Đẩy mạnh hợp tác đa phương trong bảo tồn đa dạng sinh học toàn cầu
Đa dạng sinh học là nền tảng của sự sống trên Trái đất, bảo đảm an ninh lương thực, an ninh nguồn nước, sức khỏe con người, ổn định khí hậu và phát triển kinh tế - xã hội bền vững. Tuy nhiên, thế giới đang phải đối mặt với cuộc khủng hoảng suy giảm đa dạng sinh học ở quy mô chưa từng có.

Theo đánh giá của Nền tảng Liên chính phủ về Đa dạng sinh học và Dịch vụ hệ sinh thái (IPBES), hiện nay có khoảng 1 triệu loài động, thực vật đang đứng trước nguy cơ tuyệt chủng, nhiều loài có thể biến mất trong vài thập niên tới nếu không có các biện pháp can thiệp mạnh mẽ.
Trong bối cảnh các hệ sinh thái xuyên biên giới, biến đổi khí hậu, ô nhiễm môi trường và khai thác tài nguyên quá mức đều mang tính toàn cầu, không có một quốc gia đơn lẻ nào có thể tự giải quyết vấn đề bảo tồn đa dạng sinh học.
Vì vậy, tăng cường hợp tác đa phương trở thành yêu cầu cấp thiết nhằm huy động nguồn lực, chia sẻ tri thức, chuyển giao công nghệ và xây dựng cơ chế quản trị hiệu quả đối với tài sản thiên nhiên chung của nhân loại.
Bức tranh hợp tác đa phương
Trong thời gian qua, hợp tác đa phương về bảo tồn đa dạng sinh học đã đạt nhiều kết quả quan trọng với việc hình thành hệ thống thể chế quốc tế tương đối hoàn chỉnh, nổi bật là Công ước về Đa dạng sinh học (CBD), Nghị định thư Cartagena, Nghị định thư Nagoya và gần đây là Khung đa dạng sinh học toàn cầu Côn Minh - Montreal (KMGBF, được thông qua năm 2022).
Đáng chú ý là Khung KMGBF đề ra 23 mục tiêu đến năm 2030, trong đó bảo tồn ít nhất 30% diện tích đất liền và đại dương, phục hồi 30% hệ sinh thái bị suy thoái (được gọi là mục tiêu 30x30), giảm đáng kể ô nhiễm và huy động ít nhất 200 tỷ USD mỗi năm cho bảo tồn đa dạng sinh học.
Đồng thời, các nước phát triển cam kết tăng nguồn tài chính hỗ trợ các nước đang phát triển lên 20 tỷ USD/năm vào năm 2025 và 30 tỷ USD/năm vào năm 2030.
Việc nhiều quốc gia đạt được đồng thuận về các mục tiêu nói trên cho thấy nhận thức chung rằng bảo tồn thiên nhiên không chỉ là vấn đề môi trường, mà còn là điều kiện bảo đảm phát triển bền vững, ổn định kinh tế và an ninh toàn cầu. Cho đến nay, mặc dù các khuôn khổ hợp tác ngày càng hoàn thiện, nhưng quá trình triển khai vẫn đối mặt với nhiều khó khăn.

Theo Báo cáo Sức sống Hành tinh 2024 của Quỹ Động vật Hoang dã thế giới (WWF), quy mô trung bình của quần thể động vật có xương sống trên toàn cầu, bao gồm động vật có vú, chim, bò sát, lưỡng cư và cá, đã giảm 73% trong giai đoạn 1970 - 2020. Đáng chú ý, các quần thể sống trong môi trường nước ngọt chịu tổn thất nặng nề nhất, với mức giảm lên đến 85%, trong khi quần thể trên cạn và dưới biển lần lượt giảm 69% và 56%. Khu vực Mỹ Latinh và Caribe ghi nhận sự suy giảm mạnh nhất, với 95% quần thể bị mất, tiếp theo là châu Phi (76%) và châu Á - Thái Bình Dương (60%); Bắc Mỹ và châu Âu - Trung Á có mức giảm thấp hơn, lần lượt là 39% và 35%.
Thứ nhất, khoảng cách rất lớn giữa nhu cầu và nguồn lực tài chính dành cho bảo tồn đa dạng sinh học. Theo Chương trình Môi trường Liên hợp quốc (UNEP), năm 2023, thế giới chỉ đầu tư khoảng 220 tỷ USD cho các giải pháp dựa vào thiên nhiên (NbS), trong khi để đạt được các mục tiêu toàn cầu, mức đầu tư cần tăng lên khoảng 571 tỷ USD mỗi năm (tính đến năm 2030).
Thứ hai, việc thực hiện các cam kết giữa các quốc gia còn chưa đồng đều. Nhiều quốc gia chưa hoàn thành chiến lược quốc gia về đa dạng sinh học hoặc chưa có lộ trình cụ thể để đạt mục tiêu “30x30”. Điều này ảnh hưởng đến hiệu quả chung của hợp tác quốc tế.
Thứ ba, năng lực giám sát, chia sẻ dữ liệu và ứng dụng khoa học - công nghệ giữa các quốc gia còn có sự chênh lệch lớn. Trong khi nhiều nước phát triển đã ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu vệ tinh và công nghệ gene trong bảo tồn, không ít quốc gia đang phát triển vẫn thiếu nguồn lực để xây dựng cơ sở dữ liệu đa dạng sinh học đầy đủ.
Thứ tư, bảo tồn đa dạng sinh học ngày càng chịu tác động đan xen của biến đổi khí hậu, an ninh lương thực, thương mại quốc tế và địa - chính trị, đòi hỏi cách tiếp cận liên ngành và phối hợp đa cấp thay vì chỉ giới hạn trong lĩnh vực môi trường.

Một số xu hướng hợp tác đa phương mới
Trong bối cảnh suy giảm đa dạng sinh học diễn biến nhanh hơn dự báo, hợp tác đa phương đang có sự chuyển biến mạnh cả về nội dung, chủ thể tham gia và phương thức thực hiện.
Một là, chuyển từ hợp tác xây dựng cam kết sang hợp tác triển khai và giám sát thực hiện. Nếu trước đây các cơ chế đa phương chủ yếu tập trung vào việc xây dựng các điều ước và mục tiêu chung thì hiện nay, trọng tâm đã chuyển sang bảo đảm thực thi các cam kết.
Sau khi Khung KMGBF được thông qua, nhiều quốc gia đã xây dựng hoặc cập nhật Chiến lược và Kế hoạch hành động quốc gia về đa dạng sinh học (NBSAP), đồng thời thiết lập cơ chế theo dõi, đánh giá và báo cáo định kỳ.
Điều này phản ánh xu hướng nâng cao trách nhiệm giải trình trong quản trị toàn cầu về đa dạng sinh học, thay vì chỉ dừng ở các tuyên bố chính trị.
Hai là, bảo tồn đa dạng sinh học ngày càng gắn với quản trị đại dương toàn cầu. Một trong những bước tiến nổi bật là việc Hiệp định của Liên hợp quốc về bảo tồn và sử dụng bền vững đa dạng sinh học tại các vùng biển nằm ngoài quyền tài phán quốc gia (BBNJ, còn gọi là Hiệp ước Biển cả), chính thức có hiệu lực từ tháng 1-2026.
Hiệp định tạo ra khuôn khổ pháp lý đa phương đầu tiên để quản lý gần 2/3 diện tích đại dương thế giới, cho phép thành lập các khu bảo tồn biển trên vùng biển quốc tế, thực hiện đánh giá tác động môi trường và tăng cường chia sẻ công nghệ biển giữa các quốc gia. Đây được đánh giá là bước tiến quan trọng nhằm hiện thực hóa mục tiêu bảo vệ 30% diện tích đại dương vào năm 2030.
Ba là, mở rộng sự tham gia của khu vực tư nhân và thị trường tài chính vào bảo tồn thiên nhiên. Nếu như trước đây bảo tồn đa dạng sinh học chủ yếu dựa vào ngân sách nhà nước và viện trợ phát triển, hiện nay các doanh nghiệp, tổ chức tài chính và nhà đầu tư đã trở thành chủ thể quan trọng trong hợp tác quốc tế.
Xu hướng này thể hiện thông qua việc hình thành các tiêu chuẩn công bố rủi ro liên quan đến thiên nhiên, tài chính xanh, trái phiếu xanh, tín chỉ đa dạng sinh học và các quỹ đầu tư dựa trên thiên nhiên.
Chẳng hạn, Lực lượng đặc nhiệm về công bố thông tin tài chính liên quan đến thiên nhiên (TNFD) đã xây dựng khung hướng dẫn để doanh nghiệp đánh giá, quản trị và công bố các rủi ro cũng như tác động đối với hệ sinh thái, qua đó giúp dòng vốn đầu tư ngày càng hướng tới các hoạt động phát triển thân thiện với thiên nhiên.
Bốn là, đẩy mạnh hợp tác khoa học, chuyển đổi số và chia sẻ dữ liệu xuyên biên giới. Công nghệ số đang làm thay đổi phương thức bảo tồn đa dạng sinh học.
Nhiều quốc gia đã phối hợp sử dụng vệ tinh quan sát Trái đất, AI, máy bay không người lái (drone), cảm biến sinh học và dữ liệu lớn để giám sát rừng, theo dõi động vật hoang dã và phát hiện sớm các nguy cơ suy thoái hệ sinh thái.
Đơn cử như, Chương trình Copernicus của Liên minh châu Âu cung cấp miễn phí dữ liệu vệ tinh cho nhiều quốc gia nhằm theo dõi biến động rừng, đất ngập nước, đa dạng sinh học biển và tác động của biến đổi khí hậu. Việc chia sẻ dữ liệu mở đang giúp nâng cao hiệu quả phối hợp quốc tế trong bảo tồn thiên nhiên.
Năm là, tăng cường vai trò của cộng đồng và người dân địa phương trong quản trị đa dạng sinh học. Đây là xu hướng được nhấn mạnh trong Khung KMGBF.
Nhiều nghiên cứu quốc tế cho thấy, những khu vực do cộng đồng địa phương quản lý thường duy trì mức độ nguyên vẹn sinh thái cao hơn nhờ tri thức truyền thống và phương thức khai thác bền vững.
Vì vậy, các chương trình hợp tác đa phương hiện nay đều chú trọng bảo đảm quyền tham gia, quyền tiếp cận lợi ích và tiếng nói của cộng đồng địa phương trong quá trình xây dựng và thực hiện các dự án bảo tồn.
Sáu là, thúc đẩy cách tiếp cận NbS. Đây là xu hướng được nhiều tổ chức quốc tế như UNEP, Chương trình Phát triển của Liên hợp quốc (UNDP), Liên minh Bảo tồn thiên niên quốc tế (IUCN) và Ngân hàng thế giới (WB) thúc đẩy nhằm kết hợp mục tiêu bảo tồn đa dạng sinh học với thích ứng biến đổi khí hậu và phát triển kinh tế - xã hội.
Thay vì chỉ đầu tư vào các công trình hạ tầng cứng, nhiều quốc gia đã ưu tiên phục hồi rừng ngập mặn, hệ sinh thái ven biển, đất ngập nước và rạn san hô để vừa giảm thiểu thiên tai, hấp thụ carbon, vừa bảo tồn các loài sinh vật.
Điển hình là Sáng kiến Great Blue Wall do các quốc gia Đông Phi phối hợp triển khai nhằm phục hồi hệ sinh thái biển và tạo sinh kế bền vững cho cộng đồng ven biển; hay Thử thách Bonn (Sáng kiến của Chính phủ Đức phối hợp cùng tổ chức IUCN) đã huy động hàng chục quốc gia cam kết phục hồi hàng trăm triệu héc-ta đất bị suy thoái.
Nhìn chung, các xu hướng hợp tác mới cho thấy quản trị đa dạng sinh học toàn cầu đang chuyển từ mô hình hợp tác giữa các chính phủ sang mô hình đa chủ thể, đa cấp và dựa trên đổi mới sáng tạo, trong đó nhà nước, doanh nghiệp, các tổ chức quốc tế, giới khoa học và cộng đồng địa phương cùng tham gia chia sẻ trách nhiệm và nguồn lực.
Đây cũng là định hướng quan trọng để các quốc gia, trong đó có Việt Nam, nâng cao hiệu quả thực hiện các cam kết quốc tế về bảo tồn đa dạng sinh học trong giai đoạn tới./.