Công nghệ, tài chính và việc làm trong những chuyển động mới của thế giới
Tuần qua (10 - 16-8-2026), cạnh tranh quốc tế tiếp tục mở rộng sang những lĩnh vực ngày càng có ảnh hưởng trực tiếp tới năng lực kinh tế và vị thế chiến lược của các quốc gia. Cuộc đua trí tuệ nhân tạo (AI) giữa Mỹ và Trung Quốc, xu hướng các ngân hàng trung ương gia tăng dự trữ vàng và những thay đổi trong hoạt động của các tập đoàn công nghệ cho thấy một môi trường toàn cầu đang được định hình lại không chỉ bởi các vấn đề an ninh truyền thống, mà còn bởi công nghệ, tài chính và năng lực sản xuất.

Mỹ thúc đẩy các đồng minh lựa chọn trong cuộc đua AI với Trung Quốc
Cuộc cạnh tranh công nghệ giữa Mỹ và Trung Quốc trong tuần qua tiếp tục bước sang một cấp độ mới, khi Washington có dấu hiệu muốn biến lợi thế công nghệ thành một mạng lưới hợp tác chiến lược rộng hơn.
Ngày 14-8, Mỹ chuẩn bị yêu cầu các đối tác tham gia một sáng kiến về AI do Washington dẫn dắt phải lựa chọn rõ ràng giữa hệ sinh thái công nghệ của Mỹ và những sáng kiến AI cạnh tranh do Trung Quốc thúc đẩy.
Động thái này cho thấy cuộc đua AI đang ngày càng được nhìn nhận như một vấn đề liên quan trực tiếp tới an ninh và vị thế chiến lược quốc gia, thay vì chỉ đơn thuần là cuộc cạnh tranh giữa các doanh nghiệp công nghệ.
Nổi bật, sáng kiến được đề cập không chỉ tập trung vào AI. Chip bán dẫn và các khoáng sản quan trọng cũng nằm trong phạm vi hợp tác, tạo nên một mạng lưới liên kết giữa những mắt xích quan trọng nhất của nền kinh tế công nghệ hiện đại.
Nhật Bản, Australia và Hàn Quốc nằm trong số các quốc gia tham gia, trong khi Kazakhstan là một trường hợp đáng chú ý khi có quan hệ với cả 2 hệ sinh thái. Điều này phản ánh sự thay đổi căn bản trong cách các cường quốc nhìn nhận AI.
Trước đây, ưu thế công nghệ chủ yếu được đo bằng khả năng nghiên cứu, số lượng bằng sáng chế hay năng lực của các tập đoàn. Hiện nay, sức mạnh AI ngày càng phụ thuộc vào một hệ thống rộng lớn hơn, bao gồm chip, trung tâm dữ liệu, điện năng, hạ tầng điện toán, dữ liệu và nguồn nguyên liệu cần thiết để sản xuất thiết bị.
Chính vì vậy, việc Washington tìm cách tập hợp các đồng minh xung quanh hệ sinh thái AI của Mỹ có thể được nhìn nhận như một bước đi nhằm hình thành chuỗi cung ứng công nghệ có tính chiến lược.
Nếu xu hướng này tiếp tục, các quốc gia sẽ không chỉ phải cân nhắc lựa chọn nhà cung cấp công nghệ dựa trên giá cả hay hiệu suất, mà còn phải tính đến các yếu tố như an ninh dữ liệu, khả năng kiểm soát công nghệ và quan hệ đối ngoại.
Ở chiều ngược lại, Trung Quốc cũng đang thúc đẩy năng lực AI trong nước và mở rộng hợp tác công nghệ với nhiều quốc gia. Điều này khiến cuộc cạnh tranh không còn giới hạn trong phạm vi Mỹ và Trung Quốc, mà ngày càng tác động tới các nước thứ ba.
Đối với nhiều quốc gia, đặc biệt là những nền kinh tế có quan hệ thương mại với cả Washington và Bắc Kinh, việc phải lựa chọn giữa 2 hệ sinh thái có thể tạo ra một bài toán không đơn giản. Họ vừa muốn tiếp cận những công nghệ tiên tiến nhất, vừa phải duy trì không gian chính sách đủ linh hoạt để tránh bị cuốn hoàn toàn vào cạnh tranh giữa 2 cường quốc.
Một khía cạnh khác cũng đáng chú ý là AI đang ngày càng gắn với các lĩnh vực có ý nghĩa trực tiếp đối với năng lực quốc gia. Công nghệ AI có thể được ứng dụng trong quốc phòng, tình báo, sản xuất công nghiệp, tài chính, y tế và quản lý hạ tầng.
Vì vậy, quốc gia kiểm soát được những nền tảng công nghệ quan trọng sẽ có lợi thế không chỉ về kinh tế mà còn về khả năng định hình các tiêu chuẩn và luật chơi trong tương lai.

Các ngân hàng trung ương tăng tốc mua vàng trước những bất ổn mới
Nếu AI đang trở thành một mặt trận mới của cạnh tranh chiến lược, thì trên thị trường tài chính, vàng tiếp tục cho thấy vai trò đặc biệt trong bối cảnh các ngân hàng trung ương tìm kiếm những công cụ giúp bảo vệ dự trữ quốc gia trước những biến động của kinh tế thế giới.
Ngày 13-8, giá vàng đã tăng khoảng 10% chỉ trong tháng 8, lên khoảng 4.400 USD/ounce. Đáng chú ý hơn, lượng vàng được các ngân hàng trung ương mua trong quý II đạt khoảng 289 tấn - mức cao kỷ lục đối với một quý.
Trung Quốc tiếp tục là một trong những quốc gia tích cực gia tăng dự trữ. Riêng trong tháng 7, nước này mua thêm khoảng 20 tấn vàng, đưa tổng dự trữ vàng lên khoảng 2.377,5 tấn.
Một khảo sát của World Gold Council cũng cho thấy, khoảng 45% số ngân hàng trung ương được hỏi có kế hoạch tiếp tục tăng lượng vàng nắm giữ trong 12 tháng tới.
Sự gia tăng nhu cầu này diễn ra trong một môi trường quốc tế mà các ngân hàng trung ương phải đối mặt với nhiều yếu tố khó dự đoán. Căng thẳng địa - chính trị, biến động thương mại, chính sách tiền tệ của các nền kinh tế lớn và những thay đổi trong dòng vốn quốc tế đều có thể ảnh hưởng tới giá trị của các tài sản dự trữ truyền thống.
Vàng có một đặc điểm khiến nó trở nên hấp dẫn trong bối cảnh này: không phụ thuộc trực tiếp vào nghĩa vụ thanh toán của một quốc gia hay một tổ chức phát hành cụ thể.
Vì vậy, việc gia tăng tỷ trọng vàng có thể giúp các ngân hàng trung ương đa dạng hóa danh mục dự trữ và giảm một phần mức độ phụ thuộc vào các loại tài sản tài chính khác.
Mặt khác, sự trở lại mạnh mẽ của vàng không có nghĩa các ngân hàng trung ương đang từ bỏ hoàn toàn các loại tài sản dự trữ truyền thống. Trên thực tế, việc phân bổ dự trữ thường được thực hiện trên cơ sở cân bằng giữa tính thanh khoản, độ an toàn, khả năng sinh lời và nhu cầu ổn định tỷ giá.
Điều đáng chú ý hơn nằm ở xu hướng dài hạn. Nếu ngày càng nhiều ngân hàng trung ương cùng gia tăng lượng vàng nắm giữ, nhu cầu của khu vực chính thức có thể tạo ra một lực đỡ đáng kể cho thị trường vàng. Đồng thời, xu hướng này cũng phản ánh cách các quốc gia đang chủ động điều chỉnh chiến lược dự trữ trước một môi trường kinh tế quốc tế ngày càng khó đoán.
Sự gia tăng dự trữ vàng cũng có thể được nhìn nhận trong bối cảnh rộng hơn của quá trình đa dạng hóa tài sản quốc gia. Khi thương mại quốc tế ngày càng chịu ảnh hưởng bởi cạnh tranh địa - chính trị và các biện pháp trừng phạt tài chính, một số quốc gia có xu hướng tìm kiếm những tài sản ít phụ thuộc hơn vào hệ thống tài chính của một quốc gia cụ thể.
Tuy nhiên, giá vàng tăng mạnh cũng đặt ra những câu hỏi khác đối với thị trường. Giá cao có thể khiến các ngân hàng trung ương phải cân nhắc thời điểm mua, trong khi các nhà đầu tư tư nhân cũng có thể gia tăng nhu cầu, tạo thêm động lực cho giá. Điều này khiến vàng trở thành một chỉ báo đáng chú ý về tâm lý phòng thủ của thị trường quốc tế.

Microsoft thu hẹp hiện diện tại Trung Quốc nhưng vẫn giữ “cánh cửa” AI
Một nghịch lý đang ngày càng rõ nét trong quan hệ công nghệ Mỹ - Trung: căng thẳng địa - chính trị thúc đẩy các doanh nghiệp phương Tây giảm mức độ hiện diện tại Trung Quốc, nhưng sức hấp dẫn của thị trường và đặc biệt là sự phát triển của AI lại khiến việc rút lui hoàn toàn trở nên khó khăn.
Microsoft đã đóng ít nhất 15 văn phòng và liên doanh tại Trung Quốc trong vòng 5 năm qua. Công ty từng cân nhắc khả năng rút hoàn toàn khỏi thị trường này vào năm 2023, trong bối cảnh các rủi ro địa - chính trị và những hạn chế liên quan tới công nghệ ngày càng gia tăng.
Tuy nhiên, Microsoft vẫn duy trì một phần hoạt động tại Trung Quốc. Điều đáng chú ý là AI và điện toán đám mây đang tạo ra một lý do mới để tập đoàn tiếp tục hiện diện. Microsoft cung cấp dịch vụ cho một số doanh nghiệp Trung Quốc có hoạt động quốc tế, trong đó có ByteDance và Shein.
Diễn biến này phản ánh một bài toán mà ngày càng nhiều tập đoàn đa quốc gia phải đối mặt: làm thế nào để giảm rủi ro địa - chính trị mà không đánh mất lợi ích kinh tế tại một trong những thị trường lớn nhất thế giới?
Trong những năm gần đây, Washington và Bắc Kinh liên tục siết chặt kiểm soát đối với các công nghệ chiến lược. Những quy định liên quan đến chip tiên tiến, AI và khả năng tiếp cận công nghệ tính toán đã khiến các doanh nghiệp phải đánh giá lại hoạt động xuyên biên giới.
Với các tập đoàn công nghệ Mỹ, Trung Quốc vì thế vừa là một thị trường quan trọng, vừa là một không gian kinh doanh ngày càng nhiều rủi ro. Microsoft là trường hợp đặc biệt đáng chú ý, bởi hoạt động của tập đoàn không chỉ liên quan tới phần cứng mà còn trải rộng trên phần mềm, điện toán đám mây và AI.
Những lĩnh vực này có khả năng tạo ra giá trị rất lớn tại Trung Quốc, nhưng đồng thời cũng nằm trong nhóm công nghệ ngày càng được các chính phủ coi là có ý nghĩa chiến lược.
Việc Microsoft thu hẹp mạng lưới văn phòng nhưng vẫn duy trì một “cánh cửa” vào thị trường Trung Quốc, vì thế, cho thấy các doanh nghiệp không nhất thiết lựa chọn giữa 2 phương án cực đoan là ở lại toàn diện hoặc rút lui hoàn toàn. Thay vào đó, họ có thể tìm cách thu hẹp những hoạt động có rủi ro cao trong khi giữ lại những mảng có giá trị kinh tế và chiến lược lớn.
Xu hướng này có thể sẽ tiếp tục xuất hiện ở nhiều tập đoàn khác. Các doanh nghiệp quốc tế đang phải phân tách chuỗi hoạt động của mình theo từng khu vực, đánh giá lại dữ liệu, công nghệ, nhân sự và đối tác dựa trên mức độ rủi ro của từng thị trường.
Điều đó cũng tạo ra sự thay đổi trong cách các công ty nhìn nhận toàn cầu hóa. Nếu trước đây mục tiêu chính là tối ưu hóa chi phí và xây dựng mạng lưới sản xuất xuyên biên giới, thì hiện nay khả năng chống chịu trước rủi ro địa - chính trị ngày càng trở thành một tiêu chí quan trọng không kém.
AI càng phát triển, bài toán này càng trở nên phức tạp. Công nghệ có thể vừa là lĩnh vực cạnh tranh giữa các quốc gia, vừa là một trong những động lực thúc đẩy doanh nghiệp tiếp tục duy trì hoạt động tại các thị trường lớn. Chính nghịch lý này khiến quá trình “tách rời” giữa các hệ sinh thái công nghệ Mỹ và Trung Quốc khó diễn ra một cách tuyệt đối.

Thị trường lao động trẻ trước sức ép kép từ kinh tế và AI
Trong khi các cường quốc cạnh tranh để giành lợi thế về công nghệ, một vấn đề khác đang âm thầm tạo ra tác động sâu rộng hơn đối với xã hội: khả năng tìm kiếm việc làm của thế hệ trẻ.
Tính tới ngày 11-8, tỷ lệ thất nghiệp toàn cầu ở nhóm 15 - 24 tuổi đã tăng lên khoảng 12,4% so với năm 2025, tương đương khoảng 67 triệu người. Đồng thời, khoảng 257 triệu thanh niên trên toàn cầu hiện không có việc làm, không đi học hoặc không được đào tạo nghề.
Những con số này cho thấy thị trường lao động trẻ đang phải đối mặt với một nghịch lý. Một mặt, công nghệ mới tạo ra những ngành nghề và cơ hội chưa từng tồn tại. Mặt khác, tốc độ thay đổi của công nghệ đang khiến một bộ phận người lao động, đặc biệt là những người mới bước vào thị trường việc làm, phải đối mặt với nguy cơ kỹ năng nhanh chóng trở nên lỗi thời.
AI đang làm cho bài toán này trở nên phức tạp hơn. Theo số liệu được Tổ chức Lao động quốc tế (ILO) công bố, khoảng 6,1% số việc làm của nhóm 15 - 29 tuổi thuộc những lĩnh vực có mức độ "phơi nhiễm" cao với AI.
Nếu một phần trong số những công việc này bị tự động hóa hoàn toàn, hàng triệu lao động trẻ có thể phải chuyển đổi nghề nghiệp hoặc đối mặt với nguy cơ thất nghiệp. Dẫu vậy, điều này không đồng nghĩa AI chắc chắn sẽ khiến hàng triệu việc làm biến mất.
Một trong những tác động quan trọng hơn của AI có thể là thay đổi nội dung của công việc. Những nhiệm vụ mang tính lặp lại, xử lý dữ liệu hoặc sản xuất nội dung theo khuôn mẫu có thể được tự động hóa ngày càng nhiều.
Trong khi đó, các kỹ năng như tư duy phản biện, giao tiếp, giải quyết vấn đề, sáng tạo và khả năng phối hợp với công nghệ có thể trở nên quan trọng hơn.
Điều này đặt ra yêu cầu lớn đối với hệ thống giáo dục và đào tạo nghề. Nếu chương trình đào tạo không theo kịp nhu cầu của doanh nghiệp, khoảng cách giữa người lao động và thị trường việc làm có thể ngày càng lớn.
Vấn đề đặc biệt đáng chú ý đối với các nền kinh tế đang phát triển. Với một quốc gia có dân số trẻ, lực lượng lao động đông có thể là lợi thế rất lớn cho tăng trưởng, nhưng nếu không tạo đủ việc làm có năng suất cao, lợi thế dân số có thể trở thành áp lực xã hội.
Ở chiều ngược lại, AI cũng mở ra cơ hội để các nền kinh tế rút ngắn khoảng cách phát triển. Những công cụ AI mới có thể giúp người lao động tiếp cận tri thức, nâng cao năng suất và thực hiện những công việc trước đây đòi hỏi nguồn lực lớn hơn nhiều.
Vì vậy, câu hỏi quan trọng không phải là AI có lấy đi việc làm hay không, mà là xã hội có thể chuẩn bị đủ nhanh để người lao động chuyển từ những công việc bị thay đổi sang những công việc mới hay không.
Đây cũng là lý do đầu tư vào giáo dục, đào tạo lại và nâng cao kỹ năng đang trở thành một phần quan trọng trong chính sách phát triển kinh tế. Những quốc gia có khả năng kết nối tốt giữa giáo dục, doanh nghiệp và công nghệ sẽ có nhiều cơ hội biến AI thành động lực tăng năng suất thay vì một nguồn gây bất ổn cho thị trường lao động.

Ngành ô tô Trung Quốc tăng tốc ra thị trường quốc tế
Trong khi AI đang làm thay đổi nền kinh tế tri thức, ngành công nghiệp ô tô lại cho thấy một hình thức dịch chuyển khác của năng lực sản xuất toàn cầu. Thời gian qua, doanh số ô tô tại Trung Quốc đã giảm tháng thứ 10 liên tiếp trong tháng 7, mặc dù tốc độ suy giảm đã chậm lại.
Trong bối cảnh thị trường nội địa gặp nhiều sức ép, các nhà sản xuất ô tô Trung Quốc đang ngày càng hướng tới thị trường nước ngoài để tìm kiếm động lực tăng trưởng mới. Sự dịch chuyển này đáng chú ý bởi Trung Quốc hiện sở hữu một hệ thống sản xuất ô tô có quy mô rất lớn, đặc biệt trong lĩnh vực xe điện.
Khi nhu cầu trong nước không còn tăng trưởng mạnh như trước, việc mở rộng xuất khẩu trở thành một phương án tự nhiên để các doanh nghiệp duy trì công suất và tìm kiếm thị trường mới. Tuy nhiên, quá trình này cũng tạo ra những thách thức mới.
Sự gia tăng của xe Trung Quốc tại các thị trường nước ngoài có thể làm gia tăng cạnh tranh với các nhà sản xuất truyền thống, đặc biệt tại châu Âu và một số thị trường châu Á.
Các chính phủ, vì thế, phải cân bằng giữa lợi ích của người tiêu dùng - những người có thể được hưởng lợi từ giá cả cạnh tranh và công nghệ mới - với mục tiêu bảo vệ năng lực sản xuất trong nước.
Đằng sau câu chuyện ô tô còn là câu chuyện lớn hơn về sự dịch chuyển của năng lực công nghiệp Trung Quốc. Các doanh nghiệp nước này không chỉ xuất khẩu sản phẩm, mà ngày càng mở rộng đầu tư, xây dựng mạng lưới phân phối và tìm cách tiến sâu hơn vào các thị trường quốc tế.
Nếu xu hướng này tiếp tục, cạnh tranh trong ngành ô tô toàn cầu sẽ không còn chỉ xoay quanh giá thành. Công nghệ pin, phần mềm, hệ thống hỗ trợ lái, khả năng cập nhật sản phẩm và mạng lưới dịch vụ hậu mãi sẽ trở thành những yếu tố quan trọng quyết định vị thế của các nhà sản xuất.
Kết luận
Tuần qua (10 - 16-8-2026) cho thấy thế giới đang bước vào một giai đoạn mà công nghệ, kinh tế và địa - chính trị ngày càng khó tách rời nhau.
Cuộc đua AI đang kéo theo sự hình thành của những liên minh công nghệ mới; các ngân hàng trung ương tìm đến vàng để tăng khả năng chống chịu; các tập đoàn đa quốc gia phải cân nhắc lại cách hiện diện tại những thị trường có rủi ro địa - chính trị cao.
Trong khi đó, những vấn đề tưởng như thuộc về đời sống kinh tế - xã hội, từ việc làm của thanh niên đến hoạt động của ngành ô tô, cũng đang chịu ảnh hưởng trực tiếp từ quá trình chuyển đổi công nghệ và sự dịch chuyển của năng lực sản xuất.
Những chuyển động này cho thấy thế giới không chỉ đang thay đổi về những gì các quốc gia sở hữu, mà còn về cách họ kiểm soát công nghệ, vốn, nhân lực và năng lực sản xuất.
Trong môi trường đó, khả năng thích ứng và chủ động xây dựng năng lực nội tại sẽ ngày càng quyết định vị thế của mỗi quốc gia trong nền kinh tế toàn cầu./.