Thuế quan mới và những hệ lụy vượt biên giới
Quyết định của Tòa án Tối cao Mỹ vô hiệu hóa phần lớn các mức thuế quan do Tổng thống Donald Trump áp đặt, tiếp theo là động thái triển khai mức thuế toàn cầu 10% đối với hầu hết hàng nhập khẩu kể từ 0 giờ 1 phút ngày 24-2 (giờ địa phương), đã đánh dấu bước ngoặt đáng chú ý trong chính sách thương mại của Washington.

Mặc dù trước đó Nhà Trắng từng tuyên bố có thể nâng mức thuế lên 15%, thông báo chính thức của Cục Hải quan và Bảo vệ biên giới Hoa Kỳ (CBP) xác nhận mức thuế thực tế có hiệu lực là 10%.
Diễn biến này không chỉ phản ánh sự giằng co giữa các nhánh quyền lực trong hệ thống chính trị Mỹ, mà còn làm gia tăng bất ổn đối với môi trường kinh doanh trong nước và tạo hiệu ứng lan tỏa tới quan hệ thương mại quốc tế.
Trong bối cảnh toàn cầu hóa đang đứng trước nhiều sức ép tái cấu trúc, chính sách thuế quan của Mỹ một lần nữa cho thấy thuế không còn đơn thuần là công cụ điều chỉnh cán cân thương mại, mà đã trở thành đòn bẩy chính trị và địa - chiến lược.
Khủng hoảng pháp lý và bất ổn chính sách: Thách thức đối với kinh tế và quyền lực của Nhà Trắng
Phán quyết ngày 20-2 của Tòa án Tối cao Mỹ mang ý nghĩa pháp lý quan trọng khi khẳng định rằng tổng thống không có thẩm quyền đơn phương áp đặt thuế quan diện rộng dựa trên một đạo luật về tình trạng khẩn cấp quốc gia năm 1977. Tòa cho rằng, khuôn khổ pháp lý này không đủ cơ sở để biện minh cho phần lớn các mức thuế được triển khai trước đó.
Hệ quả tức thì là một khoảng trống chính sách xuất hiện trong thời gian ngắn, khi Nhà Trắng phải nhanh chóng tìm kiếm cơ chế pháp lý thay thế. Chỉ vài giờ sau phán quyết, Tổng thống Donald Trump tuyên bố áp thuế 10% trên toàn cầu theo điều khoản 122 của Đạo luật Thương mại năm 1974.
Một ngày sau, ông tiếp tục đề cập khả năng nâng mức thuế lên 15%. Tuy nhiên, thông báo chính thức của CBP ngày 23-2 xác nhận mức thuế bổ sung thực tế áp dụng kể từ ngày 24-2 là 10%, cộng thêm vào mức thuế tối huệ quốc (MFN) hiện hành.
Việc điều chỉnh từ tuyên bố 15% xuống thực thi 10% cho thấy sự linh hoạt nhưng đồng thời cũng làm nổi bật tình trạng thiếu nhất quán trong thông điệp chính sách của chính quyền Tổng thống Donald Trump. Đối với cộng đồng doanh nghiệp, yếu tố đáng lo ngại không chỉ nằm ở mức thuế cụ thể, mà ở tính khó dự đoán của môi trường điều hành.
Trong nền kinh tế toàn cầu hóa sâu rộng, các chuỗi cung ứng được thiết kế dựa trên giả định về tính ổn định tương đối của chính sách thương mại. Khi mức thuế có thể thay đổi trong vòng vài ngày, các doanh nghiệp buộc phải điều chỉnh chiến lược nhập khẩu nguyên liệu, tồn kho và kế hoạch đầu tư. Điều này làm gia tăng chi phí phòng ngừa rủi ro, trì hoãn quyết định mở rộng sản xuất và có thể kéo giảm hiệu quả phân bổ nguồn lực.
Theo Stephen Brown - chuyên gia kinh tế của Capital Economics - mức thuế 10% khiến thuế suất trung bình của Mỹ hiện thấp hơn khoảng 3,5 điểm phần trăm so với trước khi Tòa án Tối cao ra phán quyết. Điều này đồng nghĩa hàng nhập khẩu đang chịu gánh nặng thuế thấp hơn so với tuần trước đó, dù khoảng cách này có thể thu hẹp nếu mức 15% được kích hoạt trong tương lai.
Nhận định này cho thấy tác động thực tế của chính sách không hoàn toàn đồng nhất với cảm nhận bất ổn trên thị trường: xét thuần túy về số học, thuế quan trung bình có thể đã giảm nhẹ; nhưng về tâm lý và kỳ vọng, rủi ro chính sách lại gia tăng.
Ở góc độ thể chế, phán quyết của Tòa án Tối cao tái khẳng định nguyên tắc phân quyền - quyền đánh thuế thuộc về Quốc hội. Điều này hạn chế khả năng của hành pháp trong việc sử dụng thuế quan như một công cụ linh hoạt để đạt mục tiêu chính sách đối ngoại hay tái cân bằng thương mại.
Tuy nhiên, việc Nhà Trắng chuyển sang áp dụng điều khoản 122 của Đạo luật Thương mại 1974 cho thấy nỗ lực duy trì định hướng bảo hộ bằng các con đường pháp lý khác.
Một số ý kiến cho rằng, các mức thuế theo điều khoản 122 cũng có thể đối mặt với thách thức pháp lý nếu thâm hụt thương mại của Mỹ không đáp ứng điều kiện “thâm hụt cán cân thanh toán lớn và nghiêm trọng” theo quy định. Như vậy, rủi ro pháp lý vẫn hiện hữu và có thể tiếp tục kéo dài trạng thái bất định.
Ngoài khía cạnh pháp lý, phản ứng từ khu vực tư nhân cũng đáng chú ý. Ngày 23-2, tập đoàn vận tải FedEx khởi kiện Chính phủ Mỹ, yêu cầu hoàn trả toàn bộ khoản thuế thương mại đã nộp theo các mức thuế trước đây cùng tiền lãi. Vụ kiện này cho thấy xung đột giữa chính sách thương mại và lợi ích doanh nghiệp đang chuyển từ tranh luận chính trị sang tranh chấp pháp lý cụ thể.
Trên bình diện chính trị, căng thẳng giữa các nhánh quyền lực có thể làm suy yếu vị thế của chính quyền trong bối cảnh môi trường chính trị trong nước phân cực. Một số nghị sĩ thuộc đảng cầm quyền bày tỏ quan ngại về tác động kinh tế của thuế quan, đặc biệt đối với người tiêu dùng và các ngành phụ thuộc vào nhập khẩu linh kiện. Khi cuộc bầu cử giữa nhiệm kỳ đến gần (dự kiến vào tháng 11-2026), hiệu quả và hệ quả của chính sách thuế sẽ trở thành chủ đề tranh luận trung tâm.
Quan trọng hơn, sự thiếu nhất quán trong chính sách có thể ảnh hưởng tới uy tín của Mỹ trong đàm phán thương mại quốc tế. Đối tác có thể trì hoãn hoặc tái đánh giá các thỏa thuận đang chờ phê chuẩn, chờ đợi sự rõ ràng hơn về định hướng chính sách của Washington.
Thực tế, Nghị viện châu Âu đã tạm dừng việc phê chuẩn thỏa thuận thương mại Mỹ - Liên minh châu Âu (EU) đạt được trước đó, cho thấy tác động lan tỏa trực tiếp của chính sách thuế mới.

Tái cấu trúc thương mại toàn cầu: Từ hội nhập sang phân mảnh và cạnh tranh khối
Việc Mỹ áp dụng mức thuế 10% trên diện rộng, dù thấp hơn mức 15% từng được nêu, vẫn là một thay đổi đáng kể trong cấu trúc thuế quan của nền kinh tế lớn nhất thế giới. Khi một thị trường có quy mô và sức mua như Mỹ điều chỉnh thuế nhập khẩu, tác động không dừng lại ở biên giới quốc gia.
Thứ nhất, mức thuế 10% làm suy giảm lợi thế cạnh tranh của hàng hóa xuất khẩu vào Mỹ, đặc biệt đối với các nền kinh tế có tỷ trọng xuất khẩu cao sang thị trường này. Các ngành như cơ khí, dược phẩm, điện tử, hàng không hay nông sản có thể phải điều chỉnh giá bán hoặc chấp nhận biên lợi nhuận thấp hơn.
Thứ hai, nguy cơ trả đũa thương mại gia tăng. Mặc dù chưa có phản ứng đồng loạt, nhiều đối tác có thể cân nhắc áp dụng các biện pháp tương ứng hoặc tăng cường điều tra phòng vệ thương mại đối với hàng hóa Mỹ. Trong bối cảnh đó, hệ thống thương mại toàn cầu đứng trước nguy cơ trượt vào vòng xoáy đáp trả lẫn nhau.
Đối với các nền kinh tế lớn như Trung Quốc, chính sách thuế mới của Mỹ vừa tạo thách thức, vừa mở ra cơ hội. Bắc Kinh có thể tận dụng bối cảnh này để thúc đẩy hợp tác thương mại với các đối tác khác, củng cố vai trò trong các sáng kiến khu vực và đa phương. Trong khi đó, các nước như Ấn Độ có thể đẩy mạnh chiến lược đa dạng hóa thị trường xuất khẩu, giảm phụ thuộc vào Mỹ và tăng cường liên kết với các nền kinh tế mới nổi.
Một xu hướng đáng chú ý là khả năng gia tăng phân mảnh thương mại theo khu vực hoặc theo khối lợi ích. Khi tính dự đoán của thị trường Mỹ suy giảm, các quốc gia có thể ưu tiên các hiệp định khu vực, xây dựng chuỗi cung ứng “thân hữu” (friend-shoring) hoặc “gần bờ” (near-shoring). Điều này làm thay đổi bản chất của toàn cầu hóa, từ mô hình hội nhập sâu rộng sang cấu trúc đa trung tâm và cạnh tranh hơn.
Tác động gián tiếp cũng có thể lan sang thị trường năng lượng và tài chính. Nếu các quốc gia điều chỉnh dòng thương mại và thanh toán, cấu trúc thanh toán quốc tế và vai trò của đồng USD trong thương mại toàn cầu có thể chịu áp lực dài hạn. Mặc dù chưa có biến động đột phá, xu hướng đa dạng hóa tiền tệ và cơ chế thanh toán đang được nhiều nước cân nhắc.
Rộng hơn, các biện pháp thuế quan có thể làm suy yếu vai trò của các cơ chế thương mại đa phương. Khi các nền kinh tế lớn hành động đơn phương, niềm tin vào hệ thống luật lệ chung có thể giảm sút. Trong dài hạn, điều này làm tăng chi phí giao dịch và rủi ro chính sách trong thương mại quốc tế.
Nhìn tổng thể, chính sách thuế quan mới của Mỹ phản ánh sự chuyển dịch từ ưu tiên tự do hóa sang nhấn mạnh bảo vệ lợi ích quốc gia và tái cân bằng thương mại.
Trong ngắn hạn, chính sách có thể mang lại nguồn thu ngân sách bổ sung và tạo dư địa chính trị cho chính quyền. Nhưng trong trung và dài hạn, rủi ro về giảm đầu tư, gián đoạn chuỗi cung ứng và suy yếu lòng tin thị trường là những yếu tố khó có thể xem nhẹ.
Trong một thế giới đang dịch chuyển sang cấu trúc đa cực, việc sử dụng thuế quan như công cụ địa - chiến lược có thể tạo ra lợi ích nhất thời, song cũng tiềm ẩn nguy cơ làm xói mòn vai trò trung tâm của chính quốc gia khởi xướng.
Hiệu quả cuối cùng của chính sách sẽ phụ thuộc vào phản ứng của các đối tác, khả năng điều chỉnh linh hoạt của Mỹ, cũng như mức độ cân bằng giữa mục tiêu bảo hộ và trách nhiệm duy trì ổn định hệ thống thương mại toàn cầu./.