Tư liệu - Giải mật

Mạng Internet vệ tinh tư nhân Starlink mở đầu kỷ nguyên mới trong chiến tranh công nghệ caoKỳ IV: Mạng Internet vệ tinh Starlink trong cuộc chiến Ukraina

Lê Thế Mẫu 04/09/2026 08:40

Chiến dịch quân sự đặc biệt của Nga ở Ukraina do Tổng thống V. Putin phát động ngày 24-2-2022 trở thành cuộc chiến giữa Nga với phương Tây. Trong cuộc chiến này, mạng Internet vệ tinh Starlink của công ty tư nhân SpaceX đóng vai trò then chốt.

c06.jpg
Binh sĩ Ukraina sử dụng một thiết bị Internet vệ tinh Starlink_Ảnh: Reuters

Ngay sau khi Tổng thống Nga V. Putin phát động chiến dịch quân sự đặc biệt ở Ukraina ngày 24-2-2022, nhiều hệ thống thông tin liên lạc và hạ tầng viễn thông của Ukraina bị gián đoạn do hỏa lực của Nga tấn công.

Trong bối cảnh đó, chính quyền Kiev đề nghị Mỹ cho phép triển khai mạng Internet vệ tinh Starlink (sau đây gọi tắt là Starlink) trên lãnh thổ Ukraina. Chỉ trong thời gian rất ngắn, hàng nghìn thiết bị đầu cuối Starlink được vận chuyển tới và lắp đặt trên lãnh thổ Ukraina.

Trong bối cảnh đó, hệ thống Internet vệ tinh Starlink do SpaceX phát triển nổi lên như một nhân tố đặc biệt quan trọng truyền tải dữ liệu chiến trường theo thời gian thực.

Ban đầu, mục tiêu chính của Starlink ở Ukraina là hỗ trợ kết nối dân sự để duy trì liên lạc của người dân, hỗ trợ hoạt động cứu trợ, duy trì hoạt động của chính phủ, giúp các khu vực bị ảnh hưởng khôi phục kênh truyền thông.

Tuy nhiên, do tính chất đặc biệt của công nghệ, Starlink nhanh chóng trở thành một yếu tố quan trọng trong hệ thống thông tin phục vụ hoạt động quân sự.

Kể từ đó, Starlink trở thành hệ thống Internet vệ tinh tư nhân đầu tiên trong lịch sử được sử dụng rộng rãi trong một cuộc chiến tranh quy mô lớn.

Từ đây, Starlink không còn được nhìn nhận đơn thuần là một dịch vụ viễn thông thương mại mà trở thành một thành phần của hạ tầng chiến lược quốc gia.

Nhiều ưu thế vượt trội

Quá trình triển khai và sử dụng trong cuộc chiến Ukraina chứng tỏ Starlink có nhiều ưu thế vượt trội.

Thứ nhất, với mạng lưới có số lượng lớn vệ tinh, Starlink có khả năng hoạt động liên tục trong trường hợp bị tấn công. Một trong những điểm khác biệt quan trọng nhất của Starlink là mô hình “chòm vệ tinh lớn”.

Thay vì phụ thuộc vào một vài vệ tinh có giá trị rất cao, hệ thống Starlink sử dụng hàng nghìn vệ tinh nhỏ hoạt động đồng thời. Trong các hệ thống vệ tinh truyền thống, việc mất một vệ tinh có thể gây ảnh hưởng lớn đến toàn bộ dịch vụ.

Trong khi đó, do được thiết kế theo nguyên tắc phân tán, nếu một số vệ tinh gặp sự cố hoặc bị mất khả năng hoạt động, các vệ tinh khác của Starlink vẫn tiếp tục đảm nhiệm việc truyền tải dữ liệu.

Đặc điểm này tạo ra cho Starlink khả năng phục hồi nhanh chóng trong môi trường chiến tranh, nơi các hệ thống thông tin thường là mục tiêu của các cuộc tấn công phá hoại.

Thứ hai, hoạt động của Starlink có độ trễ cực thấp và khả năng truyền dữ liệu với tốc độ cao. Các hệ thống vệ tinh truyền thống có độ trễ tín hiệu cao do khoảng cách giữa vệ tinh và mặt đất rất lớn.

Thí dụ, sử dụng vệ tinh địa tĩnh bay ở độ cao gần 360.000km để truyền thông thì tín hiệu phải di chuyển hàng chục nghìn ki-lô-mét, gây ra độ trễ đáng kể, ảnh hưởng đến những ứng dụng cần phản ứng nhanh. Starlink khắc phục được hạn chế này bằng cách đưa vệ tinh xuống quỹ đạo thấp hơn nhiều, khoảng 600km.

Khoảng cách giữa vệ tinh tới mặt đất ngắn giúp giảm thời gian truyền tín hiệu và cho phép thực hiện các hoạt động yêu cầu tốc độ phản hồi cao như chia sẻ hình ảnh và thông tin trên chiến trường. Trong chiến tranh hiện đại, tốc độ truyền dữ liệu có thể ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng ra quyết định.

Thứ ba, thiết bị đầu cuối nhỏ gọn và có khả năng triển khai nhanh. Một ưu điểm quan trọng khác của Starlink là thiết bị đầu cuối dành cho người sử dụng rất nhỏ gọn, có thể được vận chuyển bằng phương tiện thông thường và triển khai tại nhiều địa điểm khác nhau mà không cần xây dựng cơ sở hạ tầng phức tạp.

Trong điều kiện chiến tranh, khi các trạm liên lạc mặt đất có thể bị phá hủy hoặc bị gián đoạn, khả năng di chuyển thiết bị đầu cuối đến nơi cần thiết có ý nghĩa quân sự rất lớn.

Đối với Ukraina, điều này cho phép khôi phục kết nối tại những khu vực bị quân Nga tấn công. Do đó, Starlink giúp Ukraina duy trì hoạt động của chính quyền, tổ chức cứu trợ và hỗ trợ liên lạc quân sự.

Trường hợp Starlink tại Ukraina cho thấy một xu hướng mới: các công nghệ vũ trụ thương mại tiên tiến có thể đóng vai trò trong lĩnh vực quân sự.

Trước đây, các hệ thống thông tin vệ tinh quân sự thường do nhà nước phát triển, với thiết kế riêng biệt và chi phí rất cao. Nhưng sự phát triển của các công ty công nghệ tư nhân đã tạo ra những năng lực mới mà trước đây chủ yếu thuộc về các cường quốc quân sự.

Starlink giúp Ukraina duy trì kết nối trong điều kiện chiến tranh cường độ cao. Đây không chỉ là vấn đề kỹ thuật mà còn là vấn đề chiến lược bởi trong chiến tranh hiện đại, khả năng duy trì dòng chảy thông tin có thể quyết định hiệu quả của toàn bộ hệ thống tác chiến.

Starlink góp phần quyết định vào việc duy trì hệ thống chỉ huy - kiểm soát - truyền thông - và tình báo (C3I). Trong chiến tranh hiện đại, một trong những yếu tố quyết định hiệu quả tác chiến không chỉ là số lượng binh lực hay vũ khí mà còn là khả năng duy trì hệ thống C3I.

Khái niệm C3I bao gồm toàn bộ quá trình từ thu thập thông tin, phân tích tình hình, ra quyết định và truyền đạt mệnh lệnh của người chỉ huy tới các đơn vị trên chiến trường. Nếu hệ thống C3I bị gián đoạn, một lực lượng quân sự dù có trang bị hiện đại cũng có thể mất khả năng chiến đấu.

Trong giai đoạn đầu của cuộc chiến, nguy cơ đối với hệ thống C3I của Ukraina là rất lớn. Các cơ sở viễn thông trên mặt đất như trạm phát sóng, mạng cáp quang, trung tâm dữ liệu có thể bị phá hủy hoặc bị gây nhiễu.

Trong điều kiện đó, Starlink cung cấp một phương thức liên lạc không phụ thuộc trực tiếp vào hạ tầng mặt đất. Thông qua các thiết bị đầu cuối của Starlink, quân đội Ukraina có thể duy trì kết nối Internet, trao đổi dữ liệu và tiếp nhận thông tin trong những khu vực mà mạng truyền thống không còn hoạt động.

Ngoài ra, Starlink không đơn thuần thay thế điện thoại hay bộ đàm quân sự truyền thống. Giá trị lớn hơn của Starlink là khả năng tạo ra một mạng dữ liệu linh hoạt, cho phép nhiều cấp độ lực lượng cùng chia sẻ thông tin.

Ví dụ, một thông tin từ chiến trường có thể được truyền từ đơn vị tiền tuyến đến sở chỉ huy, sau đó kết hợp với dữ liệu từ nhiều nguồn khác để hỗ trợ quá trình ra quyết định. Điều này phản ánh một đặc điểm của chiến tranh thế kỷ XXI là tốc độ xử lý thông tin có thể quan trọng ngang với sức mạnh hỏa lực.

Vai trò quyết định

Sau hơn 4 năm triển khai, sử dụng trong cuộc xung đột với Nga, Starlink đã đóng vai trò quyết định trong nhiều loại hình chiến tranh của Ukraina.

Một là, Starlink đóng vai trò quyết định trong hoạt động của máy bay không người lái của Ukraina. Một trong những hoạt động thu hút sự chú ý đặc biệt của giới quân sự là sự kết hợp giữa Starlink và các hệ thống máy bay không người lái (UAV) của Ukraina.

Vì thế, UAV đã trở thành một thứ vũ khí chiến lược của Ukraina. Không chỉ được sử dụng để trinh sát, UAV còn hỗ trợ quan sát diễn biến tình hình trên chiến trường, phát hiện vị trí lực lượng của đối phương, truyền hình ảnh mục tiêu về sở chỉ huy và hỗ trợ điều chỉnh hoạt động tác chiến. Đặc biệt, được sự hỗ trợ của Starlink, UAV của Ukraina đã giáng đòn tập kích vào các mục tiêu nằm sâu trong lãnh thổ Nga.

Hai là, Starlink đóng vai trò thiết yếu trong bảo đảm thông tin dữ liệu phục vụ tác chiến cho Ukraina. Cuộc chiến Ukraina chứng tỏ vai trò ngày càng lớn của dữ liệu.

Trong chiến tranh truyền thống, ưu thế thường được đánh giá dựa trên quân số, số lượng xe tăng, pháo binh, tên lửa và máy bay. Nhưng trong chiến tranh hiện đại, khả năng thu thập, truyền tải và khai thác thông tin nhanh hơn đối phương là một yếu tố quan trọng hơn cả sức mạnh hỏa lực.

Starlink góp phần hình thành một hệ sinh thái thông tin bao gồm dữ liệu từ UAV, hình ảnh vệ tinh, báo cáo tình hình trên chiến trường, thông tin từ các đơn vị tác chiến và liên lạc giữa các cấp chỉ huy.

Khi các nguồn dữ liệu này được kết nối, lực lượng sử dụng có thể xây dựng một bức tranh chiến trường gần như theo thời gian thực. Điều này làm thay đổi phương thức tác chiến.

Trước đây, một đơn vị có thể phải mất nhiều thời gian để thu thập và truyền báo cáo. Ngày nay, thông tin có thể được chia sẻ gần như ngay lập tức, giúp rút ngắn chu trình: phát hiện → phân tích → ra quyết định → hành động. Theo nghệ thuật quân sự hiện đại, đây được xem là yếu tố tạo ra ưu thế về tốc độ chiến đấu.

Ba là, Starlink đóng vai trò thiết yếu trong hoạt động tác chiến điện tử của Ukraina. Trong các cuộc xung đột hiện đại, tác chiến điện tử là một trong những phương thức chiến tranh phổ biến nhằm “làm mù và điếc” hệ thống C3I của đối phương.

Hoạt động này thường diễn ra trước khi tiến hành các đòn tấn công bằng hỏa lực. Mạng vệ tinh truyền thống thường do hạn chế số lượng vệ tinh có thể trở thành mục tiêu bị hành động tác chiến điện tử của đối phương tấn công điện tử.

Trong cuộc chiến Ukraina, Starlink dựa trên một mạng lưới hàng nghìn vệ tinh nên rất khó bị hành động tác chiến điện tử của Nga vô hiệu hóa. Khả năng “sống sót” này của Starlink là một trong những yếu tố giúp Ukraina đứng vững được trước hỏa lực áp đảo của Nga trong hơn 4 năm qua.

Bốn là, Starlink hình thành phương thức chiến tranh lấy mạng lưới làm trung tâm. Trong nhiều thập niên gần đây, các cường quốc quân sự đã chuyển dần từ mô hình tác chiến truyền thống sang mô hình chiến tranh lấy mạng làm trung tâm (Network-Centric Warfare).

Bản chất của mô hình này là xây dựng một mạng lưới thông tin thống nhất kết nối các cảm biến, sở chỉ huy và hỏa lực thành một hệ thống tác chiến tích hợp.

Trong mô hình đó, ưu thế không chỉ phụ thuộc vào số lượng vũ khí mà còn phụ thuộc vào khả năng thu thập, xử lý và truyền tải thông tin. Starlink cung cấp nền tảng kỹ thuật quan trọng cho việc hình thành mạng lưới tác chiến như vậy tại Ukraina.

Nhờ Starlink, dữ liệu từ UAV, vệ tinh thương mại, các đơn vị trinh sát và sở chỉ huy được kết nối trong thời gian gần như thực. Quá trình phát hiện - nhận dạng - chỉ thị mục tiêu - khai hỏa được rút ngắn đáng kể, tạo ra lợi thế quan trọng trên chiến trường.

Vai trò của Starlink tại Ukraina cho thấy xu hướng nổi bật là không gian vũ trụ trở thành một lĩnh vực chiến lược, trong đó nổi lên vai trò của các tổ chức tư nhân.

Trước đây, vũ trụ là lĩnh vực thuộc các chương trình quốc gia. Nhưng sự xuất hiện của các công ty tư nhân như SpaceX đã làm thay đổi tình hình này.

Ngày nay, một doanh nghiệp thương mại tư nhân có thể sở hữu năng lực vũ trụ có ảnh hưởng trực tiếp đến an ninh quốc gia. Công nghệ vũ trụ dân sự có thể nhanh chóng trở thành công cụ quân sự.

Starlink không được thiết kế ban đầu như một hệ thống vũ khí. Nhưng trong điều kiện xung đột, khả năng kết nối của nó đã trở thành một nguồn lực chiến lược.

Điều này đặt ra yêu cầu mới đối với các quốc gia là không chỉ tập trung phát triển vũ khí truyền thống, mà còn phải kiểm soát và bảo vệ các hạ tầng công nghệ quan trọng.

Kết quả sử dụng Starlink ở Ukraina cho thấy xu hướng chuyển từ mô hình chiến tranh dựa chủ yếu vào lực lượng lớn sang mô hình chiến tranh dựa vào kết nối, dữ liệu lớn, cảm biến, trí tuệ nhân tạo và tự động hóa.

Theo phương thức chiến tranh này, mạng thông tin liên lạc vệ tinh ổn định có thể tạo ra lợi thế vượt trội tương tự như một thứ vũ khí chiến lược./.

Kỳ cuối: Nga đối phó với mạng Internet vệ tinh Starlink ở Ukraina

Lê Thế Mẫu