Ba trụ cột cho tương lai lương thực toàn cầu
Biến đổi khí hậu, suy giảm đa dạng sinh học và khan hiếm nước đang đặt an ninh lương thực toàn cầu trước sức ép ngày càng lớn. Vì vậy, bảo đảm an ninh lương thực không chỉ đòi hỏi duy trì sản lượng, mà còn cần đổi mới hệ thống lương thực theo hướng bao trùm, thích ứng và bền vững. Phát huy vai trò thanh niên, kết nối khoa học với tri thức địa phương, đồng thời khơi thông đầu tư và hợp tác quốc tế sẽ góp phần chuyển hóa tri thức, sáng kiến và nguồn lực thành năng lực ứng phó dài hạn.

Phát huy vai trò của thanh niên
Theo Báo cáo Tình hình an ninh lương thực và dinh dưỡng thế giới năm 2026 (SOFI 2026), khoảng 645 triệu người trên thế giới phải đối mặt với nạn đói trong năm 2025; 2,69 tỷ người không đủ khả năng chi trả cho một chế độ ăn lành mạnh. Quy mô thách thức đó đòi hỏi sự tham gia của nhiều lực lượng, trong đó có thanh niên.
Trong bảo đảm an ninh lương thực, thanh niên vừa là lực lượng chịu tác động trực tiếp từ biến đổi khí hậu, suy giảm nguồn tài nguyên thiên nhiên và những bất ổn trong sản xuất, phân phối thực phẩm, vừa có khả năng góp phần tìm kiếm giải pháp mới.
Tại nhiều quốc gia, giới trẻ sống ở khu vực nông thôn và làm việc trong lĩnh vực nông nghiệp còn gặp không ít khó khăn về việc làm, thu nhập, đất đai, vốn và cơ hội tiếp cận công nghệ.
Những hạn chế này ảnh hưởng đến khả năng duy trì việc làm, bảo đảm thu nhập ổn định, đồng thời làm giảm sức hấp dẫn của nông nghiệp đối với thế hệ kế cận.
Vì vậy, phát huy vai trò thanh niên cần được nhìn nhận như một bộ phận quan trọng trong quá trình xây dựng hệ thống lương thực có khả năng thích ứng và phát triển bền vững.
Tại Diễn đàn Thực phẩm thế giới (WFF) năm 2026, Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên hợp quốc (FAO) công bố thành lập 35 Chi hội Thanh niên quốc gia mới, qua đó mở rộng mạng lưới kết nối người trẻ với hoạt động chuyển đổi hệ thống nông nghiệp - thực phẩm.
Sự tham gia của thanh niên có thể tạo thêm động lực đổi mới ở nhiều khâu, từ sản xuất, bảo quản, chế biến đến phân phối và tiêu dùng thực phẩm.
Với khả năng tiếp cận nhanh các công nghệ số, người trẻ có thể góp sức ứng dụng dữ liệu, trí tuệ nhân tạo và các nền tảng số vào dự báo thời tiết, theo dõi mùa vụ, kết nối nông dân với thị trường và giảm thất thoát sau thu hoạch.
Tinh thần khởi nghiệp, sự nhạy bén trước nhu cầu mới cũng mở ra cơ hội phát triển mô hình nông nghiệp xanh, nông nghiệp tuần hoàn, thực phẩm an toàn và chuỗi cung ứng ngắn.
Tuy nhiên, công nghệ chỉ phát huy hiệu quả khi phù hợp với điều kiện sản xuất và đáp ứng nhu cầu thực tế của người sản xuất, nhất là đối với những hộ quy mô nhỏ.
Trong khuôn khổ WFF 2026, Diễn đàn Khoa học và Đổi mới sáng tạo tập trung thảo luận về quản trị AI, thích ứng với biến đổi khí hậu, cách tiếp cận: Một sức khỏe và các hình thức tài chính đổi mới. Những nội dung này cho thấy khoa học - công nghệ cần gắn với các vấn đề cụ thể của hệ thống lương thực và khả năng đưa giải pháp đến với người cần sử dụng.
Để sáng kiến của thanh niên đi vào thực tiễn, cần tạo lập môi trường thuận lợi cho người trẻ tham gia sâu hơn vào lĩnh vực lương thực.
Điều đó đòi hỏi tăng cường đào tạo kiến thức nông nghiệp, kỹ năng số và năng lực kinh doanh; mở rộng khả năng tiếp cận vốn, đất đai, công nghệ và thị trường; đồng thời hình thành những cơ chế kết nối thanh niên với cơ quan quản lý, cơ sở nghiên cứu, doanh nghiệp và cộng đồng nông dân.
Các chương trình dành cho thanh niên cần tạo điều kiện để người trẻ tham gia từ khâu xác định vấn đề, xây dựng giải pháp đến đánh giá kết quả.
Thanh niên cũng có thể góp phần lan tỏa nhận thức về tiêu dùng có trách nhiệm, giảm lãng phí thực phẩm và gìn giữ tri thức canh tác của cộng đồng.
Khi được trao cơ hội, trang bị năng lực và kết nối với nguồn lực phù hợp, người trẻ có thể chuyển những ý tưởng mới thành giải pháp cụ thể, góp phần nâng cao khả năng chống chịu của hệ thống lương thực.
Do vậy, phát huy vai trò của thanh niên vừa mở rộng lực lượng tham gia chuyển đổi, vừa góp phần củng cố nền tảng bảo đảm an ninh lương thực cho các thế hệ hôm nay và mai sau.

Kết hợp khoa học - công nghệ với tri thức bản địa
Khoa học và đổi mới sáng tạo ngày càng giữ vai trò quan trọng trong ứng phó với những thách thức đối với an ninh lương thực. Công nghệ số, trí tuệ nhân tạo (AI) có thể hỗ trợ theo dõi mùa vụ, dự báo rủi ro, quản lý nguồn nước và nâng cao hiệu quả sản xuất.
Việc ứng dụng các tiến bộ này góp phần giúp người sản xuất chủ động hơn trước tác động của thời tiết cực đoan, đồng thời cải thiện khả năng kết nối giữa sản xuất với chế biến, phân phối và thị trường.
Hiệu quả của các công cụ phụ thuộc vào việc lựa chọn giải pháp phù hợp với điều kiện từng địa phương và nhu cầu thiết thực của người sản xuất.
Bên cạnh khoa học hiện đại, tri thức địa phương là nguồn lực có ý nghĩa đối với quá trình chuyển đổi hệ thống lương thực. Qua nhiều thế hệ, cộng đồng địa phương đã tích lũy kinh nghiệm về chọn giống, mùa vụ, canh tác trên những điều kiện đất đai và khí hậu khác nhau, cũng như sử dụng, bảo vệ nguồn nước.
Những tri thức ấy gắn với đặc điểm sinh thái và văn hóa của từng cộng đồng, góp phần duy trì đa dạng sinh học và khả năng thích ứng của sản xuất. Việc gìn giữ, ghi nhận và phát huy tri thức bản địa vì thế cần được xem là một phần của đổi mới, bên cạnh nghiên cứu và ứng dụng công nghệ mới.
Kết hợp hai nguồn tri thức này đòi hỏi cách tiếp cận cởi mở, tôn trọng vai trò của người nông dân và cộng đồng bản địa. Công nghệ có thể cung cấp thêm dữ liệu và công cụ phân tích, trong khi kinh nghiệm tại chỗ giúp đánh giá mức độ phù hợp của giải pháp với điều kiện sản xuất cụ thể.
Sự gắn kết đó góp phần hạn chế tình trạng áp dụng máy móc, đồng thời tạo cơ hội để tri thức cộng đồng được bổ sung, chia sẻ và phát triển trên cơ sở khoa học. Quá trình này cần tôn trọng quyền và lợi ích của cộng đồng trong việc lưu giữ, chia sẻ và khai thác tri thức truyền thống.
Để khoa học - công nghệ thực sự đóng góp vào bảo đảm an ninh lương thực, cần mở rộng khả năng tiếp cận các giải pháp số, nhất là đối với nông dân quy mô nhỏ và những khu vực còn hạn chế về hạ tầng.
Cùng với đầu tư cho nghiên cứu, cần tăng cường hoạt động chuyển giao, đào tạo kỹ năng và kết nối giữa nhà khoa học, doanh nghiệp, cơ quan quản lý với người sản xuất.
Khi tiến bộ khoa học được vận dụng phù hợp và gắn với tri thức, kinh nghiệm của cộng đồng, hệ thống lương thực sẽ có thêm cơ sở để sử dụng hiệu quả nguồn tài nguyên thiên nhiên, thích ứng với biến đổi khí hậu và phát triển bền vững.
Khơi thông đầu tư, tăng cường hợp tác quốc tế
Chuyển đổi hệ thống lương thực đòi hỏi nguồn lực lớn và sự phối hợp lâu dài giữa nhiều chủ thể. Đầu tư cần được mở rộng từ sản xuất nông nghiệp sang các khâu nghiên cứu, bảo quản, chế biến, vận chuyển và phân phối thực phẩm.
Trong đó, hạ tầng thủy lợi, kho chứa, logistics và công nghệ sau thu hoạch có ý nghĩa thiết thực đối với việc giảm thất thoát, nâng cao giá trị nông sản và ổn định nguồn cung. Nếu thiếu sự kết nối giữa các khâu, những tiến bộ trong sản xuất khó chuyển hóa đầy đủ thành khả năng tiếp cận lương thực an toàn, dinh dưỡng với giá cả phù hợp.
Diễn đàn Đầu tư Sáng kiến Hand-in-Hand trong khuôn khổ WFF 2026 ghi nhận 38 quốc gia và 5 sáng kiến khu vực giới thiệu các cơ hội đầu tư vào lĩnh vực nông nghiệp - thực phẩm, với tổng giá trị đề xuất 20,16 tỷ USD. Đây là giá trị đầu tư được đề xuất, không phải khoản vốn đã được giải ngân.
Thực tiễn này cho thấy yêu cầu khơi thông các dòng vốn công và tư, đồng thời định hướng đầu tư vào những lĩnh vực tạo giá trị bền vững. Nguồn lực cần hướng tới nông nghiệp thích ứng với biến đổi khí hậu, sử dụng hiệu quả đất và nước, bảo vệ đa dạng sinh học, cũng như hỗ trợ nông dân quy mô nhỏ nâng cao năng lực sản xuất.
Cơ chế tài chính phù hợp, môi trường đầu tư ổn định và sự tham gia có trách nhiệm của doanh nghiệp sẽ giúp giảm rủi ro, tạo điều kiện để các sáng kiến có triển vọng được triển khai ở quy mô rộng hơn. Việc phân bổ nguồn lực cũng cần chú ý tới những cộng đồng còn gặp khó khăn trong tiếp cận vốn, công nghệ và thị trường.
Hợp tác quốc tế góp phần bổ sung nguồn lực, tri thức và kinh nghiệm cho quá trình này. Những thách thức như biến đổi khí hậu, khan hiếm nước, dịch bệnh trên cây trồng và vật nuôi, cũng như gián đoạn chuỗi cung ứng vượt ra ngoài phạm vi của từng quốc gia.
Vì vậy, hợp tác cần được thúc đẩy thông qua trao đổi khoa học, chuyển giao công nghệ phù hợp, chia sẻ dữ liệu và kinh nghiệm quản lý; đồng thời hỗ trợ các quốc gia tăng năng lực sản xuất, bảo quản và lưu thông lương thực. Sự phối hợp giữa các nước, tổ chức quốc tế, doanh nghiệp và cộng đồng địa phương sẽ giúp các nguồn lực được sử dụng hiệu quả hơn.
Đầu tư và hợp tác chỉ tạo chuyển biến bền vững khi gắn với nhu cầu của người sản xuất và mục tiêu cải thiện khả năng tiếp cận thực phẩm.
Do đó, cần quan tâm đánh giá hiệu quả không chỉ qua quy mô vốn hay sản lượng, mà còn qua tác động đối với thu nhập của nông dân, mức độ giảm thất thoát, khả năng chống chịu của hệ thống và chất lượng dinh dưỡng của người dân.
Khi nguồn lực được khơi thông, các đối tác phối hợp chặt chẽ và lợi ích được phân bổ hài hòa, hệ thống lương thực toàn cầu sẽ có thêm nền tảng để ứng phó với rủi ro và bảo đảm an ninh lương thực lâu dài.
Xét đến cùng, thước đo của chuyển đổi là khả năng bảo đảm để mọi người dân tiếp cận ổn định với thực phẩm đủ dinh dưỡng, đồng thời gìn giữ các nguồn lực tự nhiên cho sản xuất lâu dài.
Điều đó đòi hỏi kết nối sức sáng tạo của thanh niên, thành tựu khoa học với tri thức cộng đồng, hướng đầu tư và hợp tác vào nhu cầu thực tiễn của người sản xuất và người tiêu dùng.
Khi các nguồn lực này được phát huy đồng bộ, hệ thống lương thực toàn cầu sẽ có thêm nền tảng để ứng phó với rủi ro và bảo đảm an ninh lương thực bền vững./.