Văn hóa - Xã hội

Óc Eo - Ba Thê: Dấu tích giá trị của một nền văn minhKỳ 1: Tìm lại một nền văn minh

Đức Tấn • 12/10/2026 09:27

Hơn 8 thập niên qua, các nhà khảo cổ học đã nghiên cứu đưa Óc Eo - Ba Thê từ một địa danh khảo cổ trở thành nguồn tư liệu quan trọng để nhận diện văn minh Phù Nam. Qua từng lớp đất được khai mở, diện mạo lịch sử Nam Bộ trong những thế kỷ đầu Công nguyên cũng dần hiện rõ hơn.

oc-eo-2.png
Một góc núi Ba Thê nhìn từ Gò Cây Thị_Ảnh: Đức Tấn

Cánh đồng dưới chân núi Ba Thê

Giữa vùng đồng bằng thấp ở phía Tây Nam châu thổ sông Mê Kông, núi Ba Thê hiện diện giữa những cánh đồng rộng và hệ thống kênh rạch dày đặc, tạo thành một điểm mốc tự nhiên đặc biệt trong cảnh quan xã Óc Eo, tỉnh An Giang ngày nay.

Núi không quá cao, nhưng giữa vùng đất phần lớn chỉ cao hơn mực nước biển vài mét, núi Ba Thê vẫn nổi bật trên đường chân trời. Cũng chính quanh chân núi ấy, dưới những lớp phù sa tưởng như bình thường, dấu tích của một nền văn hóa cổ dần được hé lộ, mở ra những trang lịch sử đặc biệt của vùng đất Óc Eo.

Tên gọi Óc Eo được giới khoa học biết đến rộng rãi từ các cuộc khảo sát, khai quật do Louis Malleret - nhà khảo cổ học người Pháp, nguyên Giám đốc Viện Viễn Đông Bác cổ Pháp (EFEO) - tiến hành vào những năm 40 của thế kỷ XX.

Trước đó, khu vực núi Ba Thê đã ghi nhận nhiều dấu tích và hiện vật cổ, song các nghiên cứu của L. Malleret đã mở ra một bước ngoặt trong nhận thức về Óc Eo.

Những di tích, hiện vật từng được biết đến riêng rẽ dần được đặt trong mối liên hệ với nhau, qua đó hé mở một không gian văn hóa rộng lớn, có những đặc trưng riêng và từng giữ vị trí quan trọng trong lịch sử khu vực.

Trong quá trình khảo sát vùng núi Ba Thê, L. Malleret đã xác định nhiều điểm di tích phân bố trên sườn và chân núi, trong đó có 18 điểm tập trung chủ yếu ở sườn phía Bắc và phía Đông.

Mật độ di tích khá dày được ghi nhận ngay từ những năm đầu nghiên cứu cho thấy nơi đây không chỉ là một dấu mốc tự nhiên giữa vùng đồng bằng, mà nhiều khả năng còn từng giữ vị trí quan trọng trong đời sống của cư dân cổ.

Bức tranh về Óc Eo dần trở nên rõ nét hơn khi phạm vi khảo sát được mở rộng xuống khu vực cánh đồng dưới chân núi Ba Thê. Gò Óc Eo, một trong những gò lớn nằm gần trung tâm khu thành cổ, được L. Malleret khảo sát, khai quật trong giai đoạn 1942 - 1944 và tiếp tục được nghiên cứu trong các giai đoạn 1998 - 2002, 2017 - 2020.

Kết quả từ nhiều đợt khảo sát, khai quật đã làm rõ dấu tích của các khu cư trú, công xưởng và công trình kiến trúc, qua đó cho thấy Óc Eo không chỉ là một điểm cư trú cổ mà còn là không gian có cấu trúc đa dạng, nơi nhiều hoạt động và chức năng cùng hiện diện.

Từ địa danh dưới chân núi Ba Thê, Óc Eo dần trở thành tên gọi của cả nền văn hóa khảo cổ, khi các di tích, di vật có những đặc trưng tương đồng tiếp tục được phát hiện tại nhiều địa phương ở Nam Bộ.

Các kết quả nghiên cứu nối tiếp nhau cho thấy cánh đồng Óc Eo không phải là điểm tồn tại biệt lập, mà là trung tâm nổi bật trong không gian văn hóa rộng lớn, được hình thành, phát triển và có những biến đổi qua nhiều thế kỷ.

Qua hơn 80 năm, phương pháp tiếp cận Óc Eo cũng từng bước thay đổi. Nếu ở giai đoạn đầu, giới khảo cổ chủ yếu tập trung phát hiện, mô tả và phân loại hiện vật, thì về sau, sự chú ý ngày càng hướng tới bối cảnh phát hiện, địa tầng, mối quan hệ giữa các lớp kiến trúc và sự liên kết giữa các điểm di tích.

Từ đó, nghiên cứu Óc Eo không chỉ dừng lại ở việc xác định hiện vật là gì, mà từng bước đi sâu tìm hiểu chủ thể tạo tác, không gian sử dụng, cũng như quá trình hình thành, vận động và biến đổi của cộng đồng xã hội đã tạo nên những dấu tích ấy.

Chiếc nhẫn, pho tượng hay mảnh gốm khi được trưng bày riêng lẻ có thể gây ấn tượng bởi hình thức và chất liệu, nhưng giá trị lịch sử chỉ được nhận diện đầy đủ khi đặt trở lại trong bối cảnh phát hiện.

Tương tự, nền móng gạch chỉ thực sự phát huy ý nghĩa khi được xem xét trong mối quan hệ với khu cư trú, hệ thống thủy lợi và những lớp kiến trúc sớm hơn nằm bên dưới. Chính sự liên kết giữa các dấu tích đó đã giúp làm rõ quá trình hình thành, phát triển và biến đổi của không gian di tích.

Việc đặt các dấu tích trong mối liên hệ về không gian, địa tầng và niên đại đã giúp nhận thức về Óc Eo ngày càng đầy đủ hơn. Từ một địa điểm giàu di vật khảo cổ, Óc Eo dần được nhận diện là dấu tích của một xã hội có quá trình hình thành, phát triển và biến đổi qua nhiều thế kỷ.

oc-eo-3.jpg
Di tích Linh Sơn Bắc thuộc Khu di tích Óc Eo - Ba Thê_Ảnh: Đức Tấn

Những lớp đất đã hé mở quá khứ

Không gian di sản Óc Eo - Ba Thê hiện phân bố trên địa bàn 2 xã Óc Eo và Mỹ Thuận, tỉnh An Giang, với 4 địa điểm chính: núi Ba Thê, cánh đồng Óc Eo, Giồng Xoài và Nền Chùa.

Qua nhiều thập niên nghiên cứu, các địa điểm này ngày càng được nhận diện trong mối quan hệ chặt chẽ với nhau, bởi mỗi nơi lưu giữ một lớp tư liệu riêng; chỉ khi đặt trong tổng thể mới có thể hình dung đầy đủ hơn diện mạo và cấu trúc của quần thể di sản.

Quanh núi Ba Thê, các di tích Gò Tư Trâm, Gò Sáu Thuận, Linh Sơn Bắc, Linh Sơn Nam và Gò Út Trạnh là những điểm khảo cổ quan trọng, phản ánh nhiều giai đoạn cư trú và khai thác không gian khác nhau.

Tại đây còn lưu giữ nhiều lớp tư liệu, từ dấu tích cư trú, mộ táng đến kiến trúc tôn giáo, góp phần làm rõ quá trình hình thành, phát triển và biến đổi của vùng đất qua nhiều thế kỷ.

Gò Tư Trâm nằm ở phía Đông chân núi Ba Thê, có dạng bầu dục, dài khoảng 72m theo hướng Bắc - Nam và rộng khoảng 62m theo hướng Đông - Tây.

Giá trị của di tích không chỉ thể hiện ở quy mô mà còn ở chuỗi dấu tích cho thấy nơi đây được sử dụng từ thời kỳ sớm của văn hóa Óc Eo, tiếp tục qua giai đoạn Óc Eo điển hình và kéo dài đến hậu Óc Eo.

Những tư liệu này giúp Gò Tư Trâm trở thành cứ liệu quan trọng để nhận diện tính liên tục của quá trình cư trú, đồng thời theo dõi những biến đổi của cộng đồng cư dân qua nhiều thế kỷ.

Cách Gò Tư Trâm không xa là Gò Sáu Thuận, nằm ở vùng chuyển tiếp giữa chân núi Ba Thê và cánh đồng. Di tích được Pierre-Yves Manguin - nhà khảo cổ học hàng hải và sử gia người Pháp - khai quật năm 2001 và tiếp tục được nghiên cứu trên quy mô lớn trong giai đoạn 2017 - 2020, qua đó làm rõ sự hiện diện đan xen của các dấu tích cư trú và kiến trúc tôn giáo, đồng thời cho thấy mối liên hệ chặt chẽ với khu vực Linh Sơn.

Sự đan xen về chức năng tại đây cho thấy đời sống sinh hoạt và tín ngưỡng của cộng đồng cư dân cổ có sự gắn bó mật thiết, cùng tồn tại trong một chỉnh thể.

Tại Linh Sơn Bắc, các lớp kiến trúc chồng xếp cung cấp những cứ liệu rõ nét về sự biến đổi của không gian tôn giáo. Qua các đợt thám sát, khai quật, đặc biệt trong giai đoạn 2018 - 2020, giới khảo cổ xác định tại đây có dấu tích nền móng Phật giáo sớm, khoảng thế kỷ IV - VI; trong khi các kiến trúc Hindu giáo có niên đại muộn hơn, khoảng thế kỷ VII - IX, được xây dựng tiếp nối trên cùng địa điểm.

Sự kế tiếp giữa các lớp kiến trúc không chỉ góp phần xác định niên đại di tích, mà còn cho thấy quá trình sử dụng, tái thiết và biến đổi của nơi đây qua nhiều thế hệ, phản ánh những chuyển dịch trong đời sống tôn giáo của cộng đồng cư dân cổ.

Ở Linh Sơn Nam, một mẫu than được phát hiện bên dưới cấu trúc kiến trúc cổ nhất cho kết quả định tuổi trong khoảng từ thế kỷ I Trước công nguyên đến đầu thế kỷ II Sau công nguyên.

Kết quả này gợi mở khả năng khu vực sườn thấp núi Ba Thê đã có sự hiện diện của con người từ khá sớm, trước khi hình thành những công trình tôn giáo có quy mô lớn hơn ở các giai đoạn sau.

Tại Gò Út Trạnh, cuộc khai quật năm 2011 trên diện tích khoảng 640m² đã làm xuất lộ 3 kiến trúc bằng đá và gạch, cùng dấu tích sân, tường bao và những bộ phận công trình được bổ sung, xây dựng tiếp nối ở các giai đoạn sau. Kết quả nghiên cứu xác định đây là một tổ hợp kiến trúc tôn giáo Hindu giáo, có niên đại khoảng thế kỷ VII - IX.

Khi đặt Gò Út Trạnh trong mối liên hệ với Gò Tư Trâm, Gò Sáu Thuận và cụm di tích Linh Sơn ở khu vực lân cận, có thể nhận thấy vùng chân núi Ba Thê đã được khai thác và sử dụng qua nhiều giai đoạn, với sự đan xen của các chức năng cư trú, mai táng và sinh hoạt tôn giáo.

Từ vùng chân núi xuống cánh đồng Óc Eo, hệ thống di tích cho thấy một cấu trúc đa dạng hơn, với sự hiện diện của khu cư trú, công trình kiến trúc, dấu tích sản xuất và các hệ thống liên quan đến việc khai thác, sử dụng nguồn nước.

Gò Óc Eo, Gò Cây Thị, Giồng Cát, Giồng Trôm và Lung Lớn, vì thế, không tồn tại như những điểm rời rạc, mà ngày càng được nhận diện trong mối liên hệ của một trung tâm cổ có nhiều chức năng đan xen.

Tại Gò Cây Thị - một trong những điểm nổi bật của khu đô thị cổ - công trình Gò Cây Thị A có mặt bằng gần vuông, dài 24,54m, rộng 22m, với tổng diện tích gần 489m².

Bên trong công trình là hệ thống 36 đường tường móng bằng gạch, phân chia thành nhiều không gian chức năng như tiền điện, chính điện và các ô ngăn; niên đại được xác định khoảng thế kỷ V - VI.

Quy mô cùng cách tổ chức mặt bằng cho thấy đây từng là một công trình được xây dựng khá quy củ, có vị trí đáng kể trong cấu trúc của trung tâm cổ.

Khi ngày càng nhiều địa điểm được nghiên cứu trong mối liên hệ với nhau, ý nghĩa của từng dấu tích cũng dần được làm rõ. Gò đất không còn được nhìn nhận như một điểm riêng lẻ; hệ thống kênh rạch có thể được đặt trong mạng lưới giao thông; còn những lớp kiến trúc chồng xếp giúp nhận diện quá trình sử dụng và biến đổi của di tích qua các giai đoạn.

Từ những cứ liệu ban đầu tưởng như rời rạc, diện mạo của một trung tâm cổ với nhiều chức năng ngày càng được nhận diện rõ nét hơn.

oc-eo-4.jpg
Bia đá khắc chữ cổ - tư liệu góp phần làm sáng tỏ đời sống văn hóa, tôn giáo của cư dân Óc Eo tại khu vực Ba Thê_Ảnh: Đức Tấn

Óc Eo nhận diện văn minh Phù Nam

Giá trị của Óc Eo không chỉ thể hiện ở hệ thống công trình và hiện vật phong phú, mà quan trọng hơn ở nguồn tư liệu khảo cổ trực tiếp, góp phần làm sáng rõ diện mạo của văn minh Phù Nam - một nền văn minh mà trong thời gian dài, nhận thức về nó chủ yếu được hình thành từ những ghi chép trong thư tịch cổ.

Trong các thư tịch cổ, Phù Nam được nhắc đến như một thực thể chính trị từng phát triển ở vùng hạ lưu sông Mê Kông và có quan hệ giao lưu rộng với bên ngoài.

Tuy nhiên, những tư liệu này chủ yếu phản ánh Phù Nam qua ghi nhận của các tác giả bên ngoài, nên chưa đủ để tái hiện đầy đủ đời sống của cư dân, từ tổ chức nơi ở, hoạt động sản xuất đến tín ngưỡng và sinh hoạt thường ngày.

Chính những phát hiện tại Óc Eo đã bổ sung những khoảng trống mà thư tịch cổ chưa thể giải đáp. Khi khu cư trú, kiến trúc tôn giáo, dấu tích sản xuất và hệ thống liên quan đến việc khai thác, sử dụng nguồn nước được đặt trong cùng một chỉnh thể, Phù Nam không còn chỉ được biết đến qua những ghi chép trong sử liệu, mà dần hiện diện qua các dấu tích vật chất cụ thể.

Từ đó, đời sống của cộng đồng cư dân được nhận diện rõ hơn qua những gì họ từng xây dựng, sử dụng và để lại.

Điều này cũng góp phần làm thay đổi cách nhìn về lịch sử Nam Bộ trong những thế kỷ đầu công nguyên. Những bằng chứng từ Óc Eo cho thấy vùng hạ lưu sông Mê Kông không phải là một không gian biệt lập với những biến động và giao lưu của khu vực, mà từng hình thành các trung tâm có quy mô, có khả năng tổ chức đời sống xã hội và duy trì những mối liên hệ rộng mở với bên ngoài.

Những phát hiện tại Óc Eo, vì thế, không chỉ bổ sung nguồn tư liệu cho lịch sử Nam Bộ, mà còn góp phần xác định rõ hơn vị trí của vùng hạ lưu sông Mê Kông trong tiến trình phát triển của Đông Nam Á cổ đại.

Từ hệ thống di tích, di vật và các lớp cư trú được nhận diện qua nhiều thập niên, diện mạo của một trung tâm gắn với văn minh Phù Nam ngày càng được khắc họa đầy đủ hơn, đồng thời mở ra những hướng tiếp cận sâu hơn về tổ chức xã hội, đời sống văn hóa và các mối quan hệ của cộng đồng cư dân nơi đây với khu vực.

Hơn 80 năm trước, những phát hiện tại cánh đồng Óc Eo đã đặt ra câu hỏi về cộng đồng cư dân từng tạo dựng nên hệ thống di tích, di vật còn lưu lại dưới lòng đất.

Qua nhiều thế hệ nghiên cứu, diện mạo của xã hội ấy ngày càng được nhận diện rõ hơn, đồng thời đặt ra những vấn đề rộng hơn về cách thức tổ chức đời sống, nguồn lực thúc đẩy phát triển và khả năng kết nối của Óc Eo với các mạng lưới giao lưu trong thế giới cổ đại.

Từ hành trình phát hiện và nhận diện ban đầu, nghiên cứu Óc Eo từng bước chuyển sang lý giải tầm vóc của một trung tâm từng giữ vị trí đáng chú ý ở vùng hạ lưu sông Mê Kông./.

Kỳ 2: Một trung tâm cổ giữa miền châu thổ

Đức Tấn