Sở hữu trí tuệ thời công nghệ số
Sự phát triển mạnh mẽ của các công nghệ số trong cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư đang tạo ra những thay đổi sâu sắc trên mọi lĩnh vực của đời sống xã hội. Dữ liệu, tri thức, thuật toán, phần mềm và các tài sản vô hình,... đang trở thành nguồn lực chiến lược quyết định năng lực cạnh tranh của các tổ chức, quốc gia sở hữu chúng.
Tuy nhiên, việc các công nghệ số với khả năng sao chép, lưu trữ và phân phối nội dung số với tốc độ gần như tức thời trên không gian mạng cũng làm nảy sinh nhiều vấn đề liên quan đến quyền tác giả, quyền sở hữu dữ liệu, tài sản số, trách nhiệm của các nền tảng số cũng như giới hạn của đổi mới công nghệ...
Vụ việc The New York Times khởi kiện OpenAI và Microsoft sử dụng trái phép dữ liệu báo chí có bản quyền để huấn luyện trí tuệ nhân tạo (AI) từ năm 2023 đến nay vẫn chưa ngã ngũ, không chỉ cho thấy tính chất phức tạp của vấn đề, mà còn được xem là dấu mốc quan trọng trong cuộc tranh luận toàn cầu về quyền sở hữu trí tuệ trong thời công nghệ số.
Thực tế đó cũng đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc thiết lập các cơ chế quản trị phù hợp trong lĩnh vực sở hữu trí tuệ, nhằm thích ứng với sự phát triển nhanh chóng của công nghệ số, đặc biệt là công nghệ AI.
I. SỞ HỮU TRÍ TUỆ: TỪ THỜI ĐẠI CÔNG NGHIỆP ĐẾN THỜI ĐẠI SỐ

Sở hữu trí tuệ và một số vấn đề liên quan
Sở hữu trí tuệ là gì?
Trong lịch sử phát triển của nhân loại, tri thức và sáng tạo luôn giữ vai trò đặc biệt quan trọng. Theo Tổ chức Sở hữu trí tuệ thế giới (WIPO), sở hữu trí tuệ (SHTT) là những sáng tạo của trí óc, bao gồm các phát minh; tác phẩm văn học và nghệ thuật; kiểu dáng; biểu tượng, tên gọi và hình ảnh được sử dụng trong thương mại. Khái niệm này phản ánh bản chất của SHTT là thành quả của hoạt động sáng tạo, đổi mới và lao động trí tuệ của con người.
Sự hình thành của hệ thống SHTT quốc tế gắn liền với quá trình phát triển của kinh tế thị trường và toàn cầu hóa. Từ cuối thế kỷ XIX, nhiều điều ước quốc tế quan trọng đã được xây dựng nhằm thiết lập cơ chế bảo hộ SHTT thống nhất trên phạm vi toàn cầu.
Công ước Paris năm 1883 về bảo hộ sở hữu công nghiệp và Công ước Berne năm 1886 về bảo hộ các tác phẩm văn học, nghệ thuật được xem là nền tảng của hệ thống SHTT quốc tế hiện đại, với mục tiêu bảo vệ thành quả sáng tạo, đồng thời tạo động lực cho hoạt động nghiên cứu, phát triển công nghệ và thương mại hóa tri thức.
WIPO được thành lập năm 1967 nhằm thúc đẩy bảo hộ SHTT và tăng cường hợp tác quốc tế trong lĩnh vực này. Theo Công ước thành lập WIPO, mục tiêu của tổ chức là thúc đẩy việc bảo hộ SHTT trên toàn thế giới thông qua hợp tác giữa các quốc gia.
Khi sản phẩm trí tuệ trở thành tài sản
Cùng với sự phát triển của nền kinh tế cũng như sự quan tâm tới vấn đề SHTT, những năm gần đây, khái niệm “tài sản trí tuệ” ngày càng trở nên phổ biến.
Nếu SHTT chủ yếu đề cập đến hệ thống quyền pháp lý bảo hộ các thành quả sáng tạo, tài sản trí tuệ nhấn mạnh giá trị kinh tế, khả năng khai thác thương mại và vai trò của tri thức như một nguồn lực phát triển.
Các sáng chế, phần mềm, dữ liệu, thuật toán, thương hiệu, thiết kế, bí mật kinh doanh, nội dung số hay nền tảng công nghệ hiện đều trở thành những loại tài sản chiến lược của doanh nghiệp và quốc gia.
Theo Tổ chức Hợp tác và Phát triển kinh tế (OECD), nền kinh tế hiện đại đang chứng kiến sự gia tăng mạnh mẽ của đầu tư vào tài sản vô hình, bao gồm phần mềm, cơ sở dữ liệu, thiết kế, thương hiệu và các tài sản trí tuệ khác.
Báo cáo của WIPO cũng cho thấy, tại nhiều nền kinh tế phát triển, đầu tư toàn cầu vào tài sản vô hình hiện tăng nhanh hơn đầu tư vào tài sản hữu hình. Phần lớn giá trị doanh nghiệp được tạo ra từ tài sản trí tuệ, dữ liệu và công nghệ sở hữu độc quyền chứ không còn chủ yếu từ máy móc hay tài sản vật chất truyền thống.
Trong thực tiễn, nhiều tập đoàn công nghệ hàng đầu thế giới hiện nay sở hữu giá trị thị trường hàng nghìn tỷ USD chủ yếu dựa trên hệ sinh thái công nghệ, phần mềm, dữ liệu người dùng, bằng sáng chế, thuật toán và thương hiệu toàn cầu.
Điều này cho thấy tài sản trí tuệ đang trở thành nguồn lực chiến lược, thậm chí là yếu tố quyết định vị thế cạnh tranh của các doanh nghiệp nói riêng, quốc gia nói chung.

Thời đại số và sở hữu trí tuệ trong thời đại số
Sự phát triển nhanh chóng của Internet, dữ liệu lớn (Big Data), điện toán đám mây (Cloud computing), chuỗi khối (Blockchain), AI và các nền tảng số đang tạo ra những biến đổi sâu sắc trong mọi lĩnh vực của đời sống kinh tế - xã hội, đưa nhân loại bước vào một giai đoạn phát triển mới thường được gọi là “thời đại số” hay “kỷ nguyên số”.
Đặc trưng nổi bật của thời đại này là sự chuyển dịch từ nền kinh tế dựa trên tài sản hữu hình sang nền kinh tế dựa trên tài sản vô hình, tài sản trí tuệ. Bên cạnh đó, thời đại số còn được đặc trưng bởi sự bùng nổ của các nền tảng số xuyên biên giới.
Các tập đoàn công nghệ lớn hiện không chỉ đóng vai trò trung gian kết nối mà còn trở thành chủ thể nắm giữ khối lượng dữ liệu khổng lồ, có khả năng kiểm soát dòng chảy thông tin, nội dung số và giá trị kinh tế trên phạm vi toàn cầu.
Điều này làm xuất hiện những vấn đề mới liên quan đến chủ quyền dữ liệu, cạnh tranh công nghệ, quản trị không gian mạng và bảo hộ tài sản trí tuệ trong môi trường số.
Một đặc điểm khác của thời đại số là khả năng số hóa, sao chép và phân phối thông tin với chi phí gần như bằng không. Các tác phẩm văn học, âm nhạc, điện ảnh, phần mềm hay dữ liệu,... có thể được lưu trữ và truyền tải tức thời trên phạm vi toàn cầu thông qua Internet.
Theo Liên minh Viễn thông quốc tế (ITU), đến năm 2025, trên thế giới có khoảng 5,5 tỷ người sử dụng Internet, tương đương gần 68% dân số toàn cầu. Điều này tạo ra một môi trường lan truyền nội dung số chưa từng có trong lịch sử, mở rộng khả năng tiếp cận tri thức và thúc đẩy đổi mới sáng tạo, song cũng làm gia tăng nguy cơ vi phạm quyền SHTT trên môi trường mạng.
Vai trò quan trọng trong thời đại số
Theo WIPO, hệ thống SHTT góp phần quan trọng trong việc tạo ra môi trường có thể thúc đẩy mạnh mẽ các hoạt động đổi mới sáng tạo. Đây là điều đặc biệt quan trọng trong bối cảnh kinh tế số, khi đổi mới sáng tạo trở thành nhân tố quyết định vị thế của doanh nghiệp và quốc gia trong cạnh tranh toàn cầu.
Trước hết, SHTT góp phần thúc đẩy hoạt động nghiên cứu và phát triển (R&D), đổi mới sáng tạo. Trong các lĩnh vực như AI, bán dẫn, công nghệ sinh học, phần mềm hay công nghiệp văn hóa..., chi phí R&D thường rất lớn; nếu không có cơ chế bảo hộ phù hợp, chủ thể sáng tạo khó có thể thu hồi vốn đầu tư và duy trì động lực đổi mới.
Bên cạnh đó, trong bối cảnh toàn cầu hóa và chuyển đổi số hiện nay, SHTT ngày càng gắn chặt với năng lực công nghệ, đổi mới sáng tạo và sức mạnh kinh tế quốc gia.
Theo nghiên cứu của Văn phòng Sáng chế châu Âu (EPO) và Văn phòng Sở hữu trí tuệ Liên minh châu Âu (EUIPO) công bố năm 2022, các ngành sử dụng nhiều quyền SHTT đóng góp gần 47% GDP và khoảng 39% việc làm của Liên minh châu Âu (EU).
Sở hữu trí tuệ cũng đóng vai trò quan trọng trong thương mại hóa tri thức và chuyển giao công nghệ. Các sáng chế, phần mềm, thương hiệu, bí mật kinh doanh hay dữ liệu có thể trở thành đối tượng mua bán, chuyển nhượng, nhượng quyền hoặc góp vốn đầu tư. Điều này giúp chuyển hóa tri thức thành giá trị kinh tế, thúc đẩy hình thành thị trường công nghệ và hệ sinh thái đổi mới sáng tạo.
Cùng với đó, SHTT là yếu tố quan trọng thúc đẩy sự phát triển của kinh tế số và các ngành công nghiệp sáng tạo. Trong môi trường số, giá trị của doanh nghiệp ngày càng gắn với thương hiệu, phần mềm, dữ liệu, nội dung số và hệ sinh thái công nghệ.
Các ngành như thương mại điện tử, trò chơi điện tử, giải trí trực tuyến, AI hay nền tảng số,... đều phụ thuộc rất lớn vào việc bảo hộ tài sản trí tuệ.
Ngoài ra, SHTT còn góp phần cân bằng giữa bảo hộ quyền của chủ thể sáng tạo với lợi ích của xã hội. Một hệ thống bảo hộ hợp lý không chỉ khuyến khích đổi mới sáng tạo mà còn tạo điều kiện cho phổ biến tri thức, tiếp cận công nghệ, từ đó góp phần vào việc hiện thực hóa mục tiêu phát triển bền vững.
II. NHỮNG VẤN ĐỀ ĐẶT RA VỀ SỞ HỮU TRÍ TUỆ TRONG MÔI TRƯỜNG SỐ

Bản quyền và quyền tác giả trên không gian mạng
Sự phát triển mạnh mẽ của Internet và công nghệ số đã làm thay đổi căn bản phương thức sáng tạo, lưu trữ, phân phối và khai thác các sản phẩm trí tuệ.
Theo WIPO, môi trường kỹ thuật số đã tạo ra những thách thức chưa từng có đối với hệ thống quyền tác giả truyền thống, đặc biệt liên quan đến khả năng sao chép và phân phối nội dung số trên Internet trên quy mô toàn cầu.
Khác với sản phẩm vật lý, một tệp dữ liệu số có thể được nhân bản vô hạn mà không làm giảm chất lượng bản gốc, với chi phí rất thấp. Điều này tạo ra cơ hội to lớn cho phổ biến tri thức và phát triển công nghiệp sáng tạo, nhưng đồng thời cũng làm gia tăng nguy cơ vi phạm quyền tác giả và bản quyền trên không gian mạng, khiến việc thực thi cơ chế bảo hộ bản quyền truyền thống gặp nhiều khó khăn.
Thực tế cho thấy, trong môi trường số, các hành vi vi phạm bản quyền diễn ra ngày càng phổ biến và phức tạp hơn. Nội dung âm nhạc, phim ảnh, sách điện tử, phần mềm, trò chơi điện tử hay hình ảnh có thể được chia sẻ trái phép thông qua website, mạng xã hội, nền tảng video, ứng dụng nhắn tin hoặc công nghệ lưu trữ đám mây.
Theo OECD, vi phạm bản quyền trực tuyến hiện là một trong những thách thức lớn nhất đối với ngành công nghiệp sáng tạo toàn cầu, gây thiệt hại hàng trăm tỷ USD mỗi năm đối với các lĩnh vực văn hóa, giải trí và phần mềm.
Một báo cáo của EUIPO công bố năm 2023 cho thấy, người dùng tại EU trung bình truy cập nội dung vi phạm bản quyền khoảng 10 lần mỗi tháng; trong đó phim ảnh, chương trình truyền hình và thể thao trực tuyến là các lĩnh vực bị vi phạm nhiều nhất.
Sự phát triển của mạng xã hội và nền tảng nội dung số tiếp tục làm gia tăng tính phức tạp của vấn đề bản quyền. Các nền tảng như YouTube, Facebook, TikTok hay Spotify hiện vừa đóng vai trò trung gian kỹ thuật, vừa là hệ sinh thái phân phối nội dung toàn cầu. Điều này làm xuất hiện tranh luận lớn về trách nhiệm của nền tảng đối với nội dung vi phạm bản quyền do người dùng đăng tải.
Quyền sở hữu dữ liệu và tài sản số
Trong thời đại công nghệ số, dữ liệu đang trở thành nguồn lực chiến lược có giá trị kinh tế đặc biệt lớn. Quyền sở hữu và quản trị dữ liệu cũng đang trở thành một trong những vấn đề trung tâm của SHTT trong thời đại số.
Theo Hội nghị Liên hợp quốc về Thương mại và Phát triển (UNCTAD), dữ liệu hiện là “trung tâm của mọi hoạt động số”, đóng vai trò nền tảng đối với thương mại điện tử, AI, tài chính số và các mô hình kinh doanh nền tảng...
Khác với tài sản truyền thống, dữ liệu có thể được sao chép vô hạn với chi phí rất thấp, có thể được nhiều chủ thể khai thác đồng thời và thường mang tính xuyên biên giới. Điều này làm phát sinh những vấn đề lớn về quyền sở hữu dữ liệu, quyền kiểm soát dữ liệu và cơ chế phân chia lợi ích từ khai thác dữ liệu.
Trong khi nhiều quốc gia và tổ chức quốc tế chưa chính thức công nhận “quyền sở hữu dữ liệu” theo nghĩa truyền thống, trên thực tế, dữ liệu đã trở thành loại tài sản có giá trị kinh tế cực lớn.
OECD cho rằng, thách thức trung tâm của nền kinh tế dữ liệu hiện nay không chỉ là bảo vệ dữ liệu mà còn là xây dựng cơ chế quản trị dữ liệu bảo đảm cân bằng giữa đổi mới sáng tạo, cạnh tranh thị trường và quyền riêng tư của cá nhân.
Ngoài dữ liệu cá nhân, dữ liệu nền tảng và dữ liệu xuyên biên giới cũng đang trở thành nội dung cạnh tranh chiến lược giữa các quốc gia. Những tập đoàn công nghệ đa quốc gia hiện có khả năng kiểm soát khối lượng dữ liệu khổng lồ trên phạm vi toàn cầu, từ đó tạo ra lợi thế rất lớn trong AI, quảng cáo số, thương mại điện tử và công nghệ nền tảng.
Sở hữu trí tuệ và trí tuệ nhân tạo
Trí tuệ nhân tạo cũng đang tạo ra những biến đổi sâu sắc đối với hệ thống SHTT toàn cầu. Nếu trước đây công nghệ chủ yếu đóng vai trò hỗ trợ con người sáng tạo, thì AI hiện nay đã có khả năng tạo ra văn bản, hình ảnh, âm nhạc, video, phần mềm và nhiều sản phẩm trí tuệ khác với chất lượng ngày càng cao, khiến ranh giới giữa sáng tạo của con người và sản phẩm do máy móc tạo ra trở nên khó xác định. Điều này làm xuất hiện hàng loạt vấn đề pháp lý mới mà hệ thống SHTT truyền thống chưa có tiền lệ giải quyết.
Một trong những vấn đề lớn nhất hiện nay là dữ liệu dùng để huấn luyện AI. Các mô hình AI tạo sinh (GenAI) hiện được đào tạo trên khối lượng dữ liệu khổng lồ thu thập từ Internet, bao gồm sách, báo, hình ảnh, âm nhạc, video và nhiều nội dung có bản quyền khác.
Chính vì vậy, các vụ kiện giữa ngành công nghiệp sáng tạo và doanh nghiệp AI đang trở thành một trong những tâm điểm của tranh luận pháp lý toàn cầu.
Một vấn đề khác là xác định tác giả đối với sản phẩm do AI tạo ra. Phần lớn hệ thống pháp luật hiện nay vẫn quy định tác giả phải là con người. Tuy nhiên, khi AI có thể tự tạo ra tác phẩm với mức độ can thiệp của con người ngày càng thấp, khái niệm “sáng tạo” cũng buộc phải có sự điều chỉnh phù hợp.
Ngoài quyền tác giả, việc AI có thể được công nhận là “nhà sáng chế” hay không là vấn đề đang được đặt ra khi công nghệ này hiện đã được sử dụng trong thiết kế thuốc, nghiên cứu khoa học, tối ưu hóa kỹ thuật và phát triển công nghệ mới...
Việc thực thi quyền sở hữu trí tuệ trong môi trường số
Theo WIPO, môi trường số đang làm gia tăng đáng kể tính phức tạp của việc thực thi quyền SHTT, đặc biệt là đối với bản quyền trực tuyến, dữ liệu và nội dung số xuyên biên giới.
Khó khăn lớn hiện nay là việc kiểm soát những hành vi vi phạm xuyên biên giới. Nhiều website hoặc nền tảng vi phạm đặt máy chủ ở quốc gia khác, trong khi người dùng và chủ thể quyền lại ở nhiều quốc gia khác nhau.
Các hành vi vi phạm có thể diễn ra đồng thời tại nhiều quốc gia, trong khi hệ thống pháp luật và cơ chế tài phán giữa các nước còn nhiều khác biệt. Điều này đã làm phát sinh vấn đề về thẩm quyền tài phán và khả năng phối hợp thực thi giữa các quốc gia.
Bên cạnh đó, trách nhiệm pháp lý của các nền tảng số cũng đang trở thành chủ đề gây nhiều tranh luận. Các nền tảng hiện nay không chỉ là trung gian kỹ thuật mà còn có khả năng kiểm soát dòng chảy thông tin, đề xuất nội dung, thương mại hóa dữ liệu và nội dung số... Do đó, nhiều quốc gia cho rằng các nền tảng cần có trách nhiệm lớn hơn trong ngăn chặn vi phạm bản quyền và bảo vệ quyền SHTT.
Một vấn đề quan trọng khác là việc cân bằng giữa bảo hộ quyền SHTT và quyền tiếp cận tri thức của xã hội. Nếu cơ chế bảo hộ quá chặt có thể làm hạn chế phổ biến tri thức và đổi mới sáng tạo; ngược lại, nếu bảo hộ quá lỏng lẻo sẽ làm suy giảm động lực đầu tư sáng tạo.
III. NHỮNG “CUỘC CHIẾN” THỜI CÔNG NGHỆ SỐ

Napster và cuộc khủng hoảng bản quyền âm nhạc số
Năm 1999, Napster - một nền tảng chia sẻ nhạc ngang hàng (peer-to-peer) do Shawn Fanning phát triển - cho phép người dùng tải và chia sẻ miễn phí các tệp nhạc MP3 qua Internet.
Chỉ trong thời gian ngắn, Napster đã thu hút hàng chục triệu người dùng trên toàn thế giới, làm bùng nổ tình trạng sao chép và phân phối nhạc số không có sự cho phép của chủ sở hữu bản quyền.
Năm 2000, Recording Industry Association of America cùng nhiều hãng thu âm lớn đã khởi kiện Napster tại Mỹ, với cáo buộc nền tảng này đã tạo điều kiện cho hành vi chia sẻ trái phép hàng triệu bản ghi âm có bản quyền.
Năm 2001, tòa đã ra phán quyết buộc Napster phải ngừng hoạt động vì không ngăn chặn hiệu quả hành vi vi phạm bản quyền của người dùng. Sau đó, Napster tuyên bố phá sản và chấm dứt mô hình chia sẻ miễn phí.
Vụ Napster được xem là dấu mốc mở đầu cho cuộc khủng hoảng bản quyền số toàn cầu, đồng thời thúc đẩy ngành công nghiệp âm nhạc chuyển sang mô hình phân phối nhạc số hợp pháp.
Google Books và cuộc tranh luận về số hóa tri thức
Năm 2004, Google triển khai dự án Google Books nhằm số hóa hàng triệu đầu sách từ các thư viện lớn trên thế giới để xây dựng cơ sở dữ liệu tìm kiếm sách trực tuyến.
Năm 2005, Hiệp hội tác giả Mỹ (Authors Guild) cùng nhiều nhà xuất bản đã khởi kiện Google với cáo buộc vi phạm quyền tác giả do số hóa sách mà chưa được sự đồng ý của chủ sở hữu bản quyền. Google lập luận rằng, dự án này chỉ hiển thị các đoạn trích ngắn phục vụ tìm kiếm và nghiên cứu, đồng thời thuộc phạm vi sử dụng hợp lý (fair use) theo luật pháp Mỹ.
Sau nhiều năm xét xử, năm 2015, tòa đã ra phán quyết rằng Google Books là “fair use”, vì cho rằng việc số hóa sách nhằm phục vụ tìm kiếm có tính “chuyển đổi” và đem lại lợi ích công cộng lớn.
Vụ việc Google Books đã trở thành tiền lệ pháp lý quan trọng liên quan đến số hóa dữ liệu và giới hạn của “fair use” trong môi trường số.
Cuộc chiến bằng sáng chế giữa Apple và Samsung
Năm 2011, Apple chính thức kiện Samsung sao chép bất hợp pháp, vi phạm 7 bằng sáng chế trên các sản phẩm điện thoại iPhone và máy tính bảng iPad của mình. Apple cũng yêu cầu hãng điện tử Hàn Quốc bồi thường 2,5 tỷ USD cho những thiệt hại đã gây ra.
“Quả táo cắn dở” còn đưa ra yêu cầu cho lệnh cấm bán một dòng máy tính bảng của Samsung tại Mỹ và sau đó mở rộng sang một số dòng điện thoại thông minh khác...
Tuy nhiên, Samsung cũng nhanh chóng “phản pháo”, cáo buộc Apple xâm phạm bản quyền của mình; đồng thời yêu cầu Apple bồi thường 421,8 triệu USD tiền bản quyền 2 bằng sáng chế về tiêu chuẩn công nghệ di động và 3 bằng sáng chế tiện ích mà Apple vi phạm.
Cuộc chiến pháp lý giữa 2 hãng công nghệ lớn này trở nên dai dẳng; hàng loạt đơn kiện của cả hai bên đã được gửi tới tòa án tại các nước Mỹ, Anh, Australia và Hàn Quốc.

Trong cuộc“đại chiến”kéo dài hơn 1 năm này, cả 2 hãng đều có những chiến thắng pháp lý riêng. Năm 2012, bồi thẩm đoàn tại California (Mỹ) phán quyết Samsung vi phạm một số bằng sáng chế và thiết kế của Apple, yêu cầu Samsung bồi thường hơn 1 tỷ USD. Sau nhiều lần kháng cáo và điều chỉnh mức bồi thường, hai bên đã đạt thỏa thuận dàn xếp vào năm 2018.
Vụ việc Apple - Samsung được xem là biểu tượng của “chiến tranh bằng sáng chế” trong thời đại smartphone và cạnh tranh công nghệ số toàn cầu; đồng thời là một trong những vụ kiện kéo dài nhất trong lịch sử ngành công nghệ.

Theo thống kê của Trung tâm Trọng tài và Hòa giải WIPO, số vụ tranh chấp SHTT, công nghệ và đổi mới sáng tạo được xử lý năm 2023 tăng khoảng 24% so với năm 2022 và tăng gần 280% so với giai đoạn 5 năm trước đó. WIPO cũng nhận định rằng, các tranh chấp mới hiện nay tập trung nhiều vào bản quyền số, GenAI, phần mềm, nền tảng trực tuyến, streaming và dữ liệu huấn luyện AI.
Vụ The New York Times kiện OpenAI và Microsoft
Tháng 12-2023, The New York Times Company đã khởi kiện OpenAI và Microsoft tại Tòa án Liên bang. Theo đơn kiện được The New York Times công bố, OpenAI bị cáo buộc sử dụng hàng triệu bài báo có bản quyền của The New York Times để huấn luyện các mô hình GenAI mà không xin phép hoặc trả phí bản quyền.
The New York Times cho rằng, các mô hình AI có thể tạo ra nội dung “gần như sao chép nguyên văn” các bài báo của họ, gây ảnh hưởng đến hoạt động báo chí và mô hình kinh doanh nội dung số.
Phía OpenAI khẳng định việc huấn luyện AI thuộc phạm vi “fair use” và tuyên bố đang hợp tác với nhiều cơ quan báo chí để cấp phép nội dung. Microsoft cũng đề nghị tòa bác đơn kiện.
Đến tháng 5-2026, vụ kiện vẫn chưa có phán quyết cuối cùng. Tuy nhiên, nhiều yêu cầu bác đơn của OpenAI và Microsoft đã không được tòa chấp nhận hoàn toàn, đồng nghĩa vụ kiện vẫn tiếp tục được xét xử.
Vụ kiện này hiện được xem là một trong những tranh chấp pháp lý quan trọng nhất của thời đại AI tạo sinh, có thể ảnh hưởng sâu rộng đến tương lai của copyright và dữ liệu huấn luyện AI trên toàn cầu.
IV. XU HƯỚNG MỚI VÀ NHỮNG KHUYẾN NGHỊ

Một số xu hướng bảo hộ sở hữu trí tuệ đáng chú ý hiện nay
Nếu trong thời kỳ công nghiệp, SHTT chủ yếu tập trung vào bảo hộ sáng chế, thương hiệu, kiểu dáng công nghiệp và quyền tác giả đối với các sản phẩm vật chất theo mô hình bảo hộ truyền thống, thì trong thời đại công nghệ số, mô hình quản trị dữ liệu và tri thức số ngày càng được chú trọng, tập trung vào cách dữ liệu được tạo ra, thu thập, xử lý, chia sẻ và khai thác.
Song song với đó, khái niệm “quyền dữ liệu” và các cơ chế quản trị dữ liệu đang hình thành, bổ sung cho hệ thống quyền SHTT truyền thống.
Xu hướng này cũng thể hiện ở việc mở rộng đối tượng điều chỉnh sang thuật toán, mô hình AI và hệ thống xử lý dữ liệu, đồng thời làm mờ ranh giới giữa tác giả con người và sản phẩm do máy học tạo ra. Nhìn chung, mô hình mới hướng tới quản trị toàn bộ hệ sinh thái dữ liệu - trí tuệ - công nghệ, thay vì chỉ bảo hộ quyền đối với sản phẩm sáng tạo đơn lẻ.
Trong bối cảnh các nền tảng số ngày càng đóng vai trò trung tâm trong kiểm soát và phân phối tri thức, xu hướng gia tăng kiểm soát đối với các nền tảng số và các tập đoàn công nghệ lớn (Big Tech) đang diễn ra mạnh mẽ.
Với mục tiêu xây dựng một môi trường số công bằng, an toàn và cạnh tranh hơn thông qua việc tăng cường trách nhiệm của các nền tảng số lớn đối với dữ liệu và nội dung số, trong những năm qua, EU đã ban hành nhiều đạo luật mới như Đạo luật Thị trường số (DMA), Đạo luật Dịch vụ số (DSA), Đạo luật AI cùng nhiều quy định liên quan đến dữ liệu và quyền tác giả số...
Trước sự phát triển với tốc độ rất nhanh của AI cùng nhu cầu dữ liệu toàn cầu khổng lồ để huấn luyện các mô hình AI, một xu hướng rất quan trọng khác là sự hình thành cơ chế quản trị AI và dữ liệu xuyên biên giới, đặc biệt liên quan đến dữ liệu, sáng chế và quyền tác giả trong môi trường AI.

Những bước phát triển nhanh chóng của công nghệ số cũng tạo ra nhiều cơ hội mới cho phát triển SHTT, đổi mới sáng tạo và kinh tế tri thức. Trước hết, Internet và các nền tảng số đã làm thay đổi căn bản cách thức sản xuất, lưu trữ và lan truyền tri thức.
Bất cứ cá nhân hoặc doanh nghiệp nào hiện cũng có thể dễ dàng tiếp cận kho dữ liệu và nguồn tri thức toàn cầu với chi phí rất thấp, qua đó thúc đẩy hoạt động nghiên cứu, sáng tạo, phát triển công nghệ và phổ biến tri thức.
Theo Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa Liên hợp quốc (UNESCO), công nghệ số đang thúc đẩy hình thành “xã hội tri thức”, trong đó tri thức và thông tin trở thành động lực trung tâm của phát triển bền vững.
Cùng với đó, công nghệ số cũng mở rộng đáng kể thị trường cho các sản phẩm trí tuệ. Trước đây, việc phân phối sản phẩm sáng tạo thường phụ thuộc vào hạ tầng vật lý và chi phí lớn.
Tuy nhiên, trong môi trường số, các sản phẩm như phần mềm, nội dung số, âm nhạc, phim ảnh, sách điện tử, trò chơi trực tuyến, dịch vụ AI,... có thể tiếp cận hàng triệu người dùng trên phạm vi toàn cầu gần như tức thời. Đặc biệt, nền kinh tế số đang thúc đẩy sự hình thành các mô hình kinh doanh mới dựa trên tài sản số và SHTT.
Ngoài ra, AI và Big data còn mở ra khả năng nâng cao hiệu quả R&D công nghệ, thúc đẩy đổi mới sáng tạo trong nhiều lĩnh vực, tạo ra nền tảng mới cho phát triển kinh tế tri thức.
Tiếp tục đổi mới quản trị sở hữu trí tuệ
Mặc dù mang đến nhiều cơ hội, nhưng sự phát triển của công nghệ số cũng đặt ra nhiều thách thức đối với hệ thống SHTT, đòi hỏi hệ thống quản trị SHTT toàn cầu phải đổi mới mạnh mẽ. Những năm gần đây, WIPO đã đưa ra nhiều khuyến nghị đối với các quốc gia về vấn đề này.
Một trong những định hướng nổi bật mà WIPO nhấn mạnh là yêu cầu hiện đại hóa toàn diện hệ thống quản lý sở hữu quốc gia. Theo Khuyến nghị về hạ tầng và ứng dụng công nghệ thông tin - truyền thông (ICT) dành cho các cơ quan SHTT của Ủy ban Tiêu chuẩn WIPO, các cơ quan SHTT cần số hóa toàn bộ cơ sở dữ liệu sáng chế, nhãn hiệu và bản quyền; phát triển hạ tầng dữ liệu mở; áp dụng các chuẩn dữ liệu máy đọc được; đồng thời xây dựng cơ chế quản trị dữ liệu và bảo vệ dữ liệu trong hoạt động SHTT.

WIPO cũng khuyến khích các quốc gia nghiên cứu áp dụng những công nghệ mới như Blockchain, Big data, định danh số,... nhằm tăng cường khả năng truy vết và bảo vệ quyền SHTT trên môi trường Internet.
Đặc biệt, trên cơ sở nhận định AI đang làm thay đổi căn bản phương thức sáng tạo, khai thác và phân phối tri thức trong môi trường số, WIPO đã nhiều lần nhấn mạnh sự cần thiết của việc xây dựng hạ tầng số hỗ trợ quản lý quyền tác giả (copyright infrastructure) trong môi trường AI. Theo WIPO, hạ tầng này cần bảo đảm 3 yếu tố cốt lõi: minh bạch, sự đồng thuận của chủ thể quyền và cơ chế bồi hoàn hợp lý cho người sáng tạo khi tác phẩm của họ được sử dụng để huấn luyện AI.
Trong ấn phẩm “AI tạo sinh và những vấn đề đặt ra đối với quyền SHTT” công bố năm 2024, WIPO khuyến nghị các tổ chức và quốc gia xây dựng cơ chế quản trị rủi ro SHTT đối với AI tạo sinh, bao gồm: đánh giá nguồn dữ liệu đầu vào, kiểm soát nguy cơ vi phạm bản quyền, bảo đảm truy xuất nguồn gốc nội dung số và xây dựng cơ chế sử dụng AI có trách nhiệm.
V. VIỆT NAM: HOÀN THIỆN HÀNH LANG PHÁP LÝ VỀ SỞ HỮU TRÍ TUỆ TRONG BỐI CẢNH CHUYỂN ĐỔI SỐ

Tại Việt Nam, quá trình chuyển đổi số quốc gia và hội nhập quốc tế sâu rộng đã trở thành động lực trong việc đổi mới tư duy, hoàn thiện hệ thống pháp luật về SHTT.
Những nền tảng quan trọng
Những năm qua, hệ thống pháp luật SHTT của Việt Nam đã được hình thành và không ngừng hoàn thiện. Đặc biệt, từ khi Luật Sở hữu trí tuệ được ban hành vào năm 2005 và các lần sửa đổi vào năm 2009, 2019 và 2022, Việt Nam đã nội luật hóa nhiều tiêu chuẩn quốc tế, tạo hành lang bảo hộ tương đối đầy đủ cho các đối tượng như sáng chế, kiểu dáng công nghiệp, nhãn hiệu, quyền tác giả...
Trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, Việt Nam đã ban hành nhiều chủ trương, chiến lược quan trọng nhằm thúc đẩy khoa học - công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số, trong đó SHTT được xem là một cấu phần nền tảng.
Một trong những văn kiện quan trọng nhất là Chiến lược Sở hữu trí tuệ đến năm 2030 được Thủ tướng Chính phủ phê duyệt vào năm 2020. Chiến lược xác định mục tiêu đưa SHTT trở thành một trong những công cụ nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia, thúc đẩy phát triển kinh tế, văn hóa, xã hội.
Chiến lược không chỉ nhấn mạnh việc bảo hộ quyền SHTT, mà còn đặt trọng tâm vào thương mại hóa tài sản trí tuệ, nâng cao giá trị tài sản vô hình và khai thác hiệu quả tài sản trí tuệ trong nền kinh tế số.
Song song đó, Chính phủ đã ban hành Chương trình Chuyển đổi số quốc gia, với mục tiêu kinh tế số đóng góp khoảng 30% GDP vào năm 2030. Điều đó đồng nghĩa với việc tài sản trí tuệ, dữ liệu và công nghệ sẽ ngày càng trở thành nguồn lực phát triển cốt lõi.
Trên cơ sở hành lang pháp lý và những định hướng chính sách đó, những năm gần đây, kinh tế số Việt Nam liên tục thuộc nhóm tăng trưởng nhanh nhất Đông Nam Á. Sự phát triển mạnh mẽ của thương mại điện tử, nền tảng số, Fintech, AI, nội dung số và kinh tế dữ liệu đã mở ra không gian mới cho đổi mới sáng tạo và phát triển tài sản trí tuệ.
Nhiều doanh nghiệp công nghệ lớn của Việt Nam đã đầu tư mạnh vào AI, điện toán đám mây, dữ liệu lớn và nền tảng số. Nhận thức về vai trò của tài sản trí tuệ trong doanh nghiệp Việt Nam đang từng bước thay đổi...
Mặc dù vậy, bên cạnh những kết quả tích cực, tình trạng vi phạm bản quyền số tại Việt Nam vẫn diễn biến phức tạp. Các hành vi sao chép phim, nhạc, sách điện tử trái phép; livestream bóng đá lậu; phát tán nội dung vi phạm trên mạng xã hội; sử dụng phần mềm không có bản quyền; chia sẻ tài liệu số trái phép;... vẫn còn diễn ra do nhận thức xã hội về bản quyền số chưa đồng đều.
Nhiều vấn đề mới như dữ liệu huấn luyện AI, quyền sở hữu dữ liệu, sản phẩm do AI tạo ra, tài sản số hay trách nhiệm pháp lý của nền tảng AI vẫn chưa có cơ chế điều chỉnh đầy đủ và rõ ràng. Năng lực thương mại hóa tài sản trí tuệ của doanh nghiệp Việt Nam còn hạn chế. Năng lực thực thi quyền SHTT trong môi trường số cũng còn đối mặt với nhiều khó khăn...
Hoàn thiện hành lang pháp lý, đáp ứng yêu cầu phát triển
Trong bối cảnh chuyển đổi số toàn cầu, để tận dụng được những cơ hội lớn để phát triển nền kinh tế tri thức, nâng cao vị thế quốc gia, Việt Nam đã xác định khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số là một trong những đột phá chiến lược, đồng thời là động lực nền tảng để phát triển kinh tế - xã hội nhanh và bền vững.
Nghị quyết số 57-NQ/TW, ngày 22-12-2024, của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia đã nhấn mạnh yêu cầu hoàn thiện pháp luật về SHTT, tài sản số và dữ liệu, coi đây là nền tảng của hệ sinh thái đổi mới sáng tạo quốc gia.
Trên tinh thần đó, tháng 12-2025, Luật số 131/2025/QH15 sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Sở hữu trí tuệ đã được Quốc hội thông qua với nhiều nội dung quan trọng. Một trong những điểm nhấn đáng chú ý là Luật đã chuyển trọng tâm từ việc chỉ đơn thuần “bảo vệ quyền” sang việc “tài sản hóa, thương mại hóa và thị trường hóa” các kết quả sáng tạo.
Cách tiếp cận này giúp SHTT trở thành một nguồn lực kinh tế thực sự, gắn kết chặt chẽ với các luật về khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số.

Nhằm thúc đẩy thị trường tài sản trí tuệ, Luật có nhiều điều khoản giao Chính phủ quy định chi tiết về chuẩn mực định giá, hạch toán và thuyết minh tài sản trí tuệ trong hệ thống tài chính - kế toán của doanh nghiệp.
Tại Luật Sở hữu trí tuệ 2025, lần đầu tiên Việt Nam luật hóa các vấn đề liên quan đến AI. Theo đó, Luật khẳng định AI không phải là chủ thể quyền SHTT; nếu sản phẩm do AI tự động tạo ra hoàn toàn mà không có sự tham gia của con người thì không được bảo hộ.
Tuy nhiên, nếu con người sử dụng AI như một công cụ và có đóng góp sáng tạo đáng kể (như đưa ra ý tưởng, chỉ đạo, chỉnh sửa), thì con người đó được công nhận là tác giả.
Trường hợp đóng góp ở mức thấp, Luật vẫn bảo đảm quyền sử dụng và khai thác thương mại đối với sản phẩm đó. Về huấn luyện AI, Luật cho phép sử dụng các thông tin đã công bố hợp pháp để làm dữ liệu đầu vào huấn luyện hệ thống AI, với điều kiện kết quả đầu ra không xâm phạm quyền SHTT của bên thứ ba.
Để thích ứng với môi trường mạng, Luật đã bổ sung khả năng bảo hộ kiểu dáng công nghiệp đối với sản phẩm phi vật lý. Điều này có nghĩa là các thiết kế chỉ tồn tại trên môi trường kỹ thuật số nhưng có thể tái tạo đồng nhất vẫn được pháp luật bảo vệ.
Bên cạnh đó, các hành vi lưu thông bản sao kỹ thuật số của các sản phẩm này cũng được coi là hành vi sử dụng quyền SHTT, giúp ngăn chặn hiệu quả việc sao chép trái phép trong môi trường mạng.
Luật cũng thúc đẩy việc số hóa toàn bộ quy trình đăng ký và quản lý SHTT thông qua hệ thống nộp đơn điện tử và ứng dụng dữ liệu lớn. Một cải cách mạnh mẽ là việc rút ngắn thời gian thẩm định nội dung sáng chế từ 18 tháng xuống còn 12 tháng, thậm chí có cơ chế thẩm định nhanh chỉ trong 3 tháng, giúp giảm chi phí thời gian và cơ hội, đẩy nhanh quá trình đưa nghiên cứu vào ứng dụng thực tiễn.
Liên quan đến việc thực thi quyền trên không gian mạng và giáo dục trong môi trường số, Luật xác định rõ trách nhiệm của các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ trung gian và chủ quản nền tảng số trong việc triển khai biện pháp bảo vệ quyền SHTT.
Các chế tài mới cho phép cơ quan chức năng buộc gỡ bỏ, ẩn hoặc vô hiệu hóa truy cập đến các nội dung xâm phạm trên Internet. Đồng thời, để tạo nền tảng lâu dài, nội dung về SHTT sẽ từng bước được đưa vào chương trình giáo dục phổ thông và đại học nhằm nâng cao nhận thức xã hội...
Có thể nói, Luật Sở hữu trí tuệ 2025 không chỉ giải quyết những vấn đề mang tính kỹ thuật về SHTT trong kỷ nguyên số, mà còn đánh dấu bước chuyển quan trọng trong việc xây dựng hành lang pháp lý hiện đại, tạo cơ chế để tài sản trí tuệ trở thành động lực mới cho tăng trưởng kinh tế và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia./.