Thành phố Bắc Ninh kiến tạo nền nông nghiệp xanh trong không gian phát triển mới
Trong tiến trình công nghiệp hóa, đô thị hóa nhanh, Bắc Ninh đang từng bước chuyển đổi nền nông nghiệp theo hướng xanh, hiện đại và tạo giá trị cao. Đây không chỉ là giải pháp nâng cao thu nhập cho nông dân mà còn góp phần bảo vệ tài nguyên, môi trường và xây dựng những miền quê đáng sống.

Chuyển từ tư duy sản xuất sang kinh tế nông nghiệp xanh
Sau khi toàn bộ diện tích tự nhiên và dân số của 2 tỉnh Bắc Ninh, Bắc Giang được sắp xếp thành thành phố Bắc Ninh, địa phương có thêm một không gian phát triển rộng lớn, kết hợp giữa khu vực công nghiệp, đô thị năng động với các vùng nông nghiệp, lâm nghiệp và cây ăn quả tập trung.
Không gian mới tạo điều kiện để thành phố tổ chức lại sản xuất theo lợi thế từng vùng, hình thành các chuỗi liên kết từ vùng nguyên liệu đến sơ chế, chế biến và tiêu thụ.
Đây cũng là cơ sở để Bắc Ninh phát triển nông nghiệp theo chiều sâu, thay vì chỉ phụ thuộc vào việc mở rộng diện tích hoặc gia tăng sản lượng.
Trong bối cảnh công nghiệp hóa và đô thị hóa diễn ra mạnh mẽ, ngành nông nghiệp không thể chỉ đảm nhiệm vai trò cung cấp lương thực, thực phẩm hay tạo việc làm tại nông thôn.
Yêu cầu đặt ra là chuyển từ tư duy “sản xuất nông nghiệp” sang “kinh tế nông nghiệp”, lấy chất lượng, hiệu quả, thị trường và trách nhiệm với môi trường làm thước đo.
Nông nghiệp xanh hướng đến việc sử dụng tiết kiệm đất, nước, năng lượng và vật tư đầu vào; hạn chế hóa chất, chất thải và phát thải; đồng thời tạo ra những sản phẩm an toàn, có khả năng truy xuất nguồn gốc và giá trị kinh tế cao.
Theo cách tiếp cận này, giá trị của nông sản không chỉ được quyết định bởi sản lượng mà còn phụ thuộc vào quy trình sản xuất, chất lượng sản phẩm, thương hiệu và khả năng tiếp cận thị trường.
Những năm qua, Bắc Ninh đã từng bước cơ cấu lại sản xuất theo hướng nâng cao hiệu quả sử dụng đất. Giai đoạn 2020 - 2025, hơn 10 nghìn héc-ta đất trồng lúa có hiệu quả thấp được chuyển đổi sang cây ăn quả và rau màu có giá trị cao.
Thành phố đã hình thành vùng vải thiều gần 30 nghìn héc-ta, vùng bưởi khoảng 5,4 nghìn héc-ta và diện tích rau màu hơn 30,8 nghìn héc-ta.
Việc chuyển đổi cơ cấu cây trồng không chỉ giúp nâng cao giá trị trên một đơn vị diện tích mà còn mở ra điều kiện tổ chức sản xuất hàng hóa tập trung.
Khi vùng nguyên liệu có quy mô đủ lớn và chất lượng đồng đều, doanh nghiệp có cơ sở đầu tư kho bảo quản, dây chuyền chế biến, logistics và xây dựng hợp đồng tiêu thụ dài hạn.
Cùng với mở rộng vùng sản xuất, việc sử dụng giống chất lượng cao, cơ giới hóa và áp dụng các quy trình canh tác an toàn ngày càng được chú trọng.
Tuy nhiên, quy mô sản xuất lớn chưa đồng nghĩa với hiệu quả cao. Nếu thiếu liên kết thị trường, kho lạnh, cơ sở sơ chế và chế biến, nông sản vẫn có thể rơi vào tình trạng được mùa nhưng giá thấp.
Vì vậy, mỗi vùng sản xuất cần được nhìn nhận như một mắt xích trong chuỗi giá trị, thay vì tồn tại như những khu vực sản xuất nguyên liệu riêng lẻ.
Người nông dân không chỉ làm nhiệm vụ trồng trọt, chăn nuôi mà cần tham gia vào quá trình kiểm soát chất lượng, ghi chép nhật ký, truy xuất nguồn gốc và thực hiện hợp đồng với hợp tác xã, doanh nghiệp.
Đây là bước chuyển quan trọng để nông nghiệp Bắc Ninh phát triển ổn định, giảm phụ thuộc vào thị trường ngắn hạn và nâng cao khả năng cạnh tranh.

Công nghệ và kinh tế tuần hoàn tạo động lực chuyển đổi
Một trong những động lực quan trọng của nông nghiệp xanh là ứng dụng khoa học, công nghệ. Các hệ thống nhà màng, nhà lưới, tưới nhỏ giọt, bón phân tự động, cảm biến theo dõi nhiệt độ, độ ẩm và phần mềm quản lý sản xuất đang giúp người nông dân kiểm soát tốt hơn các điều kiện canh tác.
Công nghệ không chỉ giúp tăng năng suất mà còn giảm lượng nước tưới, phân bón và thuốc bảo vệ thực vật. Việc kiểm soát chính xác nhu cầu của cây trồng giúp hạn chế lãng phí vật tư, giảm chi phí sản xuất và giảm tác động tiêu cực đến đất, nước và môi trường xung quanh.
Tại nhiều vùng sản xuất, các quy trình VietGAP, GlobalGAP, canh tác hữu cơ và sử dụng chế phẩm sinh học đã từng bước được nhân rộng.
Bắc Ninh đã xây dựng hơn 100 mô hình ứng dụng thuốc bảo vệ thực vật sinh học với tổng diện tích trên 50 nghìn héc-ta. Tỷ lệ sử dụng thuốc có nguồn gốc sinh học tăng từ khoảng 40% năm 2020 lên 45% năm 2025.
Các chế phẩm vi sinh được sử dụng trong sản xuất lúa, rau màu, cây ăn quả và xử lý phụ phẩm nông nghiệp đã góp phần hạn chế hóa chất, cải thiện độ phì của đất và nâng cao chất lượng nông sản.
Đây là hướng đi phù hợp trong điều kiện nhiều vùng sản xuất đang phải đối mặt với tình trạng suy giảm chất lượng đất và áp lực từ sâu bệnh, thời tiết cực đoan.
Cùng với công nghệ sinh học, chuyển đổi số đang mở ra phương thức quản lý sản xuất minh bạch hơn. Nhật ký điện tử, mã số vùng trồng, tem QR và dữ liệu về giống, đất, nước tưới, sâu bệnh cho phép theo dõi toàn bộ quá trình hình thành sản phẩm.
Thông tin minh bạch giúp người tiêu dùng kiểm tra nguồn gốc, đồng thời tạo điều kiện để doanh nghiệp đáp ứng những tiêu chuẩn ngày càng cao của thị trường.
Thành phố đang thúc đẩy truy xuất nguồn gốc, thương mại điện tử, xây dựng vùng nguyên liệu, hệ thống logistics, kho lạnh và cơ sở sơ chế, chế biến nhằm giảm chi phí và nâng cao năng lực cạnh tranh cho nông sản.
Nếu công nghệ giúp tăng độ chính xác và hiệu quả sản xuất thì kinh tế tuần hoàn là lời giải cho bài toán chất thải nông nghiệp. Trong phương thức sản xuất truyền thống, rơm rạ, thân cây, phụ phẩm chế biến, phân gia súc, gia cầm và nước thải thường bị xem là phần bỏ đi.
Trong mô hình tuần hoàn, những nguồn chất thải này được thu gom và tái sử dụng như nguyên liệu đầu vào cho một quá trình sản xuất mới. Rơm rạ có thể dùng để trồng nấm, sản xuất phân hữu cơ hoặc làm thức ăn chăn nuôi.
Chất thải chăn nuôi có thể xử lý qua hầm biogas để tạo khí đốt và phân bón. Phụ phẩm cây ăn quả có thể được chế biến thành thức ăn hoặc nguyên liệu sản xuất phân vi sinh.
Đối với địa phương có quy mô trồng trọt, chăn nuôi và chế biến nông sản lớn như Bắc Ninh, kinh tế tuần hoàn mang lại lợi ích kép. Một mặt, mô hình này giúp giảm áp lực lên môi trường đất, nước và khu dân cư. Mặt khác, việc tái sử dụng phụ phẩm giúp các trang trại tiết kiệm chi phí đầu vào và tạo thêm nguồn thu.
Để chuyển đổi tuần hoàn đi vào thực chất, thành phố cần tiếp tục hỗ trợ các trang trại đầu tư hệ thống biogas, đệm lót sinh học, thiết bị xử lý nước tuần hoàn và công nghệ sản xuất phân hữu cơ. Những cơ sở chăn nuôi không bảo đảm khoảng cách an toàn với khu dân cư cần được kiểm soát và bố trí lại phù hợp với quy hoạch.
Việc đánh giá một dự án nông nghiệp cũng cần thay đổi. Bên cạnh năng suất và doanh thu, cần xem xét lượng nước được tiết kiệm, tỷ lệ chất thải tái sử dụng, mức giảm phân bón hóa học, mức tiêu thụ năng lượng và khả năng giảm phát thải.
Chỉ khi các chỉ tiêu môi trường trở thành một phần của hiệu quả kinh tế, nông nghiệp xanh mới không dừng ở những mô hình trình diễn.

Liên kết chuỗi để nâng cao giá trị và sức cạnh tranh
Một trong những điểm nghẽn của nông nghiệp hiện nay là sản xuất còn phân tán, năng lực đầu tư của hộ dân hạn chế và đầu ra chưa ổn định.
Trong điều kiện đó, hợp tác xã cần trở thành hạt nhân tổ chức vùng nguyên liệu, còn doanh nghiệp đảm nhiệm vai trò dẫn dắt thị trường, chế biến và phân phối.
Toàn thành phố Bắc Ninh hiện có khoảng 1.360 hợp tác xã nông nghiệp, 5 liên hiệp hợp tác xã nông nghiệp, 554 trang trại và 415 tổ hợp tác đang hoạt động. Đây là lực lượng quan trọng trong chuyển giao kỹ thuật, cung ứng vật tư đầu vào, kiểm soát chất lượng và liên kết tiêu thụ sản phẩm.
Tuy nhiên, số lượng lớn chưa đồng nghĩa với chất lượng hoạt động đồng đều. Nhiều hợp tác xã vẫn thiếu vốn, cán bộ quản trị, công nghệ bảo quản và khả năng xây dựng thương hiệu.
Chính sách hỗ trợ, vì vậy, cần tập trung vào nâng cao năng lực quản trị, quản lý chất lượng, chuyển đổi số và liên kết doanh nghiệp, thay vì chỉ hỗ trợ những hạng mục đầu vào riêng lẻ.
Chế biến sâu cần được xác định là một khâu đột phá. Một sản phẩm dù được sản xuất theo tiêu chuẩn an toàn nhưng thiếu kho lạnh, sơ chế và dây chuyền chế biến vẫn có nguy cơ bị ép giá khi vào chính vụ.
Đối với những sản phẩm có sản lượng lớn như vải thiều, rau màu, thịt gia súc, gia cầm và thủy sản, chế biến sẽ giúp kéo dài thời gian bảo quản, đa dạng hóa sản phẩm và nâng cao giá trị trên mỗi đơn vị nguyên liệu.
Song song với đó, Bắc Ninh cần tiếp tục phát triển các sản phẩm OCOP (mỗi xã một sản phẩm), nhãn hiệu tập thể, chỉ dẫn địa lý và chứng nhận chất lượng.
Mỗi sản phẩm không chỉ cần đáp ứng tiêu chuẩn an toàn mà còn phải có câu chuyện gắn với vùng đất, văn hóa địa phương, phương thức sản xuất và cam kết bảo vệ môi trường.
Du lịch nông nghiệp, sinh thái và trải nghiệm làng nghề cũng có thể trở thành một phần của kinh tế nông thôn xanh. Những vùng cây ăn quả, trang trại ứng dụng công nghệ cao, cơ sở sản xuất hữu cơ và làng nghề truyền thống có thể được tổ chức thành điểm đến, qua đó mở rộng nguồn thu cho người dân và gia tăng giá trị cho nông sản địa phương.
Để tạo lực đẩy cho quá trình chuyển đổi, tỉnh đã ban hành chính sách hỗ trợ phát triển nông nghiệp, ngành nghề nông thôn giai đoạn 2026 - 2030.
Theo đó, tổ chức kinh tế và cá nhân được hỗ trợ 30% kinh phí mua máy móc, thiết bị phục vụ sản xuất, chế biến sản phẩm nông nghiệp, lâm nghiệp, thủy sản và OCOP; mức hỗ trợ tối đa 500 triệu đồng cho mỗi tổ chức hoặc cá nhân đủ điều kiện.
Nguồn lực hỗ trợ cần được ưu tiên cho những dự án có vùng nguyên liệu ổn định, hợp đồng tiêu thụ, phương án xử lý chất thải và khả năng tạo sinh kế lâu dài.
Bên cạnh vốn và máy móc, thành phố cần tăng cường đào tạo người dân về kỹ thuật, quản trị dữ liệu, thương mại điện tử và xây dựng thương hiệu.
Trong nền nông nghiệp hiện đại, người nông dân không chỉ cần kinh nghiệm sản xuất mà còn phải có khả năng vận hành thiết bị, sử dụng dữ liệu, tính toán chi phí và tiếp cận thị trường. Đội ngũ “nông dân số”, “nông dân chuyên nghiệp” phải trở thành chủ thể của quá trình chuyển đổi xanh.
Về lâu dài, Bắc Ninh cần xây dựng bộ tiêu chí đánh giá nông nghiệp xanh phù hợp với điều kiện của địa phương. Một mô hình không nên được công nhận là xanh chỉ vì có nhà màng hoặc sử dụng thiết bị hiện đại, mà phải chứng minh được khả năng tiết kiệm tài nguyên, hạn chế hóa chất, xử lý chất thải và nâng cao thu nhập cho người lao động.
Thành phố cũng cần bảo vệ quỹ đất nông nghiệp có chất lượng, hạn chế tình trạng vùng sản xuất bị chia cắt bởi phát triển đô thị và hạ tầng. Các vùng chuyên canh cần được đầu tư đồng bộ về giao thông, thủy lợi, điện, kho lạnh, sơ chế và xử lý môi trường để tạo nền tảng cho sản xuất dài hạn.
Với lợi thế vùng nguyên liệu rộng, hệ thống sản phẩm đặc trưng, hạ tầng giao thông thuận lợi và năng lực công nghiệp phát triển, Bắc Ninh có điều kiện hình thành một nền nông nghiệp xanh, công nghệ cao của khu vực phía Bắc.
Khi công nghệ được ứng dụng đúng nhu cầu, phụ phẩm được tái sử dụng và sản xuất gắn chặt với thị trường, nông nghiệp sẽ không chỉ tạo ra giá trị kinh tế mà còn góp phần bảo vệ môi trường, duy trì sinh kế và kiến tạo những miền quê bền vững./.