Kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài: Nhìn lại một chặng đường, định vị giai đoạn mới
Sau 40 năm mở cửa, khu vực kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài đã trở thành một bộ phận quan trọng của nền kinh tế Việt Nam, góp phần thúc đẩy tăng trưởng, xuất khẩu, việc làm và hội nhập quốc tế. Tuy nhiên, yêu cầu đặt ra hiện nay không chỉ là tiếp tục thu hút thêm vốn, mà là nâng cao chất lượng dòng vốn, tăng hàm lượng công nghệ, mở rộng liên kết với doanh nghiệp trong nước và nâng vị trí của Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu. Nghị quyết số 10-NQ/TW đặt ra yêu cầu định vị lại vai trò của khu vực này trong giai đoạn phát triển mới.

Từ dấu ấn thu hút vốn đến yêu cầu nâng chất lượng phát triển
Luật Đầu tư nước ngoài được ban hành tháng 12-1987, là đạo luật mở đầu cho tiến trình thu hút vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Luật Đầu tư năm 2005 hợp nhất khung pháp lý về đầu tư, áp dụng chung cho các nhà đầu tư, được xem là bước chuyển quan trọng trong hoàn thiện thể chế đầu tư.
Xuất phát từ thực tiễn, năm 2019, Bộ Chính trị ban hành Nghị quyết số 50-NQ/TW, ngày 20-8-2019, về định hướng hoàn thiện thể chế, chính sách, nâng cao chất lượng, hiệu quả hợp tác đầu tư nước ngoài đến năm 2030. Tiếp đó, Luật Đầu tư sửa đổi năm 2025 tiếp tục hoàn thiện tư duy về “luật chơi” và phương thức quản lý đầu tư.
Thể chế và những chủ trương, chính sách được ban hành đã trở thành kênh dẫn quan trọng trong việc thu hút các dòng vốn vào Việt Nam. Năm 2023, tổng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đăng ký vào Việt Nam đạt gần 36,61 tỷ USD; vốn thực hiện khoảng 23,18 tỷ USD, tăng 3,5% so với năm 2022.
Năm 2024, tổng vốn đăng ký cấp mới, điều chỉnh và góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài đạt gần 38,23 tỷ USD; vốn FDI thực hiện khoảng 25,35 tỷ USD, tăng 9,4% so với năm 2023; có 114 quốc gia và vùng lãnh thổ đầu tư tại Việt Nam.
Năm 2025, tổng vốn FDI đăng ký đạt 38,42 tỷ USD, tăng 0,5%; vốn FDI thực hiện đạt 27,62 tỷ USD - tăng 9%, mức cao nhất trong giai đoạn 2021 - 2025.
Theo Cục Thống kê (Bộ Tài chính), FDI đăng ký vào Việt Nam tính đến ngày 30-6-2026 bao gồm: vốn đăng ký cấp mới, vốn đăng ký điều chỉnh và giá trị góp vốn, mua cổ phần của nhà đầu tư nước ngoài 6 tháng đầu năm đạt 34,65 tỷ USD, tăng 61% so với cùng kỳ năm 2025.
Lũy kế đến đầu tháng 6-2026, Việt Nam có gần 46.530 dự án FDI còn hiệu lực, với tổng vốn đăng ký hơn 543 tỷ USD, vốn thực hiện lũy kế đạt khoảng 357,6 tỷ USD và có khoảng 23.000 doanh nghiệp FDI đang hoạt động.
Thống kê cho thấy, bình quân khu vực FDI đóng góp hơn 20% GDP, 15% - 18% tổng vốn đầu tư phát triển toàn xã hội, hơn 73% kim ngạch xuất khẩu, 65% kim ngạch nhập khẩu, 55% giá trị sản xuất công nghiệp và tạo việc làm cho hơn 5 triệu lao động.
Làn sóng đầu tư đang lan tỏa theo chiều sâu, gắn với hạ tầng và quỹ đất công nghiệp mới. FDI không còn chỉ tập trung ở Hà Nội, Thành phố Hồ Chí Minh, Bắc Ninh hay Bình Dương (cũ), mà đã xuất hiện các địa phương mới có sức hấp dẫn như Gia Lai, Phú Thọ.
Bên cạnh những thành công, bức tranh đầu tư vẫn đặt ra không ít vấn đề: FDI chủ yếu hướng vào các ngành sản xuất, lắp ráp, chế tạo, chế biến, bất động sản; chưa tạo được sức lan tỏa tương xứng về công nghệ, quản trị.
Tỷ lệ nội địa hóa của doanh nghiệp Việt Nam trong khu vực FDI bình quân chỉ khoảng 30%; liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp Việt Nam còn hạn chế; vốn điều chỉnh giảm phản ánh doanh nghiệp FDI vẫn thận trọng trong quyết định mở rộng đầu tư ngắn hạn.
Chính sách thu hút FDI còn thiên về ưu đãi, thiếu các ràng buộc đủ mạnh về chuyển giao công nghệ, liên kết nội địa hay phát triển công nghiệp hỗ trợ.
Không thể chỉ nhìn vào tổng số vốn FDI đăng ký vào Việt Nam để đánh giá thành tựu. Điều cần quan tâm hơn là hàm lượng của Việt Nam trong chuỗi giá trị.
Một dự án FDI chỉ thực sự có giá trị chiến lược khi không chỉ tạo ra hàng hóa xuất khẩu, mà còn góp phần nâng cao trình độ sản xuất, kỹ năng quản trị, năng lực nghiên cứu - phát triển và giúp doanh nghiệp nội địa tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng khu vực, toàn cầu.
Theo TS Vũ Thành Tự Anh - Trường Chính sách công và Quản lý, Đại học Fulbright Việt Nam - một nền công nghiệp (và xuất khẩu) nếu chỉ phụ thuộc vào FDI 10 năm là nền công nghiệp thành công, phụ thuộc 20 năm vẫn có thể chấp nhận được, nhưng nếu sau 30 năm mà vẫn phụ thuộc ngày một nặng nề hơn thì có thể coi là thất bại.

Định vị lại chính sách FDI trong bối cảnh cạnh tranh mới
Một số chuyên gia tại Diễn đàn Kinh tế thế giới (WEF) tại Davos 2026 nhận định, cuộc cạnh tranh thu hút vốn đầu tư không còn dựa thuần túy vào ưu đãi thuế hay nhân công giá rẻ, mà phụ thuộc vào mức độ sẵn sàng của từng quốc gia trong xây dựng hạ tầng xanh và hệ thống pháp lý phù hợp với chuẩn mực ESG (Môi trường - Xã hội - Quản trị).
Doanh nghiệp FDI ngày càng coi trọng tính ổn định chính sách, hiệu quả quản trị và các tiêu chuẩn phát triển bền vững. Những nền kinh tế có khả năng cung cấp môi trường ổn định, hạ tầng công nghệ và nguồn năng lượng sạch sẽ trở thành điểm đến mới của dòng vốn quốc tế.
Ngược lại, các quốc gia chậm cải cách có nguy cơ bị gạt ra bên lề chuỗi giá trị toàn cầu. Việc kiên định mục tiêu dài hạn xây dựng Việt Nam trở thành quốc gia phát triển, thu nhập cao vào năm 2045 là một bảo đảm quan trọng cho tính nhất quán của chính sách, tạo niềm tin cho nhà đầu tư trong một môi trường toàn cầu nhiều biến động.
Việc thu hút và quản lý FDI trong giai đoạn tới đang đứng trước một số trở ngại: không ít dự án sử dụng công nghệ trung bình, giá trị gia tăng thấp và chủ yếu gia công, lắp ráp; liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp trong nước còn yếu do khoảng cách lớn về công nghệ, năng lực quản trị và quy mô; tác động lan tỏa về công nghệ và đổi mới sáng tạo từ khu vực FDI sang khu vực doanh nghiệp trong nước còn diễn ra chậm.
Thiếu hụt nguồn nhân lực chất lượng cao đang trở thành điểm nghẽn lớn. Yêu cầu phát triển bền vững đòi hỏi cần kiểm soát tốt hơn các tác động về môi trường, sử dụng năng lượng và khai thác tài nguyên của các dự án FDI.
Bên cạnh đó, thuế tối thiểu toàn cầu 15% áp dụng từ năm 2024 - 2025 cũng tạo áp lực, buộc Việt Nam cần điều chỉnh chính sách từ “ưu đãi về thuế” sang “ưu đãi về chất lượng môi trường đầu tư”.
Phát triển khu vực FDI và phát triển doanh nghiệp tư nhân Việt Nam cần là 2 quá trình song hành và hỗ trợ lẫn nhau. Không chỉ dừng lại ở việc cấp phép đầu tư hay ban hành ưu đãi, Nhà nước cần là chủ thể kiến tạo thể chế, cải thiện môi trường đầu tư kinh doanh, phát triển hạ tầng số và nguồn nhân lực chất lượng cao, hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao năng lực quản trị, đổi mới công nghệ, chuyển đổi số, chuyển đổi xanh, tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Theo đó, bước đi đầu tiên là sớm hoàn thiện chiến lược FDI giai đoạn 2025 - 2035, với tầm nhìn dài hạn và bộ tiêu chí rõ ràng cho FDI thế hệ mới. Các ưu đãi đặc thù cần tập trung cho các lĩnh vực chiến lược như bán dẫn, công nghệ số, năng lượng tái tạo, công nghiệp hỗ trợ, công nghệ cao.
Chính phủ cần chủ động thúc đẩy liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp nội địa. Các chính sách cần khuyến khích mạnh mẽ việc chuyển giao công nghệ và mua đầu vào từ nhà cung cấp trong nước, tạo động lực để doanh nghiệp FDI tuyển dụng người Việt, từng bước thay thế chuyên gia nước ngoài ở các vị trí then chốt nhằm giữ lại tri thức trong nước.
Vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài cần trở thành lực kéo về công nghệ, quản trị, tiêu chuẩn, thị trường và năng lực cạnh tranh. Việt Nam cần tạo điều kiện thuận lợi hơn cho doanh nghiệp trong việc thành lập trung tâm R&D, trung tâm kỹ thuật, trung tâm dữ liệu và các dự án công nghệ thông tin. Cần tận dụng chính doanh nghiệp FDI như một nguồn lực đào tạo chuyên sâu cho các kỹ sư của Việt Nam làm việc tại các tập đoàn FDI.
Việt Nam đã thu hút được nhiều tập đoàn toàn cầu, nhưng chưa hình thành được một hệ sinh thái doanh nghiệp nội địa đủ mạnh để cùng tham gia tạo ra giá trị.
Nghị quyết số 10-NQ/TW về phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài đánh dấu bước chuyển quan trọng từ tư duy chủ yếu thu hút vốn sang tư duy phát triển nền tảng đầu tư chiến lược quốc gia.
Thành công của Nghị quyết không chỉ được đo bằng số lượng vốn FDI thu hút được, mà bằng trình độ công nghệ, năng suất lao động, năng lực cạnh tranh, chất lượng nguồn nhân lực và vị thế của Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu.
Bài học đặt ra là cần đi trước trong đổi mới thể chế, nâng cấp năng lực doanh nghiệp trong nước, phát triển nguồn nhân lực, làm chủ công nghệ và tham gia sâu hơn vào những khâu có giá trị gia tăng cao. Khi đó, FDI không chỉ là dòng vốn bổ sung cho tăng trưởng, mà trở thành động lực thúc đẩy năng lực nội sinh của nền kinh tế Việt Nam./.