Điều gì chờ đợi Tổng thống Donald Trump sau cuộc bầu cử giữa nhiệm kỳ?
Ngày 19-5-2026, cử tri tại 6 bang Alabama, Georgia, Idaho, Kentucky, Oregon và Pennsylvania đã bắt đầu bỏ phiếu trong loạt bầu cử sơ bộ, mở màn cho các cuộc đua chính trị quan trọng trước thềm bầu cử giữa nhiệm kỳ Mỹ. Các cuộc bầu cử này được xem là phép thử đối với mức độ ảnh hưởng của Tổng thống Donald Trump trong việc định hình lựa chọn của cử tri Đảng Cộng hòa, đồng thời phản ánh tương quan lực lượng với Đảng Dân chủ trong cuộc đua giành quyền kiểm soát Quốc hội.

Bước ngoặt giữa nhiệm kỳ và nguy cơ “tê liệt thể chế”
Hiện nay, Đảng Cộng hòa kiểm soát cả 2 viện Quốc hội, tạo điều kiện thuận lợi để Nhà Trắng thúc đẩy chương trình nghị sự chính trị, kinh tế và đối ngoại của mình. Với ưu thế này, Tổng thống Donald Trump có khả năng định hình quá trình lập pháp ở mức độ đáng kể mà không phải phụ thuộc nhiều vào sự thỏa hiệp với Đảng Dân chủ.
Tuy nhiên, cục diện đó có thể thay đổi sau cuộc bầu cử giữa nhiệm kỳ, khi nhiều dấu hiệu cho thấy Đảng Dân chủ đang có cơ hội giành lại ít nhất Hạ viện, thậm chí gây áp lực đáng kể tại Thượng viện.
Nếu kịch bản này xảy ra, chính quyền của Tổng thống Donald Trump sẽ bước vào giai đoạn thường được gọi trong chính trị Mỹ là “lame duck presidency” - tình trạng “tổng thống hết nhiệm kỳ”, tức một tổng thống vẫn còn tại nhiệm nhưng suy giảm mạnh khả năng thúc đẩy chương trình nghị sự do mất hậu thuẫn lập pháp.
Khi đó, trọng tâm chính trị tại Washington sẽ dần chuyển từ điều hành sang chuẩn bị cho cuộc bầu cử tổng thống năm 2028, nơi cả 2 đảng bắt đầu lựa chọn người kế nhiệm và tái cấu trúc chiến lược dài hạn.
Đối với cá nhân Tổng thống Donald Trump, nguy cơ mất quyền kiểm soát Quốc hội không đồng nghĩa với khả năng bị phế truất. Việc luận tội và bãi nhiệm tổng thống tại Mỹ đòi hỏi ngưỡng đồng thuận rất cao ở cả Hạ viện lẫn Thượng viện - điều mà Đảng Dân chủ khó đạt được trong bối cảnh phân cực chính trị hiện nay.
Tuy nhiên, nếu giành lại Hạ viện, phe Dân chủ sẽ có công cụ quan trọng để mở các cuộc điều tra, triệu tập điều trần và gia tăng sức ép chính trị đối với Nhà Trắng cũng như các cộng sự thân cận của tổng thống.
Trong bối cảnh đó, khả năng thúc đẩy các dự luật lớn của chính quyền sẽ bị thu hẹp đáng kể. Các sáng kiến về ngân sách, cải cách thuế, nhập cư hay chi tiêu quốc phòng đều có thể rơi vào tình trạng đình trệ nếu bị phe đối lập kiểm soát các ủy ban chủ chốt tại Quốc hội.
Ngay cả những quyết sách đối ngoại - lĩnh vực mà Tổng thống Mỹ thường có nhiều quyền chủ động hơn - cũng sẽ chịu ảnh hưởng khi cần ngân sách hoặc phê chuẩn của Thượng viện.
Một trong những hệ quả đáng chú ý khác là nguy cơ gia tăng chia rẽ trong nội bộ Đảng Cộng hòa. Trong giai đoạn đảng cầm quyền đối mặt suy giảm tín nhiệm, các nghị sĩ Cộng hòa ôn hòa hoặc theo xu hướng thể chế truyền thống có thể bắt đầu giữ khoảng cách với Tổng thống Donald Trump nhằm bảo vệ vị thế chính trị riêng trước cuộc bầu cử năm 2028.
Điều này đặc biệt đáng lưu ý khi tỷ lệ ủng hộ dành cho Tổng thống Donald Trump được nhiều khảo sát đánh giá đang giảm xuống quanh ngưỡng dưới 40% (theo kết quả khảo sát mới của New York Times và Đại học Siena công bố ngày 18-5-2026, tỷ lệ ủng hộ Tổng thống Donald Trump đã giảm xuống mức 37% - thấp nhất kể từ khi ông quay lại Nhà Trắng).
Về mặt bầu cử, Đảng Dân chủ hiện có nhiều cơ sở để kỳ vọng giành lại Hạ viện. Tại viện này, Đảng Cộng hòa chỉ duy trì đa số mong manh với 218/435 ghế. Trong khi đó, các bang dao động, như Arizona, Michigan, Ohio, Iowa hay Texas đang trở thành chiến trường cạnh tranh quyết liệt. Nếu duy trì được mức huy động cử tri hiện tại, phe Dân chủ có thể giành lại khoảng 220 - 230 ghế, đủ để kiểm soát Hạ viện khóa mới.
Tình hình tại Thượng viện phức tạp hơn. Đảng Cộng hòa hiện nắm 53 ghế, trong khi Đảng Dân chủ và các thượng nghị sĩ độc lập liên kết với họ nắm 47 ghế. Trong số 35 ghế được bầu lại năm 2026, có tới 22 ghế thuộc Đảng Cộng hòa, khiến áp lực phòng thủ đối với đảng này tương đối lớn. Tuy nhiên, lợi thế địa lý và cấu trúc cử tri tại nhiều bang vẫn giúp Đảng Cộng hòa được đánh giá có khả năng giữ Thượng viện cao hơn so với Hạ viện.
Các bang như Maine, Bắc Carolina, Georgia và Michigan nhiều khả năng sẽ quyết định cán cân quyền lực tại Thượng viện. Nếu kết quả cuối cùng là 50 - 50, lá phiếu quyết định của Phó Tổng thống J.D. Vance sẽ giúp Đảng Cộng hòa duy trì ưu thế tối thiểu.
Ngoài Quốc hội liên bang, cuộc bầu cử thống đốc và cơ quan lập pháp tiểu bang cũng mang ý nghĩa chiến lược. Có tới 36 bang tổ chức bầu cử thống đốc trong năm 2026, trong đó nhiều thống đốc Dân chủ mãn nhiệm không thể tái tranh cử do giới hạn nhiệm kỳ.
Đặc biệt, tại các bang chiến địa như Pennsylvania, Wisconsin, Arizona hay Michigan, kết quả bầu cử cấp bang sẽ ảnh hưởng trực tiếp tới mạng lưới vận động và khả năng huy động cử tri cho cuộc bầu cử tổng thống năm 2028.
Tại Alabama, tâm điểm là cuộc cạnh tranh trong nội bộ Đảng Cộng hòa với các ứng viên được Tổng thống Donald Trump hậu thuẫn. Ở Georgia, cả 2 đảng đều triển khai các gương mặt nổi bật trong cuộc đua thống đốc và tòa án bang. Pennsylvania tập trung vào các ghế Hạ viện mang tính quyết định. Kentucky ghi nhận cuộc đối đầu giữa một nghị sĩ chỉ trích ông D. Trump và ứng viên được ông ủng hộ. Idaho và Oregon chứng kiến các cuộc đua lập pháp và thống đốc với mức độ cạnh tranh cao. Kết quả sơ bộ tại 6 bang này sẽ định hình chiến lược của 2 đảng trước cuộc bầu cử giữa nhiệm kỳ vào tháng 11-2026.

Các yếu tố chi phối cục diện chính trị Mỹ sau năm 2026
Lịch sử chính trị Mỹ cho thấy, đảng của tổng thống gần như luôn mất ghế trong bầu cử giữa nhiệm kỳ. Kể từ năm 1938, điều này xảy ra trong phần lớn các cuộc bầu cử giữa nhiệm kỳ, phản ánh tâm lý phổ biến của cử tri Mỹ: sử dụng Quốc hội như công cụ cân bằng quyền lực đối với Nhà Trắng.
Trong trường hợp hiện nay, bất lợi đối với Đảng Cộng hòa còn đến từ nhiều yếu tố kinh tế - xã hội và đối ngoại đan xen. Mặc dù kinh tế Mỹ chưa rơi vào suy thoái, áp lực lạm phát và giá năng lượng tăng vẫn đang tác động trực tiếp đến đời sống cử tri. Đây là vấn đề đặc biệt nhạy cảm tại Mỹ, nơi giá xăng dầu thường có ảnh hưởng mạnh đến tâm lý chính trị của tầng lớp trung lưu và lao động.
Chính sách thuế quan của chính quyền Tổng thống Donald Trump cũng tạo ra những phản ứng trái chiều. Trong khi các biện pháp bảo hộ thương mại được xem là công cụ bảo vệ sản xuất nội địa, chúng đồng thời làm gia tăng chi phí đầu vào và gây sức ép lên khu vực nông nghiệp, vốn là một trong những nhóm cử tri cốt lõi của Đảng Cộng hòa.
Những biến động địa - chính trị tại Trung Đông và nguy cơ gián đoạn chuỗi cung ứng năng lượng, phân bón tiếp tục khiến lo ngại lạm phát kéo dài.
Bên cạnh kinh tế, vấn đề nhập cư tiếp tục là chủ đề gây chia rẽ sâu sắc. Chính sách kiểm soát nhập cư cứng rắn của Nhà Trắng giúp củng cố sự ủng hộ từ cử tri bảo thủ, nhưng đồng thời làm gia tăng phản ứng tiêu cực trong cộng đồng gốc Mỹ Latinh - nhóm cử tri ngày càng có ảnh hưởng tại các bang chiến địa.
Đáng chú ý, tâm lý phản đối chính quyền đang được chuyển hóa thành hoạt động xã hội và biểu tình đường phố. Phong trào “No Kings” xuất hiện như biểu tượng phản kháng đối với xu hướng cá nhân hóa quyền lực và phong cách lãnh đạo của ông D. Trump.
Việc các cuộc biểu tình lan rộng ra ngoài những thành phố tự do truyền thống cho thấy sự bất mãn không còn giới hạn trong các khu vực ủng hộ Đảng Dân chủ.
Một yếu tố quan trọng khác là mức độ huy động cử tri. Trong bối cảnh phân cực chính trị cao tại Mỹ, kết quả bầu cử không chỉ phụ thuộc vào thay đổi quan điểm mà còn vào khả năng đưa cử tri đi bỏ phiếu. Đảng Dân chủ hiện cho thấy dấu hiệu phục hồi động lực chính trị sau các chiến thắng tại một số cuộc bầu cử đặc biệt ở cấp bang và địa phương.
Tuy nhiên, lợi thế của Đảng Dân chủ vẫn chưa thực sự chắc chắn. Điểm yếu lớn nhất của đảng này là thiếu một gương mặt lãnh đạo có khả năng đoàn kết cả phe cấp tiến lẫn cử tri ôn hòa.
Trong nhiều năm qua, Đảng Dân chủ gặp khó khăn trong việc xây dựng một chương trình nghị sự đủ hấp dẫn với tầng lớp trung dung - nhóm thường quyết định kết quả tại các bang dao động.

Sự phân hóa nội bộ giữa phe cấp tiến và phe ôn hòa tiếp tục là bài toán chiến lược nan giải của Đảng Dân chủ. Một bộ phận cử tri độc lập và trung dung lo ngại rằng chương trình nghị sự tự do cấp tiến của phe cánh tả có thể tạo ra các biến động xã hội và kinh tế không kém gì chủ nghĩa dân túy bảo thủ của phong trào MAGA (tạm dịch: “Làm cho nước Mỹ vĩ đại trở lại”).
Trong trường hợp Đảng Dân chủ chỉ giành Hạ viện, Washington nhiều khả năng sẽ rơi vào trạng thái đối đầu kéo dài giữa Nhà Trắng và Quốc hội. Các cuộc điều tra, tranh cãi ngân sách và nguy cơ đóng cửa chính phủ sẽ trở thành hiện tượng thường trực.
Chính quyền Tổng thống Donald Trump khi đó vẫn còn khả năng duy trì ảnh hưởng thông qua quyền phủ quyết và các sắc lệnh hành pháp, nhưng dư địa điều hành thực tế sẽ bị thu hẹp đáng kể.
Nếu Đảng Cộng hòa mất cả 2 viện Quốc hội, nguy cơ “bế tắc thể chế” sẽ trở nên rõ rệt hơn. Khi đó, tổng thống sẽ gặp khó khăn trong việc phê chuẩn nhân sự cấp cao, bổ nhiệm thẩm phán hay triển khai các sáng kiến đối ngoại lớn cần sự thông qua của Quốc hội. Đảng Dân chủ có thể sử dụng quyền kiểm soát ngân sách và các ủy ban để hạn chế đáng kể tác động của Nhà Trắng.
Dẫu vậy, ngay cả trong kịch bản bất lợi nhất, Tổng thống Donald Trump vẫn duy trì công cụ quan trọng là sắc lệnh hành pháp. Trong 2 năm cuối nhiệm kỳ, chính quyền có thể tiếp tục ưu tiên 3 lĩnh vực chủ chốt: tăng cường quốc phòng, cắt giảm chi tiêu xã hội và siết chặt chính sách nhập cư. Đây đều là các chủ đề có khả năng duy trì sự ủng hộ của cử tri bảo thủ và củng cố di sản chính trị của chủ trương MAGA.
Ở phương diện đối ngoại, Washington nhiều khả năng tiếp tục theo đuổi đường lối thực dụng mang màu sắc “Nước Mỹ trên hết”, với trọng tâm cạnh tranh chiến lược với Trung Quốc trong lĩnh vực thương mại, công nghệ và ảnh hưởng địa - chính trị. Tuy nhiên, khả năng triển khai các chiến lược quy mô lớn sẽ phụ thuộc đáng kể vào tương quan quyền lực tại Quốc hội sau năm 2026.
Về tổng thể, cuộc bầu cử giữa nhiệm kỳ 2026 không chỉ là phép thử đối với hiệu quả điều hành của chính quyền Tổng thống Donald Trump, mà còn là giai đoạn mở màn cho cuộc đua vào Nhà Trắng năm 2028.
Nếu giành được thắng lợi, Đảng Dân chủ sẽ coi đây là bàn đạp để tái cấu trúc lực lượng và khởi động chiến dịch giành lại Nhà Trắng. Ngược lại, nếu Đảng Cộng hòa giữ được Quốc hội, ông D. Trump sẽ củng cố mạnh mẽ vị thế lịch sử của mình và tạo điều kiện thuận lợi để chủ trương MAGA tiếp tục duy trì ảnh hưởng sau khi ông rời nhiệm sở.
Dù kịch bản nào xảy ra, cuộc bầu cử giữa nhiệm kỳ sắp tới nhiều khả năng sẽ đánh dấu bước chuyển quan trọng trong chu kỳ chính trị Mỹ: từ giai đoạn cầm quyền chủ động của Nhà Trắng sang thời kỳ cạnh tranh kế nhiệm và tái định hình tương quan lực lượng cho cuộc bầu cử tổng thống năm 2028./.