Chủ quyền chiến lược với kiến trúc đa tầng
Khái niệm chủ quyền trong thời đại mới không còn giới hạn bằng lãnh thổ địa lý, mà phản ánh khả năng tổng thể để một quốc gia có thể khước từ sức ép chính trị, kinh tế hay quân sự từ nước khác.

Chủ quyền đa tầng - khái niệm mới nổi
Đến cuối năm 2025, ranh giới giữa an ninh kinh tế và an ninh quốc phòng đã bị xóa nhòa, đánh dấu sự chuyển mình của khái niệm tự chủ chiến lược, từ vỏ bọc chủ nghĩa bảo hộ truyền thống sang tự chủ mạng lưới (Networked Autonomy) và chủ quyền đa tầng (Multi-tiered Sovereignty).
Thời nay, một quốc gia không thể tự gọi là tự chủ nếu chỉ sở hữu phần mềm trí tuệ nhân tạo (AI) mạnh mẽ nhưng lại phụ thuộc vào chip của đối thủ, nguyên liệu của bên thứ ba và hạ tầng kết nối không gian của một tập đoàn nước ngoài. Thế giới đang bước vào kỷ nguyên của chủ quyền đa tầng, nơi khái niệm tự chủ không còn là lựa chọn đơn lẻ mà là một hệ sinh thái tự chủ.
AI đại diện cho chủ quyền về tri thức, chip bán dẫn đại biểu cho năng lực tính toán, nguyên liệu chiến lược thể hiện sự tự chủ nguồn cung vật lý, còn quỹ đạo tầm thấp (LEO) nói lên mức độ tự chủ về kết nối và giám sát. Như vậy, chủ quyền chiến lược hiện nay phải xác định bao gồm cả tầng vật lý, tầng phần cứng, tầng phần mềm, tầng kết nối và tầng quy định.
Trong thế giới mà các trụ cột AI, bán dẫn, đất hiếm và LEO đan xen chặt chẽ, các quốc gia đang tìm cách bảo vệ chủ quyền bằng cách gia nhập các liên minh có lợi thế bù trừ hoặc thực hiện chiến lược phòng thủ đa tầng.
Cạnh tranh chiến lược trên 4 trụ cột
Được gọi là bộ não của nền kinh tế số, việc tự chủ AI và dữ liệu không chỉ bao hàm ý nghĩa sở hữu mô hình, mà còn là sở hữu khả năng tinh chỉnh công nghệ theo đặc thù văn hóa và luật pháp bản địa. Trung Quốc đang đi theo mô hình AI kiểm soát xã hội, với đầu tư khổng lồ từ các tập đoàn lớn, kiểm soát toàn bộ chuỗi giá trị công nghệ, kiểm soát nội dung.
Trong khi đó, các khu vực khác như EU hay Nga phải tìm con đường mềm dẻo hơn. Chiến lược tự chủ của EU là phân tán và mã nguồn mở, sử dụng luật pháp để kiểm soát và điều chỉnh các tiêu chuẩn. Còn Nga, mặc dù tuyên bố theo đuổi chiến lược tự chủ mạnh mẽ, nhưng với nhiều cản trở (đặc biệt là thiếu hụt chip) nên chỉ có sự tự chủ tương đối về phần mềm và dữ liệu.
Cột trụ thứ hai - chip bán dẫn - được coi là trái tim của mọi công nghệ. Không có chip thì không có AI và cũng chẳng có vệ tinh. Trên mặt trận này, lợi thế chiến lược đang tạm thuộc về Mỹ và các đồng minh. Thống trị trong cuộc đua tiến trình 2nm và chip AI chuyên dụng vẫn là những cái tên TSMC, Samsung, Intel.
Tuy nhiên, Trung Quốc và Liên minh châu Âu (EU) không dễ buông tha bất cứ gì liên quan đến chủ quyền: Trung Quốc với “Big Fund” (Quỹ lớn) 47 tỷ USD đang hướng tới nội địa hóa tối đa chuỗi sản xuất, còn EU hướng tới mục tiêu 20% thị phần chip toàn cầu (tuy rằng rất khó đạt được).
Tuy chiếm lợi thế về chip bán dẫn, Mỹ lại bị Trung Quốc nắm một tử huyệt: đất hiếm. Không ngoa khi nói rằng đất hiếm và các khoáng sản như lithium, cobalt,... là điểm yếu chết người trong chuỗi cung ứng của Mỹ.
Trung Quốc nắm giữ quyền kiểm soát, khai thác và chế biến 70% - 90% đất hiếm toàn cầu. Dù phương Tây đẩy mạnh friend-shoring (hợp tác với các nước thân thiện) và phát triển công nghệ tái chế đất hiếm để giảm sự phụ thuộc, nhưng lợi thế của Trung Quốc là rất lớn.
Về không gian, chủ quyền không còn chỉ được xác định trên mặt đất, mặt nước, mà đã mở rộng lên không gian quỹ đạo tầm thấp (LEO). Sự trỗi dậy của Starlink với hơn 7.000 vệ tinh LEO, mang lại cho tỷ phú Elon Musk sức mạnh vượt trên nhiều quốc gia, đã buộc các cường quốc phải nhìn nhận LEO như một hạ tầng chủ quyền.
Mỹ tăng cường hợp tác với Starlink, Trung Quốc thực hiện Guowang để đưa lên LEO 13.000 vệ tinh, EU cũng triển khai dự án IRIS nhằm bảo đảm an toàn kết nối và sự độc lập cho châu Âu, Nga đã công bố dự án Sfera tuy nhiên đang bị trì hoãn và cũng không có tiếng nói mạnh mẽ như Trung Quốc hay EU.
Các liên minh và khái niệm chủ quyền mạng lưới
Thực tế, chưa có cường quốc nào khẳng định nắm giữ ưu thế trên cả 4 trụ cột, nên trên thế giới, một số liên minh mới đã xuất hiện vài năm gần đây. Mỹ, Nhật Bản, Ấn Độ, Australia lập nên QUAD - Đối thoại An ninh tứ giác - nhằm xây dựng một hệ sinh thái tự chủ dựa trên sự tin cậy chính trị và phân công lao động công nghệ cao.
Trong nhóm này, Nhật và Mỹ nắm giữ công nghệ thiết kế và sản xuất chip, Ấn Độ trở thành trung tâm sản xuất và kiểm thử mới, Australia đóng vai trò cung cấp đất hiếm để giảm phụ thuộc vào Trung Quốc. Họ phối hợp sử dụng LEO để giám sát hàng hải, tạo ra phòng tuyến không gian chung. Hàm ý của QUAD là tạo lập một chuỗi cung ứng sạch, nơi AI và dữ liệu chỉ được xử lý trên các hạ tầng “đáng tin cậy”.
Một cái tên rất được quan tâm khác là BRICS+. Khởi xướng bởi các nước Brazil, Nga, Ấn Độ, Trung Quốc, Nam Phi, liên minh này đã kết nạp thêm một loạt thành viên mới và là thế lực kiểm soát phần lớn đầu vào của công nghệ thế giới: đất hiếm, năng lượng và dữ liệu từ quy mô dân số khổng lồ. BRICS+ hướng tới trật tự công nghệ đa cực, dùng quyền kiểm soát nguyên liệu đổi lấy chuyển giao công nghệ bán dẫn và không gian.
Ngoài ra, còn hàng loạt liên minh khác như Chip 4 gồm Mỹ, Nhật, Hàn, Đài Loan (Trung Quốc) kiểm soát chuỗi giá trị bán dẫn, MSP (Minerals Security Partnership - liên minh đối trọng với sự kiểm soát nguyên liệu của BRICS+).
Các quốc gia tầm trung và đang phát triển làm gì?
Hàn Quốc, Indonesia, một số nước EU và Việt Nam được xếp vào nhóm không chọn phe tuyệt đối mà thực hiện chiến lược phòng thủ đa tầng (Hedging Strategy) và tự chủ có chọn lọc. Với các nước này, việc đạt được tự chủ tuyệt đối ở cả 4 mặt trận là bất khả thi, nên phải tìm một con đường có tính thực tế hơn.
Hàn Quốc và Việt Nam vừa duy trì quan hệ sản xuất bán dẫn với Mỹ (QUAD), vừa giữ mối liên kết chuỗi cung ứng nguyên liệu và thị trường với Trung Quốc (BRICS+). Đây được gọi là chiến lược đa dạng hóa rủi ro. Thay vì tự chủ mọi mặt, các nước này tập trung vào một mắt xích không thể thay thế, hay gọi là tự chủ phân khúc. Hà Lan kiểm soát máy quang khắc EUV, Việt Nam tập trung vào đóng gói bán dẫn và dữ liệu AI bản địa.
Các nước này thường tham gia vào các chòm vệ tinh LEO của EU hoặc các dự án hợp tác quốc tế, chia sẻ hạ tầng không gian thay vì tự xây dựng, nhằm bảo đảm quyền truy cập thông tin mà không tốn chi phí khổng lồ. Tuy nhiên, họ vẫn có hạ tầng mặt đất tự chủ và khả năng đa dạng hóa các nhà cung cấp (dùng cả Starlink, IRIS và các hệ thống nội địa nếu có).
Về bán dẫn, thay vì chạy đua sản xuất chip 2nm, họ tập trung vào thiết kế chip chuyên dụng và đóng gói - kiểm thử, là những khâu có giá trị gia tăng cao và vốn đầu tư vừa phải. Nhóm này tích cực xây dựng kho đất hiếm dự trữ chiến lược và tham gia vào các liên minh khoáng sản toàn cầu để tránh bị “tống tiền” bằng nguồn cung, đồng thời phát triển công nghệ tái chế và chế biến sâu.
Về AI, các nước tập trung vào các mô hình AI chuyên ngành (Vertical AI) ứng dụng cho nông nghiệp, khoáng sản và quản lý không gian - nơi có lợi thế về dữ liệu thực tế, với tinh chỉnh mô hình bản địa.
Chủ quyền là khả năng “nói không”
Tự chủ chiến lược vào năm 2026 không còn là tự cung tự cấp hay chuyện một quốc gia đơn độc tự sản xuất mọi thứ, mà là một “ván cờ phối hợp”, nơi sức mạnh cứng nằm ở việc kiểm soát nguyên liệu (như đất hiếm) và công cụ sản xuất (bán dẫn); sức mạnh mềm nằm ở quy định và tiêu chuẩn AI; sức mạnh kết nối nằm ở quỹ đạo không gian (LEO).
Các nhà lãnh đạo chiến lược cần nhìn nhận 4 trụ cột này như một khối thống nhất. Một sai lầm trong chính sách đất hiếm có thể làm sụp đổ giấc mơ AI. Sự chậm trễ trong việc chiếm lĩnh quỹ đạo LEO có thể khiến hạ tầng bán dẫn mặt đất trở nên vô dụng trước các đòn tấn công mạng hoặc cắt đứt kết nối.
Tự chủ chiến lược không phải là tự cung tự cấp. Đó là khả năng một quốc gia, nhờ vào hệ thống “hàng rào đa tầng” từ đất hiếm, chip bán dẫn, thuật toán AI cho đến các vệ tinh trên quỹ đạo, có thể đàng hoàng “nói không” khi bị đối thủ cưỡng ép về mặt chính trị và kinh tế./.