ASEAN tăng cường phối hợp củng cố an ninh y tế khu vực
Trước những nguy cơ y tế xuyên quốc gia ngày càng phức tạp, Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) đang đẩy mạnh phối hợp, nâng cao sức chống chịu của hệ thống y tế khu vực. Những bước đi này góp phần củng cố an ninh y tế, bảo đảm an ninh con người và hướng tới một Cộng đồng ASEAN tự cường, sẵn sàng ứng phó trước các thách thức y tế mới nổi.

Thách thức chung, yêu cầu chung
Trong những năm gần đây, các mối đe dọa đối với sức khỏe cộng đồng tại khu vực Đông Nam Á ngày càng mang tính xuyên quốc gia, phức tạp và khó dự báo.
Sự xuất hiện của nhiều bệnh truyền nhiễm mới nổi, nguy cơ tái bùng phát dịch bệnh, cùng tác động của biến đổi khí hậu, già hóa dân số, thay đổi mô hình bệnh tật và tốc độ phát triển nhanh chóng của khoa học - công nghệ đang đặt ra những yêu cầu mới đối với năng lực phòng ngừa, phát hiện và ứng phó của hệ thống y tế các nước ASEAN.
Đại dịch COVID-19 cho thấy không một quốc gia nào có thể bảo đảm an ninh y tế một cách biệt lập. Dịch bệnh không dừng lại ở biên giới quốc gia, trong khi sự khác biệt về năng lực y tế, nguồn lực và khả năng tiếp cận dịch vụ giữa các nước có thể làm gia tăng mức độ dễ tổn thương của toàn khu vực.
Thực tiễn đó đặt ra yêu cầu tăng cường phối hợp, chia sẻ thông tin và hỗ trợ lẫn nhau, nâng cao năng lực ứng phó trước những tình huống y tế khẩn cấp.
Trong bối cảnh đó, bảo đảm an ninh y tế không chỉ dừng ở phòng, chống dịch bệnh, mà còn gắn với khả năng duy trì hoạt động của hệ thống y tế, bảo đảm người dân được tiếp cận các dịch vụ chăm sóc sức khỏe thiết yếu và giảm thiểu những tác động kinh tế - xã hội do nguy cơ sức khỏe gây ra.
Vì vậy, an ninh y tế ngày càng trở thành một bộ phận quan trọng của an ninh con người, gắn với khả năng chống chịu và phát triển bền vững của khu vực.
Nhận thức này đang được ASEAN cụ thể hóa thông qua những cơ chế và chương trình hợp tác chung. Tại Hội nghị Bộ trưởng Y tế ASEAN lần thứ 17 (AHMM-17), diễn ra tại Kuala Lumpur (Malaysia), từ ngày 7 đến ngày 11-9-2026, các nước thành viên tiếp tục thúc đẩy xây dựng hệ thống y tế công bằng, tự cường và sẵn sàng cho tương lai.
Việc công bố Chương trình nghị sự y tế chiến lược ASEAN (ASHA) giai đoạn 2026 - 2030 cho thấy hợp tác y tế khu vực đã được đặt trong một khuôn khổ chiến lược dài hạn.
Sức chống chịu của khu vực trước hết được hình thành từ năng lực của từng quốc gia thành viên. ASEAN cần tiếp tục thu hẹp khoảng cách về kết cấu hạ tầng, nhân lực, khả năng tiếp cận dịch vụ và năng lực quản trị y tế, bảo đảm không quốc gia, cộng đồng nào bị bỏ lại phía sau trước những nguy cơ sức khỏe.
ASHA 2026 - 2030 xác định 4 lĩnh vực trọng tâm, bao gồm thúc đẩy lối sống lành mạnh và phòng, chống các bệnh không lây nhiễm; ứng phó với những mối đe dọa sức khỏe cộng đồng mới nổi; tăng cường hệ thống y tế và khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe; bảo đảm an toàn thực phẩm trong khu vực.
Cấu trúc ưu tiên này thể hiện cách tiếp cận toàn diện, kết hợp giữa phòng ngừa nguy cơ, củng cố năng lực hệ thống và bảo đảm khả năng tiếp cận dịch vụ y tế của người dân.
Đặc biệt, ASHA 2026 - 2030 hướng tới thu hẹp khoảng cách về y tế giữa các nước thành viên, bảo đảm người dân trong khu vực được tiếp cận các dịch vụ y tế phù hợp, qua đó góp phần thực hiện Tầm nhìn Cộng đồng ASEAN 2045.
Hợp tác y tế ASEAN cũng gắn với yêu cầu đổi mới phương thức quản trị, nâng cao khả năng tiếp cận dịch vụ và tăng cường hiệu quả vận hành của hệ thống y tế.
Những định hướng này cho thấy an ninh y tế khu vực không chỉ phụ thuộc vào năng lực ứng phó khi khủng hoảng xảy ra, mà còn đòi hỏi sự chuẩn bị dài hạn về thể chế, nguồn lực và năng lực chuyên môn.
Từ phối hợp đến tự cường
Trên nền tảng những định hướng chung, hợp tác y tế ASEAN đang chuyển từ phối hợp ứng phó với những tình huống phát sinh sang hình thành năng lực chung, chủ động phòng ngừa và nâng cao sức chống chịu của hệ thống y tế. Trọng tâm của quá trình này là thiết lập cơ chế phối hợp, kết nối nguồn lực và nâng cao năng lực ứng phó ở cấp khu vực.
Một trong những hướng đi quan trọng là tiếp tục củng cố những cơ chế khu vực về ứng phó tình huống y tế khẩn cấp. Việc thúc đẩy vận hành Trung tâm ASEAN về các trường hợp khẩn cấp y tế công cộng và bệnh truyền nhiễm mới nổi (ACPHEED) tạo thêm nền tảng để các nước phối hợp trong phát hiện, đánh giá và ứng phó với những nguy cơ có khả năng lan rộng qua biên giới.
Hiệu quả của cơ chế này phụ thuộc vào khả năng kết nối thông tin, chia sẻ dữ liệu dịch tễ và phối hợp hành động giữa các nước thành viên, qua đó rút ngắn thời gian phản ứng trước những tình huống y tế khẩn cấp.
Hợp tác khu vực cũng được mở rộng sang những lĩnh vực chuyên môn, kỹ thuật và quản lý y tế. Việc các nước thống nhất về nguyên tắc hỗ trợ “Mô hình nộp hồ sơ một cửa” đối với thiết bị y tế cho thấy hợp tác ASEAN đang hướng tới đơn giản hóa quy trình, nâng cao hiệu quả quản lý và tạo thuận lợi cho người dân tiếp cận những sản phẩm y tế cần thiết.
Bên cạnh việc củng cố các cơ chế phối hợp và năng lực hệ thống, khoa học - công nghệ và đổi mới sáng tạo ngày càng giữ vị trí quan trọng trong hợp tác y tế khu vực.
Malaysia thúc đẩy Kế hoạch hành động ASEAN về sức khỏe phổi với sự hỗ trợ của trí tuệ nhân tạo (AI) trong sàng lọc X-quang. Những hướng đi trong y tế số và quản trị dữ liệu lớn mở ra khả năng nâng cao năng lực giám sát, phân tích, dự báo và cung cấp dịch vụ y tế.
Cùng với ứng dụng công nghệ, tăng cường trao đổi thông tin, giám sát dịch tễ và chia sẻ kinh nghiệm giữa các nước góp phần rút ngắn thời gian phản ứng trước những nguy cơ sức khỏe mới nổi.
Đây cũng là cơ sở để các nước nâng cao khả năng nhận diện nguy cơ, chủ động chuẩn bị phương án ứng phó, chuyển từ thế bị động xử lý khủng hoảng sang chủ động phòng ngừa.
Theo đó, tự cường không có nghĩa là tự lực biệt lập, mà còn là nâng cao năng lực y tế quốc gia trên cơ sở kết nối và hỗ trợ lẫn nhau. Khi hệ thống y tế quốc gia được củng cố, cơ chế khu vực vận hành hiệu quả, ASEAN sẽ có nền tảng vững chắc hơn để xử lý những khủng hoảng y tế có tính chất xuyên quốc gia.

Mở rộng hợp tác, nâng cao sức chống chịu
Năng lực y tế quốc gia tạo nền tảng, nhưng chưa đủ để ASEAN ứng phó với những nguy cơ y tế ngày càng vượt ra ngoài phạm vi một quốc gia. Vì vậy, mở rộng hợp tác với các đối tác bên ngoài trở thành yêu cầu cần thiết nhằm bổ sung tri thức, công nghệ, nguồn lực và năng lực chuyên môn cho khu vực.
Trong khuôn khổ AHMM-17, lần đầu tiên các Hội nghị Bộ trưởng Y tế ASEAN - Mỹ và ASEAN - Nhật Bản được tổ chức, cùng với những phiên tham vấn cấp cao với Trung Quốc, Hàn Quốc và Tổ chức Y tế thế giới (WHO).
Những hoạt động này cho thấy hợp tác y tế của ASEAN đang được triển khai theo hướng gắn với nhu cầu thực tiễn và thế mạnh của từng đối tác, thay vì chỉ dừng ở trao đổi chính sách.
Đối với Hàn Quốc, hợp tác tập trung vào AI, y tế số và dữ liệu lớn, trong đó Dự án nâng cao năng lực dữ liệu lớn y tế ASEAN - Hàn Quốc được triển khai từ năm 2026.
Những lĩnh vực này có ý nghĩa đối với quá trình hiện đại hóa quản trị y tế, nâng cao năng lực phân tích dữ liệu và mở rộng khả năng ứng dụng công nghệ trong chăm sóc sức khỏe.
Trong lĩnh vực già hóa dân số lành mạnh, bao phủ chăm sóc sức khỏe toàn dân và quản lý y tế thảm họa, hợp tác ASEAN - Nhật Bản có nhiều dư địa phát triển.
Những nội dung này gắn trực tiếp với những biến đổi về dân số, yêu cầu bảo đảm tiếp cận dịch vụ y tế và năng lực ứng phó trước thiên tai, thảm họa đang đặt ra đối với nhiều quốc gia Đông Nam Á.
Hợp tác với Mỹ mở rộng sang những lĩnh vực có tính liên ngành cao, như phát hiện sớm dịch bệnh, giám sát dịch tễ học di truyền, phân tích dữ liệu lớn và cách tiếp cận “Một sức khỏe” (One Health). Qua đó, ASEAN có thêm điều kiện tăng cường phối hợp trước những nguy cơ gắn kết sức khỏe con người, động vật và môi trường.
Đối với Trung Quốc, hai bên tiếp tục thúc đẩy hợp tác y tế trên cơ sở những khuôn khổ đã được thiết lập, gắn với việc triển khai Chương trình nghị sự y tế chiến lược ASEAN giai đoạn 2026 - 2030.
Sự tham gia của WHO và những đối tác đối thoại khác giúp ASEAN kết nối với những mạng lưới chuyên môn rộng hơn, chia sẻ kinh nghiệm và huy động thêm nguồn lực phục vụ những mục tiêu y tế khu vực.
Cách tiếp cận này cho thấy ASEAN chủ động xác định những ưu tiên, lựa chọn đối tác và kết nối nguồn lực với nhu cầu cụ thể về công nghệ, dữ liệu, nhân lực, nghiên cứu và quản trị y tế. Qua đó, ASEAN vừa bổ sung năng lực cho các nước thành viên, vừa góp phần phát huy vai trò trung tâm của ASEAN trong cấu trúc hợp tác y tế khu vực.
Trong một khu vực có mức độ kết nối ngày càng cao, quan hệ hợp tác với những đối tác bên ngoài sẽ tạo thêm điều kiện để ASEAN thích ứng với những biến động về y tế, nâng cao năng lực dự báo và ứng phó, hướng tới một nền hợp tác khu vực sâu rộng, linh hoạt và bền vững.
Có thể thấy, tăng cường phối hợp về an ninh y tế đang trở thành yêu cầu thiết yếu đối với ASEAN trước những thách thức ngày càng phức tạp.
Từ củng cố năng lực y tế quốc gia, nâng cao hiệu quả cơ chế khu vực đến phát triển quan hệ đối tác, ASEAN đang từng bước hình thành nền tảng ứng phó chủ động và bền vững, góp phần bảo đảm an ninh con người và thực hiện mục tiêu xây dựng một Cộng đồng ASEAN tự cường./.
