vực, hướng tới thiết lập một thị trường số thống nhất thông qua việc hài hòa các quy định về thương mại số, thúc đẩy luồng dữ liệu xuyên biên giới, tăng cường bảo vệ dữ liệu cá nhân, thống nhất các tiêu chuẩn số và khuyến khích ứng dụng AI cũng như đổi mới sáng tạo.

Khi được triển khai, DEFA được kỳ vọng sẽ giảm đáng kể chi phí giao dịch cho doanh nghiệp, thúc đẩy thương mại, đầu tư và nâng cao khả năng cạnh tranh của ASEAN trong nền kinh tế số toàn cầu.

Song song với việc hoàn thiện thể chế, ASEAN đang đẩy mạnh xây dựng hệ sinh thái AI khu vực, coi đây là một trong những động lực tăng trưởng quan trọng trong giai đoạn mới.

Năm 2026, Tuyên bố Hà Nội về hợp tác số (HDD) khẳng định, AI là công nghệ nền tảng giúp ASEAN chuyển từ giai đoạn “kết nối số” sang “trí tuệ kết nối”, đồng thời nhấn mạnh yêu cầu tăng cường hợp tác về dữ liệu, đổi mới sáng tạo, phát triển nguồn nhân lực và xây dựng cơ chế quản trị AI an toàn, có trách nhiệm và lấy con người làm trung tâm.

Bên cạnh các sáng kiến chung của khu vực, nhiều quốc gia thành viên đang triển khai chiến lược AI quốc gia phù hợp với điều kiện phát triển của mình. Singapore tiếp tục thực hiện Chiến lược AI quốc gia thế hệ 2.0 với mục tiêu duy trì vị thế trung tâm AI hàng đầu khu vực.

Malaysia đẩy mạnh ứng dụng AI trong sản xuất công nghiệp và khu vực công. Indonesia triển khai lộ trình AI giai đoạn 2026 - 2029, tích hợp AI vào các lĩnh vực ưu tiên như y tế, giáo dục và dịch vụ công. Những nỗ lực này góp phần hình thành mạng lưới đổi mới sáng tạo và hệ sinh thái AI ngày càng gắn kết trong toàn ASEAN.

Bên cạnh đó, phát triển hạ tầng số được xác định là điều kiện tiên quyết để hiện thực hóa mục tiêu làm chủ công nghệ. Những năm gần đây, ASEAN trở thành điểm đến hấp dẫn của dòng vốn đầu tư vào các lĩnh vực hạ tầng công nghệ như trung tâm dữ liệu, cáp quang biển, điện toán đám mây, điện toán hiệu năng cao và công nghiệp bán dẫn.

Sự mở rộng nhanh chóng của hạ tầng số không chỉ đáp ứng nhu cầu phát triển kinh tế số, mà còn tạo nền tảng cho việc triển khai các ứng dụng AI, Internet vạn vật (IoT), dữ liệu lớn (big data) và các ngành công nghệ cao khác, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của khu vực trong chuỗi giá trị toàn cầu.

Để bảo đảm phát triển bền vững, ASEAN đặc biệt chú trọng đầu tư phát triển nguồn nhân lực số. Một trong những hạn chế lớn nhất của khu vực hiện nay là tình trạng thiếu hụt lao động có trình độ cao trong các lĩnh vực AI, khoa học dữ liệu, an ninh mạng, điện toán đám mây và các công nghệ mới nổi.

Vì vậy, Kế hoạch tổng thể Số hóa ASEAN 2030 (ADM 2030) xác định, phát triển kỹ năng số là một trong những ưu tiên chiến lược, hướng tới đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, thu hẹp khoảng cách về năng lực công nghệ giữa các quốc gia thành viên, đồng thời tăng cường khả năng thích ứng của lực lượng lao động trước những thay đổi nhanh chóng của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư.

Đây được xem là yếu tố then chốt giúp ASEAN không chỉ tiếp cận, mà còn từng bước làm chủ các công nghệ chiến lược, nâng cao năng lực cạnh tranh và khả năng tự cường của toàn khối trong dài hạn.

Những thách thức đối với mục tiêu làm chủ công nghệ

Trước hết, khoảng cách phát triển giữa các quốc gia thành viên vẫn còn khá lớn. Trong khi Singapore đã vươn lên trở thành một trong những trung tâm hàng đầu thế giới về AI, đổi mới sáng tạo và kinh tế số, nhiều quốc gia ASEAN khác vẫn đang ở giai đoạn đầu của quá trình chuyển đổi số, với hạ tầng công nghệ, nguồn nhân lực và năng lực nghiên cứu - phát triển (R&D) còn hạn chế.

Sự chênh lệch này không chỉ làm gia tăng khoảng cách về trình độ công nghệ giữa các nước thành viên, mà còn gây khó khăn cho việc xây dựng một thị trường công nghệ thống nhất và triển khai hiệu quả các sáng kiến hợp tác số của ASEAN.

Thứ hai, ASEAN vẫn phụ thuộc đáng kể vào công nghệ và các nền tảng do các tập đoàn ngoài khu vực kiểm soát. Phần lớn các công nghệ cốt lõi như chip bán dẫn, nền tảng AI, dịch vụ điện toán đám mây, hệ điều hành và phần mềm nền tảng hiện vẫn nằm trong tay các doanh nghiệp công nghệ lớn của Mỹ, Trung Quốc và một số nền kinh tế phát triển khác.

Điều này khiến ASEAN chủ yếu tham gia vào các khâu lắp ráp, gia công hoặc ứng dụng công nghệ, trong khi giá trị gia tăng cao nhất vẫn thuộc về các chủ thể sở hữu công nghệ. Nếu không từng bước nâng cao năng lực nghiên cứu, đổi mới sáng tạo và phát triển công nghệ nội khối, ASEAN sẽ khó cải thiện vị trí trong chuỗi giá trị toàn cầu và tăng cường khả năng tự chủ chiến lược.

Bên cạnh đó, tình trạng thiếu hụt nguồn nhân lực chất lượng cao đang trở thành một trong những điểm nghẽn lớn đối với tiến trình làm chủ công nghệ.

Theo các báo cáo của ASEAN, khu vực hiện còn thiếu số lượng lớn chuyên gia trong các lĩnh vực như AI, khoa học dữ liệu, an ninh mạng, điện toán đám mây và các công nghệ số mới nổi. Ngoài ra, sự khác biệt về thể chế và khung pháp lý giữa các quốc gia thành viên cũng là một trở ngại quan trọng.

Sự thiếu thống nhất này làm gia tăng chi phí tuân thủ đối với doanh nghiệp, hạn chế luồng dữ liệu và hoạt động kinh doanh xuyên biên giới, đồng thời cản trở quá trình hình thành một thị trường số thống nhất - nền tảng quan trọng để ASEAN phát huy lợi thế quy mô và nâng cao sức cạnh tranh trong nền kinh tế số toàn cầu.

Ngày 26-6-2026, tại Thủ đô Vientiane (Lào), diễn ra Hội nghị Bộ trưởng ASEAN lần thứ 22 về Khoa học, Công nghệ và Đổi mới sáng tạo (AMMSTI-22) với chủ đề “Thúc đẩy triển khai Kế hoạch hành động ASEAN về Khoa học, Công nghệ và Đổi mới sáng tạo (APASTI) hướng tới một ASEAN tự cường, bền vững và cạnh tranh”.

Hội nghị đưa ra 4 sáng kiến quan trọng gồm: 1- Khởi động Quỹ Khoa học, Công nghệ và Đổi mới sáng tạo ASEAN năm 2026 với chủ đề về trí tuệ nhân tạo; 2- Trung tâm Quản lý công nghệ ASEAN; 3- Trung tâm Siêu máy tính ASEAN - Hàn Quốc đặt tại Indonesia; 4- Hệ thống giám sát, đánh giá việc thực hiện Kế hoạch hành động ASEAN về Khoa học, Công nghệ và Đổi mới sáng tạo giai đoạn 2026 - 2035.

Nâng cao năng lực cạnh tranh của ASEAN

Để thúc đẩy năng lực cạnh tranh thông qua làm chủ công nghệ, ASEAN cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp mang tính chiến lược.

Trước hết, ASEAN cần xây dựng một chiến lược công nghệ chung, không chỉ dừng lại ở hợp tác thương mại, mà còn hướng tới tăng cường phối hợp trong các lĩnh vực công nghệ chiến lược.

Một chiến lược thống nhất sẽ giúp các quốc gia thành viên tận dụng hiệu quả lợi thế của từng nền kinh tế, nâng cao năng lực tự chủ công nghệ và tạo sức mạnh tổng hợp cho toàn khối.

Bên cạnh đó, ASEAN cần thúc đẩy hình thành chuỗi giá trị công nghệ nội khối theo hướng phát huy thế mạnh riêng của từng quốc gia. Theo đó, Singapore có thể tiếp tục giữ vai trò trung tâm nghiên cứu, đổi mới sáng tạo và tài chính công nghệ.

Malaysia phát triển công nghiệp bán dẫn, Việt Nam đẩy mạnh điện tử và AI ứng dụng, Thái Lan phát triển ô tô thông minh; trong khi Indonesia phát huy lợi thế về trung tâm dữ liệu và thị trường số.

Sự phân công và bổ trợ lẫn nhau này sẽ góp phần hình thành hệ sinh thái công nghệ khu vực có tính liên kết cao, nâng cao sức cạnh tranh của ASEAN trước các trung tâm công nghệ lớn trên thế giới.

Một giải pháp quan trọng khác là tăng cường đầu tư cho R&D. Các quốc gia ASEAN cần nâng tỷ lệ chi cho hoạt động nghiên cứu, khuyến khích doanh nghiệp đầu tư đổi mới sáng tạo, đồng thời xây dựng mạng lưới liên kết giữa các viện nghiên cứu, trường đại học và doanh nghiệp công nghệ trong toàn khu vực nhằm thúc đẩy chuyển giao công nghệ, thương mại hóa kết quả nghiên cứu và phát triển các công nghệ mang thương hiệu ASEAN.

Cùng với đó, phát triển nguồn nhân lực số phải được coi là ưu tiên hàng đầu. ASEAN cần đẩy mạnh đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao trong các lĩnh vực AI, khoa học dữ liệu, công nghiệp bán dẫn, an ninh mạng và các kỹ năng số mới nổi, đồng thời tăng cường cơ chế công nhận bằng cấp, kỹ năng nghề và tạo điều kiện thuận lợi cho sự dịch chuyển của lao động công nghệ cao giữa các quốc gia thành viên.

Ngoài ra, ASEAN cần tiếp tục mở rộng hợp tác công nghệ với các đối tác lớn như Mỹ, Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, EU và các đối tác quốc tế khác nhằm thu hút đầu tư, tiếp nhận chuyển giao công nghệ, phát triển nguồn nhân lực và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị công nghệ toàn cầu.

Tuy nhiên, quá trình hợp tác cần được triển khai trên cơ sở bảo đảm tự chủ chiến lược, tăng cường năng lực công nghệ nội sinh và đa dạng hóa quan hệ hợp tác, qua đó giảm sự phụ thuộc vào bất kỳ một nguồn công nghệ hay đối tác đơn lẻ nào, góp phần nâng cao khả năng chống chịu và sức cạnh tranh của ASEAN trong bối cảnh cạnh tranh công nghệ toàn cầu ngày càng gay gắt.

Trong bối cảnh công nghệ trở thành yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh quốc gia và khu vực, việc làm chủ các công nghệ chiến lược không chỉ là mục tiêu phát triển kinh tế, mà còn là yêu cầu bảo đảm tự chủ, khả năng chống chịu và vị thế của ASEAN trong trật tự kinh tế thế giới mới.

Đối với Việt Nam, việc tham gia tích cực vào tiến trình này không chỉ góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia, mà còn mở ra cơ hội trở thành một mắt xích quan trọng trong hệ sinh thái công nghệ của ASEAN, đóng góp vào mục tiêu xây dựng một Cộng đồng ASEAN tự cường, đổi mới sáng tạo và phát triển bền vững trong kỷ nguyên số./.

    Nổi bật
        Mới nhất
        ASEAN thúc đẩy năng lực cạnh tranh thông qua làm chủ công nghệ toàn khối
        • Mặc định
        POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO