Tây Bán cầu trong tính toán chiến lược mới của Mỹ
Sau nhiều thập niên ưu tiên châu Âu, Trung Đông và châu Á, Mỹ đang điều chỉnh trọng tâm, tăng cường hiện diện trở lại tại Tây Bán cầu - không gian từng giữ vị trí đặc biệt trong chính sách đối ngoại của Mỹ.

Văn kiện Chiến lược An ninh quốc gia mới công bố ngày 5-12-2025 xác nhận Tây Bán cầu là khu vực ưu tiên chiến lược của Mỹ, trong bối cảnh cạnh tranh giữa các cường quốc ngày càng gay gắt và trật tự quốc tế đang thay đổi sâu sắc. Văn kiện cũng thừa nhận sự suy giảm ảnh hưởng của Mỹ tại khu vực là hạn chế chiến lược cần khắc phục, thông qua cách tiếp cận chủ động, thực dụng, gắn với tái diễn giải học thuyết Monroe
Từ sao nhãng đến tái ưu tiên
Trong 1 năm cầm quyền vừa qua, Tổng thống Mỹ Donald Trump đã thể hiện sự quan tâm rõ nét hơn đối với khu vực Mỹ Latinh thông qua cách tiếp cận trực diện, thực dụng, kết hợp các công cụ an ninh, kinh tế và chính trị. Cách tiếp cận này cho thấy Mỹ đang điều chỉnh ưu tiên, coi Tây Bán cầu không chỉ là không gian địa - chính trị cận kề, mà còn là khu vực gắn chặt với lợi ích chiến lược dài hạn của Mỹ.
Thứ nhất, Mỹ tập trung tái khẳng định vai trò tại các vị trí địa - chính trị then chốt của khu vực. Những phát biểu liên quan đến kênh đào Panama, dù chủ yếu mang tính chính trị, phản ánh cách nhìn của Mỹ đối với các huyết mạch hàng hải tại Tây Bán cầu.
Trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược gia tăng, nhất là khi các đối thủ ngoài khu vực đẩy mạnh hiện diện thông qua đầu tư và thương mại, Mỹ coi việc duy trì khả năng tiếp cận và ảnh hưởng đối với những tuyến giao thông chiến lược là một cấu phần quan trọng của an ninh quốc gia.
| Kênh đào Panama nối liền Đại Tây Dương và Thái Bình Dương, có vai trò chiến lược đặc biệt đối với thương mại và hàng hải quốc tế. Mỹ xây dựng và kiểm soát công trình này từ khi hoàn thành năm 1914, nhưng theo các thỏa thuận ký năm 1977, quyền quản lý đã chuyển giao cho Panama và hoàn tất vào cuối năm 1999. Trong những năm gần đây, vấn đề kênh đào Panama được nhắc lại khi Mỹ đánh giá lại lợi ích chiến lược tại Tây Bán cầu. |
Thứ hai, Mỹ gia tăng can dự vào các vấn đề an ninh khu vực, đặc biệt tại những điểm nóng kéo dài. Việc thúc đẩy mở rộng các cơ chế hợp tác an ninh quốc tế tại Haiti, cùng với tăng cường hoạt động phòng, chống buôn lậu ma túy tại Caribe và Đông Thái Bình Dương, thể hiện nỗ lực của Mỹ trong bảo đảm ổn định tại Tây Bán cầu.
Mặc dù các hoạt động này đặt ra thách thức về phương diện pháp lý và nhân đạo, nhưng cho thấy ưu tiên của Mỹ trong đối phó với các mối đe dọa xuyên quốc gia và hạn chế sự can dự của các cường quốc ngoài khu vực.
Thứ ba, Mỹ vận dụng đòn bẩy chính trị và kinh tế nhằm gia tăng ảnh hưởng đối với tiến trình chính trị nội bộ của một số quốc gia Mỹ Latinh. Việc kết hợp hợp tác, viện trợ và quan hệ kinh tế với định hướng chính sách của các chính quyền trong khu vực phản ánh cách tiếp cận thực dụng, nhằm định hình môi trường chính trị phù hợp với lợi ích chiến lược của Mỹ.
Thứ tư, trong quan hệ với các đối tác quan trọng như Brazil, Mỹ kết hợp giữa gây sức ép và duy trì đối thoại. Mặc dù còn tồn tại khác biệt, đặc biệt về thương mại, Mỹ chủ động giữ các kênh trao đổi cấp cao nhằm kiểm soát bất đồng và duy trì ổn định quan hệ song phương.
Điều này thể hiện nhận thức của Mỹ về vai trò của Brazil như một trụ cột kinh tế - chính trị của khu vực Mỹ Latinh, có ý nghĩa quan trọng trong việc triển khai chiến lược đối với Tây Bán cầu.
Nhìn chung, những động thái gần đây cho thấy, Mỹ đang dịch chuyển trọng tâm trở lại Tây Bán cầu với mục tiêu xuyên suốt là khôi phục và củng cố ảnh hưởng truyền thống tại khu vực - yếu tố quan trọng đối với vị thế và an ninh quốc gia của Mỹ.
Những động lực cho sự điều chỉnh
Ngay từ khi ra đời (năm 1776), Mỹ đã đặt khu vực Mỹ Latinh vào vị trí đặc biệt trong chính sách đối ngoại, nhằm phát huy ảnh hưởng sức mạnh còn hạn chế và các cường quốc châu Âu vẫn chi phối thế giới. Học thuyết Monroe năm 1823, với thông điệp “châu Mỹ của người Mỹ”, định hình Tây Bán cầu là vùng lợi ích sống còn của Mỹ, dựa trên 3 nguyên tắc: không chiếm hữu thuộc địa mới của châu Âu, phân biệt hệ thống chính trị giữa châu Âu và châu Mỹ, phản đối mọi can thiệp từ bên ngoài.
Năm 1904, Tổng thống Mỹ Theodore Roosevelt bổ sung hệ quả Roosevelt, cho phép Mỹ can thiệp khi cần thiết để bảo vệ lợi ích chiến lược của Mỹ tại khu vực. Chính sách này dẫn đến các hoạt động quân sự tại một số nước Mỹ Latinh vào đầu thế kỷ XX.
Tuy nhiên, với những biến động lớn của thế giới trong 2 cuộc đại chiến, Chiến tranh lạnh và những năm gần đây, trọng tâm chiến lược của Mỹ dịch chuyển sang khu vực châu Âu, châu Á và Trung Đông. Khoảng trống tại Tây Bán cầu tạo điều kiện cho các cường quốc khác gia tăng hiện diện, chủ yếu thông qua hợp tác kinh tế và thương mại.
Văn kiện Chiến lược An ninh quốc gia mới của Mỹ, công bố ngày 5-12-2025, nhấn mạnh việc Mỹ để các đối thủ ngoài khu vực mở rộng ảnh hưởng mà không có biện pháp phản ứng thích hợp là một hạn chế chiến lược cần khắc phục.
Một yếu tố quan trọng khác là nguồn tài nguyên thiên nhiên chiến lược, đặc biệt dầu mỏ, tại một số quốc gia Mỹ Latinh. Văn kiện Chiến lược mới nhấn mạnh Mỹ coi Tây Bán cầu là không gian hợp tác phát triển nguồn lực với các đối tác trong khu vực, nhằm củng cố thịnh vượng chung.
Ngoài ra, khủng hoảng di cư, tội phạm xuyên quốc gia, bất ổn chính trị kéo dài và tác động ngày càng nghiêm trọng của biến đổi khí hậu đã làm suy giảm năng lực tự chủ của nhiều quốc gia Mỹ Latinh, tiềm ẩn nguy cơ bất ổn. Do đó, Mỹ nhận thấy cần tăng cường ảnh hưởng nhằm duy trì ổn định tại “sân sau” và ngăn chặn sự can thiệp của các cường quốc ngoài khu vực.
Tây Bán cầu trở lại trung tâm trong tư duy chiến lược Mỹ
Trong nhiều thập niên, khu vực Mỹ Latinh từng được xem là không gian tương đối ổn định, nhưng ít được chú trọng trong chính sách đối ngoại của Mỹ. Chiến lược An ninh quốc gia mới của Mỹ đã đưa Tây Bán cầu lên vị trí ưu tiên hàng đầu, cùng với các khu vực then chốt như châu Á, châu Âu và Trung Đông.
Theo giới chuyên gia, sự thay đổi này cho thấy Mỹ khó có thể duy trì vị thế cường quốc toàn cầu nếu để suy giảm ảnh hưởng tại khu vực Tây Bán cầu. Trong bối cảnh các đối thủ gia tăng hiện diện tại khu vực, học thuyết Monroe được tái diễn giải theo hướng chủ động và thực dụng hơn.
Nếu năm 1823 là thông điệp châu Âu “hãy đứng ngoài” và hệ quả Roosevelt năm 1904 là sự hợp thức hóa quyền can thiệp, thì phiên bản hiện đại của học thuyết Monroe nhấn mạnh trực tiếp vào các đối thủ chiến lược ngoài khu vực, nhằm thiết lập lại quyền chi phối thông qua kết hợp quân sự, kinh tế và ngoại giao.
Văn kiện mới đặt Tây Bán cầu vào vị trí ưu tiên trong các khu vực chiến lược, khẳng định Mỹ sẽ củng cố và thực thi học thuyết Monroe để duy trì vị thế ảnh hưởng, bảo vệ lãnh thổ và bảo đảm khả năng tiếp cận các tuyến địa lý trọng yếu. Mỹ nhấn mạnh cam kết hạn chế sự hiện diện hoặc kiểm soát các tài sản chiến lược của các đối tác ngoài khu vực.
Mục tiêu đối với Tây Bán cầu được tóm tắt theo hai hướng “thu hút và mở rộng”. Trong đó, Mỹ củng cố liên minh hiện có để phối hợp quản lý di cư, ngăn chặn buôn lậu ma túy, duy trì ổn định và an ninh trên bộ và trên biển, đồng thời mở rộng quan hệ với các đối tác mới, nâng cao sức hấp dẫn như một đối tác kinh tế và an ninh chủ chốt.
Trong gần 1 năm qua, đặc biệt qua bản Chiến lược An ninh quốc gia mới, cuộc cạnh tranh giữa các cường quốc tại khu vực Mỹ Latinh được cho là đã bước sang giai đoạn mới. Mỹ không còn là nhân tố duy nhất, nhưng vẫn quyết tâm giữ vai trò trung tâm.
Khi các định hướng chiến lược này được triển khai, có thể tạo ra những xáo trộn đáng kể tại các quốc gia trong khu vực, vừa đặt ra thách thức, vừa mở ra cơ hội, bởi khả năng cân bằng và duy trì quan hệ khéo léo với các cường quốc giúp tối đa hóa lợi ích quốc gia - dân tộc, đồng thời giảm thiểu nguy cơ bị cuốn vào vòng xoáy cạnh tranh chiến lược căng thẳng.
Theo đó, Tây Bán cầu không còn là không gian ổn định, mà đang dần trở thành một trong những mặt trận trọng yếu của cạnh tranh quyền lực trong thế kỷ XXI./.