Theo dòng Waikato
Đầu xuân, dọc con đường men theo sông Waikato, giữa những cây sồi, cây phong đang đâm chồi là những tán lá xanh rì, hoa đỗ quyên đỏ rực và mộc lan tím sẫm. Mặt sông trong veo mở thẳng trong tầm mắt, nhịp cầu Victoria cổ kính hiện lên giữa các tầng cây xanh, tiếng hò của những tay chèo vang lên, kéo con thuyền rowing lướt nhanh trên dòng nước. Không chỉ làm nên một phần cảnh quan và nhịp sống của Hamilton, theo dòng nước ấy còn có thể nhìn thấy cách New Zealand quản trị nguồn nước gắn với phát triển nông nghiệp, trong đó bảo vệ môi trường được đặt ngay trong bài toán phát triển.

Bài toán không dễ giải
Muốn hiểu bài toán ấy, có thể bắt đầu từ vùng núi lửa trung tâm của Đảo Bắc. Trên hành trình tới Whakapapa, dưới chân Ruapehu phủ tuyết, chúng tôi đi qua những vùng thiên nhiên rộng lớn, khi trù phú với đồng cỏ và những miền sản xuất xanh mướt, khi lại mở ra vẻ hoang sơ, gần như chưa có sự chạm tới của con người.
Từ những sườn núi cao, nước theo sông suối đổ về Taupo, mênh mông đến mức xe xuôi nhiều đoạn ven hồ vẫn cho cảm giác như đang men dọc bờ biển, với từng lớp sóng nhỏ vỗ dồn.
Rời hồ Taupo qua cửa thoát duy nhất, dòng nước bắt đầu mang tên Waikato và nhanh chóng đổi dáng. Đến thác Huka, nước bị ép qua một hành lang đá hẹp, sâu, rồi bật tung thành khối nước trắng xóa.
Từ đó, Waikato tiếp tục chảy về phía Bắc, qua chuỗi hồ chứa và công trình thủy điện, tới Cambridge, Hamilton,... trước khi đổ ra biển Tasman tại Port Waikato - thị trấn nằm bên cửa sông.
Điều làm chúng tôi chú ý không chỉ là quãng đường dòng nước đã đi qua, mà là cách nó liên tục đổi vai. Ở nơi này, nó là nước của núi và hồ. Sang nơi khác, nó tạo điện.
Xuống vùng thấp, nó trở thành nguồn cấp nước cho sinh hoạt đô thị, đi vào nhà máy, trang trại, đồng cỏ, những vùng chuyên canh kiwi, bơ, táo...; trong khi vẫn đồng thời nuôi dưỡng hệ sinh thái, cảnh quan và những giá trị văn hóa của các cộng đồng sống bên sông. Càng qua nhiều không gian, dòng nước càng đảm nhận nhiều vai trò, trở thành điểm gặp của những nhu cầu và lợi ích khác nhau.
Chính ở đó, câu chuyện New Zealand quản trị nước qua phân tích của bà Jennifer Kerr - Phó Hiệu trưởng Đại học Waikato, thành viên Hội đồng quản trị IAWAI - Flowing Waters Ltd (đơn vị cung cấp dịch vụ nước liên địa phương cho thành phố Hamilton và địa hạt Waikato) - trở nên dễ hình dung.
Bà đặt ra một bài toán không dễ giải: quản lý nước nên tập trung ở quy mô lớn hơn để huy động được nguồn lực, đầu tư đồng bộ cho hạ tầng và bảo đảm an toàn nguồn nước, hay trao nhiều quyền hơn cho địa phương để việc quản lý gắn sát với cộng đồng?
Nhưng nếu mỗi địa phương chỉ quản lý phần nguồn nước trong địa giới của mình, ai sẽ chịu trách nhiệm khi nước thải chưa được xử lý đạt chuẩn và các chất ô nhiễm vẫn theo dòng chảy vượt qua những ranh giới hành chính trên bản đồ?
New Zealand từng có một bài học sâu sắc về cái giá phải trả khi những khoảng trống trong quản lý nước không được nhận diện và xử lý kịp thời.
Bà Jennifer Kerr cho biết, vụ ô nhiễm nước uống tại Havelock North năm 2016 khiến hơn 5.000 người mắc bệnh và liên quan ít nhất tới 4 trường hợp tử vong.
Nhưng quản lý nước ở quy mô lớn cũng không đương nhiên giải quyết mọi vấn đề. Khi phạm vi quản lý được mở rộng, yêu cầu đặt ra là vẫn phải dung hòa lợi ích của từng địa bàn, quyền lợi của cộng đồng và trách nhiệm giải trình.
Bài toán, vì thế, không chỉ nằm ở tập trung hay phân cấp, mà ở cách tổ chức một hệ thống đủ năng lực quản lý, đồng thời gắn trách nhiệm với những nơi trực tiếp sử dụng và chịu tác động từ nguồn nước ấy.
Điều quan trọng, từ chính trường hợp IAWAI Flowing Waters, bà Jennifer Kerr khẳng định: dù lựa chọn mô hình nào, con người vẫn là yếu tố quan trọng nhất.
Luật có thể phân định trách nhiệm, vốn có thể tạo dựng hạ tầng, công nghệ có thể hỗ trợ kiểm soát nguồn nước, nhưng nếu thiếu niềm tin, chia sẻ thông tin và sự hợp tác, thì một hệ thống dù được thiết kế tốt đến đâu cũng khó vận hành hiệu quả.

Cách tiếp cận đáng lưu ý
Trong những ngày di chuyển giữa Waikato và Bay of Plenty, xe chúng tôi nhiều lần đi giữa những cánh đồng cỏ trải dài với đàn bò sữa, đến những vùng trồng kiwi gắn với cả chuỗi thu hoạch, đóng gói và xuất khẩu.
Nhìn màu xanh gần như bất tận ấy, người ta dễ nghĩ thiên nhiên đã dành cho New Zealand một lợi thế quá lớn. Nhưng qua những buổi trao đổi và chuyến đi thực tế, chúng tôi thấy tài nguyên chỉ là mắt xích đầu tiên.
Giá trị nông nghiệp không được tạo ra bằng việc lấy nhiều hơn từ đất hay nước, mà bằng cách tổ chức cả chuỗi sản xuất, công nghệ, chế biến, logistics và thị trường trong giới hạn mà tài nguyên có thể chịu đựng.
Điều ấy rõ hơn khi chúng tôi đến Công ty Tatua (một cơ sở chế biến sữa) và trang trại bò sữa Mavive. Ở đây, sản xuất sữa được tổ chức trong một chuỗi, bắt đầu từ đồng cỏ, nguồn nước, dinh dưỡng và quản lý vật nuôi, rồi mới tới thu gom, kiểm định và chế biến.
Vì vậy, nước dùng ở trang trại hay nhà máy cũng không thể tách khỏi câu hỏi nó được lấy từ đâu và sau sản xuất sẽ trở về môi trường như thế nào.
Theo các tài liệu quản lý môi trường của vùng Waikato, tại lưu vực Waikato và Waipa, các tác nhân gây áp lực lên chất lượng nước được xác định khá rõ như dư thừa ni-tơ, phốt-pho; đất, bùn bị rửa trôi xuống sông suối, lắng đọng thành trầm tích; ô nhiễm vi sinh...
Những tác động ấy không hình thành ở đâu xa, mà tích tụ từ chính cách đất đai được sử dụng, phân bón và chất thải được quản lý, cũng như phương thức chăn nuôi trên từng trang trại.
Vì thế, bảo vệ nguồn nước không dừng ở một mệnh lệnh chung “phải bảo vệ môi trường”, mà đi vào những lựa chọn rất cụ thể. Ở cấp trang trại, đó là nhận diện khu vực có nguy cơ thất thoát chất ô nhiễm, quản lý phân bón và chất thải, hạn chế rửa trôi, điều chỉnh mật độ chăn nuôi, lập kế hoạch môi trường cho từng trang trại.
Điểm đáng chú ý là cách quản lý ấy không triệt tiêu động lực tăng năng suất. Ngược lại, khi diện tích, quy mô đàn và mức độ thâm canh đều được đặt trong những giới hạn về quy hoạch, cấp phép và sức chịu tải của môi trường, người sản xuất muốn phát triển phải chứng minh mình có thể tạo ra nhiều giá trị hơn mà không làm gia tăng tương ứng sức ép lên đất và nước.
Trên cùng một diện tích, làm thế nào thu được nhiều sản phẩm hơn; với một quy mô đàn nhất định, làm thế nào mỗi con bò cho nhiều sữa hơn; và nếu muốn mở rộng sản xuất, làm thế nào để những tác động lên đất, nước và môi trường vẫn được kiểm soát. Chính ở đó, công nghệ, giống, dinh dưỡng, dữ liệu và quản trị trang trại trở thành động lực tăng năng suất.

Bài học có ý nghĩa
Rõ ràng, khi tài nguyên có giới hạn, con đường để sản xuất nhiều hơn không thể chỉ là lấy thêm từ đất và nước, mà phải là nâng năng suất bằng tri thức và công nghệ; đồng thời bảo đảm chính quá trình tăng năng suất ấy không làm suy kiệt nền tảng môi trường mà nó dựa vào.
Bởi vậy, mỗi lít nước đều nằm trong phép tính kinh tế. Nước là đầu vào cho sản xuất, nhưng chất lượng nước sau sản xuất lại quyết định sức khỏe hệ sinh thái, niềm tin cộng đồng.
Không dừng lại ở đó, cách một trang trại sử dụng nước, kiểm soát chất thải và chứng minh trách nhiệm với môi trường ngày càng gắn với tiêu chuẩn thị trường và năng lực cạnh tranh của nông sản.
Bảo vệ nước, xét đến cùng, cũng là bảo vệ năng lực sản xuất của chính ngành nông nghiệp. Đó chính là điều mà Giáo sư Dr. Leon de W Fourie (Trường Quản lý Waikato) nhấn mạnh: năng suất, thị trường và môi trường là 3 yếu tố không thể tách rời.
Với New Zealand, đưa bài toán môi trường vào bài toán năng suất là một cách tiếp cận đáng chú ý, bởi nó không đặt bảo vệ môi trường đối lập với phát triển sản xuất, mà thúc đẩy tăng trưởng dựa ngày càng nhiều hơn vào tri thức, công nghệ và khả năng sử dụng tài nguyên hiệu quả. Đây cũng là một bài học có ý nghĩa đối với nhiều quốc gia trong quá trình tìm kiếm con đường phát triển nông nghiệp bền vững.
Từ Waikato, câu chuyện ấy gợi nhiều suy nghĩ khi nhìn về Việt Nam - nơi nhiều con sông đi qua nhiều tỉnh, nhiều vùng sản xuất và đô thị trước khi ra biển.
Luật Tài nguyên nước năm 2023 cũng đặt ra nguyên tắc quản lý thống nhất theo lưu vực sông, theo nguồn nước, kết hợp với địa giới hành chính; đồng thời yêu cầu quản lý tổng hợp cả số lượng và chất lượng nước, giữa thượng lưu và hạ lưu.
Điều quan trọng là những nguyên tắc ấy phải được thực hiện thông qua sự phối hợp chặt chẽ giữa các địa phương, ngành sản xuất, doanh nghiệp và cộng đồng sử dụng nước.
Với nông nghiệp Việt Nam, câu hỏi này càng rõ khi sản xuất phụ thuộc lớn vào nước, còn ô nhiễm từ phân bón, chăn nuôi, nước thải sinh hoạt và công nghiệp có thể dồn lại trên cùng một lưu vực.
Chất lượng nước ở hạ lưu không thể được cải thiện chỉ bằng nỗ lực của địa phương cuối nguồn; người nông dân cũng khó thay đổi cách sản xuất nếu chỉ có quy định mà thiếu thông tin, giải pháp kỹ thuật phù hợp và lợi ích kinh tế cụ thể.
Đặt trong bối cảnh ấy, câu chuyện Waikato gợi ra một bài học không nằm ở việc sao chép mô hình, mà ở cách nhìn toàn bộ dòng chảy như một thể thống nhất, nơi mỗi quyết định sử dụng nước ở một điểm đều có thể để lại tác động ở những nơi khác.
Quản trị nước, vì thế, không chỉ là phân chia quyền sử dụng hay trách nhiệm giữa các địa phương, mà còn là bảo đảm rằng lợi ích hôm nay không được tạo ra bằng cái giá của những cộng đồng khác cùng chia sẻ nguồn nước và những thế hệ mai sau.
Ngày cuối ở Hamilton, tôi lại đi dọc sông Waikato. Những chiếc thuyền rowing quen thuộc vẫn lướt qua. Tiếng hô giữ nhịp vang giữa buổi sớm, mái chèo cùng nâng lên, cùng hạ xuống, để lại những vòng sóng nối nhau loang ra rồi khép lại.
Đâu đó phía thượng nguồn, nước vẫn rời Taupo; phía hạ lưu, Waikato vẫn đi qua những cánh đồng, thị trấn rồi tìm đường ra biển. Dọc hành trình của nó, con người vẫn lấy nước, làm điện, trồng trọt, chăn nuôi, sản xuất và sinh sống.
Có lẽ, đó cũng là cách giản dị nhất để hiểu một điều chúng tôi gặp đi gặp lại trong những ngày ở New Zealand: tài nguyên có thể tạo ra lợi ích cho hôm nay, nhưng trách nhiệm với tài nguyên phải được đặt trong chiều dài của nhiều thế hệ./.