Cửa sổ nhìn ra thế giới

Khu vực Đông Nam Á: Chuyển đổi trọng tâm chính sách năng lượng trước những biến động địa - chính trị

Vũ Nhật Quang • 14/10/2026 09:02

Những biến động địa - chính trị ngày càng phức tạp đang làm thay đổi sâu sắc cục diện năng lượng toàn cầu. Trong bối cảnh đó, chính sách năng lượng của các quốc gia Đông Nam Á đang đứng trước yêu cầu chuyển đổi trọng tâm. Đây không chỉ là sự điều chỉnh mang tính ứng phó trước những bất ổn bên ngoài, mà còn là bước chuyển góp phần định hình mô hình tăng trưởng và vị thế của Đông Nam Á trong cấu trúc năng lượng toàn cầu.

p04.jpg
Phiên đối thoại cấp cao về tầm nhìn năng lượng bền vững xuyên biên giới tại Hội nghị Năng lượng bền vững quốc tế (ISES) 2026 ở Kuala Lumpur, Malaysia, ngày 12-8-2026_Ảnh: TTXVN

Sức ép đối với an ninh năng lượng Đông Nam Á

Một là, cạnh tranh địa - chính trị và gián đoạn chuỗi cung ứng làm gia tăng tính dễ tổn thương của hệ thống năng lượng.

Theo Cơ quan Năng lượng quốc tế (IEA), trước khi xảy ra khủng hoảng năng lượng tại Trung Đông năm 2026, khoảng 60% lượng dầu thô nhập khẩu của Đông Nam Á có nguồn gốc từ Trung Đông.

Sự phụ thuộc này khiến khu vực đặc biệt nhạy cảm trước những gián đoạn tại các tuyến vận tải chiến lược, nhất là eo biển Hormuz - nơi giữ vai trò quan trọng trong vận chuyển dầu mỏ và khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) từ Trung Đông đến các thị trường châu Á.

Bên cạnh đó, vị trí địa chiến lược của Đông Nam Á khiến khu vực có vai trò đặc biệt trong bảo đảm an toàn vận tải năng lượng toàn cầu. Eo biển Malacca là một trong những tuyến hàng hải quan trọng kết nối nguồn cung năng lượng từ Trung Đông và các khu vực khác với những trung tâm tiêu thụ lớn tại Đông Á.

Những bất ổn về an ninh hàng hải, cạnh tranh ảnh hưởng và nguy cơ gián đoạn tại các tuyến vận tải này có thể tác động đến hoạt động nhập khẩu, xuất khẩu và trung chuyển năng lượng của các quốc gia trong khu vực.

Đáng chú ý, những biến động địa - chính trị còn làm gia tăng xu hướng sử dụng các công cụ kinh tế, thương mại và công nghệ phục vụ mục tiêu chiến lược. Các biện pháp hạn chế xuất khẩu công nghệ, kiểm soát đầu tư, áp thuế và cạnh tranh trợ cấp công nghiệp có thể ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận thiết bị năng lượng, nguyên vật liệu và nguồn vốn của các quốc gia Đông Nam Á.

Vì vậy, bảo đảm an ninh năng lượng ngày càng đòi hỏi cách tiếp cận rộng hơn, không chỉ tập trung vào nguồn nhiên liệu mà còn phải tính đến khả năng tiếp cận công nghệ, duy trì chuỗi cung ứng và bảo vệ hạ tầng năng lượng thiết yếu.

Hai là, nhu cầu năng lượng tăng nhanh và sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch.

Quá trình công nghiệp hóa, đô thị hóa, gia tăng dân số, mở rộng tầng lớp trung lưu và phát triển kinh tế số đang thúc đẩy nhu cầu năng lượng tại Đông Nam Á tăng nhanh.

Theo IEA, khu vực hiện chiếm khoảng 9% dân số thế giới và 4% GDP toàn cầu; tổng nhu cầu năng lượng đã tăng khoảng 40% so với năm 2015.

Giai đoạn 2015 - 2024, nhu cầu than tại Đông Nam Á tăng bình quân khoảng 8%/năm, khiến tỷ trọng than trong cơ cấu năng lượng tăng từ 20% lên 30%. Nhu cầu dầu mỏ cũng tăng bình quân khoảng 1,5%/năm, đạt khoảng 5 triệu thùng/ngày năm 2024.

Xu hướng này phản ánh nghịch lý trong quá trình phát triển của Đông Nam Á: nhu cầu năng lượng gia tăng là điều kiện thiết yếu để duy trì tăng trưởng, nhưng việc đáp ứng nhu cầu chủ yếu bằng nhiên liệu hóa thạch lại làm tăng mức độ phụ thuộc vào thị trường quốc tế và khiến nền kinh tế dễ bị tổn thương trước các cú sốc địa - chính trị.

Khi giá nhiên liệu tăng đột biến, chi phí sản xuất và vận tải gia tăng, làm suy giảm sức cạnh tranh của doanh nghiệp, đồng thời gây áp lực lên đời sống người dân và ổn định kinh tế vĩ mô.

IEA cho biết, trước khủng hoảng năng lượng năm 2026, trợ cấp nhiên liệu hóa thạch tại khu vực đã ở mức khoảng 40 tỷ USD và có nguy cơ tăng mạnh khi giá năng lượng quốc tế leo thang.

Điều này cho thấy những khó khăn trong việc cân bằng giữa yêu cầu bảo vệ người tiêu dùng, duy trì ổn định kinh tế và bảo đảm kỷ luật tài khóa.

p05.jpg

“

Theo Báo cáo khảo sát Thực trạng Đông Nam Á 2026 tại 11 quốc gia ASEAN do Viện ISEAS-Yusof Ishak của Singapore công bố ngày 2-10-2026, giá năng lượng tăng và chi phí sinh hoạt leo thang là những mối quan tâm lớn nhất của người dân khu vực này trong quá trình chuyển đổi sang năng lượng tái tạo và giảm dần sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch.

Ba là, cạnh tranh công nghệ và tái cấu trúc chuỗi cung ứng.

Đông Nam Á có lợi thế về tiềm năng năng lượng tái tạo, vị trí địa lý và khả năng tham gia vào mạng lưới sản xuất khu vực. Theo Báo cáo Đầu tư ASEAN (AIR) 2025, tiềm năng năng lượng tái tạo của ASEAN được ước tính đạt khoảng 17.230 GW, trong đó năng lượng Mặt trời chiếm tiềm năng lớn nhất.

Tuy nhiên, công suất khai thác điện Mặt trời hiện chưa đạt đến 1% tiềm năng này. Để phát huy lợi thế, khu vực cần đầu tư khoảng 54 tỷ USD/năm từ nay đến năm 2050, trong khi tỷ trọng tài chính dự án năng lượng tái tạo mà ASEAN thu hút trên toàn cầu vẫn còn khiêm tốn.

Vì vậy, yêu cầu đặt ra là phải gắn chính sách thu hút đầu tư với mục tiêu nâng cao năng lực công nghiệp, đa dạng hóa nguồn cung thiết bị và phát triển hệ sinh thái đổi mới sáng tạo.

Đây cũng là cơ sở để Đông Nam Á từng bước chuyển từ vị trí thị trường tiêu thụ và địa điểm sản xuất sang vai trò chủ động hơn trong chuỗi giá trị năng lượng toàn cầu.

Chuyển đổi trọng tâm chính sách năng lượng của Đông Nam Á

Thứ nhất, từ bảo đảm nguồn cung sang tăng cường khả năng chống chịu và tự chủ chiến lược.

Trước những biến động địa - chính trị, các quốc gia Đông Nam Á đang có xu hướng mở rộng cách tiếp cận về an ninh năng lượng, từ bảo đảm nguồn cung đầy đủ, ổn định và có giá cả hợp lý sang tăng cường khả năng chống chịu của toàn bộ hệ thống.

Theo đó, an ninh năng lượng không chỉ được đánh giá thông qua khả năng tiếp cận nhiên liệu, mà còn bao gồm mức độ đa dạng hóa đối tác, năng lực dự trữ, tính linh hoạt của hạ tầng, khả năng ứng phó khủng hoảng và mức độ tự chủ về công nghệ.

Đối với các nền kinh tế phụ thuộc lớn vào nhập khẩu, đa dạng hóa nguồn cung và thị trường năng lượng là yêu cầu cấp thiết. Singapore chú trọng phát triển hạ tầng tiếp nhận LNG, đa dạng hóa nguồn cung điện và nhập khẩu điện sạch từ các nước láng giềng.

Philippines đẩy mạnh khai thác các nguồn năng lượng trong nước, phát triển năng lượng tái tạo và tăng cường năng lực dự trữ. Việt Nam chú trọng đa dạng hóa nguồn cung, phát triển các nguồn điện trong nước, nâng cao năng lực truyền tải và tăng cường kết nối năng lượng khu vực.

Trong khi đó, các quốc gia có nguồn tài nguyên năng lượng đáng kể như Indonesia và Malaysia cần giải quyết đồng thời yêu cầu bảo đảm nguồn cung trong nước, duy trì năng lực sản xuất và từng bước giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch. Việc khai thác tài nguyên cần gắn với sử dụng hiệu quả, bảo vệ môi trường và tạo nguồn lực cho quá trình chuyển đổi cơ cấu năng lượng.

Thứ hai, từ ưu tiên nhiên liệu hóa thạch sang đa dạng hóa cơ cấu và thúc đẩy chuyển đổi năng lượng sạch.

Mặc dù nhiên liệu hóa thạch vẫn giữ vai trò quan trọng trong bảo đảm nguồn cung trước mắt, những rủi ro từ sự phụ thuộc vào thị trường quốc tế đang thúc đẩy Đông Nam Á đẩy nhanh quá trình đa dạng hóa cơ cấu năng lượng.

Năng lượng tái tạo ngày càng được xem là một giải pháp quan trọng nhằm giảm thiểu rủi ro địa - chính trị, nâng cao tính tự chủ và thực hiện các mục tiêu phát triển bền vững. Theo IEA, trong giai đoạn 2015 - 2024, nguồn cung năng lượng tái tạo tại Đông Nam Á tăng bình quân khoảng 7%/năm; năng lượng Mặt trời và điện gió tăng trưởng khoảng 35%/năm.

Điều này cho thấy tiềm năng phát triển điện Mặt trời và điện gió còn rất lớn, nhưng cũng đặt ra yêu cầu phải nâng cao năng lực tích hợp các nguồn năng lượng biến đổi vào hệ thống điện.

Các quốc gia trong khu vực đang theo đuổi những hướng đi khác nhau dựa trên lợi thế tài nguyên và điều kiện phát triển. Việt Nam có tiềm năng đáng kể về điện gió ngoài khơi và điện Mặt trời; Indonesia và Philippines có lợi thế về địa nhiệt; Malaysia và Thái Lan thúc đẩy phát triển điện Mặt trời và sinh khối; trong khi Singapore tập trung vào công nghệ lưu trữ, nâng cao hiệu quả năng lượng và nhập khẩu điện sạch.

Tuy nhiên, chuyển đổi năng lượng không đồng nghĩa với việc loại bỏ ngay nhiên liệu hóa thạch. Trong giai đoạn chuyển tiếp, khí tự nhiên có thể tiếp tục đóng vai trò hỗ trợ cân bằng hệ thống điện tại một số quốc gia, nhưng cần được xem xét thận trọng để tránh tạo ra sự phụ thuộc dài hạn.

Ba là, tăng cường liên kết và thúc đẩy hợp tác khu vực.

Sự khác biệt về tài nguyên, năng lực sản xuất và cơ cấu tiêu thụ giữa các quốc gia Đông Nam Á tạo ra tiềm năng lớn cho hợp tác và bổ sung lợi thế năng lượng.

Trong bối cảnh đó, liên kết năng lượng khu vực đang trở thành một định hướng quan trọng nhằm nâng cao hiệu quả khai thác nguồn lực, đa dạng hóa nguồn cung và tăng cường khả năng ứng phó với những biến động từ bên ngoài.

Một trong những sáng kiến trọng tâm là Lưới điện ASEAN (APG), hướng tới tăng cường kết nối hệ thống điện xuyên biên giới, thúc đẩy thương mại điện năng và khai thác hiệu quả hơn tiềm năng năng lượng tái tạo của khu vực. Theo IEA, lượng tiêu thụ điện của ASEAN đã tăng gấp 9 lần (giai đoạn 1990 - 2026) và được dự báo tiếp tục tăng 3% - 4% mỗi năm đến năm 2040.

Để đáp ứng yêu cầu này, ASEAN cần hơn 300 tỷ USD đầu tư mở rộng và hiện đại hóa lưới điện trong giai đoạn 2025 - 2040; riêng các tuyến kết nối điện xuyên biên giới cần khoảng 27 tỷ USD đến năm 2040.

Những số liệu này cho thấy, hợp tác năng lượng khu vực không chỉ giúp khai thác lợi thế bổ sung giữa các quốc gia, mà còn có ý nghĩa quan trọng trong việc giảm chi phí hệ thống, hạn chế sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch nhập khẩu và tăng cường khả năng chống chịu trước những cú sốc năng lượng.

Có thể thấy, chuyển đổi trọng tâm chính sách năng lượng không chỉ là yêu cầu bảo đảm an ninh trước những bất ổn địa - chính trị, mà còn là lựa chọn chiến lược nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh, củng cố nền tảng tự chủ và tạo dựng động lực tăng trưởng mới cho Đông Nam Á trong những thập niên tới./.

Vũ Nhật Quang