Tuần trong 5 phút

Những điều chỉnh chiến lược trong một nền kinh tế toàn cầu đầy sức ép

Nguyễn Trí Dũng • 05/10/2026 08:30

Những ngày cuối tháng 9 và đầu tháng 10 cho thấy kinh tế thế giới đang bước vào một giai đoạn mà cạnh tranh và điều chỉnh chính sách diễn ra song song.

Mỹ và Trung Quốc tiếp tục duy trì đối thoại thương mại nhưng vẫn sử dụng các lĩnh vực chiến lược để tạo lợi thế đàm phán. Trong khi đó, Bắc Kinh phải tăng cường hỗ trợ nền kinh tế trước những dấu hiệu suy giảm của nhu cầu trong nước.

Những chuyển động này cho thấy các nền kinh tế lớn không chỉ tìm cách duy trì tăng trưởng, mà còn đang chủ động củng cố vị thế trong một môi trường thương mại ngày càng gắn với cạnh tranh công nghệ và địa - chính trị.

719-202610051614511.jpg
Chủ tịch Trung Quốc Tập Cận Bình nghe Tổng thống Mỹ Donald Trump phát biểu tại Nhà Trắng ở Washington, D.C., Mỹ, ngày 24-9-2026_Ảnh: Reuters

Mỹ - Trung tiếp tục mặc cả thương mại, cạnh tranh công nghệ ngày càng quyết liệt

Cuộc cạnh tranh kinh tế giữa Mỹ và Trung Quốc trong tuần qua xuất hiện một nghịch lý đáng chú ý: đối thoại vẫn được duy trì, nhưng các công cụ gây sức ép cũng ngày càng đa dạng.

Sau cuộc gặp giữa Tổng thống Mỹ Donald Trump và Chủ tịch Trung Quốc Tập Cận Bình, Washington và Bắc Kinh thống nhất tiếp tục giảm một phần thuế quan đối với hàng hóa của nhau, đồng thời kéo dài thời gian đình chiến thương mại đến tháng 1-2027.

Một số mặt hàng nông sản Mỹ được Trung Quốc giảm thuế, trong khi Mỹ cũng cam kết điều chỉnh thuế đối với một số nhóm hàng nhập khẩu từ Trung Quốc. Tuy nhiên, những sản phẩm có ý nghĩa chiến lược vẫn được giữ lại trong quá trình mặc cả.

Đáng chú ý, đậu tương Mỹ không nằm trong danh sách cắt giảm thuế của Trung Quốc, cho thấy Bắc Kinh vẫn muốn duy trì những quân bài có giá trị trong các cuộc đàm phán tiếp theo.

Điều đó cho thấy thỏa thuận hiện tại chưa phải một bước tiến tới giải quyết căn bản bất đồng thương mại. Nó giống một cơ chế kiểm soát xung đột, giúp hai bên tránh một vòng leo thang mới trong ngắn hạn, đồng thời tạo thêm thời gian cho các cuộc thương lượng khó khăn hơn.

Cạnh tranh đang dịch chuyển ngày càng rõ từ thuế quan sang các ngành công nghiệp và công nghệ chiến lược. Ngày 1-10, Reuters đưa tin chính quyền Mỹ đang làm chậm việc cấp phép xuất khẩu một số linh kiện máy bay sang Trung Quốc, trong đó có các bộ phận phục vụ nhà sản xuất máy bay COMAC.

Washington được cho là đang tận dụng sự phụ thuộc của ngành hàng không Trung Quốc vào chuỗi cung ứng Mỹ như một đòn bẩy trong đàm phán, trong bối cảnh hai bên đồng thời tranh chấp về đất hiếm và các công nghệ quan trọng.

Đây là một thay đổi đáng chú ý trong cách thức cạnh tranh. Nếu các vòng xung đột trước chủ yếu xoay quanh mức thuế, thì hiện nay chuỗi cung ứng đang trở thành một phần của chính sách đối ngoại. Một linh kiện máy bay, con chip, phần mềm thiết kế hay nguyên liệu quan trọng đều có thể trở thành công cụ tạo lợi thế chiến lược.

Với doanh nghiệp toàn cầu, điều này đồng nghĩa với việc rủi ro thương mại không còn đơn thuần nằm ở biến động thuế suất. Một quyết định chính trị có thể tác động trực tiếp đến khả năng tiếp cận nguyên liệu, công nghệ hoặc linh kiện.

Vì vậy, bài toán đa dạng hóa nguồn cung, xây dựng các phương án thay thế và giảm phụ thuộc vào một thị trường duy nhất ngày càng trở nên quan trọng.

719-202610051614512.jpg
Quang cảnh đường chân trời thành phố Bắc Kinh, Trung Quốc, ngày 11-5-2026_Ảnh: Reuters

Trung Quốc tăng cường kích thích kinh tế trước sức ép tăng trưởng

Trong khi tìm cách ổn định quan hệ thương mại với Mỹ, Trung Quốc đồng thời phải đối mặt với một bài toán không kém phần quan trọng ở trong nước: làm thế nào duy trì tăng trưởng khi động lực truyền thống đang suy yếu.

Ngày 28-9, Quốc vụ viện Trung Quốc cam kết tăng cường các biện pháp hỗ trợ kinh tế mang tính chu kỳ nhằm bảo đảm mục tiêu tăng trưởng 4,5 - 5% trong năm 2026.

Chính phủ yêu cầu đẩy nhanh phát hành và sử dụng trái phiếu chính phủ, thúc đẩy các dự án hạ tầng lớn, đồng thời tăng hỗ trợ cho đầu tư và tiêu dùng.

Bắc Kinh cũng cho biết sẽ mở rộng các chương trình tái cấp vốn cho đổi mới công nghệ, nâng cấp công nghiệp, nông nghiệp và doanh nghiệp nhỏ.

Sự quyết liệt này phản ánh những sức ép đang tích tụ trong nền kinh tế Trung Quốc. Tăng trưởng quý II chỉ đạt 4,3%, trong khi sản xuất công nghiệp, doanh số bán lẻ và đầu tư đều có dấu hiệu suy yếu. Thị trường bất động sản tiếp tục là điểm yếu lớn khi cuộc khủng hoảng kéo dài ảnh hưởng tới niềm tin của cả doanh nghiệp lẫn hộ gia đình.

Tuy nhiên, dữ liệu công bố ngày 30-9 cho thấy vẫn có những tín hiệu tích cực. Chỉ số PMI (chỉ số kinh tế được sử dụng để đo mức độ hoạt động của ngành sản xuất và dịch vụ trong một nền kinh tế) tháng 9 tăng lên 50,1, vượt ngưỡng 50 điểm - ranh giới giữa mở rộng và thu hẹp - sau 2 tháng liên tiếp nằm dưới ngưỡng này. Một khảo sát tư nhân cũng cho thấy PMI tăng lên 52,1 - mức cao nhất trong 5 tháng.

Nhưng sự phục hồi này chưa đồng nghĩa với việc kinh tế Trung Quốc đã lấy lại trạng thái cân bằng. Sản xuất công nghiệp đang được hỗ trợ bởi nhu cầu xuất khẩu và sự bùng nổ đầu tư vào các lĩnh vực công nghệ như trí tuệ nhân tạo, trong khi tiêu dùng và bất động sản vẫn yếu. Nền kinh tế đang thể hiện sự phân hóa rõ rệt giữa những ngành được ưu tiên chiến lược và những khu vực còn gặp khó khăn.

Đây chính là thách thức lớn của Bắc Kinh trong giai đoạn tới. Kích thích tài khóa và tiền tệ có thể giúp duy trì tăng trưởng trong ngắn hạn, nhưng nếu dòng tiền tiếp tục tập trung quá nhiều vào hạ tầng, công nghiệp và các ngành công nghệ chiến lược mà không cải thiện được thu nhập, tiêu dùng và niềm tin của hộ gia đình, nền kinh tế sẽ khó đạt được sự cân bằng bền vững.

Vấn đề vì thế không còn đơn giản là “Trung Quốc có tăng trưởng hay không”, mà là tăng trưởng đến từ đâu và có thể duy trì trong bao lâu.

719-202610051614513.jpg
Thủ tướng Tây Ban Nha Pedro Sanchez và Tổng thống Pháp Emmanuel Macron (phải) tham dự cuộc họp báo chung tại Cung điện Moncloa ở Madrid, Tây Ban Nha, ngày 30-9-2026_Ảnh: Reuters

Châu Âu siết phòng vệ thương mại, tìm cách bảo vệ năng lực công nghiệp

Nếu Mỹ và Trung Quốc tiếp tục cạnh tranh thông qua thuế quan và các ngành công nghệ chiến lược, thì châu Âu cũng đang đứng trước một bài toán tương tự: làm thế nào duy trì một thị trường mở nhưng không để năng lực sản xuất trong nước bị suy yếu bởi cạnh tranh bên ngoài.

Ngày 30-9, trong chuyến thăm Tây Ban Nha của Tổng thống Pháp Emmanuel Macron, Pháp và Tây Ban Nha cùng kêu gọi Liên minh châu Âu (EU) tăng cường các biện pháp bảo vệ thương mại trước sức ép cạnh tranh từ Trung Quốc.

Hai nước đặc biệt nhấn mạnh sự cần thiết phải bảo vệ những ngành công nghiệp chiến lược, trong đó có ngành ô tô, đồng thời yêu cầu các khoản đầu tư của Trung Quốc vào những lĩnh vực quan trọng tại châu Âu phải đi kèm những cam kết rõ ràng.

Động thái này phản ánh một thay đổi đáng chú ý trong tư duy kinh tế của châu Âu. Trong nhiều năm, EU đặt trọng tâm vào thương mại tự do và khả năng tiếp cận các thị trường toàn cầu.

Tuy nhiên, những cú sốc liên tiếp từ đại dịch, xung đột địa - chính trị và cạnh tranh công nghệ đã khiến vấn đề “tự chủ chiến lược” ngày càng trở thành một ưu tiên.

Với châu Âu, thách thức đặc biệt phức tạp. Trung Quốc vừa là một thị trường lớn, vừa là đối thủ cạnh tranh trong ngày càng nhiều ngành công nghiệp.

Nếu áp dụng quá nhiều biện pháp hạn chế, châu Âu có nguy cơ làm gia tăng chi phí cho doanh nghiệp và người tiêu dùng; nhưng nếu không hành động, các ngành công nghiệp châu Âu có thể tiếp tục mất thị phần ngay trên chính thị trường của mình.

Vì vậy, xu hướng hiện nay không hẳn là châu Âu muốn đóng cửa thị trường. Thay vào đó, EU đang tìm cách chuyển từ tư duy “mở cửa bằng mọi giá” sang “mở cửa có điều kiện” - bảo đảm cạnh tranh nhưng đồng thời bảo vệ những ngành có ý nghĩa đối với việc làm, công nghệ và an ninh kinh tế.

Điều này cũng có thể tạo thêm sức ép đối với quan hệ EU - Trung Quốc. Bắc Kinh đã cảnh báo sẽ có phản ứng nếu EU đưa ra những biện pháp nhằm hạn chế thương mại với Trung Quốc. Khi hai bên cùng gia tăng các biện pháp phòng vệ, nguy cơ hình thành một vòng xoáy trả đũa thương mại mới là điều không thể bỏ qua.

719-202610051614514.jpg
Tổng thống Ukraina Volodymyr Zelenskiy và Thủ tướng Đức Friedrich Merz tưởng niệm các binh sĩ Ukraina đã hy sinh tại đài tưởng niệm tạm thời ở Quảng trường Độc lập, Kyiv, Ukraina, ngày 4-10-2026_Ảnh: Reuters

Đức gia tăng hỗ trợ Ukraina, củng cố vai trò an ninh tại châu Âu

Trong khi châu Âu tìm cách củng cố sức mạnh kinh tế, vấn đề an ninh tiếp tục đặt ra yêu cầu lớn đối với các quốc gia trong khu vực. Chuyến thăm Kyiv ngày 4-10 của Thủ tướng Đức Friedrich Merz cho thấy Berlin đang ngày càng xác định rõ hơn vai trò của mình trong cấu trúc an ninh châu Âu.

Tại Kyiv, ông F. Merz công bố thêm 1 tỷ euro viện trợ quân sự cho Ukraina, cùng 350 triệu euro hỗ trợ sửa chữa và khôi phục cơ sở hạ tầng năng lượng.

Hai bên cũng ký 14 thỏa thuận giữa các doanh nghiệp Đức và Ukraina với tổng giá trị khoảng 6,6 tỷ euro, tập trung vào các lĩnh vực như phòng không, radar và hệ thống đánh chặn máy bay không người lái.

Các thỏa thuận này không chỉ mang ý nghĩa hỗ trợ Ukraina trong ngắn hạn. Chúng cho thấy hợp tác quốc phòng đang dần chuyển sang một mô hình sâu hơn, trong đó công nghiệp quốc phòng, công nghệ và năng lực sản xuất trở thành một phần của chính sách an ninh châu Âu.

Đức đặc biệt quan trọng trong quá trình này. Là nền kinh tế lớn nhất châu Âu, Berlin có tiềm lực công nghiệp và tài chính đủ lớn để đóng vai trò trung tâm trong việc mở rộng năng lực quốc phòng của khu vực.

Việc Đức tăng cường hợp tác trực tiếp với Ukraina cũng cho thấy Berlin không chỉ muốn cung cấp viện trợ, mà còn muốn xây dựng những mối liên kết công nghiệp có thể duy trì trong dài hạn.

Điều này diễn ra trong bối cảnh Ukraina tiếp tục chịu các cuộc tấn công bằng tên lửa và máy bay không người lái nhằm vào cơ sở hạ tầng. Trong chuyến thăm của ông F. Merz, Kyiv tiếp tục hứng chịu các đợt tấn công, qua đó nhấn mạnh rằng nhu cầu về phòng không và bảo vệ cơ sở hạ tầng vẫn rất cấp thiết.

Ở góc độ rộng hơn, sự thay đổi này phản ánh một thực tế mới của châu Âu: hỗ trợ Ukraina không còn chỉ là một vấn đề đối ngoại, mà ngày càng được nhìn nhận như một phần của chính sách an ninh châu Âu.

Nếu trước đây nhiều quốc gia châu Âu phụ thuộc đáng kể vào năng lực quân sự của Mỹ, thì cuộc xung đột kéo dài tại Ukraina đã thúc đẩy các nước tăng đầu tư vào năng lực phòng thủ, sản xuất vũ khí và công nghệ quốc phòng của chính mình.

Ukraina, vì vậy, không chỉ là nơi diễn ra xung đột, mà còn trở thành một mắt xích quan trọng trong quá trình tái cấu trúc năng lực quốc phòng của châu Âu.

719-202610051614515.jpg
Tòa nhà Cục Dự trữ Liên bang Mỹ nổi bật trên nền trời xanh tại Washington, ngày 1-5-2020_Ảnh: Reuters

Thị trường trái phiếu toàn cầu chịu sức ép, cảnh báo mới về chi phí vốn

Nếu thương mại và an ninh phản ánh những thay đổi ở cấp độ địa - chính trị, thì thị trường tài chính lại đang phát đi một tín hiệu khác: chi phí vốn trên toàn cầu đang trở thành một vấn đề ngày càng đáng quan tâm.

Ngày 1-10, thị trường trái phiếu toàn cầu tiếp tục chịu áp lực bán mạnh. Lợi suất trái phiếu Chính phủ Mỹ kỳ hạn 10 năm có thời điểm lên tới 5,34% - mức cao nhất kể từ năm 2002.

Tại Anh, lợi suất trái phiếu kỳ hạn 30 năm cũng lên mức cao nhất kể từ năm 1998. Nhật Bản và nhiều thị trường châu Âu cũng chịu áp lực tương tự.

Sự gia tăng lợi suất diễn ra trong bối cảnh các chính phủ phải đối mặt đồng thời với nợ công cao, nhu cầu phát hành trái phiếu lớn và áp lực lạm phát.

Giá năng lượng cao cũng làm phức tạp thêm bài toán của các ngân hàng trung ương khi vừa phải kiểm soát lạm phát, vừa tránh làm suy yếu tăng trưởng quá mức.

Đặc biệt, thị trường trái phiếu đang chịu sức ép ngay cả khi chứng khoán vẫn tương đối tích cực. Điều này cho thấy các nhà đầu tư đang bắt đầu phân biệt rõ hơn giữa triển vọng lợi nhuận của doanh nghiệp và sức khỏe tài khóa của chính phủ.

Tại Pháp, vấn đề càng rõ rệt khi áp lực ngân sách và bất ổn chính trị khiến nhà đầu tư yêu cầu mức lợi suất cao hơn để nắm giữ trái phiếu. Reuters cho biết, Pháp dự kiến phải phát hành lượng trái phiếu rất lớn trong năm 2027, trong khi chi phí vay tăng đang thu hẹp dư địa tài khóa của chính phủ.

Tác động của xu hướng này không chỉ giới hạn trong các thị trường tài chính. Lợi suất trái phiếu chính phủ tăng thường kéo theo chi phí vay của doanh nghiệp và hộ gia đình tăng. Tại Anh, những người vay thế chấp đang chuẩn bị đối mặt với mức thanh toán cao hơn đáng kể khi các khoản vay lãi suất cố định hết hạn.

Điều này tạo ra một vòng tác động đáng chú ý: chi phí vốn cao khiến chính phủ khó mở rộng chi tiêu, doanh nghiệp thận trọng hơn với đầu tư và người tiêu dùng giảm khả năng vay mới. Trong khi đó, các ngân hàng trung ương lại không dễ dàng nới lỏng chính sách nếu lạm phát vẫn còn dai dẳng.

Kết luận

Những diễn biến trong tuần 28-9 - 4-10 cho thấy kinh tế và an ninh quốc tế đang ngày càng gắn kết với nhau. Mỹ và Trung Quốc tiếp tục cạnh tranh nhưng vẫn duy trì đối thoại để kiểm soát rủi ro; châu Âu tìm cách bảo vệ năng lực công nghiệp trước cạnh tranh bên ngoài và đồng thời tăng cường khả năng tự chủ quốc phòng; trong khi thị trường tài chính cảnh báo về một môi trường vốn đắt đỏ hơn.

Điểm chung của các chuyển động này là khả năng chống chịu đang trở thành một ưu tiên chiến lược. Các quốc gia không chỉ tìm kiếm tăng trưởng, mà còn phải xây dựng chuỗi cung ứng an toàn hơn, năng lực công nghiệp mạnh hơn và dư địa tài chính đủ lớn để ứng phó với những cú sốc tiếp theo.

Trong một môi trường quốc tế ngày càng khó dự đoán, đó có thể sẽ là một trong những yếu tố quyết định vị thế của mỗi nền kinh tế./.

Nguyễn Trí Dũng