Công nghệ máy bay không người lái trong chiến tranh hiện đại
Máy bay không người lái đang thay đổi căn bản diện mạo và tính chất của chiến tranh hiện đại. Sự phát triển nhanh chóng của các thiết bị bay không người lái, hệ thống định vị, dữ liệu di động, trí tuệ nhân tạo, thuật toán học máy và logic bầy đàn đã khai sinh một kỷ nguyên mới của vũ khí tự động chi phí tối thiểu nhưng gây ra tiêu hao tối đa và đòi hỏi tư duy lại về học thuyết quân sự truyền thống.

Từ những bước phát triển ban đầu...
Mặc dù mới trở nên phổ biến trong các cuộc chiến gần đây như xung đột tại khu vực Nagorno - Karabakh lần thứ hai giữa Armenia và Azerbaijan năm 2020, chiến sự giữa Nga và Ukraina năm 2022, gần nhất là chiến sự giữa Mỹ và Israel với Iran, nhưng hình thức ban đầu của máy bay không người lái đã xuất hiện từ giữa thế kỷ XIX.
Tháng 7 và 8-1849, Áo đã sử dụng khoảng 200 khinh khí cầu không có người lái, mang theo bom hẹn giờ có trọng lượng khoảng 11 đến 14kg để tấn công thành phố Venice (Italia).
Cuộc tấn công này không đạt được mục tiêu kỳ vọng do sự chuyển hướng của gió, nhưng nó được ghi nhận như nỗ lực quân sự đầu tiên với thiết bị không người lái.
Trong Chiến tranh thế giới thứ nhất, những bước phát triển nhanh chóng về khí động học và công nghệ vô tuyến đã thúc đẩy sự ra đời của những máy bay không người lái có động cơ đầu tiên. Tháng 3-1917, quân đội Anh đã thử nghiệm Aerial Target - một máy bay nhỏ điều khiển bằng vô tuyến để đánh chặn khinh khí cầu của đối phương.
Năm 1935, Anh phát triển thành công chiếc máy bay cánh kép DH.82B Queen Bee (ong chúa) điều khiển bằng tín hiệu vô tuyến từ mặt đất để phục vụ cho các hoạt động huấn luyện pháo binh phòng không.
Thuật ngữ máy bay không người lái (drone - ong đực) ra đời trong hoàn cảnh này, lấy cảm hứng từ tên gọi Queen Bee và âm thanh đều đều phát ra từ động cơ.
Trong Chiến tranh thế giới thứ hai, công nghệ máy bay không người lái tiếp tục được phát triển với những tiến bộ khiêm tốn. Các máy bay không người lái được chuyển đổi từ công cụ huấn luyện phòng không sang các phương tiện chiến đấu chủ động.
Trong giai đoạn này, các máy bay không người lái của cả phát xít Đức và quân đồng minh về bản chất là các thiết bị điều khiển từ xa, sử dụng sóng vô tuyến nhằm tấn công vào các mục tiêu cố định như hầm ngầm và các bãi phóng.
Ví dụ, các máy bay ném bom B-24 Liberator cũ được quân đội Mỹ cải tạo thành máy bay không người lái điều khiển từ xa, chứa đầy thuốc nổ. Nằm trong khuôn khổ Chiến dịch Aphrodite tuyệt mật, các máy bay này được dùng để phá hủy các boong-ke kiên cố của Đức Quốc xã tại Pháp.
Tuy nhiên, chiến dịch này thất bại do công nghệ chưa hoàn thiện, gây ra nhiều tai nạn và thương vong, bao gồm cả cái chết của Joseph P. Kennedy Jr., anh trai của Tổng thống John F. Kennedy.
Khi Chiến tranh lạnh bắt đầu, máy bay không người lái chuyển từ phương tiện tấn công sang phương tiện thu thập thông tin tình báo. Vào cuối những năm 50 của thế kỷ XX và trong cuộc chiến tranh xâm lược Việt Nam, Mỹ đã triển khai các máy bay không người lái điều khiển bằng vô tuyến, có trang bị camera như Ryan Firebee để thực hiện các nhiệm vụ trinh sát ở các khu vực nhiều rủi ro.
Những thiết bị bay này thu thập hình ảnh về các khu vực đóng quân hoặc các khu vực bị nghi ngờ có hoạt động quân sự, giảm thiểu nguy cơ phi công bị bắt hoặc bị thương vong. Tuy nhiên, công nghệ này vẫn bị hạn chế bởi việc sử dụng tín hiệu vô tuyến tương tự, đòi hỏi người điều khiển giữ khoảng cách nhất định với thiết bị bay.
Bước phát triển nhảy vọt của các thiết bị bay không người lái được xác định từ những năm 70 của thế kỷ XX, khi các kỹ sư hàng không Israel phát minh ra các thiết bị bay dạng tàu lượn có sức bền khí động học chưa từng có. Những thiết bị này có thể bay trên không trong hơn 24 giờ mà không cần tiếp nhiên liệu.
Đột phá khí động học được phát huy thêm một bước nữa vào những năm 90 khi hệ thống định vị toàn cầu, Internet, vật liệu composite siêu nhẹ được phát minh. Hệ thống định vị toàn cầu biến máy bay không người lái từ một công cụ điều khiển bằng tín hiệu vô tuyến không ổn định thành một thiết bị bay có hành trình chính xác trên phạm vi rộng lớn hơn.
Trong giai đoạn này, cả máy bay không người lái làm nhiệm vụ thu thập thông tin tình báo và máy bay không người lái tấn công đều có sự phát triển vượt bậc.
Là một ví dụ điển hình, MQ-1 Predator là dòng máy bay không người lái (UAV) trinh sát và tấn công tầm trung, độ bền cao, do General Atomics Aeronautical Systems (Mỹ) sản xuất từ năm 1995. Nổi tiếng với khả năng mang tên lửa Hellfire, Predator hoạt động hơn 405.000 giờ bay tại các điểm nóng như Balkan, Iraq và Afghanistan, chuyển mình từ trinh sát sang vũ khí tấn công chính xác.
Các phiên bản nâng cấp của nó như MQ-9 Reaper (Predator B) có kích thước lớn hơn, tốc độ cao hơn và sức chứa vũ khí lớn hơn, sải cánh lên tới 20m, được không quân Mỹ, Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương (NATO) và nhiều quốc gia khác sử dụng. Các thiết bị bay không người lái này được điều khiển từ xa qua vệ tinh, giảm thiểu rủi ro cho phi công ở các vùng chiến sự.
... đến vũ khí sát thương nguy hiểm
Ngày nay, máy bay không người lái đã có sự phát triển nhanh chóng cả về chủng loại và mục đích. Sự phổ biến của hệ thống vi cơ điện tử, pin lithium, cảm biến quang học, công nghệ điều khiển đã khiến việc ứng dụng máy bay không người lái quân sự tăng theo cấp số nhân.
Các máy bay không người lái hiện nay chủ yếu gồm các thiết bị góc nhìn thứ nhất (FPV) phục vụ cho tấn công chính xác chiến thuật, đánh chặn không đối không; thiết bị tình báo, giám sát và trinh sát nhằm phát hiện mục tiêu, chỉ điểm pháo binh, giám sát chiến trường liên tục; thiết bị hậu cần và vận tải nhằm tiếp tế đạn dược, khẩu phần ăn và dụng cụ y tế cho tiền tuyến; thiết bị tấn công một chiều nhằm vào các mục tiêu cơ sở hạ tầng hay máy bay chiến đấu không người lái nhằm không kích bằng tên lửa chính xác hay yểm trợ trên không cự ly gần.

Trong cuộc chiến Nga - Ukraina, cả hai bên đều khai thác tối đa các thiết bị không người lái cho các mục tiêu chiến lược và chiến thuật khác nhau. Ukraina đã sử dụng các FPV trong chiến thuật tấn công bầy đàn vào các đoàn xe hậu cần nhằm cắt đứt đường tiếp tế của đối phương.
Họ cũng sử dụng các thiết bị không người lái có nhiều cánh quạt cỡ lớn mang theo vũ khí cho các cuộc ném bom chính xác vào ban đêm. Các thiết bị bay này đều được trang bị bộ lặp tín hiệu, thiết bị chống nhiễm và ăng-ten định hướng để mở rộng phạm vi hoạt động.
Đặc biệt, Ukraina đã mở chiến dịch Mạng nhện (Spider Web) sử dụng các thiết bị không người lái tầm xa để tấn công các căn cứ không quân của Nga. Chiến dịch này diễn ra vào tháng 6-2025, gây thiệt hại đáng kể cho không quân chiến lược của Nga.
Trong khi đó, Nga đã sản xuất hàng loạt máy bay không người lái loại Shahed (Geran-2). Đây là loại máy bay không người lái cảm tử tầm xa, chi phí thấp do Iran phát triển và được Nga sử dụng rộng rãi trong cuộc chiến với Ukraina.
Các thiết bị này có tốc độ khoảng 180km/h và tầm bay xa khoảng 2.000km. HESA Shahed-136 (Geran-2) là dòng chủ lực, dài 3,5m, sải cánh 2,5m, trọng lượng khoảng 200kg, thường dùng để tấn công hạ tầng năng lượng và quân sự.
Các biến thể của loại này mang đầu đạn nhiệt áp kép, có trọng lượng đầu đạn lên tới 100kg và có sức công phá lớn. Thậm chí, một số mẫu Geran-2 còn được cho là tích hợp tên lửa không đối không R-60, tầm bắn lên tới 8km để đối phó với trực thăng và máy bay.
Trong cuộc chiến giữa Israel và Iran hiện nay, các máy bay không người lái cũng được hai bên sử dụng nhằm tấn công các mục tiêu quân sự và năng lượng của đối phương. Sự phổ biến, khả năng phá hủy lớn và sát thương cao của máy bay không người lái đã làm thay đổi hình thức của chiến tranh hiện đại, đặt ra những câu hỏi nghiêm túc về luật pháp quốc tế trong chiến tranh.
Các quân đội hiện nay phải đối mặt với một tình thế khó khăn về chiến lược, trong đó việc phòng thủ trước một bầy máy bay không người lái rẻ tiền đòi hỏi chiến lược tinh vi, phức tạp và đôi khi rất tốn kém. Sự phổ biến của công nghệ máy bay không người lái chi phí thấp đã làm thay đổi cơ bản tính toán chiến thuật và cán cân chiến lược của chiến tranh hiện đại.
Máy bay không người lái đã thay đổi cục diện chiến trường theo hướng quân số áp đảo hay các vũ khí truyền thống như máy bay, xe tăng không còn giữ được ưu thế tuyệt đối.
Các khu vực tập trung lực lượng, máy bay, xe tăng trở thành các mục tiêu tấn công nguy hiểm, đòi hỏi quân đội phải thực hiện phân tán mạnh mẽ hơn trên địa hình, nâng cao tính cơ động, linh hoạt trong tổ chức lực lượng và ra mệnh lệnh tấn công.
Các đội quân cũng cần có khả năng ngụy trang, đánh lừa đối phương tinh vi hơn để tránh các đòn tấn công trực diện trong khi có thể tùy ý nhắm vào mục tiêu bí mật của đối phương.
Việc sử dụng trí tuệ nhân tạo trong các chiến dịch máy bay không người lái cũng làm mờ trách nhiệm pháp lý và nhân đạo trong chiến tranh, gióng lên hồi chuông cảnh báo nghiêm trọng đối với thế giới hòa bình và an toàn cho con người.
Sự tích hợp của công nghệ máy bay không người lái trong chiến tranh hiện đại cho thấy một sự chuyển đổi mô hình chiến tranh không thể đảo ngược, cho phép một chủ thể giành được ưu thế chiến trường nhưng cũng đặt ra những câu hỏi nhức nhối về một thế giới bất ổn./.