Sự kiện và Quan điểm

Thu hẹp hình phạt tử hình: Giữa nghiêm minh và nhân đạo

Cù Tất Dũng 02/08/2026 12:45

Mục tiêu cuối cùng của cải cách tư pháp không phải là tuyên nhiều án tử hình hơn, mà là làm cho tội phạm ngày càng ít đi, nguyên nhân của tội phạm được kiểm soát tốt hơn, công lý được thực thi công bằng hơn và người dân được sống trong một môi trường an toàn, ổn định.

c3 1
Ảnh minh họa.

Đề xuất của Bộ Công an về việc bỏ hình phạt tử hình đối với 6 tội danh trong Dự án Bộ luật Hình sự (sửa đổi), dự kiến trình Quốc hội xem xét trong thời gian tới, đã thu hút sự quan tâm đặc biệt của dư luận.

Theo đó, cơ quan soạn thảo đề xuất bỏ hình phạt tử hình đối với các tội: bạo loạn; hiếp dâm người dưới 16 tuổi; mua bán trái phép chất ma túy; chống loài người; tội phạm chiến tranh; đồng thời bỏ một tội danh có hình phạt tử hình do sáp nhập tội khủng bố nhằm chống chính quyền nhân dân vào tội khủng bố.

Ngay sau khi thông tin được công bố, đã xuất hiện nhiều luồng quan điểm khác nhau. Có ý kiến cho rằng, đây là bước tiến phù hợp với xu hướng nhân đạo của pháp luật hiện đại và quá trình xây dựng Nhà nước pháp quyền.

Ngược lại, không ít người bày tỏ sự băn khoăn, nhất là đối với các tội phạm đặc biệt nghiêm trọng như mua bán trái phép chất ma túy hay hiếp dâm người dưới 16 tuổi, bởi lo ngại việc thu hẹp án tử hình sẽ làm giảm tính răn đe và ảnh hưởng đến hiệu quả đấu tranh phòng, chống tội phạm.

Những băn khoăn đó là hoàn toàn dễ hiểu. Bởi lẽ, tử hình không chỉ là hình phạt cao nhất trong luật hình sự mà còn phản ánh quan niệm của mỗi quốc gia về công lý, về quyền con người và về giới hạn quyền lực của Nhà nước trong việc trừng trị tội phạm.

Vì vậy, mọi quyết định mở rộng hay thu hẹp phạm vi áp dụng hình phạt tử hình đều cần được xem xét hết sức thận trọng.

Tử hình không chỉ là một chế tài hình sự

Trong hệ thống pháp luật hình sự, tử hình là hình phạt nghiêm khắc nhất, tước bỏ quyền sống - quyền cơ bản và thiêng liêng nhất của con người. Chính vì vậy, việc quy định hay bãi bỏ hình phạt này luôn là vấn đề đặc biệt nhạy cảm, không chỉ ở Việt Nam mà trên toàn thế giới.

Trong nhiều thập niên qua, nhiều quốc gia đã từng bước thu hẹp hoặc bãi bỏ án tử hình. Xu hướng này xuất phát từ nhiều lý do: đề cao quyền con người, hạn chế nguy cơ oan sai không thể khắc phục, đồng thời coi mục tiêu của luật hình sự không chỉ là trừng phạt mà còn là phòng ngừa, giáo dục và cải tạo người phạm tội.

Việt Nam cũng đã nhiều lần sửa đổi Bộ luật Hình sự theo hướng giảm dần số lượng tội danh có hình phạt tử hình. Bộ luật Hình sự năm 2015 tiếp tục thể hiện tinh thần đó khi quy định cơ chế chuyển hình phạt tử hình thành tù chung thân trong một số trường hợp đặc biệt, như đối với người phạm tội tham ô tài sản hoặc nhận hối lộ nếu chủ động khắc phục phần lớn hậu quả và tích cực hợp tác với cơ quan chức năng.

Điều đó cho thấy, việc nghiên cứu tiếp tục thu hẹp phạm vi áp dụng hình phạt tử hình không phải là một quyết định đột ngột mà là bước tiếp nối của quá trình hoàn thiện chính sách hình sự trong điều kiện xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa.

Tuy nhiên, giảm án tử hình không phải là mục tiêu tự thân. Điều quan trọng hơn là sau khi sửa đổi, hệ thống pháp luật có tiếp tục bảo đảm được mục tiêu cao nhất của luật hình sự là bảo vệ con người, bảo vệ xã hội và giữ vững niềm tin của nhân dân vào công lý hay không.

Điều cần đánh giá là hiệu quả bảo vệ xã hội

Một điểm đáng chú ý là 6 tội danh được đề xuất bỏ hình phạt tử hình có tính chất rất khác nhau. Có tội rất ít phát sinh trong thực tiễn; có tội chủ yếu điều chỉnh trong bối cảnh chiến tranh hoặc thực hiện các nghĩa vụ quốc tế; nhưng cũng có những tội trực tiếp xâm hại đến tính mạng, sức khỏe, sự phát triển của con người hoặc đe dọa nghiêm trọng đến trật tự, an toàn xã hội.

Vì vậy, việc đánh giá từng đề xuất không thể dựa trên một tiêu chí chung. Mỗi loại tội phạm cần được xem xét trong mối quan hệ giữa mức độ nguy hiểm, yêu cầu bảo vệ xã hội, hiệu quả phòng ngừa và tác động của chính sách hình sự.

Thực tế cho thấy, mỗi khi xảy ra một vụ án đặc biệt nghiêm trọng, phản ứng đầu tiên của nhiều người là mong muốn áp dụng mức hình phạt cao nhất. Đó là tâm lý hoàn toàn dễ hiểu, bởi ai cũng mong pháp luật đủ nghiêm để bảo vệ công lý và trừng trị thích đáng người phạm tội.

Nhưng kinh nghiệm của nhiều quốc gia cũng cho thấy, hiệu quả phòng, chống tội phạm không chỉ phụ thuộc vào mức độ nghiêm khắc của hình phạt mà còn phụ thuộc vào khả năng phát hiện, điều tra, truy tố, xét xử và thi hành pháp luật một cách kịp thời, khách quan và công bằng.

Một bản án tù chung thân không được giảm án, được thi hành nghiêm minh và bảo đảm cách ly vĩnh viễn người phạm tội đặc biệt nguy hiểm khỏi xã hội, trong nhiều trường hợp vẫn có giá trị răn đe rất lớn.

Ngược lại, nếu việc phát hiện và xử lý tội phạm không kịp thời hoặc thiếu nghiêm minh thì ngay cả hình phạt tử hình cũng khó phát huy đầy đủ hiệu quả phòng ngừa.

Chính vì vậy, câu hỏi cần đặt ra không chỉ là "có nên bỏ tử hình hay không", mà là "chính sách mới có tiếp tục bảo vệ hiệu quả xã hội và giữ vững niềm tin của nhân dân vào công lý hay không".

Công lý không chỉ dành cho người phạm tội

Một trong những băn khoăn lớn nhất của dư luận là nếu thu hẹp án tử hình thì công lý dành cho nạn nhân sẽ được bảo đảm như thế nào? Đây là câu hỏi cần được nhìn nhận một cách thẳng thắn.

Bản chất của công lý không chỉ nằm ở mức hình phạt cao hay thấp, mà ở việc người phạm tội phải bị xử lý nghiêm minh, đúng pháp luật và tương xứng với tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi.

Đồng thời, quyền và lợi ích hợp pháp của nạn nhân phải được bảo vệ, hậu quả của tội phạm phải được khắc phục ở mức cao nhất và xã hội phải được bảo đảm an toàn trước nguy cơ tái phạm.

Nhân đạo trong pháp luật, vì thế, không phải là sự dễ dãi với người phạm tội. Nhân đạo trước hết là bảo vệ người lương thiện, bảo vệ trẻ em, bảo vệ những người yếu thế và bảo vệ quyền được sống trong bình yên của cộng đồng.

Nếu hình phạt tử hình được thay thế bằng các chế tài khác thì những chế tài đó phải đủ nghiêm khắc để cách ly lâu dài hoặc vĩnh viễn những người phạm tội đặc biệt nguy hiểm khỏi xã hội, đồng thời bảo đảm công lý vẫn được thực thi.

Một nền pháp quyền hiện đại phải kết hợp giữa nghiêm minh và nhân văn

Nền tư pháp hiện đại của Việt Nam không phải là sự phủ nhận truyền thống mà là sự kế thừa những giá trị nhân nghĩa, nhân văn của dân tộc, đồng thời tiếp thu có chọn lọc các giá trị pháp lý tiến bộ của nhân loại.

Từ ngàn đời nay, dân tộc Việt Nam luôn đề cao lòng nhân ái, tinh thần khoan dung và lấy giáo hóa làm gốc. Trong tư tưởng Hồ Chí Minh cũng như chủ trương nhất quán của Đảng về xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, sự nghiêm minh của pháp luật luôn gắn liền với tính nhân văn, bảo đảm quyền con người nhưng đồng thời kiên quyết bảo vệ lợi ích của quốc gia, dân tộc và quyền, lợi ích hợp pháp của nhân dân.

Một nền tư pháp văn minh không được đo bằng số lượng bản án tử hình được tuyên hay mức độ nghiêm khắc của hình phạt, mà ở khả năng xây dựng một hệ thống pháp luật vừa nghiêm minh, vừa nhân văn; vừa tôn trọng quyền con người, vừa giữ vững kỷ cương, trật tự và an toàn xã hội.

Mục tiêu cuối cùng của cải cách tư pháp không phải là tuyên nhiều án tử hình hơn, mà là làm cho tội phạm ngày càng ít đi, nguyên nhân của tội phạm được kiểm soát tốt hơn, công lý được thực thi công bằng hơn và người dân được sống trong một môi trường an toàn, ổn định.

Vì vậy, việc sửa đổi chính sách về hình phạt tử hình cần tiếp tục được Quốc hội, các cơ quan tư pháp, giới chuyên gia và nhân dân thảo luận một cách dân chủ, khoa học và toàn diện.

Mọi quyết định phải dựa trên tổng kết thực tiễn, đánh giá đầy đủ tác động và tham khảo có chọn lọc kinh nghiệm quốc tế, nhưng trước hết phải xuất phát từ điều kiện thực tiễn, yêu cầu phát triển và lợi ích của quốc gia, dân tộc.

Suy cho cùng, mỗi bản án tử hình khép lại số phận của một con người, nhưng mỗi quyết định giữ hay thu hẹp hình phạt tử hình lại phản ánh lựa chọn của một quốc gia về con đường phát triển của nền tư pháp.

Điều quan trọng nhất không phải là tuyên bao nhiêu bản án tử hình, mà là xây dựng một hệ thống pháp luật đủ nghiêm minh để bảo vệ người lương thiện, đủ nhân văn để tôn trọng các giá trị của con người và đủ hiệu quả để hình phạt cao nhất ngày càng chỉ còn là giải pháp đặc biệt trong một xã hội thượng tôn pháp luật, an toàn và văn minh./.

Cù Tất Dũng