Xung đột Mỹ - Iran: Bế tắc và triển vọng
Cuộc đối đầu giữa Mỹ và Iran đã bước sang một giai đoạn mới với những diễn biến phức tạp hơn so với các đợt leo thang trước đây. Thay vì tạo ra bước ngoặt quyết định, các hoạt động quân sự kéo dài đã làm gia tăng chi phí chiến lược, mở rộng phạm vi đối đầu và làm nổi bật những hạn chế của giải pháp quân sự trong xử lý các vấn đề an ninh Trung Đông.

Bối cảnh đó không chỉ tác động đến quan hệ Mỹ - Iran, mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến mối quan hệ Mỹ - Israel, làm gia tăng những khác biệt trong cách tiếp cận đối với Iran giữa các đồng minh. Đồng thời, xung đột cũng thúc đẩy những điều chỉnh đáng kể trong chiến lược quốc phòng của Tehran, tạo ra những biến chuyển mới trong cán cân an ninh khu vực.
Những diễn biến này cho thấy, cuộc khủng hoảng đã vượt ra ngoài khuôn khổ một cuộc đối đầu song phương, trở thành phép thử đối với khả năng quản trị xung đột, duy trì ổn định khu vực cũng như sự điều chỉnh chiến lược của các cường quốc liên quan.
Bế tắc quân sự và những điều chỉnh chiến lược
Một trong những đặc điểm nổi bật của giai đoạn xung đột vừa qua là khoảng cách đáng kể giữa mục tiêu ban đầu và kết quả thực tế. Theo nhiều đánh giá, chiến dịch quân sự của Mỹ và Israel được triển khai với kỳ vọng làm suy giảm đáng kể năng lực quân sự của Iran, gây sức ép buộc Tehran phải thay đổi chính sách an ninh, đồng thời tạo ra những biến chuyển trong nội bộ nước này. Tuy nhiên, sau nhiều tháng giao tranh, các mục tiêu chiến lược này chưa đạt được như kỳ vọng.
Một nguyên nhân quan trọng được nhiều nhà phân tích đề cập là việc Mỹ và Isarel đánh giá chưa đầy đủ về năng lực thích ứng của Iran cũng như mức độ ổn định của hệ thống chính trị nước này.
Một số nhận định trước chiến dịch cho rằng, áp lực quân sự kết hợp với khó khăn kinh tế và những bất ổn xã hội có thể tạo ra sự thay đổi đáng kể trong nội bộ Iran.
Tuy nhiên, diễn biến thực tế cho thấy các cuộc tấn công từ bên ngoài lại góp phần củng cố tâm lý đoàn kết trước các mối đe dọa an ninh, qua đó tăng cường sự đồng thuận trong việc duy trì năng lực phòng thủ quốc gia.
Bên cạnh đó, những đánh giá khác nhau giữa các cơ quan hoạch định chính sách và tình báo cũng phản ánh sự phức tạp của môi trường chiến lược.
Trong khi một số nhận định lạc quan về khả năng tạo ra sức ép đối với Iran, các đánh giá thận trọng hơn cảnh báo rằng hành động quân sự có thể dẫn đến hiệu ứng ngược, thúc đẩy sự đoàn kết trong xã hội Iran thay vì làm suy yếu nền tảng chính trị của nước này. Thực tế diễn biến sau đó phần nào cho thấy các dự báo thận trọng đã phản ánh sát hơn những biến động trên thực địa.
Trong quá trình xung đột, Iran cũng cho thấy khả năng thích ứng đáng kể về tổ chức chỉ huy và phương thức tác chiến. Sau những tổn thất trong các đợt giao tranh trước, Tehran đã tiến hành điều chỉnh cơ chế chỉ huy theo hướng phân cấp nhiều hơn, tăng tính chủ động của các đơn vị tác chiến và xây dựng các phương án bảo đảm tính liên tục của hệ thống lãnh đạo trong các tình huống khẩn cấp.
Việc phân tán quyền chỉ huy được đánh giá là góp phần giảm thiểu nguy cơ gián đoạn điều hành trong trường hợp các trung tâm chỉ huy bị tấn công.
Song song với đó, Iran tiếp tục hoàn thiện năng lực phòng thủ tên lửa và phòng không theo hướng tăng tính cơ động và giảm khả năng bị phát hiện.
Việc sử dụng các bệ phóng cơ động, thay đổi cách thức triển khai lực lượng và điều chỉnh phương thức tiến hành các đợt tấn công được xem là những nỗ lực nhằm nâng cao khả năng sống còn của hệ thống phòng thủ trong điều kiện đối phương sở hữu ưu thế vượt trội về công nghệ.
Một thay đổi đáng chú ý khác là việc Tehran điều chỉnh cách thức sử dụng lực lượng tên lửa. Nếu trước đây các đợt phóng tập trung với số lượng lớn dễ tạo điều kiện cho đối phương tổ chức đánh chặn đồng loạt thì chiến thuật triển khai theo nhiều đợt liên tiếp được cho là làm gia tăng áp lực đối với hệ thống phòng thủ của đối phương, đồng thời kéo dài trạng thái tiêu hao về nguồn lực.
Theo truyền thông phương Tây, Iran cũng tăng cường các hoạt động phản gián, rà soát mạng lưới tình báo, nâng cấp hệ thống thông tin liên lạc và đẩy mạnh các biện pháp bảo vệ hạ tầng trọng yếu.
Những điều chỉnh này phản ánh xu hướng tăng cường khả năng phòng thủ toàn diện trước các hình thức tác chiến hiện đại, bao gồm cả chiến tranh mạng, hoạt động tình báo và các chiến dịch đặc biệt.
Một hệ quả chiến lược quan trọng khác là nhận thức an ninh của Iran tiếp tục thay đổi. Theo nhiều phân tích quốc tế, các cuộc tấn công nhằm vào lãnh thổ và cơ sở hạ tầng chiến lược của nước này đã củng cố quan điểm trong một bộ phận giới hoạch định chính sách rằng việc nâng cao năng lực răn đe là điều kiện quan trọng để bảo đảm an ninh quốc gia trong dài hạn.
Điều này làm cho vấn đề hạt nhân tiếp tục trở thành một trong những nội dung trung tâm của các cuộc đối thoại giữa Iran với cộng đồng quốc tế.
Trong khi đó, phía Mỹ cũng từng bước điều chỉnh cách tiếp cận. Khi chiến dịch quân sự không đạt được bước đột phá như kỳ vọng, Washington bắt đầu phải cân nhắc giữa việc tiếp tục gia tăng sức ép quân sự với nguy cơ kéo dài một cuộc xung đột có chi phí ngày càng lớn.
Thực tế cho thấy, việc duy trì chiến dịch quân sự kéo dài không chỉ làm gia tăng gánh nặng tài chính, mà còn tạo thêm sức ép chính trị trong nước, đặc biệt trong bối cảnh dư luận Mỹ ngày càng nhạy cảm với các cuộc can dự quân sự kéo dài ở nước ngoài.
Sự thay đổi trong tính toán của Washington cũng phản ánh khác biệt ngày càng rõ giữa Mỹ và Israel về mục tiêu cuối cùng của chiến dịch. Trong khi Israel tiếp tục coi việc làm suy giảm toàn diện năng lực chiến lược của Iran là ưu tiên hàng đầu, thì Mỹ có xu hướng cân nhắc nhiều hơn đến chi phí chiến lược, tác động đối với ổn định khu vực cũng như những hệ lụy đối với lợi ích toàn cầu, đặc biệt là an ninh năng lượng và thương mại quốc tế.

Tiến trình đàm phán hòa bình và những nhân tố tiếp tục chi phối triển vọng xung đột
Khi các mục tiêu quân sự không đạt được kết quả như kỳ vọng và chi phí của cuộc xung đột ngày càng gia tăng, các bên liên quan bắt đầu chuyển trọng tâm sang giải pháp ngoại giao nhằm kiểm soát nguy cơ leo thang.
Tuy nhiên, khác với nhiều cuộc khủng hoảng trước đây ở Trung Đông, tiến trình đàm phán lần này không diễn ra trong bối cảnh các bên đã đạt được sự đồng thuận về mục tiêu chiến lược, mà phản ánh sự điều chỉnh mang tính tình thế nhằm hạn chế những tổn thất ngày càng lớn. Chính vì vậy, ngoại giao chủ yếu được xem như một công cụ quản lý khủng hoảng hơn là nền tảng cho một giải pháp chính trị toàn diện.
Theo các nhà quan sát, sau khi chiến dịch quân sự rơi vào trạng thái bế tắc, Washington bắt đầu tìm kiếm các kênh trung gian nhằm thiết lập tiếp xúc trực tiếp với Tehran.
Việc Thổ Nhĩ Kỳ được lựa chọn làm cầu nối phản ánh nỗ lực của Mỹ trong việc tận dụng các chủ thể khu vực có khả năng duy trì quan hệ với cả hai bên, qua đó tạo điều kiện cho các cuộc trao đổi ban đầu.
Việc hai bên đạt được các cuộc tiếp xúc kéo dài và thống nhất lộ trình hướng tới ngừng bắn cho thấy, mặc dù vẫn tồn tại mức độ thiếu lòng tin rất cao, cả Washington và Tehran đều nhận thấy sự cần thiết phải thiết lập cơ chế hạn chế nguy cơ xung đột vượt khỏi tầm kiểm soát.
Các nội dung được đề cập trong các cuộc tiếp xúc chủ yếu tập trung vào những vấn đề mang tính cấp bách, như ngừng bắn, giảm các hoạt động quân sự trực tiếp, bảo đảm an toàn hàng hải tại eo biển Hormuz, tạo điều kiện cho hoạt động thanh sát quốc tế đối với chương trình hạt nhân của Iran và từng bước tháo gỡ một số biện pháp hạn chế kinh tế.
Đây đều là những nội dung phản ánh lợi ích trước mắt của các bên, hơn là giải quyết những nguyên nhân gốc rễ của cuộc đối đầu kéo dài nhiều thập niên.
Tuy nhiên, tiến trình ngoại giao ngay từ đầu đã chịu tác động của nhiều yếu tố chính trị nội bộ tại cả Mỹ, Iran và Israel. Đối với Washington, vấn đề Iran không còn đơn thuần là một hồ sơ đối ngoại, mà đã trở thành chủ đề gắn với cạnh tranh chính trị trong nước.
Những khác biệt về cách tiếp cận giữa các nhóm chính trị đối với việc sử dụng sức mạnh quân sự hay ưu tiên giải pháp ngoại giao đã khiến việc xây dựng một chiến lược thống nhất trở nên khó khăn hơn.
Trong bối cảnh đó, các cuộc đàm phán với Iran cũng được nhìn nhận dưới góc độ cạnh tranh chính trị trước thềm các cuộc bầu cử tiếp theo. Một số quan điểm cho rằng, thành công của tiến trình ngoại giao có thể tạo ra lợi thế chính trị cho những nhân vật chủ trương giảm can dự quân sự ở nước ngoài và ưu tiên lợi ích trong nước.
Ngược lại, nếu đàm phán không đạt kết quả hoặc Iran bị đánh giá là không thực hiện đầy đủ các cam kết, những lực lượng ủng hộ chính sách cứng rắn ở Mỹ sẽ có thêm cơ sở để chỉ trích lựa chọn ngoại giao và thúc đẩy việc quay trở lại các biện pháp gây sức ép mạnh hơn.
Bởi vậy, triển vọng của tiến trình đàm phán không chỉ phụ thuộc vào thiện chí giữa Washington và Tehran, mà còn chịu ảnh hưởng đáng kể từ sự cạnh tranh giữa các nhóm chính trị trong nội bộ nước Mỹ. Điều này khiến các quyết định đối với Iran luôn gắn với những tính toán về lợi ích chính trị trong nước, đặc biệt trong bối cảnh chu kỳ bầu cử ngày càng đến gần.
Ở chiều ngược lại, Iran cũng đối mặt với những mâu thuẫn tương tự. Sau nhiều tháng xung đột, vai trò của các lực lượng an ninh và quân sự tiếp tục được củng cố, trong khi những quan điểm chủ trương cải thiện quan hệ với phương Tây phải đối mặt với sức ép lớn hơn.
Nhiều lực lượng chính trị theo đường lối bảo thủ tiếp tục duy trì lập trường cứng rắn, cho rằng việc nhượng bộ trong các vấn đề an ninh chiến lược sẽ làm suy giảm khả năng răn đe của đất nước.
Trong bối cảnh đó, giới lãnh đạo Iran phải duy trì sự cân bằng giữa hai yêu cầu có phần đối lập. Một mặt, việc giảm căng thẳng với Mỹ có thể tạo điều kiện cải thiện môi trường an ninh và giảm sức ép kinh tế. Mặt khác, bất kỳ sự nhượng bộ nào cũng có nguy cơ vấp phải phản ứng từ các nhóm chính trị và an ninh vốn coi việc duy trì năng lực răn đe là yếu tố bảo đảm sự tồn tại của chế độ.
Điều này khiến quá trình ra quyết định của Tehran mang tính thận trọng cao, đồng thời làm hạn chế dư địa cho những thỏa hiệp có tính bước ngoặt.
Một nhân tố khác có ảnh hưởng quan trọng đối với triển vọng hòa bình là lập trường của Israel. Khác với Washington, vốn ngày càng chú trọng kiểm soát chi phí chiến lược của cuộc xung đột, Israel tiếp tục coi việc làm suy giảm năng lực quân sự và hạt nhân của Iran là mục tiêu ưu tiên. Chính vì vậy, Tel Aviv có xu hướng ủng hộ việc duy trì sức ép quân sự và đề xuất các điều kiện đàm phán nghiêm ngặt hơn đối với Tehran.
Theo nhiều chuyên gia, Israel tiếp tục vận dụng đồng thời các công cụ ngoại giao, quân sự và chính trị nhằm duy trì sức ép đối với Iran cũng như tác động đến quá trình hoạch định chính sách của Mỹ.
Các điều kiện được Tel Aviv đưa ra, bao gồm yêu cầu Iran từ bỏ hoàn toàn khả năng làm giàu uranium, hạn chế chương trình tên lửa đạn đạo và chấm dứt hỗ trợ các lực lượng đồng minh trong khu vực, đều liên quan trực tiếp đến những lợi ích an ninh cốt lõi của Tehran. Do đó, khả năng Iran chấp nhận đầy đủ các yêu cầu này được đánh giá là rất hạn chế.
Bên cạnh những khác biệt giữa các chủ thể, bản thân môi trường an ninh khu vực cũng tiếp tục tạo ra nhiều nhân tố bất ổn. Một trong những vấn đề nổi bật là vai trò của eo biển Hormuz - tuyến vận tải hàng hải có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với thương mại năng lượng toàn cầu.
Trong trường hợp xung đột tiếp tục leo thang hoặc các hoạt động hàng hải tại khu vực này bị gián đoạn, những tác động sẽ lan rộng tới thị trường năng lượng, chuỗi cung ứng và kinh tế thế giới.

Trong dài hạn, triển vọng đạt được một thỏa thuận hòa bình toàn diện vẫn đối mặt với nhiều rào cản. Cốt lõi của vấn đề nằm ở sự khác biệt căn bản trong nhận thức về an ninh giữa các bên.
Đối với Israel, việc Iran tiếp tục phát triển các năng lực quân sự chiến lược, đặc biệt là chương trình hạt nhân và tên lửa, luôn được coi là mối đe dọa trực tiếp đối với an ninh quốc gia.
Trong khi đó, từ góc nhìn của Tehran, những sức ép quân sự và các hoạt động nhằm vào lãnh thổ Iran trong thời gian qua càng củng cố quan điểm rằng cần duy trì năng lực răn đe đủ mạnh để ngăn ngừa nguy cơ bị tấn công trong tương lai.
Chính sự khác biệt về nhận thức này tạo nên “thế lưỡng nan an ninh”, trong đó các biện pháp tăng cường phòng thủ của một bên lại bị bên còn lại nhìn nhận như hành động chuẩn bị cho đối đầu, từ đó thúc đẩy các phản ứng quân sự tương ứng. Hệ quả là vòng xoáy mất lòng tin tiếp tục được duy trì, khiến những thỏa thuận đạt được nếu có cũng chủ yếu mang tính tạm thời./.