Óc Eo - Ba Thê: Dấu tích và giá trị của một nền văn minhKỳ 2: Một trung tâm cổ giữa miền châu thổ
Óc Eo không chỉ là nơi cư trú mà từng phát triển thành một trung tâm có cấu trúc tổ chức tương đối rõ nét, nền sản xuất đa dạng và phạm vi giao lưu rộng. Tầm vóc ấy được hình thành trên cơ sở khả năng thích ứng với môi trường châu thổ, sự huy động và khai thác các nguồn lực tại chỗ, cùng vị trí của Óc Eo trong những mạng lưới giao thương của thế giới cổ đại.

Đô thị giữa miền sông nước
Nếu nhiều thành cổ được nhận diện qua những bức tường, cổng thành hay công trình còn hiện hữu trên mặt đất, diện mạo đô thị Óc Eo chủ yếu được phục dựng từ những dấu tích nằm dưới lớp phù sa và ruộng đồng hiện nay.
Các gò đất thấp, hào thành, kênh đào, nền móng kiến trúc cùng những biến đổi của địa hình trở thành những cứ liệu quan trọng, giúp giới khảo cổ từng bước nhận diện cấu trúc, quy mô và sự phân bố các chức năng của trung tâm cổ.
Đặc điểm ấy gắn trực tiếp với điều kiện tự nhiên của vùng đồng bằng quanh chân núi Ba Thê, nơi có cao độ trung bình chỉ khoảng 1 - 2m so với mực nước biển và chịu tác động rõ nét của chế độ thủy văn theo mùa.
Từ khoảng tháng 8 đến tháng 11, nước từ thượng nguồn sông Mê Kông đổ về khiến nhiều khu vực ngập sâu; vào mùa khô, khi mực nước rút, các dải đất và giồng cao lại trở thành những vị trí thuận lợi hơn cho cư trú và sản xuất.
Sự luân phiên giữa mùa nước và mùa khô vừa đem lại nguồn lợi tự nhiên phong phú, vừa đặt ra yêu cầu thích ứng thường xuyên đối với cư dân để duy trì đời sống ổn định và khai thác hiệu quả môi trường châu thổ.
Cư dân cổ không tìm cách tách mình khỏi điều kiện tự nhiên đặc thù đó, mà chủ động tổ chức đời sống trên cơ sở khai thác và thích ứng với những điều kiện tự nhiên sẵn có.
Các kết quả khai quật tại Gò Óc Eo, Gò Cây Thị, Gò Tư Trâm và nhiều địa điểm khác cho thấy cư dân có xu hướng lựa chọn nền đất cao, gò và giồng làm nơi cư trú, đồng thời khai thác hệ thống kênh rạch để thoát nước, đi lại và vận chuyển.
Vì vậy, mạng lưới kênh cổ không chỉ đáp ứng nhu cầu kiểm soát và sử dụng nguồn nước, mà còn góp phần định hình sự phân bố, tổ chức và kết nối các khu chức năng trong toàn bộ trung tâm.
Đặt trong bối cảnh gần 2.000 năm trước, cách tổ chức ấy cho thấy cư dân Óc Eo đã phải đồng thời giải quyết nhiều yêu cầu của một đô thị trên vùng đồng bằng ngập nước, từ lựa chọn nơi ở, thoát nước đến đi lại, vận chuyển vật liệu và sản phẩm.
Các chức năng này không tồn tại biệt lập mà được tích hợp trong cùng một cấu trúc, trong đó gò cao, khu cư trú và mạng lưới kênh rạch cùng tạo nên điều kiện để duy trì và vận hành các hoạt động của trung tâm.
Lung Lớn là trường hợp tiêu biểu cho mối quan hệ giữa hệ thống thủy đạo và khu cư trú ở Óc Eo. Tuyến kênh cổ chạy qua khu đô thị theo hướng Đông Bắc - Tây Nam, được nghiên cứu từ năm 2002 và tiếp tục khai quật trên quy mô lớn vào năm 2018.
Tại các điểm khảo sát, giới khảo cổ ghi nhận nhiều cụm gốm, cọc gỗ, xương và răng động vật. Những tư liệu này cho thấy Lung Lớn không chỉ liên quan đến việc dẫn nước, đi lại mà còn gắn với các hoạt động sinh hoạt của cư dân phân bố dọc hai bên tuyến kênh, qua đó phản ánh sự đan xen giữa hạ tầng thủy đạo và đời sống cư trú tại Óc Eo.
Gò Óc Eo hiện có cao độ khoảng 1,45m so với mực nước biển, nhưng là một trong những gò lớn, nằm gần khu vực trung tâm của đô thị cổ.
Sự hiện diện đồng thời của dấu tích cư trú, công xưởng và kiến trúc cho thấy cư dân đã lựa chọn những vị trí cao hơn tương đối giữa vùng đồng bằng thấp để bố trí nơi ở, tổ chức sản xuất và xây dựng các công trình. Cách lựa chọn địa điểm này phản ánh khả năng thích ứng của cư dân với điều kiện địa hình, thủy văn đặc thù của vùng Óc Eo.
Nằm bên cánh đồng Óc Eo, núi Ba Thê tạo nên một dạng địa hình khác biệt, với các vị trí ở chân và sườn núi cao ráo hơn, ít chịu tác động của ngập nước và xâm thực mặn.
Đây cũng là nơi tập trung nhiều dấu tích kiến trúc tôn giáo, cho thấy sự phân hóa tương đối rõ trong cách khai thác địa hình: vùng đồng bằng tập trung nhiều hơn các hoạt động cư trú, sản xuất và giao thông thủy, trong khi khu vực núi nổi bật với các công trình và hoạt động gắn với đời sống tín ngưỡng.
Cách cư dân tổ chức đời sống giữa núi, đồng bằng và mạng lưới kênh cổ cho thấy khả năng thích ứng linh hoạt với điều kiện tự nhiên. Trong môi trường thường xuyên chịu tác động của ngập nước, các tuyến kênh không chỉ góp phần điều tiết, thoát nước mà còn phục vụ đi lại, vận chuyển, kết nối các khu cư trú, sản xuất và trao đổi, qua đó duy trì sự vận hành của toàn bộ trung tâm.
Các nghiên cứu địa mạo cho thấy trong quá khứ, đường bờ biển từng nằm gần khu vực Óc Eo hơn hiện nay. Đến những thế kỷ đầu công nguyên, nơi đây nằm ở vị trí chuyển tiếp giữa mạng lưới thủy đạo nội địa và vùng biển, tạo điều kiện để Óc Eo vừa kết nối với các vùng sản xuất trong đồng bằng, vừa tiếp cận những tuyến giao thương đường thủy và hàng hải rộng lớn hơn.
Vị trí địa lý ấy vì thế là một trong những yếu tố góp phần hình thành vai trò của Óc Eo trong các mạng lưới trao đổi của khu vực.

Từ xưởng thủ công đến đời sống tín ngưỡng
Vị trí thuận lợi tạo điều kiện để Óc Eo mở rộng giao lưu, nhưng để duy trì hoạt động của một trung tâm trong thời gian dài, nền tảng quan trọng vẫn là năng lực sản xuất tại chỗ.
Các dấu tích khảo cổ cho thấy cư dân Óc Eo đã phát triển nhiều nghề thủ công, từ đó hình thành những nguồn lực kinh tế phục vụ đời sống, đồng thời tạo cơ sở cho các hoạt động trao đổi trong và ngoài khu vực.
Các cuộc khai quật đã phát hiện nhiều khuôn đúc, công cụ, nguyên liệu, bán thành phẩm và phế phẩm liên quan đến các nghề chế tác kim loại, vàng, thủy tinh, đá, hạt chuỗi và gốm.
Đáng chú ý, phế phẩm và bán thành phẩm là những chứng cứ quan trọng để nhận diện hoạt động sản xuất tại chỗ, bởi sự hiện diện của chúng cho thấy các công đoạn chế tác đã diễn ra ngay tại Óc Eo.
Qua đó, có thể thấy Óc Eo không chỉ là nơi tiếp nhận và lưu chuyển sản phẩm từ bên ngoài, mà còn hình thành năng lực sản xuất thủ công, tạo nguồn lực phục vụ đời sống và hoạt động trao đổi.
Những sản phẩm nhỏ như hạt chuỗi cho thấy phía sau mỗi hiện vật là cả một quy trình kỹ thuật. Với thủy tinh và đá, người thợ phải lựa chọn nguyên liệu, tạo hình, mài, khoan và đánh bóng; trong chế tác kim loại, kỹ thuật còn đòi hỏi việc tạo khuôn và kiểm soát nhiệt độ.
Sự đa dạng của sản phẩm, vì thế, không chỉ phản ánh hoạt động kinh tế, mà còn cho thấy trình độ kỹ thuật, sự chuyên môn hóa nghề nghiệp và quá trình tích lũy kinh nghiệm của cộng đồng cư dân Óc Eo.
Tại Giồng Cát, cách Gò Cây Thị không xa, các phát hiện khảo cổ cho thấy sự đan xen giữa dấu tích cư trú và hoạt động tôn giáo. Bên cạnh kiến trúc, “giếng nước” và hệ thống cột nhà sàn, giới nghiên cứu còn ghi nhận nhẫn vàng hình bò Nandin và gương đồng Đông Hán.
Những hiện vật này chưa đủ cơ sở để khẳng định sự tồn tại của các tuyến giao thương trực tiếp, song cho thấy cư dân Óc Eo đã có sự tiếp xúc và trao đổi với những cộng đồng bên ngoài, qua đó phản ánh phạm vi giao lưu văn hóa rộng hơn của trung tâm cổ.
Bên cạnh hoạt động sản xuất, đời sống tín ngưỡng cũng để lại những dấu ấn rõ nét trong không gian Óc Eo - Ba Thê. Tại Linh Sơn trên núi Ba Thê, ngôi chùa hiện nay vẫn lưu giữ tượng Vishnu được phát hiện từ đầu thế kỷ XX ở vùng lân cận.
Qua khảo sát, L. Malleret từng nhận định chùa Linh Sơn được xây dựng trên nền một kiến trúc gạch cổ; các nghiên cứu sau này tiếp tục cung cấp thêm cứ liệu cho thấy Linh Sơn là một địa điểm quan trọng trong cấu trúc tôn giáo của trung tâm Ba Thê.
Từ Gò Sáu Thuận hướng lên Linh Sơn, dấu tích một con đường hành lễ có niên đại khoảng thế kỷ VI - VII tiếp tục cho thấy mối liên hệ giữa các địa điểm tôn giáo quanh núi Ba Thê.
Đặt trong tương quan với các lớp kiến trúc Phật giáo và Hindu giáo tại Linh Sơn Bắc, dấu tích này gợi mở khả năng các địa điểm tôn giáo nơi đây không tồn tại biệt lập, mà từng được kết nối trong một hệ thống có sự liên hệ về nghi lễ và hành trình di chuyển.
Tại Gò Út Trạnh, tổ hợp kiến trúc Hindu giáo có niên đại khoảng thế kỷ VII - IX, với dấu tích sân, tường bao và nhiều lớp xây dựng nối tiếp, cho thấy hoạt động tôn giáo tại núi Ba Thê tiếp tục được duy trì trong những thế kỷ sau.
Cùng với các dấu tích Phật giáo và Hindu giáo tại Linh Sơn và những địa điểm lân cận, Gò Út Trạnh góp phần cho thấy đời sống tín ngưỡng ở Ba Thê có quá trình phát triển lâu dài, đồng thời diễn ra những biến đổi về loại hình kiến trúc và thực hành tôn giáo.
Những yếu tố tôn giáo có nguồn gốc từ Ấn Độ, vì thế, không nên được nhìn nhận như sự sao chép nguyên trạng, mà cần đặt trong quá trình tiếp biến của cộng đồng cư dân bản địa.
Tượng thờ được chế tác bởi những người thợ tại chỗ, công trình được xây dựng bằng vật liệu và kỹ thuật thích ứng với điều kiện địa phương, trong khi các thực hành tín ngưỡng diễn ra trên nền tảng văn hóa đã được hình thành từ trước.
Qua quá trình tiếp nhận, điều chỉnh và hòa nhập ấy, các ảnh hưởng từ bên ngoài từng bước được bản địa hóa, góp phần hình thành những biểu hiện văn hóa mang sắc thái riêng của Óc Eo.
PGS, TS Nguyễn Gia Đối - Viện trưởng Viện Khảo cổ học - cho biết: chiếc nhẫn có hình bò Nandin ở Giồng Cát là một phát hiện quan trọng của cuộc khai quật khảo cổ di tích Óc Eo - Ba Thê kéo dài từ tháng 8-2017 đến tháng 6-2020. Nhẫn kim loại màu vàng được đúc nguyên khối, phía trên là hình ảnh bò thần Nandin (vật thiêng để cưỡi của thần Shiva) được tạo hình theo phong cách tả thực tai, mắt, sừng, móng, chùm lông ở đuôi. Hai bên thành nhẫn phía sau và phía trước của bò Nandin được trang trí hoa văn cánh hoa sen hay hình lá cây trông như hình chiếc đinh ba.

Óc Eo trong mạng lưới giao lưu cổ đại
Trong những thế kỷ đầu công nguyên, thương mại hàng hải trên Ấn Độ Dương và các vùng biển châu Á phát triển, thúc đẩy sự lưu chuyển ngày càng rộng của hàng hóa, nguyên liệu, con người và các yếu tố văn hóa.
Đông Nam Á trở thành mắt xích quan trọng trong mạng lưới giao lưu đó. Những tư liệu khảo cổ tại Óc Eo cho thấy trung tâm này không nằm ngoài các dòng chảy ấy, mà đã tham gia vào những mối liên hệ và trao đổi vượt ra ngoài phạm vi địa phương, góp phần kết nối vùng hạ lưu sông Mê Kông với các khu vực khác của thế giới cổ đại.
Lợi thế của Óc Eo trước hết bắt nguồn từ vị trí địa lý. Mạng lưới kênh rạch liên kết nơi đây với các vùng trũng và hệ thống sông lớn trong đồng bằng, đồng thời mở hướng ra vịnh Thái Lan, tạo điều kiện để hàng hóa từ nội địa được tập kết, vận chuyển và tiếp cận các tuyến hàng hải rộng lớn hơn.
Nhờ đó, Óc Eo có điều kiện trở thành điểm giao giữa các dòng trao đổi từ nội địa ra biển và giữa các khu vực trong mạng lưới giao thương cổ đại.
Tuy nhiên, lợi thế về vị trí chỉ có thể được phát huy trên nền tảng năng lực sản xuất tại chỗ. Những dấu tích xưởng thủ công tại Óc Eo cho thấy cư dân không chỉ tiếp nhận hàng hóa từ bên ngoài mà còn trực tiếp chế tác nhiều loại sản phẩm.
Hoạt động sản xuất này tạo ra nguồn hàng, tích lũy nguồn lực và cung cấp cơ sở vật chất cho Óc Eo tham gia vào các hoạt động trao đổi với phạm vi ngày càng rộng.
Quy mô và phạm vi giao lưu còn được phản ánh qua sự phát triển của nhiều nghề thủ công, đặc biệt là chế tác đồ trang sức, thủy tinh và đá, cùng sự hiện diện của những yếu tố văn hóa có nguồn gốc khác nhau.
Khi đặt các bằng chứng này trong tương quan với vị trí địa lý và mạng lưới thủy đạo, có thể thấy Óc Eo từng tham gia vào những dòng lưu chuyển hàng hóa, kỹ thuật và yếu tố văn hóa vượt ra ngoài phạm vi vùng hạ lưu sông Mê Kông, qua đó tạo nên những mối liên hệ rộng hơn với các trung tâm và cộng đồng trong khu vực.
Trường hợp Óc Eo cho thấy khu vực này không đơn thuần là một điểm trung chuyển nằm giữa Ấn Độ và Trung Hoa. Cộng đồng cư dân tại đây có năng lực sản xuất, tổ chức không gian đô thị và chủ động tiếp nhận, biến đổi những ảnh hưởng từ bên ngoài.
Nhờ đó, Óc Eo không chỉ hiện diện trên các tuyến giao thương cổ đại như một nơi hàng hóa đi qua, mà còn tham gia vào mạng lưới ấy bằng chính nguồn lực kinh tế, kỹ thuật và văn hóa của mình.
Tầm vóc của Óc Eo cũng được tạo nên từ sự kết hợp đó: khả năng thích ứng với môi trường nước, nền sản xuất thủ công phát triển, đời sống tín ngưỡng phong phú và những mối liên hệ vượt ra ngoài phạm vi châu thổ.
Không một hiện vật hay công trình riêng lẻ nào có thể nói hết về trung tâm cổ này; chỉ khi các dấu tích được đặt trong mối quan hệ với nhau, diện mạo của một xã hội có tổ chức, có sức sản xuất và có khả năng kết nối rộng mới hiện lên đầy đủ hơn./.
Kỳ cuối: Giá trị vượt thời gian
