Nhật Bản bảo đảm an ninh kinh tế thông qua kết nối công nghệ toàn cầu
Nhật Bản là nền kinh tế có độ mở cao, phụ thuộc đáng kể vào thương mại quốc tế và nguồn cung nguyên liệu, năng lượng, linh kiện từ bên ngoài nhằm bảo đảm an ninh kinh tế, do vậy không thể chỉ dựa vào việc gia tăng năng lực sản xuất trong nước. Nhật Bản ngày càng chú trọng xây dựng mạng lưới kết nối công nghệ xuyên biên giới, vừa củng cố năng lực tự chủ chiến lược, vừa duy trì và mở rộng vị thế trong các chuỗi giá trị công nghệ toàn cầu.

Từ “tự chủ công nghệ” sang “kết nối công nghệ có chiến lược”
Chính phủ Nhật Bản nhận thức rõ rằng, trong một nền kinh tế công nghệ cao, không quốc gia nào có thể tự mình kiểm soát toàn bộ chuỗi giá trị. An ninh kinh tế không đồng nhất tự chủ với tự cung, tự cấp. Do đó, mục tiêu của Nhật Bản là kết hợp giữa tự chủ chiến lược và liên kết chiến lược.
Một mặt, Nhật Bản phát triển năng lực trong nước đối với những lĩnh vực được xác định là thiết yếu; mặt khác, chủ động kết nối với các quốc gia và doanh nghiệp có năng lực bổ trợ nhằm tạo ra mạng lưới cung ứng và đổi mới đủ rộng, đa dạng và có khả năng chống chịu trước các cú sốc địa - chính trị.
Cách tiếp cận này được thể chế hóa trong Luật Thúc đẩy an ninh kinh tế (ESPA, năm 2022), trong đó tập trung vào 4 nhóm chính sách: 1- Bảo đảm nguồn cung ổn định đối với các vật tư quan trọng; 2- Bảo đảm cung cấp ổn định các dịch vụ hạ tầng trọng yếu; 3- Hỗ trợ phát triển công nghệ quan trọng tiên tiến; 4- Bảo vệ các công nghệ nhạy cảm thông qua cơ chế không công khai bằng sáng chế.
Đến năm 2026, danh mục các vật tư quan trọng mà Nhật Bản hỗ trợ đã bao gồm bán dẫn, pin lưu trữ, nam châm vĩnh cửu, máy công cụ và robot công nghiệp, linh kiện hàng không, khoáng sản quan trọng, khí tự nhiên, điện toán đám mây, linh kiện điện tử tiên tiến, vệ tinh, linh kiện tên lửa và thiết bị bay không người lái. Điều đó cho thấy, phạm vi của an ninh kinh tế đã vượt xa vấn đề thương mại truyền thống, bao trùm cả hệ sinh thái công nghệ và sản xuất.
Đặc biệt, tháng 1-2026, Bộ Kinh tế, Thương mại và Công nghiệp Nhật Bản (METI) lần đầu tiên công bố “Hướng dẫn quản lý an ninh kinh tế”, khuyến nghị doanh nghiệp xây dựng năng lực tự chủ chiến lược và tính không thể thay thế chiến lược như một bộ phận của chiến lược kinh doanh.
Đây là bước chuyển quan trọng, bởi an ninh kinh tế không còn được xem đơn thuần là trách nhiệm của nhà nước mà trở thành một nội dung của quản trị doanh nghiệp và chiến lược công nghệ.
Kết nối bán dẫn để tái cấu trúc vị thế công nghệ
Bán dẫn là lĩnh vực thể hiện rõ chiến lược kết nối công nghệ của Nhật Bản. Sau nhiều thập niên suy giảm vị thế trong sản xuất chip tiên tiến, Nhật Bản đang triển khai chính sách phục hồi năng lực bán dẫn trong nước, đồng thời thu hút và kết nối các tập đoàn nước ngoài với hệ sinh thái sản xuất của Nhật Bản.
Đơn cử như, Tập đoàn sản xuất chất bán dẫn Rapidus là doanh nghiệp được Chính phủ Nhật Bản lựa chọn để nhận hỗ trợ theo Luật Thúc đẩy xử lý thông tin, nhằm phát triển sản xuất bán dẫn thế hệ tiếp theo. Tháng 11-2025, METI quyết định dành 100 tỷ yên từ ngân sách bổ sung tài khóa 2025 cho Tập đoàn Rapidus thông qua Cơ quan Xúc tiến công nghệ thông tin Nhật Bản (IPA).
Đến tháng 6-2026, Tập đoàn Rapidus tiếp tục thúc đẩy hợp tác với Trung tâm Bán dẫn Anh và Chips-IT của Italia, mở rộng liên kết nghiên cứu, doanh nghiệp và tìm kiếm khách hàng quốc tế.
Điểm đáng chú ý là Nhật Bản không chỉ xây dựng nhà máy, mà còn xây dựng mạng lưới đổi mới. Tháng 12-2025, Viện Khoa học và Công nghệ công nghiệp tiên tiến quốc gia (AIST) công bố kế hoạch thành lập Trung tâm nghiên cứu và phát triển mở về bán dẫn tiên tiến tại thành phố Chitose (thuộc đảo Hokkaido, Nhật Bản), kết nối Tập đoàn Rapidus với các doanh nghiệp vật liệu, thiết bị, trường đại học và các công ty, viện nghiên cứu nước ngoài.
Đến tháng 6-2026, chiến lược công nghiệp bán dẫn và kỹ thuật số của Nhật Bản được cập nhật theo hướng không tách rời AI và bán dẫn, mà xây dựng một hệ sinh thái xuyên suốt từ dữ liệu, mô hình AI, năng lực tính toán, truyền thông, nguồn điện, nhân lực đến an ninh mạng.
Cách tiếp cận này phản ánh một nhận thức mới rằng, an ninh kinh tế trong kỷ nguyên AI không thể bảo đảm bằng một ngành riêng lẻ mà phải dựa trên sự liên kết của toàn bộ hệ sinh thái công nghệ.
Kết nối AI, dữ liệu và hạ tầng số
AI đang trở thành một trong những lĩnh vực được Nhật Bản ưu tiên hàng đầu. Nhật Bản nhìn nhận AI không chỉ là công nghệ phục vụ năng suất, mà còn là yếu tố ngày càng trực tiếp tác động đến sức mạnh quốc gia. Tư duy này được phản ánh trong chiến lược tăng trưởng năm 2026.
Theo đó, Chính phủ Nhật Bản xác định 17 lĩnh vực chiến lược và 62 sản phẩm, công nghệ chủ chốt dựa trên 3 tiêu chí: giảm rủi ro đối với an ninh kinh tế trong nước, tiềm năng chiếm lĩnh thị trường quốc tế và tính đổi mới của công nghệ. Tổng đầu tư công - tư dự kiến dành cho 17 lĩnh vực chiến lược có thể vượt 370 nghìn tỷ yên đến năm tài khóa 2040.
Điểm mới ở đây là Nhật Bản không tìm cách phát triển AI trong một không gian khép kín mà lựa chọn thúc đẩy kết nối giữa các trung tâm nghiên cứu, doanh nghiệp, nền tảng dữ liệu, hạ tầng tính toán và thị trường quốc tế.
Điều đó vừa giúp Nhật Bản tiếp cận nguồn lực công nghệ toàn cầu, vừa tạo điều kiện đưa các giải pháp AI của doanh nghiệp Nhật Bản ra bên ngoài.
Hạ tầng điện toán đám mây cũng được đưa vào danh mục vật tư quan trọng cần bảo đảm nguồn cung. Điều này cho thấy quan niệm về “hạ tầng chiến lược” đã thay đổi, bên cạnh cảng biển, đường sắt, điện lực hay viễn thông truyền thống, năng lực điện toán và dữ liệu cũng trở thành một bộ phận của cơ sở hạ tầng bảo đảm an ninh kinh tế.

Mở rộng mạng lưới công nghệ thông qua các nước đối tác
Một trụ cột quan trọng khác là sử dụng mạng lưới đối tác quốc tế để đa dạng hóa nguồn cung và phân tán rủi ro. Nhật Bản đặc biệt chú trọng các nước cùng chí hướng, Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) và các quốc gia Nam bán cầu.
Trong cập nhật về sáng kiến “Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương tự do và rộng mở” (FOIP) công bố tháng 5-2026, Nhật Bản xác định 3 ưu tiên, trong đó: 1- Xây dựng hạ tầng kinh tế cho kỷ nguyên AI và dữ liệu, bao gồm tăng cường khả năng chống chịu chuỗi cung ứng năng lượng và vật liệu quan trọng; 2- Đồng sáng tạo cơ hội tăng trưởng kinh tế thông qua hợp tác công - tư và chia sẻ quy tắc; 3- Tăng cường hợp tác an ninh.
Như vậy, FOIP ngày càng mang hàm ý kinh tế - công nghệ rõ nét. Kết nối hạ tầng không chỉ nhằm tạo thuận lợi thương mại, mà còn góp phần hình thành các mạng lưới công nghệ, năng lượng, logistics và dữ liệu có khả năng chống chịu.
Đối với ASEAN, Nhật Bản có lợi thế nhờ mạng lưới đầu tư và sản xuất được hình thành qua nhiều thập niên. Quan hệ Nhật Bản - ASEAN đang được gắn với các lĩnh vực mới như chuyển đổi số, chuyển đổi xanh, chuỗi cung ứng, công nghệ cao và hạ tầng chất lượng cao.
Tháng 7-2026, Nhật Bản và ASEAN tiếp tục cập nhật khuôn khổ Hiệp định Đối tác kinh tế toàn diện ASEAN - Nhật Bản (AJCEP), duy trì nền tảng thể chế cho thương mại và đầu tư giữa hai bên.
Chính phủ Nhật Bản đang triển khai kế hoạch hỗ trợ các trường đại học khoa học và kỹ thuật trong nước đưa các công nghệ tiên tiến vào ứng dụng thương mại thông qua cơ hội hợp tác với các doanh nghiệp và tổ chức nghiên cứu quốc tế. Theo đó, đại diện Bộ Ngoại giao Nhật Bản sẽ định kỳ gặp gỡ ban lãnh đạo và các giáo sư đại học nhằm nắm bắt nhu cầu thực tế, đồng thời cung cấp những dữ liệu chuyên sâu do các cơ quan đại diện ngoại giao của Nhật Bản tại nước ngoài tổng hợp.
Ở cấp độ rộng hơn, METI triển khai chương trình “Đồng sáng tạo định hướng tương lai với các nước Nam bán cầu”, hỗ trợ các dự án doanh nghiệp Nhật Bản hợp tác với doanh nghiệp sở tại giải quyết các vấn đề xã hội và tăng cường khả năng chống chịu chuỗi cung ứng. Ngân sách bổ sung tài khóa năm 2025 của Nhật Bản dành cho các chương trình liên quan lên tới khoảng 154,6 tỷ yên.
Điều này tạo nên một mô hình đáng chú ý, thay vì chỉ chuyển hoạt động sản xuất ra nước ngoài để giảm chi phí, Nhật Bản hướng tới đồng kiến tạo năng lực công nghệ với đối tác.
Các quốc gia sở tại cung cấp thị trường, nguồn lực, nhân lực và vị trí địa - kinh tế; doanh nghiệp Nhật Bản cung cấp công nghệ, tiêu chuẩn, vốn và kinh nghiệm quản trị; qua đó, vừa mở rộng thị trường, vừa tạo thêm các mắt xích thay thế trong chuỗi cung ứng.
Như vậy có thể thấy, song song với việc giảm thiểu phụ thuộc, chiến lược của Nhật Bản hướng tới mục tiêu thu hút các quốc gia khác có nhu cầu duy trì kết nối với công nghệ và doanh nghiệp Nhật Bản. Đây chính là chiến lược tạo dựng “tính không thể thay thế”.
Trong bối cảnh cạnh tranh công nghệ toàn cầu ngày càng gay gắt, cách tiếp cận trên của Nhật Bản thể hiện một xu hướng mới của an ninh kinh tế rằng một quốc gia có sức chống chịu cao không nhất thiết là quốc gia ít phụ thuộc nhất, mà là quốc gia có mạng lưới kết nối đủ đa dạng, năng lực trong nước đủ mạnh và vị trí đủ quan trọng để không dễ bị thay thế.
Đây cũng là hướng tiếp cận có ý nghĩa tham chiếu đối với các nước đang phát triển trong quá trình thực hiện các mục tiêu phát triển khoa học - công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số và nâng cao tính tự chủ của nền kinh tế trong giai đoạn mới./.