Trường Đại học Sư phạm Nghệ thuật Trung ương: Khẳng định vị thế từ bản sắc đào tạo đặc thù
Trong bối cảnh giáo dục đại học đang được đổi mới, sắp xếp theo hướng tinh gọn, hiệu quả, giá trị của một cơ sở đào tạo không chỉ được đo bằng quy mô hay lịch sử hình thành, mà còn ở năng lực tạo dựng bản sắc riêng và đóng góp những nguồn lực mà hệ thống khó có thể thay thế.
Với Trường Đại học Sư phạm Nghệ thuật Trung ương, tính đặc thù ấy được định hình từ sự kết hợp giữa sư phạm và nghệ thuật, được chứng minh bằng mô hình tuyển sinh, tổ chức đào tạo, chất lượng đội ngũ, năng lực học thuật và định hướng phát triển dài hạn.

Bản sắc đặc thù được tạo nên từ sự giao thoa giữa sư phạm và nghệ thuật
Sứ mệnh đào tạo của Trường Đại học Sư phạm Nghệ thuật Trung ương gắn liền với định hướng phát triển song song 2 trụ cột: đào tạo con người vừa có năng lực thực hành, sáng tạo nghệ thuật, vừa có khả năng giảng dạy, truyền đạt và tổ chức các hoạt động giáo dục nghệ thuật. Đây chính là giá trị cốt lõi làm nên bản sắc riêng biệt, khẳng định vị thế đặc thù của nhà trường trong hệ thống giáo dục quốc dân.
Một người làm nghệ thuật có thể được đào tạo chuyên sâu về biểu diễn, sáng tác, mỹ thuật hay thiết kế. Một giáo viên có thể được trang bị đầy đủ kiến thức về phương pháp giáo dục. Nhưng để trở thành người giảng dạy nghệ thuật trong hệ thống giáo dục, người học phải đồng thời làm chủ cả 2 năng lực.
Họ không chỉ hiểu nghệ thuật mà còn phải biết chuyển hóa tri thức, kỹ năng và cảm xúc thẩm mỹ thành nội dung có thể truyền đạt cho người khác.
Trong bối cảnh Chương trình giáo dục phổ thông 2018 đặt giáo dục nghệ thuật vào một vị trí ngày càng quan trọng, yêu cầu này càng trở nên rõ nét.
Âm nhạc, mỹ thuật không còn được nhìn nhận đơn thuần như những môn học bổ trợ, mà ngày càng gắn với mục tiêu phát triển năng lực cảm thụ, tư duy sáng tạo, khả năng biểu đạt và đời sống tinh thần của học sinh.
Điều đó đồng nghĩa với việc nhu cầu về một đội ngũ giáo viên nghệ thuật được đào tạo bài bản, có chuyên môn, có kỹ năng sư phạm và khả năng thích ứng với môi trường giáo dục mới ngày càng lớn.
Chính ở điểm giao nhau giữa nghệ thuật và giáo dục, Trường Đại học Sư phạm Nghệ thuật Trung ương hình thành một không gian đào tạo rất riêng: nơi một giờ học vừa mang tính học thuật, vừa đòi hỏi thực hành; nơi người học không chỉ tiếp nhận tri thức mà còn trực tiếp sáng tạo; nơi việc đào tạo không thể chỉ dựa trên giáo trình và giảng đường, mà phải gắn với phòng tập, sân khấu, xưởng thực hành, không gian triển lãm và tương tác trực tiếp giữa giảng viên với sinh viên.
Tính đặc thù ấy còn được thể hiện rõ ngay từ khâu tuyển sinh, 100% các ngành đào tạo đại học và sau đại học của trường đều tổ chức thi tuyển năng khiếu kết hợp xét tuyển, hoặc tuyển thẳng thí sinh đoạt giải thưởng nghệ thuật quốc gia, quốc tế.
Đây là cơ chế tuyển sinh khác biệt so với nhiều ngành đào tạo thông thường, bởi năng lực của người học trong lĩnh vực nghệ thuật không thể chỉ được đánh giá bằng điểm số văn hóa, mà còn cần được kiểm chứng qua năng khiếu, khả năng biểu đạt, cảm thụ và tố chất sáng tạo.
Quy mô tuyển sinh các ngành nghệ thuật của trường đạt khoảng 1.600 - 1.800 chỉ tiêu mỗi năm. Tuy nhiên, điều đáng chú ý không chỉ nằm ở số lượng tuyển sinh, mà còn ở cách thức tổ chức đào tạo.
Đào tạo nghệ thuật có một giới hạn rất rõ đối với việc “đại trà hóa”. Một lớp học lý thuyết có thể tăng số lượng người học mà vẫn bảo đảm hiệu quả trong một giới hạn nhất định, nhưng một lớp thanh nhạc, nhạc cụ, mỹ thuật hay biểu diễn lại cần mức độ tương tác trực tiếp rất cao.
Giảng viên phải quan sát, chỉnh sửa, hướng dẫn từng thao tác, từng kỹ thuật, từng cách xử lý tác phẩm. Nhiều nội dung thậm chí chỉ có thể đạt chất lượng, nếu được tổ chức theo nhóm nhỏ hoặc hướng dẫn cá nhân.
Bởi vậy, nếu chỉ áp dụng tư duy tối ưu hóa quy mô theo nghĩa cơ học, chất lượng đào tạo nghệ thuật rất dễ bị ảnh hưởng. Sự khác biệt trong mô hình tổ chức đào tạo, vì thế, chính là một trong những căn cứ quan trọng để nhìn nhận tính đặc thù của một cơ sở giáo dục nghệ thuật.
Ở đây, đặc thù không nằm trong tên gọi, mà thể hiện bằng những yêu cầu chuyên môn rất cụ thể, được phản ánh trong toàn bộ quá trình từ tuyển sinh, tổ chức lớp học đến đánh giá người học.

Những con số cho thấy năng lực đào tạo và chiều sâu học thuật
Nếu bản sắc chuyên môn là nền tảng, chất lượng đội ngũ và năng lực học thuật là yếu tố quyết định khả năng phát triển bền vững của một cơ sở đào tạo.
Hiện nay, 100% số giảng viên nghệ thuật có trình độ sau đại học; tỷ lệ tiến sĩ đạt 19,91%. Nhiều giảng viên đồng thời là hội viên các tổ chức nghề nghiệp như Hội Mỹ thuật Việt Nam, Hội Nhạc sĩ Việt Nam.
Điều này tạo nên một đặc điểm đáng chú ý của đội ngũ: họ không chỉ là những người làm công tác giảng dạy, mà nhiều người còn trực tiếp tham gia đời sống nghệ thuật, sáng tác, biểu diễn, triển lãm và hoạt động nghề nghiệp.
Đây là yếu tố đặc biệt quan trọng đối với đào tạo nghệ thuật. Bởi khác với một số lĩnh vực mà tri thức có thể được truyền đạt chủ yếu thông qua lý thuyết, nghệ thuật đòi hỏi người thầy phải có trải nghiệm nghề nghiệp thực tế.
Những kiến thức về sân khấu, mỹ thuật, âm nhạc hay biểu diễn không chỉ nằm trong giáo trình, mà còn được tích lũy qua thực hành sáng tạo, qua tiếp xúc nghề nghiệp và qua quá trình tham gia vào đời sống văn hóa - nghệ thuật.
Ở một góc độ khác, tỷ lệ người học thuộc lĩnh vực nghệ thuật và sư phạm nghệ thuật hiện chiếm khoảng 82% quy mô toàn trường. Con số này cho thấy cấu trúc đào tạo của trường vẫn tập trung rất rõ vào lĩnh vực cốt lõi, thay vì phân tán sang nhiều ngành không liên quan.
Năng lực của nhà trường còn được phản ánh qua kết quả kiểm định chất lượng. Theo Công văn số 4784/BGDĐT-GDĐH, ngày 27-7-2026, của Bộ Giáo dục và Đào tạo, Trường Đại học Sư phạm Nghệ thuật Trung ương đạt 25/26 tiêu chí Chuẩn cơ sở giáo dục đại học. Một số tiêu chí được xem xét, đối chiếu phù hợp với đặc điểm riêng của cơ sở đào tạo thuộc lĩnh vực đặc thù.
Kết quả này có ý nghĩa không chỉ ở việc hoàn thành các tiêu chuẩn kỹ thuật, mà còn cho thấy năng lực vận hành của trường trong một hệ thống yêu cầu ngày càng cao về bảo đảm chất lượng.
Đáng chú ý, nhà trường còn là một trong những cơ sở giáo dục đại học tổ chức Hội đồng Giáo sư cơ sở để xét công nhận đạt tiêu chuẩn chức danh Giáo sư, Phó Giáo sư thuộc lĩnh vực văn hóa - nghệ thuật. Đây là một chỉ dấu cho thấy chiều sâu học thuật cũng như khả năng tập hợp đội ngũ chuyên môn ở trình độ cao.
Vai trò của trường không dừng lại ở phạm vi nội bộ. Hiện hiệu trưởng nhà trường đang đảm nhiệm vai trò Chủ tịch Câu lạc bộ Khối các trường đào tạo văn hóa - nghệ thuật, đại diện cho khoảng 30 cơ sở đào tạo trong lĩnh vực này trên cả nước.
Điều đó cho thấy trường không chỉ tham gia đào tạo nguồn nhân lực, mà còn đóng vai trò kết nối, trao đổi và thúc đẩy hợp tác trong mạng lưới các cơ sở giáo dục văn hóa - nghệ thuật.
Bên cạnh đào tạo, năng lực nghiên cứu khoa học và sáng tạo nghệ thuật của đội ngũ giảng viên cũng là một minh chứng cho chiều sâu nghệ thuật của nhà trường.
Theo báo cáo năm 2025, tỷ lệ công bố khoa học trên giảng viên của trường đạt 0,81; đội ngũ giảng viên có 165 bài báo khoa học được Hội đồng Giáo sư Nhà nước tính điểm và 7 sách chuyên khảo được xuất bản.
Nhưng với một trường nghệ thuật, chỉ nhìn vào bài báo khoa học và sách chuyên khảo là chưa đủ. Bản chất của nghiên cứu nghệ thuật khác với nhiều lĩnh vực khoa học truyền thống.
Một tác phẩm âm nhạc, một triển lãm, một chương trình biểu diễn hay một dự án sáng tạo có thể là kết quả của một quá trình nghiên cứu, thử nghiệm, tích lũy và sáng tạo có chiều sâu.
Việc nhà trường xây dựng cơ chế quy đổi các sản phẩm sáng tạo nghệ thuật - từ giải thưởng âm nhạc, mỹ thuật, tác phẩm triển lãm, chương trình biểu diễn đến dự án nghệ thuật - thành khối lượng nghiên cứu khoa học phản ánh cách tiếp cận phù hợp hơn với đặc thù của ngành.
Ở đây, sản phẩm học thuật không nhất thiết chỉ là một bài viết hay công trình nghiên cứu theo khuôn mẫu truyền thống. Một tác phẩm nghệ thuật có giá trị cũng có thể hàm chứa tri thức, kỹ thuật, phương pháp sáng tạo và đóng góp chuyên môn tương đương.
Chính cách nhìn rộng hơn về nghiên cứu và sáng tạo này tạo điều kiện để hoạt động nghệ thuật được đặt đúng vị trí trong môi trường đại học: không chỉ là thực hành nghề nghiệp, mà còn là một hình thức sản xuất tri thức.

Từ nền tảng đặc thù đến yêu cầu phát triển trong không gian mới
Giá trị và sức sống của một cơ sở đào tạo không chỉ được đo đếm bằng những thành tựu đã qua, mà được thử thách ở năng lực chủ động thích ứng trước những biến động nhanh chóng của thị trường lao động và đời sống xã hội.
Trong bối cảnh hiện nay, làn sóng chuyển đổi số đang len lỏi vào mọi ngóc ngách của đời sống sáng tạo, từ nghệ thuật số, thiết kế, truyền thông cho đến các công nghệ biểu diễn mới, kéo theo một thực tế: không gian hành nghề của người làm nghệ thuật đang giãn nở nhanh hơn bao giờ hết.
Nghệ sĩ và nhà giáo dục nghệ thuật đương đại không còn bị giới hạn trong bốn bức tường phòng tranh, giảng đường hay trên sàn diễn truyền thống.
Thay vào đó, họ trực tiếp bước vào môi trường số, làm chủ nội dung đa nền tảng, thiết kế trải nghiệm thị giác số hóa và tham gia các dự án công nghệ sáng tạo mang tính liên ngành, tương tác cao. Thực tiễn dịch chuyển này đòi hỏi tư duy đào tạo phải chuyển mình căn bản để bắt kịp nhịp độ thời đại.
Người học vừa phải hiểu và giữ được nền tảng của nghệ thuật truyền thống, vừa phải có khả năng thích ứng với phương thức sáng tạo hiện đại.
Nếu chỉ giữ nguyên mô hình cũ, nguy cơ tụt hậu là hiện hữu; nhưng nếu chạy theo công nghệ mà bỏ qua nền tảng văn hóa và kỹ năng chuyên môn, bản sắc đào tạo cũng có thể bị pha loãng.
Với Trường Đại học Sư phạm Nghệ thuật Trung ương, bài toán vì thế không phải là lựa chọn giữa cũ và mới, mà là tìm được điểm cân bằng giữa bảo tồn và đổi mới.
Định hướng phát triển thành cơ sở đào tạo trọng điểm về giáo dục văn hóa - nghệ thuật, gắn với các đề án mở rộng từ bậc phổ thông năng khiếu đến nghiên cứu chuyên sâu, cho thấy nhà trường đang hướng tới một mô hình đào tạo toàn diện hơn.
Nếu được triển khai bài bản, đây sẽ là một chuỗi đào tạo liên tục, từ phát hiện và bồi dưỡng năng khiếu, đào tạo đại học, sau đại học đến nghiên cứu và sáng tạo chuyên sâu. Mô hình đó không chỉ có ý nghĩa với nhà trường, mà còn góp phần tạo dựng nền tảng nhân lực lâu dài cho lĩnh vực văn hóa - nghệ thuật.
Song song với đổi mới chương trình và phương thức đào tạo, hợp tác quốc tế cũng đang trở thành một hướng phát triển quan trọng. Theo định hướng của trường, mạng lưới hợp tác đang được mở rộng với khoảng 15 - 20 trường đại học nghệ thuật trên thế giới.
Các hoạt động trao đổi chuyên môn, đào tạo, biểu diễn và hợp tác quốc tế tạo thêm cơ hội để người học và giảng viên tiếp cận với các chuẩn mực, phương pháp và xu hướng mới trong giáo dục nghệ thuật.

Những hoạt động như Triển lãm Mỹ thuật quốc tế 2025 hay các chương trình kết nối giáo dục âm nhạc Việt Nam - Australia cho thấy không gian hoạt động chuyên môn của nhà trường đang từng bước vượt ra khỏi phạm vi trong nước.
Đi cùng với mở rộng hợp tác là yêu cầu mở rộng không gian phát triển. Nhà trường đang thực hiện các bước chuẩn bị liên quan đến quỹ đất và xúc tiến thủ tục xây dựng cơ sở mới, hướng tới quy mô đào tạo khoảng 13.000 người học vào năm 2030.
Đây không chỉ là sự gia tăng về số lượng người học, mà còn là điều kiện để hình thành những không gian đào tạo, nghiên cứu, biểu diễn và sáng tạo phù hợp hơn với đặc thù của ngành.
Bởi với một cơ sở đào tạo nghệ thuật, cơ sở vật chất không chỉ là phòng học. Đó còn là phòng tập, sân khấu, studio, xưởng sáng tác, không gian triển lãm, khu thực hành, phòng công nghệ và các thiết chế phục vụ sáng tạo. Chất lượng của những không gian này tác động trực tiếp đến chất lượng đào tạo.
Trong bối cảnh đất nước đang hướng tới phát triển nguồn nhân lực văn hóa chất lượng cao, việc nhận diện đúng, bảo tồn và phát huy thế mạnh đặc thù của những cơ sở đào tạo như Trường Đại học Sư phạm Nghệ thuật Trung ương không chỉ là câu chuyện của riêng một trường đại học.
Đó còn là câu chuyện về cách đầu tư cho giáo dục thẩm mỹ, nuôi dưỡng năng lực sáng tạo và gìn giữ những giá trị văn hóa trong dài hạn - những yếu tố ngày càng trở nên quan trọng khi Việt Nam bước vào một giai đoạn phát triển mới./.