Bên lề sự kiện

Phép thử quan trọng đối với an ninh châu Âu?

Khôi Nguyễn 03/03/2026 12:30

Trong bối cảnh an ninh châu Âu diễn biến phức tạp, thúc đẩy tự chủ chiến lược trở thành định hướng lớn của Liên minh châu Âu (EU). Tuy nhiên, quá trình này bộc lộ rõ những khác biệt về ưu tiên chiến lược, phương thức tiếp cận và năng lực thực thi giữa các quốc gia thành viên, qua đó đặt ra yêu cầu tăng cường điều phối và duy trì sự hài hòa trong khuôn khổ an ninh chung.

Vì vậy, tự chủ chiến lược được xem phép thử quan trọng đối với mức độ thống nhất và khả năng triển khai chính sách của EU hiện nay.

Trụ sở Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương (NATO) ở Brussels, Bỉ. Ảnh: THX/TTXVN
Trụ sở Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương (NATO) ở Brussels, Bỉ. Ảnh: THX/TTXVN

Nhân tố định hình yêu cầu tự chủ chiến lược của EU

Những thách thức an ninh và kinh tế diễn ra gần đây đã thúc đẩy EU tăng cường tự chủ chiến lược, phản ánh nỗ lực nâng cao tính chủ động trong hoạch định và triển khai chính sách quốc phòng - an ninh, qua đó tăng cường khả năng ứng phó trước môi trường quốc tế ngày càng phức tạp. Theo đó, tự chủ chiến lược không chỉ là giải pháp mang tính tình thế, mà đã trở thành định hướng lâu dài nhằm bảo đảm ổn định và phát triển bền vững của EU.

Thứ nhất, sự chuyển dịch sâu sắc trong tương quan quyền lực toàn cầu đặt EU trước yêu cầu nâng cao năng lực tự bảo đảm an ninh. Xu thế phân tán quyền lực, sự nổi lên của các trung tâm ảnh hưởng mới và cạnh tranh chiến lược đa tầng làm gia tăng tính bất định của môi trường quốc tế.

Đồng thời, các thách thức an ninh phi truyền thống như tấn công mạng, gián đoạn chuỗi cung ứng và cạnh tranh công nghệ ngày càng rõ nét, tác động trực tiếp đến lợi ích chung của EU. Vì vậy, việc rà soát mức độ phụ thuộc vào cấu trúc an ninh bên ngoài trở thành đòi hỏi khách quan, thúc đẩy EU xác lập yêu cầu tự chủ chiến lược.

Thứ hai, mức độ phụ thuộc vào các cơ chế bảo đảm an ninh truyền thống, nhất là Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương (NATO), trở thành động lực quan trọng thúc đẩy EU hướng tới tự chủ chiến lược. NATO tiếp tục giữ vai trò trụ cột đối với an ninh châu Âu; tuy nhiên, những diễn biến chính trị tại một số quốc gia thành viên cho thấy các cam kết an ninh có thể chịu ảnh hưởng từ các điều chỉnh ưu tiên chính sách trong từng giai đoạn.

Trong bối cảnh đó, tự chủ chiến lược được EU xác định là phương thức nâng cao nội lực, nhằm tăng cường khả năng ứng phó với các tình huống khó lường và giảm thiểu rủi ro từ sự phụ thuộc vào các quyết định nằm ngoài phạm vi kiểm soát của EU.

Thứ ba, những thách thức kinh tế và công nghệ trong giai đoạn vừa qua khiến EU nhận thức rõ mức độ nhạy cảm trước các cú sốc toàn cầu. Đại dịch COVID-19, gián đoạn chuỗi cung ứng và khủng hoảng năng lượng cho thấy sự phụ thuộc đáng kể của EU vào nguồn cung từ bên ngoài trong nhiều lĩnh vực chiến lược.

Các ngành then chốt như công nghiệp chế tạo, dược phẩm, chất bán dẫn, trang thiết bị năng lượng, khoáng sản thiết yếu đều đối mặt với nguy cơ đứt gãy. Những diễn biến này buộc EU phải đặt ra yêu cầu tăng cường năng lực tự chủ công nghiệp - công nghệ để bảo đảm tính bền vững và sức chịu đựng của nền kinh tế nội khối.

Thứ tư, sự đa dạng về lịch sử, ưu tiên an ninh giữa các quốc gia thành viên là nhân tố quan trọng định hình yêu cầu tự chủ chiến lược. Khi EU mở rộng và phạm vi nhiệm vụ ngày càng lớn, các cơ chế điều phối nội bộ cần được điều chỉnh để bảo đảm hiệu quả.

Trong bối cảnh đó, tự chủ chiến lược được EU kỳ vọng tạo khuôn khổ giúp dung hòa lợi ích, nâng cao năng lực phối hợp và tăng cường sự nhất quán trong các quyết sách chung.

Thứ năm, vai trò ngày càng nổi bật của công nghệ và dữ liệu trong cạnh tranh quyền lực toàn cầu góp phần thúc đẩy EU tăng cường tự chủ chiến lược. Trí tuệ nhân tạo (AI), an ninh mạng, hạ tầng số và các nền tảng dữ liệu chiến lược đang trở thành trụ cột của năng lực cạnh tranh khu vực.

Sự phụ thuộc vào công nghệ và dữ liệu bên ngoài tiềm ẩn những rủi ro dài hạn đối với an ninh và chủ quyền số của EU. Do vậy, tự chủ chiến lược trong lĩnh vực công nghệ được EU xác định là một bộ phận quan trọng của chiến lược tổng thể.

Có thể thấy, yêu cầu tự chủ chiến lược của EU là sự kết hợp của nhiều động lực mang tính cấu trúc, phản ánh nhu cầu củng cố nội lực và mở rộng không gian hành động của EU trong bối cảnh hệ thống quốc tế đang thay đổi sâu sắc.

Biểu hiện phân hóa an ninh nội khối

Quá trình thúc đẩy tự chủ chiến lược cho thấy cách tiếp cận an ninh của các quốc gia thành viên EU không hoàn toàn đồng nhất. Sự khác biệt này bắt nguồn từ điều kiện địa - chiến lược, năng lực quốc phòng, truyền thống an ninh và ưu tiên phát triển khác nhau, qua đó hình thành những biểu hiện phân hóa ngày càng rõ nét trong nội khối.

Trước hết, sự khác biệt trong nhận thức về vai trò của các cơ chế bảo đảm an ninh bên ngoài tạo nên độ chênh lệch trong đánh giá rủi ro và ưu tiên chiến lược. Một số quốc gia coi cơ chế hợp tác an ninh truyền thống là trụ cột ổn định khu vực, trong khi các quốc gia khác nhấn mạnh tăng cường năng lực tự bảo đảm nhằm chủ động hơn trước môi trường quốc tế biến động. Sự không đồng nhất này dẫn tới khác biệt trong định hướng chính sách an ninh và mức độ ủng hộ các sáng kiến tự chủ chiến lược của EU.

Bên cạnh đó, sự chênh lệch về năng lực quốc phòng và khả năng tham gia các cơ chế hợp tác an ninh chung tiếp tục là biểu hiện nổi bật của phân hóa nội khối. Một số quốc gia EU có nền công nghiệp quốc phòng phát triển, kinh nghiệm tham gia các hoạt động quốc phòng - an ninh chung của EU, trong khi không ít quốc gia vẫn phụ thuộc đáng kể vào sự hỗ trợ từ bên ngoài hoặc hạn chế về nguồn lực, dẫn tới tốc độ và mức độ hưởng ứng khác nhau đối với các chương trình tự chủ chiến lược.

Sự khác biệt về vị trí địa lý và môi trường an ninh xung quanh cũng ảnh hưởng trực tiếp tới việc xác định ưu tiên chiến lược của các quốc gia thành viên EU. Những nước nằm gần điểm nóng an ninh có xu hướng ưu tiên biện pháp răn đe dựa trên cam kết an ninh. Ngược lại, các nước ở khu vực ít chịu tác động trực tiếp thường chú trọng hơn tới xây dựng năng lực dài hạn và xử lý những thách thức mang tính cấu trúc, nhất là thách thức an ninh phi truyền thống. Hai cách tiếp cận này tạo ra những “nhịp chiến lược” khác nhau trong nội bộ EU.

Nhìn chung, các biểu hiện phân hóa an ninh nội khối phản ánh thực tế rằng EU phải đối diện với sự đa dạng lớn về điều kiện, ưu tiên và năng lực giữa các quốc gia thành viên. Điều này đặt ra yêu cầu tiếp tục hoàn thiện cơ chế phối hợp và ổn định hóa đồng thuận chiến lược để bảo đảm sự thống nhất trong triển khai mục tiêu tự chủ chiến lược của liên minh.

Tác động đối với cấu trúc an ninh châu Âu

Sự khác biệt trong cách tiếp cận tự chủ chiến lược giữa các quốc gia thành viên EU đang tác động trực tiếp đến phương thức vận hành và mức độ gắn kết của cấu trúc an ninh châu Âu.

Một là, phân hóa nội khối làm gia tăng độ phức tạp trong xây dựng và duy trì đồng thuận chiến lược của EU. Sự khác biệt trong đánh giá về mức độ tự chủ, vai trò của các cơ chế bảo đảm an ninh bên ngoài và định hướng chính sách quốc phòng làm kéo dài quá trình hình thành lập trường chung, ảnh hưởng đến khả năng ra quyết định kịp thời và thống nhất của EU trong các tình huống an ninh cấp bách.

Hai là, sự chênh lệch về năng lực quốc phòng và mức độ tham gia các sáng kiến chung tác động đến hiệu quả triển khai chính sách quốc phòng - an ninh của EU. Một số quốc gia có điều kiện đóng vai trò dẫn dắt, trong khi những quốc gia khác tham gia ở mức độ hạn chế hơn, dẫn tới sự không đồng đều trong phân bổ trách nhiệm và nguồn lực, tạo sức ép lên các cơ chế điều phối nội bộ.

Ba là, sự khác biệt trong đánh giá rủi ro và ưu tiên an ninh cũng làm xuất hiện các nhịp điều chỉnh chiến lược khác nhau trong nội bộ EU. Các quốc gia chịu tác động trực tiếp từ các điểm nóng an ninh thường ưu tiên các biện pháp phòng vệ trước mắt, trong khi các quốc gia khác chú trọng hơn tới xử lý các thách thức phi truyền thống và xây dựng năng lực dài hạn. Khi các nhịp điều chỉnh này thiếu sự hài hòa, tính nhất quán của chính sách an ninh chung có thể bị suy giảm.

Bốn là, phân hóa nội khối ảnh hưởng đến khả năng EU định vị vai trò trong cấu trúc an ninh khu vực và quốc tế. Mức độ thống nhất chưa bền vững trong hoạch định chính sách có thể làm hạn chế vai trò điều phối và sức nặng chiến lược của EU trong các khuôn khổ hợp tác an ninh rộng hơn.

Năm là, phân hóa trong cách tiếp cận an ninh tác động trực tiếp đến việc phát triển các năng lực cốt lõi phục vụ tự chủ chiến lược. Khác biệt về ưu tiên đầu tư cho công nghiệp quốc phòng, công nghệ chiến lược và năng lực triển khai chung có thể làm chậm quá trình hoàn thiện các trụ cột nền tảng của EU. Điều này đặt ra yêu cầu hoàn thiện cơ chế hỗ trợ và điều phối nhằm thu hẹp khoảng cách giữa các nhóm quốc gia, bảo đảm khả năng phối hợp đồng bộ.

Theo giới chuyên gia, tự chủ chiến lược được xem là phép thử quan trọng đối với khả năng vận hành và thống nhất của EU. Sự phân hóa nội khối vừa đặt ra thách thức, vừa tạo cơ hội để EU hoàn thiện cơ chế phối hợp, củng cố năng lực tự chủ và nâng cao hiệu quả cấu trúc an ninh châu Âu trong bối cảnh môi trường quốc tế nhiều biến động./.

Khôi Nguyễn