Tư liệu - Giải mật

Elon Musk - người tạo đột phá công nghệ trong thế kỷ XXI - Kỳ IV: Người kiến tạo giao tiếp cộng sinh giữa bộ não con người và máy tính điện tử

Lê Thế Mẫu 11/03/2026 11:01

Elon Musk không chỉ tạo ra sự phát triển đột phá trong lĩnh vực công nghệ xe điện, công nghệ khám phá và khai thác khoảng không vũ trụ mà còn trong lĩnh vực kiến tạo mối giao tiếp cộng sinh giữa bộ não con người và máy tính điện tử, tạo động lực thúc đẩy cuộc cạnh tranh giữa Mỹ với các cường quốc Trung Quốc và Nga không chỉ trong lĩnh vực ứng dụng dân sự mà cả trong lĩnh vực quân sự.

tl.jpg
Biểu tượng Neuralink và tỷ phú Elon Musk_Ảnh: Reuters

Ranh giới giữa “người” và “máy” mờ nhạt hơn bao giờ hết

Trong kỷ nguyên số hóa, sự kết hợp giữa bộ não con người và bộ não của máy tính điện tử không còn là câu chuyện khoa học viễn tưởng. Elon Musk - người từng thành công trong dự án chế tạo xe điện Tesla và khám phá, khai thác khoảng không vũ trụ SpaceX - đã hiện thực hóa tham vọng này thông qua dự án Neuralink hướng tới mục tiêu liên kết bộ não con người với bộ não của máy tính.

Dự án này là cơ sở để xây dựng công ty công nghệ sinh học điện tử, xây dựng các giao diện giữa bộ não của con người với máy tính điện tử BCI (Brain-Computer Interface) băng thông cực cao để kết nối con người với máy tính.

Năm 2016, Elon Musk cùng một nhóm chuyên gia hàng đầu về thần kinh học, robot, chip bán dẫn và sinh học thành lập Công ty Neuralink có trụ sở chính đặt tại thành phố Fremont, bang California.

Trong tuyên bố thành lập Neuralink, Elon Musk cho biết ông muốn chuẩn bị cho nhân loại một “lớp vỏ kỹ thuật số” để đối phó với sự trỗi dậy vô cùng mạnh mẽ của trí tuệ nhân tạo (AI) bởi lo ngại rằng AI sẽ sớm vượt xa trí tuệ con người.

Theo Elon Musk, để không bị đào thải, con người cần tăng tốc độ trao đổi thông tin với bộ não của máy tính. Hiện tại, con người giao tiếp với điện thoại thông minh hay máy tính qua ngón tay với tốc độ rất chậm. Để khắc phục hạn chế này, Neuralink hướng tới mục tiêu truyền tải suy nghĩ của bộ não con người trực tiếp vào hệ thống kỹ thuật số.

Để tạo liên kết giữa bộ não con người với các phương tiện kỹ thuật số, Neuralink sử dụng con chip có kích thước bằng đồng xu, được gọi là The Link, có cấu tạo gồm các điện cực siêu nhỏ (threads) có kích thước mỏng hơn sợi tóc của con người.

The link có khả năng đồng thời kiểm soát hoạt động của hàng nghìn neuron thần kinh và được cung cấp điện từ một viên pin siêu nhỏ được nạp điện theo cơ chế không dây thông qua một thiết bị cảm ứng từ bên ngoài. Việc cấy ghép các sợi điện cực siêu nhỏ vào bộ não yêu cầu độ chính xác tuyệt đối để tránh làm vỡ thành mạch máu.

Để cấy ghép điện cực siêu nhỏ vào bộ não, Neuralink đã chế tạo thành công robot phẫu thuật vô cùng tinh vi và hoạt động như một “máy khâu” tự động sử dụng hệ thống camera cực nhỏ và hệ thống cảm biến cực nhạy để xác định vị trí các mạch máu và luồn sợi điện cực vào vỏ não một cách an toàn.

Một khi các neuron thần kinh của bộ não phát ra tín hiệu điện, chip N1 sẽ ghi lại và chuyển vào bộ não của máy tính điện tử thông minh. Các thuật toán trong phần mềm điều khiển máy sẽ giải mã các mô hình tín hiệu này thành lệnh điều khiển. Thí dụ như lệnh “di chuyển con trỏ chuột sang trái”.

Trong 2 năm 2020 - 2021, Elon Musk cho tiến hành thí nghiệm trên heo gertrude để thực hiện giao tiếp giữa bộ não với máy tính điện tử trên động vật. Kết quả thí nghiệm cho thấy, chip có thể ghi lại hoạt động não khi heo ăn hoặc di chuyển. Tiếp đến, Neuralink tiến hành thí nghiệm trên khỉ Pager. Kết quả thí nghiệm tạo ra đột phá khi khỉ Pager có thể chơi trò “MindPong” (đánh bóng bàn trên máy tính) hoàn toàn bằng suy nghĩ sau khi được cấy chip.

Năm 2024, lần đầu tiên Neuralink tiến hành cấy ghép trên người. Theo đó, bệnh nhân đầu tiên là Noland Arbaugh bị liệt tứ chi đã được cấy ghép chip của Neuralink. Kết quả: Noland Arbaugh có thể điều khiển máy tính, chơi game và lướt web chỉ bằng ý nghĩ. Trong thí nghiệm này đã xảy ra sự cố kỹ thuật: một số sợi điện cực bị co lại sau phẫu thuật cấy ghép nhưng Neuralink đã điều chỉnh thuật toán để duy trì hiệu suất.

Kết quả thí nghiệm trên người của Neuralink mở ra triển vọng phục hồi chức năng vận động, trước mắt là giúp những người bị liệt do tổn thương tủy sống hoặc hội chứng xơ cứng và teo cơ có khả năng giao tiếp và điều khiển thiết bị ngoại vi.

Ngoài ra, Neuralink mở ra khả năng điều trị các bệnh thần kinh như có thể can thiệp vào các vùng não bị tổn thương để điều trị bệnh Parkinson, động kinh, trầm cảm nặng và lo âu bằng cách điều chỉnh các xung điện thần kinh, khôi phục thị giác và thính giác.

Elon Musk cho biết, Neuralink đang thực hiện dự án Blindsight để cấy ghép chip vào vùng vỏ não thị giác để giúp người mù do tai nạn, thậm chí là bẩm sinh, có thể nhìn thấy hình ảnh kỹ thuật số.

Kết quả thí nghiệm của Neuralink làm dấy lên các cuộc tranh luận xoay quanh câu hỏi: nếu một công ty có thể đọc tín hiệu não, liệu họ có thể đọc được suy nghĩ của con người không? Nhiều ý kiến cho rằng, việc bảo mật dữ liệu thần kinh trở thành vấn đề sống còn. Trong trường hợp nếu chip bị hack, hậu quả sẽ không chỉ là mất tiền mà là mất quyền kiểm soát hành vi.

Khoa học đã chứng tỏ rằng, não bộ là một môi trường cực kỳ nhạy cảm. Do đó, các thí nghiệm của Neuralink đang đứng trước nhiều thách thức như sự đào thải của cơ thể do hình thành mô sẹo xung quanh các điện cực được cấy ghép; nguy cơ nhiễm trùng não; độ bền của chip trong môi trường dịch não tủy có tính ăn mòn.

Ngoài ra, Neuralink còn đứng trước thách thức xã hội. Nếu chỉ người giàu mới có khả năng nâng cấp não bộ bằng chip, trong xã hội sẽ hình thành một tầng lớp “siêu nhân về học vấn”, tạo ra sự bất bình đẳng khủng khiếp về trí tuệ và cơ hội.

Neuralink còn đặt ra vấn đề nan giải liên quan tới một lĩnh vực hoàn toàn mới là thần giao cách cảm kỹ thuật số (telepathy). Theo đó, trong tương lai xa, con người có thể truyền tải ý nghĩ cho nhau mà không cần ngôn ngữ nói. Điều này sẽ thay đổi hoàn toàn cách thức chúng ta yêu thương, làm việc và giáo dục.

Một lĩnh vực mới khác đang hình thành là công nghệ lưu giữ tri thức và ký ức. Dù còn rất xa vời, nhưng về lý thuyết, nếu con người hiểu được cách não lưu trữ thông tin, việc “tải” một ngôn ngữ mới hoặc lưu trữ ký ức vào phần mềm đám mây điện tử là hoàn toàn có thể và khi đó loài người có thể nghĩ đến khả năng bất tử.

Như vậy, Neuralink có thể tạo ra bước ngoặt trong quá trình tiến hoá của con người, có khả năng tự thiết kế lại chính mình để thích nghi với những biến đối của vũ trụ và công nghệ mà không cần chờ đợi sự tiến hóa tự nhiên vô cùng chậm chạp đã từng diễn ra trong hàng triệu năm.

Rõ ràng, Neuralink không đơn thuần là một dự án khoa học - công nghệ và thương mại mà là một thí nghiệm vĩ đại để khám phá bản chất của con người. Mặc dù còn nhiều hạn chế về công nghệ và kỹ thuật và gặp phải những rào cản đạo đức, nhưng Elon Musk đã tạo ra những bước tiến có ý nghĩa đột phá và mở ra chân trời mới cho y học và tương lai của nhân loại. Với Neuralink, thế giới đang đứng trước ngưỡng cửa của một kỷ nguyên mà ranh giới giữa “người” và “máy” trở nên mờ nhạt hơn bao giờ hết.

Cuộc cạnh tranh đa cực

Trong khi Neuralink của Elon Musk thu hút sự chú ý của truyền thông thế giới, các quốc gia như Trung Quốc và Nga cũng âm thầm tạo ra những bước tiến mang tính đối trọng, dựa trên những triết lý phát triển khác biệt.

Trung Quốc hiện được xem là đối thủ lớn nhất của Mỹ trong lĩnh vực công nghệ giao diện não - máy tính (BCI). Khác với sự dẫn dắt bởi một tập đoàn tư nhân như Neuralink, BCI tại Trung Quốc là một chiến lược quốc gia được hỗ trợ mạnh mẽ bởi chính phủ với dự án tiêu biểu là chip NEO (Neural Electronic Opportunity) của Đại học Thanh Hoa.

Khác với chip N1 của Neuralink xuyên qua vỏ não theo công nghệ xâm lấn hoàn toàn, chip NEO sử dụng phương pháp xâm lấn tối thiểu. Theo đó, các điện cực được đặt trong khoang màng cứng giữa hộp sọ và não, không chạm trực tiếp vào mô thần kinh. Ưu điểm của chip NEO là có độ an toàn cao hơn, giảm thiểu nguy cơ viêm nhiễm hoặc hình thành mô sẹo - những hạn chế mà Neuralink đang phải đối mặt.

Cuối năm 2023, đầu năm 2024, Trung Quốc đã công bố bệnh nhân đầu tiên được cấy chip NEO có thể tự cầm bát ăn cơm thông qua cánh tay robot theo dự án Beinao No. 1 do Viện Nghiên cứu não của Trung Quốc (CIBR) tiến hành. Trong thí nghiệm này, chip NEO có mật độ điện cực cực cao có khả năng giải mã ngôn ngữ phức tạp cho bệnh nhân ALS (teo cơ xơ cứng).

Trung Quốc có khả năng nhanh chóng triển khai thử nghiệm lâm sàng trên số lượng bệnh nhân nhờ các quy định quản lý tập trung và nguồn lực theo Chương trình não bộ Trung Quốc (China Brain Project) trị giá hàng tỷ USD.

Người Nga cũng chạy đua với Neuralink. Họ tập trung vào phục hồi chức năng theo công nghệ phi xâm lấn. Nga không theo đuổi các chiến dịch quảng bá rầm rộ, nhưng họ có nền tảng vững chắc về khoa học thần kinh từ thời Liên Xô.

Hướng tiếp cận thực dụng của Nga là tập trung nhiều vào các thiết bị BCI phi xâm lấn (không cần phẫu thuật) và ngoại khung (Exoskeleton). Theo đó, Nga có các dự án nổi bật như các công ty Neurobotics và i-Brain Technologies là những tổ chức đang dẫn đầu trong việc phát triển các mũ đội đầu ghi điện não đồ (EEG) để điều khiển xe lăn và tay giả.

Nga đã tích hợp thành công BCI với các bộ giáp robot (Exoskeleton) để giúp người bị liệt tủy sống tập đi lại. Thay vì cấy chip vào não, Nga tập trung vào việc xử lý các tín hiệu thần kinh còn sót lại ở cơ bắp (EMG) kết hợp với tín hiệu não bề mặt.

Tuy nhiên, công nghệ của Nga còn có hạn chế. So với dự án của Mỹ hay Trung Quốc, Nga đang gặp khó khăn về nguồn cung chip bán dẫn cao cấp do các lệnh trừng phạt nên họ tập trung nhiều hơn vào phần mềm và thuật toán giải mã tín hiệu thay vì chế tạo phần cứng cấy ghép siêu nhỏ.

Sự thành công của Neuralink là động lực thúc đẩy cuộc chạy đua vũ trang mới trong lĩnh vực biến AI và bộ não con người thành một thứ vũ khí (vũ khí hóa trí tuệ và thần kinh). Trong đó, Neuralink đang dẫn đầu về đột phá công nghệ và khả năng thu nhỏ phần cứng, nhưng chịu áp lực cực lớn từ các rào cản đạo đức của Cục Quản lý thực phẩm và dược phẩm Mỹ (FDA). Trung Quốc đang tăng tốc bằng cách kết hợp sức mạnh của nhà nước và quy trình thử nghiệm nhanh chóng, có khả năng sẽ vượt Mỹ về số lượng bệnh nhân được cấy ghép vào năm 2027.

Nga giữ vị thế trong ứng dụng thực tế, tập trung vào những ứng dụng có thể triển khai ngay cho thương binh và người khuyết tật mà không cần các cuộc phẫu thuật não phức tạp. Sự hiện diện của Trung Quốc và Nga cho thấy công nghệ cấy ghép chip não không còn là “sân chơi riêng” của Elon Musk.

Đây là một cuộc cạnh tranh đa cực, nơi mà sự khác biệt về triết lý an toàn và quy định pháp lý sẽ quyết định quốc gia nào chiếm lĩnh được thị trường giao diện giữa não người với bộ não máy tính điện tử trong thập niên tới./.

Kỳ 5: Người tạo tiền đề cho cuộc cách mạng chính trị mới ở Mỹ

Lê Thế Mẫu