Nga nỗ lực đánh thức tiềm năng Viễn Đông
Viễn Đông ngày càng giữ vị trí quan trọng trong chiến lược phát triển của Nga, cả về kinh tế, lãnh thổ và đối ngoại. Từ những vùng đất từng bị hạn chế bởi khoảng cách, điều kiện tự nhiên khắc nghiệt và chi phí cao, Nga đang từng bước biến nơi đây thành động lực tăng trưởng mới, gắn phát triển tài nguyên với hạ tầng, công nghệ, dân cư và mở rộng kết nối với châu Á - Thái Bình Dương.

Tại Diễn đàn Kinh tế phương Đông lần thứ XI, diễn ra tại Vladivostok từ ngày 1 đến 4-9-2026, vấn đề phát triển Viễn Đông được đặt trong một bối cảnh mới.
Nếu những năm trước, trọng tâm của Diễn đàn chủ yếu xoay quanh thu hút đầu tư, phát triển các dự án hạ tầng lớn và mở rộng hợp tác kinh tế với các nước châu Á, thì năm nay, các cuộc thảo luận dành nhiều sự chú ý hơn cho khả năng chuyển những nguồn lực đã huy động thành năng lực tăng trưởng thực tế, phát triển công nghệ và cải thiện chất lượng sống.
Theo các số liệu được phía Nga công bố, trong hơn 1 thập niên triển khai các chính sách ưu tiên, Viễn Đông đã thu hút khoảng 25 nghìn tỷ ruble đầu tư, quy mô nền kinh tế tăng hơn 3 lần và tỷ lệ thất nghiệp giảm xuống 2,2%, thấp hơn mức trung bình của cả nước. Cùng với đó, đầu tư cho hạ tầng, nhà ở, y tế, giáo dục và giao thông tiếp tục được mở rộng.
Nội dung và những kết quả đạt được tại Diễn đàn
Một trong những kết quả nổi bật của Diễn đàn Kinh tế phương Đông lần thứ XI là quy mô các thỏa thuận đầu tư được ký kết. Theo Phó Thủ tướng Nga, Đặc phái viên Tổng thống tại Vùng Liên bang Viễn Đông Yury Trutnev, tổng giá trị các thỏa thuận đạt hơn 6 nghìn tỷ ruble.
Hơn 7.000 đại biểu từ 78 quốc gia tham dự Diễn đàn, trong đó các đoàn lớn đến từ Trung Quốc, Indonesia, Nhật Bản, Việt Nam, Hàn Quốc, Ấn Độ và Myanmar. Đáng chú ý, đại diện của 17 quốc gia mà Nga hiện xếp vào nhóm “không thân thiện” cũng tham gia.
Con số về các thỏa thuận đầu tư cần được nhìn nhận thận trọng. Việc ký kết một biên bản ghi nhớ hay thỏa thuận đầu tư mới phản ánh cam kết và định hướng hợp tác, nhưng chưa đồng nghĩa với toàn bộ số vốn đã được giải ngân hoặc dự án đã đi vào vận hành.
Vì vậy, hiệu quả thực tế của Diễn đàn sẽ phụ thuộc vào tiến độ triển khai các dự án, khả năng huy động vốn, hoàn thiện hạ tầng và mức độ đóng góp của chúng đối với nền kinh tế địa phương.
Mặc dù vậy, cơ cấu các dự án được công bố cho thấy chương trình nghị sự của Viễn Đông đang có sự mở rộng đáng chú ý. Bên cạnh những lĩnh vực truyền thống, như năng lượng, khai khoáng, cảng biển và logistics, ngày càng xuất hiện nhiều dự án liên quan đến điện tử, vi điện tử, công nghệ cao, công nghiệp sáng tạo, y tế và đào tạo nhân lực.
Một trong những thỏa thuận đáng chú ý là dự án xây dựng 2 nhà máy sản xuất điện tử tích hợp. Tại vùng Primorsky, các cơ quan của Nga cùng chính quyền địa phương và Tập đoàn ICS ký thỏa thuận phát triển cụm công nghệ vi điện tử, với tổng vốn đầu tư dự kiến hơn 35 tỷ ruble. Những dự án như vậy cho thấy mục tiêu của Nga hướng tới hình thành thêm các năng lực sản xuất có hàm lượng công nghệ cao.
Một hướng khác là phát triển Hành lang vận tải xuyên Bắc Cực. Bộ Phát triển Viễn Đông và Bắc Cực của Nga, chính quyền vùng Arkhangelsk, Rosatom và Cảng nước sâu SPK Arkhangelsk đã ký thỏa thuận xây dựng một cảng thuộc hành lang này, dự kiến đưa vào hoạt động năm 2032. Các bên cũng thảo luận việc phát triển đồng bộ khu vực Bắc Cực và hành lang vận tải xuyên Bắc Cực.
Việc kết nối Viễn Đông với Bắc Cực đang ngày càng được Nga đặt trong cùng một không gian chiến lược. Bộ trưởng Phát triển Viễn Đông và Bắc Cực Alexey Chekunkov cho rằng, 2 khu vực này đang được “kết nối” thành một không gian địa - chiến lược vĩ mô, bao phủ hơn một nửa lãnh thổ Nga.
Về phương diện kinh tế, cách tiếp cận này nhằm liên kết các vùng tài nguyên ở phía Đông và phía Bắc với hệ thống đường sắt, cảng biển và các tuyến hàng hải mới.
Trong đó, tuyến đường biển phía Bắc tiếp tục giữ vị trí trung tâm. Nga muốn mở rộng năng lực vận tải và từng bước hướng tới khai thác quanh năm, qua đó hình thành một tuyến kết nối các khu vực sản xuất, khai thác tài nguyên với các thị trường bên ngoài.
Tuy nhiên, việc phát triển tuyến vận tải này vẫn phụ thuộc vào nhiều yếu tố, từ điều kiện khí hậu, năng lực phá băng, cảng biển, cứu hộ và thông tin liên lạc đến nhu cầu vận tải thực tế.
Do đó, hiệu quả của hành lang vận tải xuyên Bắc Cực không chỉ được quyết định bởi năng lực xây dựng hạ tầng, mà còn bởi khả năng hình thành một chuỗi logistics ổn định và có tính cạnh tranh.
Một nội dung đáng chú ý khác tại Diễn đàn là việc chuẩn bị chuyển sang một cơ chế ưu đãi đầu tư thống nhất hơn đối với Viễn Đông và Bắc Cực. Theo Bộ Phát triển Viễn Đông và Bắc Cực, dự thảo luật về một khu vực phát triển ưu tiên thống nhất đang được hoàn thiện và dự kiến trình Duma Quốc gia, với mục tiêu triển khai từ ngày 1-1-2027.
Nếu được thực hiện, cơ chế này có thể làm giảm sự phân tán của các chính sách ưu đãi hiện nay, tạo điều kiện thuận lợi hơn cho doanh nghiệp lựa chọn địa điểm và mở rộng dự án. Tuy nhiên, ưu đãi thuế và các cơ chế hỗ trợ chỉ là một phần của môi trường đầu tư.
Khả năng tiếp cận giao thông, năng lượng, nguồn nhân lực, thị trường và mức độ ổn định của quy định mới là những yếu tố quyết định khả năng biến ưu đãi thành đầu tư thực tế.
Vấn đề giao thông cũng chiếm vị trí đáng kể trong chương trình nghị sự. Chi phí đi lại bằng đường hàng không tới Viễn Đông được thảo luận trực tiếp tại cuộc gặp giữa Tổng thống Vladimir Putin và các quan chức khu vực ngày 3-9. Theo ông Yury Trutnev, vấn đề không chỉ nằm ở giá vé, mà còn ở thiếu máy bay phù hợp với đặc điểm địa lý của khu vực.
Nga dự kiến cung cấp cho Viễn Đông khoảng 6 - 8 máy bay An-2 mỗi năm từ năm 2027, bên cạnh các dòng máy bay lớn hơn. Đây là vấn đề có ý nghĩa thực tế đối với một khu vực có khoảng cách giữa các điểm dân cư rất lớn và nhiều địa bàn khó tiếp cận bằng đường bộ hoặc đường sắt.
Nếu hạ tầng giao thông là điều kiện để đưa hàng hóa ra thị trường, hàng không khu vực lại có ý nghĩa trực tiếp đối với chất lượng sống và khả năng tiếp cận dịch vụ của người dân. Do đó, việc cải thiện kết nối nội vùng có thể tác động đồng thời tới cả hiệu quả kinh tế và bài toán nhân khẩu học.

Một điểm mới trong chương trình nghị sự của diễn đàn là sự nổi lên của công nghệ và các ngành công nghiệp sáng tạo. Các đại biểu thảo luận về khả năng phát triển trung tâm dữ liệu, công nghệ lượng tử, năng lượng hạt nhân công suất nhỏ, máy bay không người lái dân dụng và các cụm công nghiệp sáng tạo.
Đối với một khu vực rộng lớn, dân cư phân tán và chi phí vận tải cao, việc ứng dụng công nghệ có thể giúp giảm một phần hạn chế về địa lý.
Máy bay không người lái, chẳng hạn, có thể được sử dụng trong vận chuyển hàng hóa, cung cấp dịch vụ và kết nối những địa bàn xa xôi. Tương tự, các trung tâm dữ liệu và công nghệ số có thể tạo ra những hoạt động kinh tế ít phụ thuộc hơn vào khoảng cách vật lý.
Ngành công nghiệp sáng tạo cũng được đưa vào nhóm động lực tăng trưởng mới. Theo các đại diện tham dự diễn đàn, các cụm công nghiệp sáng tạo tại một số thành phố như Yakutsk, Ulan-Ude, Blagoveshchensk và Vladivostok có thể tạo môi trường cho doanh nghiệp nhỏ, các dự án khởi nghiệp và hoạt động kinh tế dựa trên tri thức.
Một ví dụ khác là lĩnh vực y tế và đào tạo nhân lực. Một doanh nghiệp sản xuất chân tay giả của Nga đã ký thỏa thuận với Đại học bang Sakhalin để triển khai chương trình đào tạo chuyên gia về các sản phẩm chân tay giả hiện đại.
Điều này cho thấy cách tiếp cận mới không chỉ tập trung vào sản xuất thiết bị mà hướng tới hình thành cả chuỗi giá trị, từ nghiên cứu, sản xuất đến đào tạo chuyên môn và chăm sóc sau điều trị.
Bên cạnh công nghiệp và công nghệ, du lịch tiếp tục được xem là lĩnh vực có tiềm năng. Khoảng 400 thỏa thuận đầu tư được cho là liên quan tới các dự án nghỉ dưỡng, khách sạn, khu cắm trại và khu trượt tuyết; khoảng 10% số dự án được công bố có liên quan tới du lịch.
Với cảnh quan tự nhiên đa dạng, văn hóa bản địa phong phú và nhiều khu vực còn ít được khai thác, du lịch có thể trở thành một nguồn bổ sung cho cơ cấu kinh tế.
Điều đáng chú ý là yêu cầu bảo vệ môi trường ngày càng được đặt song song với khai thác tiềm năng du lịch và tài nguyên. Đây là vấn đề đặc biệt quan trọng đối với Bắc Cực và Viễn Đông, nơi hệ sinh thái dễ bị tổn thương và chi phí khắc phục hậu quả môi trường thường rất cao.

Động lực mới và những thách thức phía trước
Điểm nổi bật nhất của Diễn đàn Kinh tế phương Đông lần thứ XI là sự chuyển dịch từ tư duy “thu hút đầu tư” sang yêu cầu “biến đầu tư thành năng lực phát triển”.
Các chuyên gia và đại diện doanh nghiệp tham dự Diễn đàn đều nhấn mạnh rằng, giá trị của một thỏa thuận không nằm ở con số được công bố, mà ở khả năng dự án thực sự được triển khai và tạo ra tác động kinh tế - xã hội.
Nhận định này phản ánh một giai đoạn phát triển mới của Viễn Đông. Sau hơn 1 thập niên sử dụng các cơ chế ưu đãi để thu hút vốn, khu vực đã có một lượng dự án và cơ sở hạ tầng nhất định.
Thách thức hiện nay là làm thế nào để những dự án đó tạo ra hiệu ứng lan tỏa, nâng năng suất, phát triển chuỗi cung ứng và hình thành các doanh nghiệp có khả năng cạnh tranh lâu dài.
Đây cũng là lý do vấn đề nhân lực ngày càng được đặt ở vị trí trung tâm. Tỷ lệ thất nghiệp thấp là một tín hiệu tích cực, nhưng trong một khu vực có dân số thưa và khoảng cách địa lý lớn, nó đồng thời phản ánh khả năng nguồn cung lao động đang trở thành một giới hạn đối với tăng trưởng.
Một số đại diện doanh nghiệp tại diễn đàn lưu ý rằng, ngay cả các dự án hạ tầng lớn cũng có thể gặp khó khăn nếu không có đủ nhân lực. Điều này cho thấy bài toán nhân khẩu học không còn là vấn đề xã hội riêng biệt, mà đã trở thành một biến số kinh tế trực tiếp.
Vì vậy, chính sách phát triển Viễn Đông trong giai đoạn tới cần được đánh giá bằng khả năng hình thành việc làm có năng suất và thu nhập cao, thu hút lao động có kỹ năng, nâng chất lượng giáo dục và tạo môi trường sống đủ hấp dẫn để người lao động ở lại lâu dài.
Ở phương diện này, nhà ở, y tế, giáo dục, văn hóa, giao thông và dịch vụ đô thị có vai trò không kém các ưu đãi thuế. Một doanh nghiệp có thể được thu hút bởi chi phí đất đai hoặc thuế thấp, nhưng quyết định của người lao động về việc sinh sống lâu dài tại một địa phương phụ thuộc vào tổng thể chất lượng cuộc sống.
Một vấn đề khác là khả năng dự báo đối với doanh nghiệp. Đại diện ngành cơ khí tham dự diễn đàn cho rằng doanh nghiệp chỉ có thể mạnh dạn đầu tư vào công nghệ và mở rộng năng lực sản xuất nếu có khả năng dự đoán tương đối chắc chắn nhu cầu trong những năm tới. Đây là điểm có ý nghĩa rộng hơn đối với toàn bộ chính sách công nghiệp của Nga.
Trong bối cảnh chi phí vốn cao và môi trường kinh tế quốc tế còn nhiều bất định, doanh nghiệp khó có thể đầu tư dài hạn nếu chỉ dựa vào những tín hiệu thị trường ngắn hạn. Vì vậy, các đơn đặt hàng dài hạn, chính sách công nghiệp ổn định và khả năng kết nối doanh nghiệp với các dự án nhà nước có thể trở thành những yếu tố quan trọng để hình thành chu kỳ đầu tư mới.
Một thông điệp khác từ Diễn đàn là công nghệ đang được xem như công cụ để khắc phục những hạn chế địa lý của Viễn Đông. Điều này có cơ sở, nhưng hiệu quả không tự động xuất hiện chỉ từ việc đưa công nghệ mới vào khu vực.
Công nghệ cần đi cùng hạ tầng số, năng lượng, nhân lực, tiêu chuẩn kỹ thuật và thị trường. Nếu những điều kiện đó được hình thành, Viễn Đông có thể trở thành địa bàn thử nghiệm cho các mô hình kinh tế mới của Nga.
Ngược lại, nếu chỉ tập trung vào số lượng dự án công nghệ mà thiếu hệ sinh thái hỗ trợ, tác động của chúng đối với nền kinh tế khu vực sẽ khó đạt quy mô đáng kể.
Một vấn đề cần tiếp tục theo dõi là sự cân bằng giữa mục tiêu đa dạng hóa kinh tế và lợi thế truyền thống của Viễn Đông. Tài nguyên, năng lượng, luyện kim, khai khoáng và công nghiệp nặng vẫn là những lĩnh vực tạo ra nguồn thu lớn.
Việc phát triển công nghệ cao, du lịch, nông nghiệp và công nghiệp sáng tạo không có nghĩa là thay thế hoàn toàn các ngành này trong thời gian ngắn.
Khả năng thực tế hơn là hình thành một cơ cấu kinh tế cân bằng hơn, trong đó tài nguyên cung cấp nền tảng vốn và năng lượng, còn công nghệ, chế biến sâu và dịch vụ tạo thêm giá trị gia tăng.
Nếu thực hiện được sự liên kết này, Viễn Đông có thể giảm dần sự phụ thuộc vào xuất khẩu nguyên liệu thô mà vẫn tận dụng được lợi thế sẵn có.
Về đối ngoại, Diễn đàn tiếp tục củng cố vai trò của Viễn Đông như cửa ngõ kinh tế hướng tới châu Á - Thái Bình Dương. Trung Quốc vẫn là đối tác nổi bật, trong khi Nga đồng thời thúc đẩy hợp tác với Indonesia, Ấn Độ, Mông Cổ, Myanmar, Việt Nam, Hàn Quốc và các nước khác.
Sự mở rộng này có ý nghĩa trong bối cảnh Nga muốn tăng cường các tuyến thương mại và đầu tư ngoài những thị trường truyền thống. Tuy nhiên, điều quan trọng là các thỏa thuận phải được chuyển thành dòng hàng hóa, đầu tư, công nghệ và dịch vụ cụ thể.
Trong đó, logistics xuyên biên giới sẽ là yếu tố then chốt. Các tuyến đường sắt, cảng biển, cửa khẩu, hệ thống thanh toán, bảo hiểm, tiêu chuẩn kỹ thuật và thủ tục hải quan cần được kết nối đồng bộ.
Nếu chi phí vận tải vẫn quá cao, lợi thế địa lý của Viễn Đông đối với thị trường châu Á sẽ khó được chuyển hóa đầy đủ thành lợi thế cạnh tranh. Vì vậy, diễn đàn lần này có thể được xem là dấu mốc chuyển tiếp trong chiến lược phát triển Viễn Đông.
Thành công của giai đoạn trước được thể hiện ở việc huy động vốn, xây dựng các dự án và tạo dựng nền tảng hạ tầng. Nhưng yêu cầu của giai đoạn mới cao hơn, đó là phải nâng chất lượng tăng trưởng, phát triển nhân lực, tạo ra năng lực công nghệ và cải thiện điều kiện sống./.