Giải mã các tuyến giao thông qua Bắc Cực - hành lang logistic chiến lược trong thế kỷ XXIKỳ I: Bắc Cực trong cạnh tranh địa - chính trị giữa các cường quốc
Trong nhiều thế kỷ, Bắc Cực thường được nhìn nhận như một vùng ngoại vi xa xôi, băng giá, dân cư thưa thớt và gần như nằm ngoài những dòng chảy chủ yếu của kinh tế, chính trị và an ninh thế giới. Tuy nhiên, bước sang thế kỷ XXI, cùng với sự nóng lên nhanh chóng của khí hậu toàn cầu đã xuất hiện các tuyến giao thông hàng hải có giá trị chiến lược, Bắc Cực trở thành một không gian địa - chính trị và địa - chiến lược đặc biệt quan trọng.

Trong những năm gần đây, sự nóng lên với tốc độ nhanh hơn dự báo của khí hậu toàn cầu tạo điều kiện thuận lợi hơn cho hoạt động giao thông hàng hải, thăm dò và khai thác tài nguyên, xây dựng cơ sở hạ tầng và mở rộng sự hiện diện quân sự của các cường quốc ở Bắc Cực trong bối cảnh những biến động sâu sắc trong quan hệ quốc tế.
Trong đó nổi lên sự cạnh tranh địa - chính trị, địa - kinh tế và địa - chiến lược giữa Nga và Trung Quốc với Mỹ và Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương (NATO) cùng với sự hình thành các tuyến giao thông hàng hải đi qua Bắc Cực có thể cạnh tranh với các tuyến hàng hải quốc tế truyền thống đang bị tác động của các cuộc chiến tranh và xung đột chưa có hồi kết.
Vị thế địa - chiến lược và tiềm năng của Bắc Cực
Bắc Cực là vùng địa lý bao quanh cực Bắc của Trái đất, lấy Bắc Băng Dương làm trung tâm, bao gồm các vùng biển, đảo và phần lãnh thổ phía Bắc của 8 quốc gia gồm Nga, Canada, Mỹ (qua Alaska), Đan Mạch (qua Greenland), Na Uy, Thụy Điển, Phần Lan và Iceland. Giá trị địa - chiến lược của Bắc Cực trước hết xuất phát từ vị trí địa lý nằm giữa Bắc Mỹ, châu Âu và châu Á.
Xét theo khoảng cách địa lý, các tuyến đường đi qua Bắc Băng Dương có thể rút ngắn đáng kể hành trình giữa các trung tâm kinh tế ở Đông Bắc Á và Bắc Âu so với các tuyến giao thông truyền thống qua kênh đào Suez.
Trong đó, có 3 tuyến và hành lang giao thông hàng hải là tuyến Biển Bắc (Northern Sea Route) men theo bờ biển phía Bắc của Nga, hành lang Tây Bắc (Northwest Passage) đi qua quần đảo Bắc Cực của Canada và tuyến xuyên Bắc Cực (Transpolar Sea Route) đi qua vùng trung tâm Bắc Băng Dương.
Trong số đó, Biển Bắc là tuyến duy nhất đã có hệ thống quản lý, cảng biển, tàu phá băng và dòng hàng hóa công nghiệp đáng kể, còn hành lang Tây Bắc vẫn chủ yếu phục vụ cộng đồng, khai khoáng và du lịch trong khi tuyến xuyên Bắc Cực là dự án dài hạn trong thế kỷ XXI khi băng ở địa cực Bắc tan chảy.
Bắc Cực có tiềm năng tài nguyên lớn nhất thế giới, bao gồm dầu khí, khoáng sản, nguồn lợi thủy sản và tài nguyên nước ngọt. Theo một số ước tính địa chất quốc tế, các vùng đất quanh Bắc Cực ẩn chứa khoảng 13% trữ lượng dầu mỏ và 30% trữ lượng khí đốt tự nhiên chưa được phát hiện của thế giới.
Các vùng biển Barents, Kara, Beaufort và thềm lục địa Bắc Cực của Nga, Na Uy, Mỹ, Canada và Đan Mạch được đánh giá là những địa bàn có triển vọng dầu khí đặc biệt quan trọng.
Bắc Cực còn sở hữu nguồn khoáng sản phong phú như nickel, đồng, cobalt, kẽm, chì, uranium, vàng, kim cương, đất hiếm và các kim loại chiến lược phục vụ công nghiệp quốc phòng, năng lượng tái tạo, sản xuất pin và công nghệ cao.
Greenland, bán đảo Kola, miền Bắc Canada và Alaska là những khu vực nổi bật về tiềm năng khoáng sản. Các vùng biển lân cận Bắc Cực cũng có nguồn lợi thủy sản đáng kể, nhất là cá tuyết, cá trích, cá hồi, cua và một số loài có giá trị thương mại cao.
Quá trình khí hậu ấm lên làm băng biển suy giảm, tạo điều kiện tiếp cận thuận lợi hơn với các nguồn tài nguyên, đồng thời mở rộng mùa khai thác và vận chuyển hàng hải. Nhìn từ góc độ quân sự, Bắc Cực là hướng tiếp cận ngắn nhất giữa Nga và Bắc Mỹ.
Nhiều đường bay dự kiến của tên lửa đạn đạo xuyên lục địa, máy bay ném bom chiến lược và phương tiện tấn công tầm xa đều đi qua hoặc gần Bắc Cực.
Các vùng biển sâu dưới lớp băng còn là khu vực hoạt động quan trọng của tàu ngầm hạt nhân mang tên lửa đạn đạo. Bởi vậy, Bắc Cực có vị trí đặc biệt trong hệ thống răn đe hạt nhân và cân bằng chiến lược trên phạm vi toàn cầu.
Biến đổi khí hậu làm thay đổi không gian chiến lược của Bắc Cực
Bắc Cực là một trong những khu vực chịu tác động rõ rệt nhất của hiện tượng nóng lên toàn cầu. Do hiệu ứng “khuyếch đại Bắc Cực”[1], nhiệt độ tại khu vực này tăng nhanh hơn nhiều so với mức trung bình của toàn thế giới.
Theo Báo cáo Bắc Cực năm 2025 của Cơ quan quản lý khí quyển và đại dương quốc gia Mỹ, diện tích băng biển cực đại vào tháng 3-2025 thấp nhất trong 47 năm quan trắc bằng vệ tinh.
Diện tích băng biển cuối mùa hè năm 2025 nhỏ hơn khoảng 28% so với năm 2005, đồng thời lớp băng trở nên mỏng và “trẻ” hơn. Nhiệt độ mặt biển trong tháng 8 tại nhiều vùng biển cận biên thuộc phía Đại Tây Dương của Bắc Băng Dương cao hơn khoảng 7°C so với mức trung bình trong giai đoạn 1991 - 2020.
Băng biển suy giảm có tác dụng kéo dài mùa hàng hải tại một số khu vực, đặc biệt là dọc bờ biển phía Bắc nước Nga. Tàu vận tải hàng hóa thông dụng, tàu chở khí tự nhiên hóa lỏng và tàu nghiên cứu có thể hoạt động trong thời gian dài hơn, dù phần lớn vẫn cần tàu cấp băng[2] hoặc sự hỗ trợ của tàu phá băng.
Trong dài hạn, khả năng tiếp cận Bắc Cực tốt hơn có thể tạo ra những tuyến vận tải mới, góp phần đa dạng hóa mạng lưới logistics toàn cầu và giảm phụ thuộc vào các “điểm nghẽn địa - chính trị” như kênh đào Suez, eo biển Malacca hay Bab el-Mandeb.
Cạnh tranh giữa Nga, Mỹ, NATO và Trung Quốc ở Bắc Cực
Nga là quốc gia có bờ biển Bắc Cực dài nhất và sở hữu phần lãnh thổ, dân số, cơ sở công nghiệp lớn nhất trong khu vực này. Bắc Cực có ý nghĩa đặc biệt đối với an ninh, kinh tế và bản sắc quốc gia của Nga.
Vùng lãnh thổ phía Bắc của Nga, trong đó có vùng Bắc Cực, đóng góp quan trọng vào sản lượng dầu khí, khoáng sản và xuất khẩu năng lượng. Vì thế, tuyến Biển Bắc được Moscow xác định là hành lang vận tải chiến lược của Nga kết nối châu Âu với châu Á và chiến lược Đại Á - Âu của Tổng thống V. Putin.
Nga là quốc gia kế thừa vị thế pháp lý của Liên Xô - quốc gia đầu tiên xây dựng thành công đội tàu phá băng lớn nhất thế giới, trong đó có nhiều tàu phá băng chạy bằng năng lượng hạt nhân.
Đây là lợi thế đặc biệt quan trọng của Nga vì hoạt động hàng hải quanh năm tại những vùng băng dày đòi hỏi năng lực kỹ thuật và chi phí mà ít quốc gia có thể đáp ứng.
Với lợi thế đó, Nga phát triển các cảng, trạm khí tượng, hệ thống định vị, trung tâm tìm kiếm - cứu nạn và những dự án dầu khí, khí tự nhiên hóa lỏng dọc bờ Biển Bắc.
Về quân sự, Nga coi Bắc Cực là tuyến phòng thủ trực tiếp của lãnh thổ quốc gia và là địa bàn trọng yếu của Hạm đội phương Bắc. Bán đảo Kola là nơi bố trí một phần quan trọng lực lượng tàu ngầm hạt nhân chiến lược của Nga được trang bị tên lửa đường đạn có tầm bắn toàn cầu.
Trong những năm gần đây, Moscow khôi phục hoặc hiện đại hóa một số sân bay, căn cứ, trạm radar và hệ thống cảnh báo sớm dọc bờ biển phía Bắc thuộc chủ quyền của Nga.
Trong khi đó, Mỹ cho rằng quá trình hiện diện và hiện đại hóa quân sự của Nga ở Bắc Cực làm thay đổi tương quan lực lượng chiến lược, gia tăng khả năng kiểm soát tiếp cận và tạo sức ép đối với sườn phía Bắc của NATO.
Sự khác biệt trong cách diễn giải mục đích quân sự khiến nguy cơ hiểu lầm ngày càng lớn, có thể châm ngòi cho cuộc chạy đua vũ trang ở Bắc Cực, trong đó biện pháp phòng vệ của bên này có thể bị bên kia coi là hành động chuẩn bị tiến công.
Cuộc xung đột Nga - Ukraina từ năm 2022 làm suy giảm đáng kể khả năng hợp tác Nga - phương Tây ở Bắc Cực. Gần 30.000 lệnh trừng phạt của phương Tây nhằm vào Moscow đã hạn chế khả năng của Nga tiếp cận vốn, công nghệ khai thác tài nguyên ngoài khơi và một số thiết bị chuyên dụng.
Tuy nhiên, các biện pháp trừng phạt lại thúc đẩy Nga chuyển hướng sang tăng cường hợp tác với các đối tác châu Á, trước hết là Trung Quốc, trong các lĩnh vực khai thác tài nguyên và xây dựng cơ sở hạ tầng ở Bắc Cực.
Cũng như Nga, Mỹ là một quốc gia Bắc Cực thông qua bang Alaska, đồng thời có lợi ích trực tiếp trong bảo vệ lãnh thổ, cảnh báo tên lửa đường đạn xuyên lục địa, duy trì tự do hàng hải, khai thác tài nguyên và bảo đảm kết nối giữa Bắc Mỹ với châu Âu. Washington ngày càng nhìn nhận Bắc Cực trong tổng thể cạnh tranh chiến lược với Nga và Trung Quốc.
Chiến lược Bắc Cực năm 2024 của Mỹ xác định biến đổi khí hậu, hoạt động quân sự của Nga và sự hợp tác ngày càng tăng giữa Nga với Trung Quốc là những nhân tố làm thay đổi căn bản môi trường an ninh khu vực.
Mỹ chủ trương nâng cao năng lực giám sát, tình báo, thông tin liên lạc, cơ sở hạ tầng, trang bị hoạt động trong điều kiện lạnh giá, đồng thời tăng cường diễn tập và phối hợp với các đồng minh NATO ở Bắc Cực.
Phần Lan gia nhập NATO năm 2023 và Thụy Điển gia nhập năm 2024 tạo ra sự thay đổi địa - chính trị sâu sắc. Hiện nay, 7 trong số 8 quốc gia thành viên Hội đồng Bắc Cực là thành viên NATO. Như vậy, Nga trở thành quốc gia Bắc Cực duy nhất nằm ngoài liên minh.
Không gian quân sự của NATO từ Bắc Mỹ qua Greenland, Iceland, bán đảo Scandinavia đến khu vực Baltic trở nên liền mạch hơn. Trong đó, NATO có thêm chiều sâu chiến lược và năng lực tác chiến trong điều kiện băng tuyết và khả năng kiểm soát các tuyến tiếp cận Bắc Đại Tây Dương.
Trong bối cảnh đó, NATO tăng cường diễn tập, tuần tra trên không và trên biển, giám sát tàu ngầm, bảo vệ cơ sở hạ tầng dưới biển và phát triển thông tin liên lạc vệ tinh tại vùng Bắc Cực.
Theo NATO, biến đổi khí hậu đang mở ra các tuyến hàng hải mới, làm thay đổi môi trường tác chiến và đặt ra yêu cầu mới đối với năng lực bảo đảm hậu cần, tìm kiếm - cứu nạn và giám sát tình huống.
Sự mở rộng hiện diện quân sự của Nga ở Bắc Cực buộc NATO phải gia tăng củng cố các căn cứ quân sự, hệ thống radar, lực lượng không quân và hải quân của liên minh gần hơn đến những khu vực chiến lược của Nga. Vì vậy, Bắc Cực đang chuyển từ mô hình “cạnh tranh có kiểm soát” sang trạng thái răn đe quân sự ngày càng rõ nét.
Ngoài Nga, Mỹ và NATO còn phải đối phó với Trung Quốc là quốc gia đang theo đuổi tham vọng xây dựng “Con đường tơ lụa Bắc Cực”. Tuy không phải là quốc gia ven Bắc Cực, nhưng Trung Quốc tự xác định là một “quốc gia gần Bắc Cực” và ngày càng tham gia sâu vào các hoạt động khoa học, kinh tế và ngoại giao trong khu vực.
Lợi ích của Trung Quốc tập trung vào 4 lĩnh vực chủ yếu, gồm nghiên cứu khí hậu; tiếp cận năng lượng và khoáng sản; phát triển những tuyến hàng hải nối châu Á với châu Âu; mở rộng vai trò trong quản trị những không gian chung toàn cầu.
Trong Sách trắng Chính sách Bắc Cực năm 2018, Trung Quốc khuyến khích doanh nghiệp tham gia phát triển cơ sở hạ tầng, vận tải và khai thác tài nguyên trên cơ sở tôn trọng luật pháp quốc tế và quyền chủ quyền của các quốc gia Bắc Cực.
Hợp tác Nga - Trung tại Bắc Cực phát triển mạnh trong các dự án khí tự nhiên hóa lỏng, vận tải, nghiên cứu khoa học và sử dụng tuyến đường biển phía Bắc. Đối với Nga, nguồn vốn, thị trường và năng lực công nghiệp của Trung Quốc có ý nghĩa lớn trong điều kiện bị phương Tây cấm vận.
Đối với Trung Quốc, hợp tác với Nga tạo thêm khả năng tiếp cận năng lượng và một hành lang vận tải ít phụ thuộc hơn vào các tuyến đường biển do hải quân Mỹ và đồng minh có ưu thế. Tuy nhiên, quan hệ Nga - Trung tại Bắc Cực vừa hợp tác vừa có những giới hạn nhất định.
Nga nhấn mạnh quyền kiểm soát đối với tuyến đường biển phía Bắc và vai trò chủ đạo của các quốc gia ven Bắc Cực, trong khi Trung Quốc quan tâm tới nguyên tắc tự do hàng hải và mở rộng quyền tham gia của các quốc gia ngoài khu vực.
Các nước phương Tây cũng lo ngại cơ sở nghiên cứu, vệ tinh, viễn thông và hạ tầng lưỡng dụng của Trung Quốc có thể phục vụ cả mục tiêu dân sự lẫn mục tiêu quân sự./.
Kỳ 2: Lịch sử hình thành tuyến giao thông hàng hải qua Biển Bắc của Nga
[1] Hiệu ứng “khuyếch đại Bắc Cực” (Arctic amplification) là hiện tượng Bắc Cực nóng lên nhanh hơn đáng kể so với mức trung bình toàn cầu khoảng 3 - 4 lần. Nguyên nhân chủ yếu là cơ chế phản hồi của băng. Theo đó, băng và tuyết màu trắng phản xạ phần lớn bức xạ Mặt trời. Khi nhiệt độ tăng, băng tuyết tan, làm lộ ra mặt biển hoặc mặt đất sẫm màu hấp thụ nhiều nhiệt hơn, khiến không khí và đại dương tiếp tục ấm lên. Nhiệt độ tăng lại làm băng tan nhanh hơn.
[2] Tàu cấp băng (ice-class ship/vessel) là tàu được thiết kế, gia cố và trang bị để hoạt động an toàn trong vùng biển có băng, nhất là Bắc Cực và Nam Cực. Tàu cấp băng có các đặc điểm chính: thân và mũi tàu được gia cố để chịu va đập, ma sát với băng; chân vịt, bánh lái và hệ thống động lực có khả năng chống tác động của băng; có thiết bị sưởi, chống đóng băng và hỗ trợ quan sát băng; được cơ quan đăng kiểm xếp cấp băng theo độ dày, loại băng và điều kiện hoạt động cho phép.