Sở hữu trí tuệ trong phát triển kinh tế dữ liệu và công nghiệp dữ liệu phục vụ mô hình phát triển mới
Đại hội lần thứ XIV của Đảng nhấn mạnh yêu cầu cấp bách phải xác lập mô hình tăng trưởng mới, lấy khoa học, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số làm động lực chính. Trọng tâm của mô hình này là phát triển lực lượng sản xuất mới với nền tảng là kinh tế dữ liệu và kinh tế số.
Để hiện thực hóa mục tiêu đó, hệ thống sở hữu trí tuệ đóng vai trò quyết định, không chỉ bảo vệ tài sản vô hình mà còn là đòn bẩy pháp lý thúc đẩy công nghiệp dữ liệu, kiến tạo hệ sinh thái phát triển bền vững, phục vụ xây dựng mô hình phát triển mới của đất nước...

Mô hình phát triển mới và sự trỗi dậy của kinh tế dữ liệu
Theo văn kiện Đại hội XIV của Đảng, mô hình này hướng tới tạo ra sức sản xuất và phương thức sản xuất mới chất lượng cao, trong đó trọng tâm được đặt vào kinh tế dữ liệu, kinh tế số và kinh tế xanh để phát triển bền vững.
Đây được xem là sự dịch chuyển mang tính thời đại, từ bỏ sự phụ thuộc quá lớn vào khai thác tài nguyên thiên nhiên, chuyển sang dựa vào tri thức, công nghệ tiên tiến và hệ thống dữ liệu quy mô lớn để kiến tạo nền kinh tế tự chủ, bứt phá.
Nhận thức rõ điều này, Đảng ta đề ra phương hướng cụ thể về việc xây dựng và triển khai “Đề án phát triển kinh tế dữ liệu, công nghiệp dữ liệu”.
Ở đó, dữ liệu không chỉ là luồng thông tin đơn thuần mà đã trở thành nguồn tài nguyên quốc gia quý giá, cấu thành nên giá trị cốt lõi của các tổ chức, doanh nghiệp.
Chính vì thế, phát triển công nghiệp dữ liệu bao trùm các quá trình thu thập, lưu trữ, xử lý và phân tích thông minh, qua đó tạo ra các giá trị gia tăng mới sẽ phục vụ trực tiếp cho hoạt động kiến tạo phát triển và quản trị quốc gia hiện đại.
Bối cảnh chuyển đổi số quốc gia cũng yêu cầu sự phát triển đồng bộ của hệ sinh thái đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số, trong đó doanh nghiệp giữ vai trò trung tâm để chuyển hóa dữ liệu thành giá trị thực tiễn của các mô hình kinh tế mới nổi như công nghệ tài chính, tài sản mã hoá, trí tuệ nhân tạo (AI) đang phát triển mạnh mẽ và cần có những khung pháp lý tương ứng.
Khi dữ liệu được tích hợp sâu rộng vào chuỗi cung ứng từ nông nghiệp, công nghiệp đến dịch vụ, nó trở thành nguồn động lực chính để thúc đẩy sự tiến bộ của lực lượng sản xuất, từ đó, định hình cấu trúc nền kinh tế lại theo hướng hội nhập sâu rộng, tự lực và mang tính cạnh tranh cao hơn.
Vai trò của sở hữu trí tuệ trong bối cảnh nền kinh tế mới này là vô cùng quan trọng. Thực tiễn cho thấy, sự sáng tạo dựa trên dữ liệu cần được pháp luật bảo vệ nghiêm ngặt, việc khai thác dữ liệu, phát triển kinh tế dữ liệu và công nghiệp dữ liệu đều là kết tinh của trí tuệ con người và nguồn vốn đầu tư khổng lồ.
Việc ghi nhận và bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ đối với tài sản số và dữ liệu giúp phát triển bền vững hơn và chỉ khi quyền sở hữu trí tuệ đối với dữ liệu được định hình rõ ràng, các nhà đầu tư và doanh nghiệp công nghệ mới có đủ niềm tin và động lực.
Thực trạng và thách thức về sở hữu trí tuệ trong bối cảnh chuyển đổi số
Trong những năm qua, hệ thống tiêu chuẩn, đo lường chất lượng, bảo hộ và thực thi quyền sở hữu trí tuệ của Việt Nam tiếp tục được củng cố, phù hợp với các tiêu chuẩn, cam kết quốc tế.
Thành tựu này đóng góp không nhỏ vào việc thúc đẩy môi trường kinh doanh minh bạch và nâng hạng chỉ số đổi mới sáng tạo toàn cầu của nước ta.
Tuy nhiên, đứng trước tốc độ phát triển vũ bão của công nghệ và sự hình thành của kinh tế dữ liệu, hệ thống sở hữu trí tuệ hiện tại đang bộc lộ những điểm chưa hoàn toàn đáp ứng được thực tiễn phức tạp của kỷ nguyên số, việc phát triển các mô hình kinh doanh mới vẫn chưa theo kịp yêu cầu.
Ví dụ như, báo cáo chính trị tại Đại hội XIV thẳng thắn chỉ ra rằng hệ thống thể chế cho các hoạt động mới, đặc biệt là việc bảo vệ sở hữu trí tuệ, còn chậm hình thành.
Sự chậm trễ này tạo ra các khoảng trống pháp lý đáng lo ngại, làm giảm động lực đầu tư rủi ro vào nghiên cứu của doanh nghiệp công nghệ cao.
Khi hành lang pháp lý chưa rõ ràng, hành vi vi phạm bản quyền trên không gian số có nguy cơ gia tăng, kìm hãm trực tiếp tiến trình phát triển và sáng tạo của ngành công nghiệp dữ liệu.
Trong nền kinh tế dữ liệu, các tài sản vô hình như thuật toán AI, cơ sở dữ liệu lớn và các nền tảng phần mềm chiếm tỷ trọng quyết định trong giá trị vốn hóa của doanh nghiệp.
Tuy nhiên, việc thương mại hóa các kết quả nghiên cứu khoa học hiện nay lại gặp rào cản lớn, đặc biệt là vướng mắc trong định giá tài sản trí tuệ là kết quả của nhiệm vụ khoa học sử dụng ngân sách nhà nước, cũng như bất cập trong thương mại hóa sản phẩm.
Những “điểm nghẽn” này đã kìm hãm đáng kể tốc độ chuyển giao công nghệ và khai thác dữ liệu số, cũng như phát triển kinh tế số và công nghiệp dữ liệu.
Thêm vào đó, việc thiếu cơ chế góp vốn bằng tài sản trí tuệ hoặc khó khăn trong thành lập doanh nghiệp công nghệ khởi nguồn từ các viện nghiên cứu công lập khiến cho lượng dữ liệu bị đóng băng rất lớn.
Nguồn tài nguyên khổng lồ này không thể trở thành nguyên liệu đầu vào phục vụ trực tiếp cho các ngành công nghiệp dữ liệu quốc gia. Đồng thời, sự thiếu đồng bộ trong hệ thống pháp luật hiện hành cũng được xem là một rào cản lớn đối với việc khai thác hiệu quả tài sản trí tuệ trong kỷ nguyên số.
Các quy định pháp luật liên quan đến quản lý kinh tế, tài sản số chưa thực sự thông thoáng, dẫn đến việc thiếu ổn định và chậm khắc phục các điểm nghẽn kìm hãm phát triển. Điều này đặt ra yêu cầu cấp bách phải rà soát, điều chỉnh toàn diện thể chế pháp lý trong bối cảnh mới.
Chỉ khi giải quyết được tính thiếu đồng bộ này, môi trường pháp lý mới thực sự trở thành bệ phóng, kích thích mạnh mẽ các hoạt động phát triển kinh tế dữ liệu và công nghiệp dữ liệu.

Định hướng chiến lược về sở hữu trí tuệ phục vụ kinh tế dữ liệu
Nhận thức rõ những thách thức đang cản trở tiến trình hội nhập và phát triển, Đại hội Đảng lần thứ XIV đặt ra định hướng quyết liệt nhằm hoàn thiện thể chế, đó là phải rà soát, sửa đổi và hoàn thiện hệ thống pháp luật liên quan đến đầu tư kinh doanh, đặc biệt chú trọng vào lĩnh vực sở hữu trí tuệ.
Định hướng này yêu cầu sự đổi mới mạnh mẽ từ tư duy lập pháp, chuyển từ việc chỉ tập trung bảo hộ các tài sản trí tuệ truyền thống sang việc bao trùm toàn diện các loại hình tài sản mới của nền kinh tế số, tối ưu hóa quyền sở hữu đối với các nguồn dữ liệu.
Cùng với việc hoàn thiện đồng bộ khung pháp lý hiện hành, việc bảo vệ và nâng cao hiệu quả khai thác tài sản trí tuệ, tài nguyên số được Đảng xác định là một chiến lược ưu tiên, tài nguyên số và dữ liệu giờ đây phải được nhìn nhận chính thức như một loại tài sản đặc biệt, cần có hệ thống cơ chế quản lý, định giá và thương mại hóa minh bạch, chuẩn mực.
Khi các tài sản trí tuệ số được bảo hộ pháp lý vững chắc sẽ tạo sự an tâm, kích thích các doanh nghiệp công nghệ, công ty khởi nghiệp mạnh dạn đầu tư nguồn lực khổng lồ vào việc thu thập, phân tích và tạo ra các dịch vụ dữ liệu có giá trị gia tăng cao.
Để bắt kịp xu thế toàn cầu, Đảng ta nhấn mạnh yêu cầu phải tháo gỡ dứt điểm các rào cản hành chính trong hoạt động khoa học, công nghệ.
Cụ thể, cần tạo ra các cơ chế, chính sách thử nghiệm có kiểm soát trong các lĩnh vực công nghệ mới nổi như AI, công nghệ số, tài sản số để khuyến khích tinh thần đổi mới sáng tạo của toàn xã hội.
Cơ chế đặc thù này cho phép các tổ chức và doanh nghiệp thử nghiệm các mô hình kinh doanh dữ liệu mới một cách an toàn trong giới hạn quy định, vừa bảo đảm tuân thủ quyền sở hữu trí tuệ vừa không làm đình trệ tốc độ phát triển công nghệ đột phá của quốc gia trên cơ sở phát huy tối đa vai trò của sở hữu trí tuệ trong mô hình kinh tế dữ liệu, việc tăng cường liên kết chặt chẽ giữa các viện nghiên cứu, trường đại học với khu vực doanh nghiệp trong việc nghiên cứu và triển khai khoa học công nghệ là điều kiện tiên quyết.
Bằng cách thúc đẩy một hệ sinh thái đổi mới sáng tạo linh hoạt, bền vững, gắn liền với chuỗi giá trị toàn cầu, tài sản trí tuệ từ dữ liệu không chỉ phục vụ tốt nhu cầu thị trường nội địa mà còn nâng cao đáng kể sức cạnh tranh của nền kinh tế Việt Nam trên trường quốc tế, biến tri thức thô thành tài sản, động lực tăng trưởng cho đất nước.
Tóm lại, việc phát triển mạnh mẽ nền kinh tế dữ liệu và công nghiệp dữ liệu là xu hướng mang tính tất yếu và là trọng tâm chiến lược để Việt Nam chuyển đổi mô hình tăng trưởng theo định hướng của Đảng để thực hiện được khát vọng vươn mình của dân tộc, đưa đất nước trở thành quốc gia phát triển vào năm 2045.
Hệ thống sở hữu trí tuệ quốc gia cần phải được hiện đại hóa và nâng cấp toàn diện ngay từ bây giờ. Một thể chế sở hữu trí tuệ số vững mạnh, linh hoạt và bao trùm không chỉ bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các chủ thể sáng tạo mà còn trực tiếp khơi thông nguồn lực, phục vụ mô hình tăng trưởng mới của đất nước trong kỷ nguyên phát triển của dân tộc./.