Bên lề sự kiện

Công nghiệp đóng tàu Hàn Quốc: Từ trung tâm sửa chữa đến “nhà lãnh đạo toàn cầu”

Thanh Nam 21/07/2026 14:09

Công nghiệp đóng tàu chính là trụ cột cho sự thành công xuất khẩu của Hàn Quốc trong hơn nửa thế kỷ qua. Từ một ngành công nghiệp nặng được chính phủ hỗ trợ vào thập niên 60 của thế kỷ XX, lĩnh vực này đã phát triển thành một ngành dẫn đầu toàn cầu, chuyên sản xuất các loại tàu tiên tiến về công nghệ. Ngày nay, sự phục hồi theo chu kỳ của nhu cầu toàn cầu đang khôi phục đà phát triển, nhưng một loạt thách thức cấu trúc mới sẽ định hình quỹ đạo của ngành trong những năm tới.

b10.jpg
Xưởng đóng tàu của HD Hyundai Heavy Industries tại Ulsan, Hàn Quốc_Ảnh: TL

Hàn Quốc đặt nền móng cho ngành công nghiệp đóng tàu của mình trong thời kỳ công nghiệp hóa do chính phủ lãnh đạo vào những năm 60 và 70 của thế kỷ XX.

Từ thời kỳ đó, Chính phủ Hàn Quốc xác định đóng tàu là một lĩnh vực chiến lược và hỗ trợ nó bằng nguồn tài chính ưu đãi, các khoản giảm thuế và cơ sở hạ tầng được xây dựng chuyên dụng.

Những nỗ lực này đã được đền đáp. Chỉ trong vài thập niên, Hàn Quốc đã chuyển mình từ một trung tâm sửa chữa tàu khiêm tốn ở vùng Đông Bắc Á thành một cường quốc đóng tàu hàng đầu thế giới.

Đến những năm đầu thập niên thứ nhất của thế kỷ XXI, các xưởng đóng tàu của Hàn Quốc đã tạo dựng được danh tiếng về các tàu lớn, công nghệ tiên tiến, đặc biệt là các loại tàu container và tàu chở khí đốt, nhờ sự tăng trưởng mạnh mẽ của dòng thương mại toàn cầu.

Ngành công nghiệp này tăng trưởng đạt đỉnh vào năm 2011, khi đóng tàu vượt qua ngành bán dẫn để trở thành mặt hàng xuất khẩu hàng đầu của Hàn Quốc.

Các xưởng đóng tàu Hàn Quốc chiếm ưu thế về thị phần đơn đặt hàng toàn cầu đối với tàu chở khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) - những con tàu có giá trị cao, đòi hỏi công nghệ cao và có rất ít đối thủ cạnh tranh trên thế giới.

Những khó khăn toàn cầu

Vị thế thống trị này bắt đầu bị lung lay vào những năm 10 thế kỷ XXI. Hoạt động thương mại thế giới chậm lại sau cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu đã làm suy yếu nhu cầu về tàu mới.

Cùng thời điểm, Trung Quốc mở rộng mạnh mẽ năng lực đóng tàu với sức cạnh tranh cả về giá cả và tốc độ giao hàng. Khi các xưởng đóng tàu Trung Quốc dần chiếm lĩnh thị phần, xuất khẩu tàu biển của Hàn Quốc chịu áp lực, dẫn đến một thời kỳ tái cấu trúc ngành công nghiệp.

Năng lực đóng tàu giảm mạnh khi các công ty tìm cách khôi phục khả năng tài chính và định vị lại mình trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu ngày càng gay gắt.

Thay vì cạnh tranh về giá cả, ngành công nghiệp này của Hàn Quốc đã chuyển hướng sang tập trung mạnh vào phân khúc tàu có giá trị cao. Đó là các loại tàu chở khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) và khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG), cùng với các tàu thân thiện với môi trường, lĩnh vực mà năng lực kỹ thuật quan trọng hơn chi phí. Việc tái định vị chiến lược này đã giúp Hàn Quốc duy trì lợi thế trong các thị trường chuyên biệt, có biên lợi nhuận cao.

Chu kỳ tăng trưởng mới

Kể từ năm 2020, thị trường đóng tàu toàn cầu đã bước vào chu kỳ tăng trưởng mới. Sự phục hồi thương mại toàn cầu sau đại dịch đã thúc đẩy nhu cầu vận tải đường biển, vốn chiếm khoảng 90% tổng lượng hàng hóa vận chuyển toàn cầu.

Đồng thời, các quy định môi trường quốc tế do Tổ chức Hàng hải quốc tế (IMO) đặt ra ngày càng chặt chẽ hơn, đã thúc đẩy quá trình đổi mới đội tàu. Các chủ tàu đang thay thế những tàu cũ bằng những tàu tiết kiệm nhiên liệu hơn và có lượng khí thải thấp hơn.

Xu hướng này hoàn toàn phù hợp với thế mạnh của Hàn Quốc. Các đơn đặt hàng mới ngày càng tập trung vào các tàu chạy bằng nhiên liệu kép và các tàu thế hệ tiếp theo sử dụng nguồn năng lượng sạch hơn như amoniac hoặc hydro.

Những loại tàu này đòi hỏi thiết kế và kỹ thuật tinh vi, hỗ trợ lợi nhuận cao hơn và củng cố vị thế của Hàn Quốc trên thị trường tàu biển cao cấp.

Yếu tố địa - chính trị căng thẳng càng thúc đẩy xu hướng này. Căng thẳng toàn cầu leo thang đang khiến các quốc gia hiện đại hóa hạm đội hải quân của mình, tạo ra nhu cầu mới trong cả lĩnh vực thương mại và quốc phòng. Hợp tác quốc tế cũng đang mở ra những hướng đi mới.

Sự hợp tác gần đây với Mỹ trong khuôn khổ sáng kiến “Làm cho ngành đóng tàu Mỹ vĩ đại trở lại năm 2025” có thể giúp các công ty Hàn Quốc thành lập các xưởng đóng tàu mới tại Mỹ, hiện đại hóa các cơ sở hiện có, đào tạo lực lượng lao động Mỹ và củng cố chuỗi cung ứng đóng tàu của Mỹ.

Sự hợp tác như vậy cho phép các nhà đóng tàu Hàn Quốc đa dạng hóa về mặt địa lý, đồng thời góp phần vào sự hợp tác công nghiệp rộng lớn hơn giữa 2 nền kinh tế.

3 “đại gia” chi phối

Theo Tổ chức Hợp tác và Phát triển kinh tế (OECD), tính đến giữa năm 2026, ngành công nghiệp đóng tàu Hàn Quốc đóng góp từ 0,5% đến 1,5% vào GDP quốc gia này.

Tuy nhiên, những tác động kinh tế vĩ mô của nó còn mạnh mẽ hơn nhiều khi ngành công nghiệp này đóng góp tới 3% vào toàn bộ giá trị xuất khẩu và công ăn việc làm ngành chế tạo, đồng thời là động lực chính cho chuỗi cung ứng ngành thép và thiết bị hàng hải.

Hiện nay, ngành đóng tàu của Hàn Quốc do 3 tập đoàn chính kiểm soát gồm: Samsung Heavy Industries, Hanwa Ocean và HD Hyundai Heavy Industries, cùng một vài doanh nghiệp lớn nhỏ khác. Cả 3 tập đoàn đều đóng vai trò quan trọng trong ngành đóng tàu của Hàn Quốc.

Ước tính đến giữa năm 2026, các nhà máy HD Korea Shipbuilding, Hanwa Ocean và Samsung Heavy Industries đã lần lượt nhận được đơn đặt hàng cho 112 tàu trị giá 12,1 tỷ USD, 26 tàu trị giá 5,7 tỷ USD và 22 tàu trị giá 4,9 tỷ USD.

Theo thống kê của trang www.korean-culture.org, 3 nhà đóng tàu lớn nhất của Hàn Quốc - HD Korea Shipbuilding & Offshore Engineering, Samsung Heavy Industries và Hanwha Ocean - đã đạt lợi nhuận hoạt động kết hợp gần mức kỷ lục 6 nghìn tỷ won (khoảng 3,94 tỷ USD) vào năm 2025, tất cả đều nhờ vào chiến lược chung là theo đuổi các đơn đặt hàng khác biệt tập trung vào các loại tàu có giá trị cao.

Những thách thức hiện hữu

Bất chấp những cơ hội này, ngành đóng tàu của Hàn Quốc vẫn đối mặt với một số thách thức mang tính cấu trúc. Trung Quốc vẫn là đối thủ cạnh tranh nổi bật nhất.

Các xưởng đóng tàu của nước này đang nhanh chóng thu hẹp khoảng cách công nghệ trong phân khúc tàu cao cấp, đồng thời duy trì lợi thế về chi phí nhờ chi phí nhân công thấp hơn. Do tính chất thâm dụng lao động của ngành đóng tàu, sự chênh lệch chi phí này không dễ dàng vượt qua.

Quá trình chuyển đổi xanh, dù có tiềm năng thương mại, cũng mang đến những áp lực riêng. Việc phát triển và mở rộng quy mô các hệ thống động cơ đẩy mới, chẳng hạn như động cơ chạy bằng amoniac hoặc hydro, đòi hỏi đầu tư đáng kể vào nghiên cứu, năng lực kỹ thuật và phát triển chuỗi cung ứng trước khi lợi nhuận thương mại được hiện thực hóa hoàn toàn.

Những hạn chế về nguồn lao động làm tăng thêm một lớp rủi ro. Sau các đợt sa thải quy mô lớn vào đầu những năm 10 của thế kỷ XXI, lực lượng lao động trong ngành đóng tàu đã già đi và người lao động trẻ ngần ngại tham gia vào một lĩnh vực vốn được coi là đòi hỏi thể chất cao. Nếu không có sự đổi mới, tình trạng thiếu hụt lao động có thể trở thành một trở ngại không thể vượt qua./.

Thanh Nam