ASEAN+3: Thúc đẩy chuẩn hóa và công nhận kỹ năng, trình độ chuyên môn của lực lượng lao động
Thúc đẩy chuẩn hóa, đánh giá và công nhận kỹ năng, trình độ chuyên môn của lực lượng lao động đang ngày càng trở thành một cấu phần của tiến trình hội nhập kinh tế, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và tăng cường khả năng chống chịu của khu vực. Đặc biệt, trong khuôn khổ ASEAN+3 với sự tham gia của Trung Quốc, Nhật Bản và Hàn Quốc, hợp tác về kỹ năng có thể tạo ra cầu nối giữa nhu cầu nhân lực của các nền kinh tế, góp phần hình thành thị trường lao động khu vực linh hoạt, minh bạch và bao trùm hơn.

ASEAN+3 mở rộng không gian hợp tác về phát triển nguồn nhân lực
Cơ chế hợp tác khu vực giữa Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á với Trung Quốc, Nhật Bản và Hàn Quốc (ASEAN+3) có lợi thế đặc biệt khi kết nối một khu vực Đông Nam Á năng động với 3 nền kinh tế lớn của Đông Bắc Á.
Năm 2024, tổng kim ngạch thương mại hai chiều giữa ASEAN và 3 đối tác đạt khoảng 1.217 nghìn tỷ USD (tăng 7,3% so với năm 2023); dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) từ Trung Quốc, Nhật Bản và Hàn Quốc đạt 44,4 tỷ USD (tăng 31,5%) và chiếm 19,7% tổng FDI vào ASEAN.
Những con số trên cho thấy ASEAN+3 không chỉ là không gian thương mại, mà còn đang hình thành một hệ sinh thái sản xuất, đầu tư và dịch vụ có mức độ liên kết ngày càng cao.
Các doanh nghiệp của Trung Quốc, Nhật Bản và Hàn Quốc hiện diện sâu trong nhiều ngành sản xuất và dịch vụ tại ASEAN, vì vậy, sự dịch chuyển của chuỗi cung ứng kéo theo nhu cầu ngày càng lớn về lực lượng lao động có kỹ năng tương thích giữa các thị trường.
Ngày 27-8-2026, Hội nghị Bộ trưởng Lao động ASEAN+3 lần thứ 14 tại Thủ đô Bangkok (Thái Lan), với chủ đề “Phát triển nguồn nhân lực ASEAN: Chứng nhận kỹ năng hướng tới được công nhận toàn cầu” nhận định những thay đổi nhanh chóng về công nghệ, quá trình chuyển đổi sang nền kinh tế xanh và số, biến động nhân khẩu học, sự phát triển của chuỗi cung ứng toàn cầu và di chuyển lao động đang làm thay đổi cung - cầu về kỹ năng trong khu vực. Theo đó, các nước nhất trí tăng cường hợp tác về học tập suốt đời, khả năng so sánh và bảo đảm chất lượng kỹ năng, trình độ chuyên môn, cũng như thúc đẩy công nhận lẫn nhau về kỹ năng và bằng cấp.
Nền tảng để xây dựng lòng tin về kỹ năng
Một trong những nền tảng quan trọng của ASEAN trong lĩnh vực này là Khung tham chiếu trình độ ASEAN (AQRF). AQRF không phải là một hệ thống bằng cấp thống nhất áp dụng bắt buộc cho tất cả các nước thành viên, mà là một khung tham chiếu chung giúp so sánh trình độ giữa các hệ thống quốc gia.
Mục tiêu của AQRF bao gồm hỗ trợ công nhận trình độ, thúc đẩy học tập suốt đời, khuyến khích công nhận kết quả học tập ngoài giáo dục chính quy, tăng cường di chuyển người học và người lao động, đồng thời nâng cao chất lượng hệ thống trình độ quốc gia. Điểm quan trọng của AQRF là khả năng tạo ra “ngôn ngữ chung” về trình độ.
Trong thực tế, cùng một nghề nghiệp nhưng mỗi quốc gia áp dụng tiêu chuẩn nghề nghiệp, chương trình đào tạo và hệ thống chứng chỉ khác nhau. Một cơ chế quy chiếu chung sẽ là căn cứ giúp doanh nghiệp và cơ quan quản lý lao động xác định rõ mức độ đáp ứng tương ứng của chứng chỉ giữa yêu cầu khác nhau của các nước.
Bên cạnh AQRF, Thỏa thuận công nhận (MRA) chuyên ngành cũng tạo ra cơ chế cụ thể hơn để công nhận trình độ nghề nghiệp. Chẳng hạn, MRA về kỹ thuật của ASEAN đặt ra yêu cầu liên quan đến bằng kỹ thuật được công nhận, đăng ký hành nghề và các tiêu chuẩn chuyên môn để một kỹ sư có thể được xem xét công nhận trong phạm vi ASEAN.
Nếu AQRF và MRA là nền tảng của ASEAN, thì trong khuôn khổ ASEAN+3 cần hướng tới một hệ sinh thái hợp tác về kỹ năng có phạm vi rộng hơn, phù hợp với đặc điểm của 3 nền kinh tế Đông Bắc Á.
Thứ nhất, cần tăng cường khả năng so sánh các tiêu chuẩn kỹ năng giữa ASEAN với Trung Quốc, Nhật Bản và Hàn Quốc. Một bộ tiêu chuẩn nghề nghiệp duy nhất cho toàn khu vực khó khả thi do khác biệt lớn về trình độ phát triển, thể chế giáo dục, quy định nghề nghiệp và nhu cầu thị trường lao động.
Do vậy, mục tiêu hướng tới là xây dựng các cơ chế quy chiếu, trong đó xác định những năng lực cốt lõi, kết quả đầu ra và yêu cầu tối thiểu đối với từng nhóm nghề.
Thứ hai, chuyển mạnh sang công nhận năng lực dựa trên kết quả, thay vì quá phụ thuộc vào văn bằng, nhất là đối với lao động kỹ thuật, lao động di cư và người lao động trưởng thành.
Một công nhân có nhiều năm kinh nghiệm vận hành máy móc hiện đại nhưng chưa có đầy đủ bằng cấp tương ứng không nên bị xem là thiếu kỹ năng. Điều quan trọng là phải có phương thức đánh giá khách quan để xác định những năng lực mà người lao động thực sự sở hữu.
Thứ ba, phát triển hệ thống chứng nhận kỹ năng có tính số hóa và khả năng kiểm chứng xuyên biên giới. Trong nền kinh tế số, chứng chỉ kỹ năng có thể được tích hợp vào hồ sơ năng lực điện tử của người lao động, cho phép doanh nghiệp hoặc cơ quan quản lý tại nước tiếp nhận kiểm tra nguồn gốc, thời hạn và mức độ xác thực của chứng chỉ. Điều này có thể giảm đáng kể chi phí xác minh và hạn chế tình trạng gian lận bằng cấp.
Thứ tư, ASEAN+3 cần nâng cao bảo đảm chất lượng. Công nhận lẫn nhau chỉ có ý nghĩa khi các bên có niềm tin rằng hệ thống đào tạo, đánh giá và cấp chứng chỉ của đối tác đáp ứng những yêu cầu nhất định.
Vì vậy, bên cạnh việc so sánh trình độ, cần tăng cường đánh giá cơ sở đào tạo, cơ quan kiểm định, tổ chức đánh giá kỹ năng và các chương trình đào tạo nghề.
Trên cơ sở đó, ASEAN đã có “Nguyên tắc hướng dẫn về bảo đảm chất lượng và công nhận hệ thống chứng nhận năng lực”, nhằm tạo cơ sở để các nước xây dựng sự tin cậy và hiểu biết lẫn nhau về các khung trình độ và hệ thống chứng nhận năng lực quốc gia.
Văn kiện này cũng được thiết kế để bổ trợ cho AQRF và khuyến khích các nước thực hiện đối sánh tiêu chuẩn kỹ năng đối với những nghề nghiệp cụ thể.
Tập trung vào kỹ năng số, xanh và các nghề mới
Một vấn đề khác đặt ra là tiêu chuẩn kỹ năng cần phải luôn cập nhật, nâng cao trong bối cảnh công nghệ thay đổi với tốc độ rất nhanh.
Trí tuệ nhân tạo (AI), robot, Internet vạn vật, điện toán đám mây, sản xuất thông minh, năng lượng tái tạo và kinh tế tuần hoàn đang tạo ra những nghề nghiệp mới, đồng thời yêu cầu cao hơn đối với các nghề truyền thống.
Trong hợp tác ASEAN+3, cần ưu tiên xây dựng các bộ tiêu chuẩn kỹ năng khu vực đối với những lĩnh vực có tính liên kết cao như bán dẫn, điện tử, sản xuất thông minh, logistics, thương mại điện tử, an ninh mạng, AI, năng lượng tái tạo, công nghiệp xanh, chăm sóc sức khỏe và du lịch.
Đồng thời, Kế hoạch hợp tác ASEAN+3 giai đoạn 2023 - 2027 xác định tăng cường bảo đảm chất lượng và công nhận trong giáo dục và đào tạo nghề (TVET), khuyến khích công nhận tín chỉ và trình độ trên cơ sở tự nguyện giữa các cơ sở giáo dục đại học của các nước ASEAN+3. Kế hoạch nhấn mạnh nâng cao chất lượng đào tạo, phát triển năng lực cho giáo viên, giảng viên và người học.

Hướng tới thị trường lao động khu vực dựa trên kỹ năng
Sau hơn 2 thập niên hợp tác, ASEAN+3 đang đứng trước một giai đoạn mới trong phát triển nguồn nhân lực. Những thay đổi của công nghệ, dân số và chuỗi cung ứng đang khiến cạnh tranh giữa các nền kinh tế ngày càng trở thành cạnh tranh về chất lượng và khả năng thích ứng của con người.
Việc Hội nghị Bộ trưởng Lao động ASEAN+3 lần thứ 14 năm 2026 lựa chọn chủ đề “Chứng nhận kỹ năng hướng tới được công nhận toàn cầu” cho thấy hợp tác về kỹ năng đã được đặt ở vị trí ngày càng quan trọng trong chương trình nghị sự khu vực.
Các bộ trưởng đồng thời thống nhất tăng cường hợp tác về học tập suốt đời, khả năng so sánh, bảo đảm chất lượng và công nhận lẫn nhau về kỹ năng, trình độ chuyên môn.
Từ góc độ dài hạn, chuẩn hóa kỹ năng không có nghĩa là xóa bỏ sự khác biệt giữa các hệ thống giáo dục và đào tạo của các quốc gia. Mục tiêu thực tế hơn là xây dựng những nguyên tắc chung để các quốc gia hiểu được trình độ của nhau, tin cậy vào chất lượng của nhau và có thể công nhận những năng lực tương đương. Đây chính là “hạ tầng mềm” cần thiết để một thị trường lao động khu vực vận hành hiệu quả.
Nếu ASEAN+3 xây dựng được cơ chế công nhận kỹ năng minh bạch, linh hoạt và dựa trên năng lực thực tế, người lao động sẽ có nhiều cơ hội lựa chọn việc làm; doanh nghiệp có thể tiếp cận nguồn nhân lực phù hợp hơn; các quốc gia có thể sử dụng hiệu quả hơn nguồn nhân lực khu vực; còn toàn bộ khu vực có thêm năng lực thích ứng trước những biến động của kinh tế thế giới.
Trong giai đoạn tới, hợp tác ASEAN+3 cần tiến thêm một bước: từ công nhận bằng cấp tới công nhận năng lực; từ công nhận một số nghề tới xây dựng hệ sinh thái kỹ năng; từ hợp tác đào tạo tới liên thông thị trường lao động; và từ chuẩn hóa trong khu vực tới nâng cao khả năng được công nhận trên phạm vi toàn cầu.
Đây không chỉ là yêu cầu của tiến trình hội nhập kinh tế, mà còn là điều kiện quan trọng để ASEAN+3 phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, nâng cao năng suất và xây dựng một khu vực có sức cạnh tranh, bao trùm và thích ứng tốt hơn trong thời đại số./.