Định hình không gian phát triển mới gắn với dòng vốn quốc tế
Dòng vốn đầu tư quốc tế đang dịch chuyển mạnh dưới tác động của cạnh tranh địa-chính trị, chuyển đổi xanh, chuyển đổi số và cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư. Xu hướng này vừa làm gia tăng cạnh tranh thu hút vốn giữa các quốc gia, vừa mở ra những không gian phát triển mới gắn với việc khai thác cơ hội, phát huy tiềm năng và tái định vị vị trí của mỗi nền kinh tế trong chuỗi giá trị toàn cầu.
Thời gian tới, Việt Nam cần đổi mới tư duy thu hút và sử dụng vốn quốc tế, mở rộng không gian phát triển, nâng cấp mô hình tăng trưởng theo tinh thần Nghị quyết số 10-NQ/TW của Bộ Chính trị.

Những điểm nhấn trong dịch chuyển dòng vốn quốc tế
Thứ nhất, cạnh tranh địa-chính trị, phân mảnh thị trường và tái cấu trúc chuỗi cung ứng đang làm thay đổi hướng dịch chuyển của dòng vốn quốc tế.
Một trong những xu hướng quan trọng hiện nay là gia tăng cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn và cấu trúc lại chuỗi cung ứng toàn cầu theo hướng “đa dạng hóa - giảm phụ thuộc”, ưu tiên các thị trường có quan hệ đối tác tin cậy hoặc đưa một số khâu sản xuất trở lại trong nước. Các quốc gia và tập đoàn ngày càng phụ thuộc vào chuỗi cung ứng đầu vào, thị trường đầu ra và đối tác công nghệ xuyên biên giới.
Toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế vẫn tiếp diễn, nhất là trong các lĩnh vực phi vật chất, nhưng có sự cân bằng hơn giữa tự do hóa, mở cửa, hội nhập với bảo vệ thị trường nội địa, tự cường, tự chủ chiến lược và nâng cao khả năng chống chịu của từng quốc gia, từng nền kinh tế.
Cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư làm gia tăng cạnh tranh về khoa học - công nghệ, kinh tế, tài nguyên và nguồn nhân lực chất lượng cao.
Dòng vốn đầu tư quốc tế có xu hướng dịch chuyển sang Đông Nam Á, Nam Á và một phần Mỹ Latinh - nơi có chi phí cạnh tranh và môi trường chính trị tương đối ổn định. Đặc biệt, các quỹ đầu tư và doanh nghiệp toàn cầu ngày càng ưu tiên thực hành ESG (Môi trường - Xã hội - Quản trị).
Dòng vốn “xanh” vào năng lượng tái tạo, công nghệ sạch và kinh tế tuần hoàn gắn với các tiêu chuẩn môi trường và phát triển bền vững ngày càng cao.
Các lĩnh vực như công nghệ tài chính (fintech), logistics thông minh, giáo dục số, y tế số cũng thu hút nhiều nhà đầu tư quốc tế. Dòng vốn quốc tế hiện không chỉ chọn quốc gia, mà còn chọn “cụm ngành” (industry clusters). Điều này cho thấy, không gian phát triển không còn thuần túy theo địa lý, mà ngày càng định hình theo các “không gian kinh tế tích hợp”.
Cùng với dòng vốn truyền thống, dòng vốn đầu tư vào kinh tế số, fintech, trí tuệ nhân tạo (AI), điện toán đám mây (cloud computing) và các nền tảng công nghệ tăng nhanh. Đây là loại vốn có tính linh hoạt cao, di chuyển nhanh và tập trung vào hệ sinh thái đổi mới sáng tạo.
Thứ hai, lực lượng sản xuất mới đặt ra yêu cầu mới đối với đầu tư và phát triển.
Trên phạm vi toàn cầu, tỷ trọng lực lượng sản xuất mới ngày càng gia tăng, bao gồm các yếu tố đầu vào như vật liệu mới, năng lượng mới, công nghệ tự động mới, AI, dữ liệu; các không gian kinh tế mới như kinh tế số, không gian kinh tế số; các hình thái tiền tệ, thị trường và phương thức giao dịch mới.
Các lợi thế so sánh truyền thống giảm dần ý nghĩa, trong khi thách thức và cơ hội mới xuất hiện nhiều hơn. Đáng chú ý là thách thức về nâng cao năng lực tham gia chuỗi sản xuất, chuỗi cung ứng toàn cầu; cơ hội thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI); yêu cầu bảo đảm an sinh xã hội cho lao động; khả năng giữ vững tính độc lập, tự chủ của quốc gia trong điều kiện chuyển đổi số, thiếu công nghệ nguồn, năng lực đổi mới sáng tạo chưa cao và phản ứng chính sách chưa đủ nhanh, đủ hiệu quả.
Thứ ba, sức mạnh quốc gia ngày càng gắn với chất lượng thể chế và năng lực phản ứng chính sách.
Ngày nay, sức mạnh của các quốc gia thường được đo bằng sức mạnh cứng như quy mô tổng sản phẩm trong nước (GDP), khả năng cạnh tranh thị trường, sự lành mạnh tài chính, tiềm lực khoa học - công nghệ, quân đội, chi tiêu quốc phòng, công nghiệp quốc phòng, mạng lưới đồng minh; sức mạnh mềm như sức hấp dẫn của mô hình phát triển, hệ giá trị, số lượng đối tác, vị thế, ảnh hưởng quốc tế; và sức mạnh thông minh như chất lượng lao động, thể chế quản lý, khả năng sử dụng các nguồn lực, điều chỉnh chính sách để đạt mục tiêu quốc gia và phản ứng hiệu quả khi khủng hoảng.

Định hình không gian phát triển mới gắn với vốn đầu tư quốc tế ở Việt Nam
Theo Cục Thống kê, Bộ Tài chính, lũy kế đến giữa năm 2026, Việt Nam có hơn 46.500 dự án FDI còn hiệu lực, với tổng vốn đăng ký đạt hơn 543 tỷ USD và vốn thực hiện khoảng 357,6 tỷ USD.
Các doanh nghiệp FDI hiện đóng góp khoảng 17% - 18% tổng thu ngân sách nhà nước, hơn 20% GDP và khoảng 70% kim ngạch xuất khẩu của cả nước hằng năm, giữ vai trò quan trọng trong việc giúp Việt Nam duy trì vị thế xuất siêu.
Dù đạt được nhiều thành tựu sau 40 năm đổi mới và phát triển, Việt Nam đang đối diện với bài toán về nguồn vốn và xác lập mô hình tăng trưởng mới dựa trên khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số, chuyển đổi xanh và nâng cao năng lực tự chủ chiến lược.
Trong bối cảnh đó, theo tinh thần Nghị quyết số 10-NQ/TW, Việt Nam cần đổi mới thu hút vốn đầu tư nước ngoài, cả vốn trực tiếp và gián tiếp, để mở rộng không gian phát triển, gắn với đổi mới mô hình tăng trưởng từ chủ yếu theo bề rộng sang chủ yếu theo chiều sâu, tăng tốc vượt qua bẫy thu nhập trung bình, với 3 định hướng nổi bật sau:
Một là, xây dựng các cực tăng trưởng kết nối chuỗi giá trị toàn cầu.
Thay vì phát triển dàn trải và cạnh tranh nội bộ, Việt Nam cần thiết kế quy hoạch và hệ sinh thái thu hút FDI cấp quốc gia theo hướng tập trung, nhằm hình thành các cực, vùng phát triển chuyên môn hóa, tham gia sâu vào chuỗi cung ứng quốc tế, được kết nối bằng hạ tầng giao thông, logistics và dữ liệu số.
Những cực này cần ưu tiên thu hút FDI thế hệ mới vào các trung tâm thiết kế chip, AI, trung tâm dữ liệu, công nghệ sinh học, năng lượng tái tạo, robot và tự động hóa, công nghiệp quốc phòng lưỡng dụng, trung tâm dịch vụ tài chính khu vực, nhằm từng bước đưa Việt Nam từ nơi lắp ráp lên các khâu tạo giá trị gia tăng cao hơn.
Hai là, tăng cường thu hút vốn quốc tế cho các dự án hạ tầng chiến lược.
Hạ tầng hiện đại, từ đường sá, sân bay, cảng biển đến hạ tầng số, hạ tầng dữ liệu, trung tâm dữ liệu quốc gia, hạ tầng viễn thông và công nghệ thông tin, cần được đầu tư đồng bộ, đi trước một bước để tạo nền tảng khai thác tiềm năng trong nước và hỗ trợ Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị khu vực, toàn cầu.
Theo đó, Việt Nam cần coi trọng thu hút vốn quốc tế cho các dự án phát triển và hiện đại hóa mạng lưới đường sắt tốc độ cao, cảng nước sâu, sân bay, trung tâm logistics, lưới điện thông minh, truyền tải điện, hạ tầng số, trung tâm dữ liệu, nhằm kết nối và tạo hiệu ứng lan tỏa liên ngành, liên vùng và quốc tế giữa các cực tăng trưởng với các vùng, miền, địa phương, ngành, lĩnh vực khác trong phạm vi cả nước và khu vực.
Đặc biệt, cần ưu tiên thu hút dòng vốn xanh quốc tế để phát triển các lĩnh vực hạ tầng mà Việt Nam có lợi thế, như điện gió ngoài khơi, điện Mặt trời, tín chỉ carbon, hydro xanh, kinh tế tuần hoàn và đô thị phát thải thấp; đồng thời, khai thác sự quan tâm của nhiều quỹ đầu tư quốc tế, qua đó giảm phụ thuộc vào tín dụng ngân hàng.
Ba là, xây dựng thể chế mới để mở rộng các không gian kinh tế mới.
Theo tinh thần Nghị quyết số 10-NQ/TW, Việt Nam sẽ tăng tốc triển khai thí điểm thể chế mới cho các không gian kinh tế đặc thù, như trung tâm tài chính quốc tế, khu thương mại tự do gắn với cảng biển và sân bay, khu kinh tế, khu công nghệ cao, khu đổi mới sáng tạo, khung thể chế thí điểm (sandbox) cho fintech, AI và công nghệ mới, cũng như các mô hình đổi mới sáng tạo khác, để thu hút dòng vốn chất lượng cao, thế hệ mới, đồng thời kiểm soát rủi ro.
Trong đó, Trung tâm tài chính Việt Nam có thể trở thành mô hình huy động và phân bổ vốn mới, tăng kết nối với mạng lưới tài chính quốc tế, phát triển thị trường vốn sâu hơn, phát triển thị trường trái phiếu xanh, quỹ đầu tư mạo hiểm, quỹ đầu tư bất động sản (REIT) và các quỹ hạ tầng.
Qua đó, Việt Nam không chỉ là điểm đến sản xuất, mà còn có điều kiện phát triển các hoạt động nghiên cứu và phát triển (R&D), trung tâm điều hành khu vực, trung tâm dịch vụ và các hoạt động tài chính quốc tế.
Không gian phát triển mới của Việt Nam gắn chặt với kết quả cạnh tranh quốc tế trong thu hút dòng vốn nước ngoài dài hạn, ổn định, có trách nhiệm; phát triển các sàn giao dịch tài sản mã hóa; phát triển cơ sở nhà đầu tư theo hướng đa dạng hóa loại hình và nhóm nhà đầu tư, nâng cao tỷ trọng nhóm nhà đầu tư tổ chức, chuyên nghiệp.
Để trở thành điểm đến hấp dẫn đối với các nhà đầu tư và định chế tài chính quốc tế, Việt Nam cần chuyển từ tư duy “thu hút vốn” sang “kiến tạo hệ sinh thái giá trị”; phát triển nền tảng đầu tư chiến lược quốc gia; phát triển đồng bộ, thống nhất hệ sinh thái đầu tư nước ngoài gắn với chiến lược phát triển doanh nghiệp trong nước, thị trường vốn, trung tâm tài chính quốc tế, khu thương mại tự do, khu kinh tế, khu công nghiệp, khu công nghệ cao, trung tâm đổi mới sáng tạo, hạ tầng logistics, dữ liệu, năng lượng; khuyến khích nhà đầu tư nước ngoài hình thành trụ sở khu vực, trung tâm điều hành, nghiên cứu, thiết kế, dịch vụ tại Việt Nam.
Đồng thời, Việt Nam cần chuyển trọng tâm từ “thu hút bằng mọi giá” sang “thu hút có chọn lọc”, ưu tiên các dự án có công nghệ cao, giá trị gia tăng lớn, thân thiện môi trường và có liên kết với doanh nghiệp nội địa; chuyển từ ưu đãi theo cam kết sang ưu đãi theo kết quả đầu tư; coi trọng các yếu tố mà nhà đầu tư quốc tế ngày càng đề cao, như chất lượng nhân lực, tính ổn định của thể chế, tốc độ cấp phép, năng lượng sạch, logistics, khả năng bảo vệ sở hữu trí tuệ, chuỗi cung ứng địa phương, công khai, minh bạch, áp dụng thống nhất, không phân biệt đối xử giữa các nhà đầu tư. Kết quả đóng góp thực chất cần trở thành thước đo chủ yếu trong thu hút, quản lý và sử dụng đầu tư nước ngoài.
Đối với thị trường vốn và trung tâm tài chính, cần hoàn thiện hạ tầng giao dịch, thanh toán, bù trừ, lưu ký, công cụ phòng ngừa rủi ro và cơ chế bảo vệ nhà đầu tư. Bên cạnh đó, cần cải thiện chất lượng công bố thông tin, chuẩn mực kế toán, quản trị công ty, giám sát thị trường, phòng, chống rửa tiền và rủi ro hệ thống theo hướng tiệm cận thông lệ quốc tế...
Cần nhấn mạnh, định hình “không gian phát triển mới” không đơn thuần là mở rộng địa lý, mà là tái cấu trúc mối quan hệ giữa lãnh thổ, hạ tầng, thể chế, nguồn nhân lực và dòng vốn quốc tế để Việt Nam tham gia ở vị trí có giá trị gia tăng cao hơn trong nền kinh tế toàn cầu.
Trong đó, vốn nước ngoài không chỉ bổ sung nguồn lực, mà còn thúc đẩy chuyển giao công nghệ, nâng cao năng suất và hình thành các ngành kinh tế mới.
Nếu tận dụng tốt xu hướng toàn cầu, đồng thời cải cách mạnh mẽ về thể chế, hạ tầng và nguồn nhân lực, Việt Nam có thể không chỉ là điểm đến sản xuất, mà còn trở thành một trung tâm quan trọng trong mạng lưới kinh tế khu vực và toàn cầu trong thập niên tới, qua đó góp phần thực hiện mục tiêu phát triển đất nước theo tinh thần Nghị quyết số 10-NQ/TW./.