Khí hậu và giai đoạn của sự “siêu cực đoan”
Thế giới vừa trải qua năm 2025 với rất nhiều thiên tai dồn dập, gây thiệt hại lớn về kinh tế, làm gián đoạn sản xuất, tăng giá thực phẩm và đẩy hàng triệu người vào cảnh khó khăn. Các mô hình khí tượng và kinh tế học môi trường đều chỉ ra rằng, 2026 sẽ là năm bản lề, nơi các cực trị khí hậu không còn là sự kiện ngẫu nhiên mà trở thành những biến số thường trực, định hình lại trật tự an ninh và phát triển toàn cầu.

Biến số rủi ro hàng đầu
Bước sang năm 2026, bầu khí quyển Trái đất đang bước vào một giai đoạn “quá tải” năng lượng. Sau những chu kỳ El Nino và La Nina diễn biến phức tạp trong nửa đầu thập niên, hệ thống khí hậu toàn cầu đang tích tụ những “điều kiện lý tưởng” cho sự xuất hiện của các thảm họa thiên nhiên với quy mô chưa từng có. Giới khí tượng quốc tế gọi đây là kỷ nguyên của sự “siêu cực đoan”, nơi mà các kỷ lục về nhiệt độ, lượng mưa hay sức gió bị xô đổ hoàn toàn.
Bức tranh thiên tai thế giới năm 2026 sẽ có 2 thái cực đối lập, tạo nên một sự phân hóa địa lý. Ở một bên bán cầu, đặc biệt là các khu vực lục địa rộng lớn như Bắc Mỹ, Nam Âu và một phần Tây Á, bóng ma của nhiệt độ cao sẽ bao trùm. Hiện tượng “vòm nhiệt” được dự báo sẽ xuất hiện với tần suất dày đặc hơn.
Không chỉ đơn thuần là những đợt nắng nóng gây khó chịu, những khối không khí nóng khổng lồ bị nén chặt và cố định tại một khu vực trong thời gian dài sẽ biến thành những “lò thiêu” thực sự, làm bốc hơi độ ẩm của đất; các dòng sông huyết mạch trở nên cạn kiệt; những cánh rừng ôn đới vốn là “lá phổi xanh” của thế giới thành những kho nhiên liệu khô khốc cho các trận đại hỏa hoạn.
Những đám cháy này không còn tuân theo quy luật lan truyền thông thường mà có khả năng tự tạo ra hệ thống thời tiết riêng, phóng sét và lan tràn qua biên giới quốc gia chỉ trong vài giờ, đặt ra thách thức an ninh phi truyền thống cho cả Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây dương (NATO) và Liên minh châu Âu (EU).
Ngược lại với sự khô hạn ở phương Tây, khu vực châu Á - Thái Bình Dương trong năm 2026 được dự báo sẽ tiếp tục gồng mình trước sự tấn công của các trận bão lớn. Sự ấm lên bất thường của các đại dương, đặc biệt là vùng biển nhiệt đới Tây Thái Bình Dương và Ấn Độ Dương, đang biến nơi đây thành những “nhà máy sản xuất bão” khổng lồ.
Năng lượng nhiệt từ đại dương sẽ là nguồn nhiên liệu vô tận nuôi dưỡng các cơn bão, khiến chúng không chỉ gia tăng về số lượng mà còn thay đổi về chất. Năm 2026, những cơn bão tăng cấp thần tốc sẽ xuất hiện thường xuyên hơn khi những cơn áp thấp nhiệt đới có thể lột xác thành siêu bão cấp 5 chỉ trong vòng chưa đầy 24 giờ, gây khó khăn cho các quy trình cảnh báo sớm và sơ tán dân cư truyền thống.
Quỹ đạo của các cơn bão này cũng trở nên khó lường và khó đoán định hơn: chúng có thể di chuyển zic-zac, quay đầu đột ngột hoặc nguy hiểm nhất là trạng thái “đứng yên” để trút xuống một lượng mưa kỷ lục tại một điểm, gây ra những trận đại hồng thủy có sức tàn phá cơ sở hạ tầng đô thị trong tích tắc.
Hệ quả của bức tranh thiên tai phân cực này là sự đứt gãy nghiêm trọng của các chuỗi cung ứng toàn cầu. Khi các vựa lúa mì, ngô và đậu tương tại châu Mỹ hay Đông Âu oằn mình trong hạn hán, các vựa lúa gạo tại Đông Nam Á, Nam Á chìm trong biển nước, an ninh lương thực thế giới năm 2026 sẽ rơi vào trạng thái báo động đỏ.
Tình trạng lạm phát lương thực không còn là nguy cơ mà sẽ trở thành hiện thực, có thể châm ngòi cho các bất ổn xã hội và di cư khí hậu tại các quốc gia dễ bị tổn thương. Thiên tai năm 2026, vì thế, không còn gói gọn trong các bản tin dự báo thời tiết mà đã trở thành biến số rủi ro hàng đầu trong các nghị trình kinh tế và địa - chính trị toàn cầu.
Việt Nam cần chủ động phòng ngừa, thích ứng thông minh
Đối với Việt Nam, dự báo năm 2026 cũng sẽ là một năm khó khăn sau năm 2025 đầy bão tố. Theo Báo cáo số 451/BC-CTK về thiệt hại do thiên tai gây ra tính đến ngày 5-12-2025, thiệt hại về người và của trong năm 2025 là rất lớn. Tổng thiệt hại về kinh tế do thiên tai ước tính lên tới hơn 99.469 tỷ đồng; 420 người chết và mất tích, 730 người bị thương.
Từ dữ liệu của báo cáo trên, các kịch bản thiên tai cho năm 2026 tại Việt Nam hiện lên với 3 thách thức: sự suy yếu của hệ thống hạ tầng thủy lợi, sự mong manh của sinh kế nông nghiệp và nguy cơ sạt lở diện rộng trên nền địa chất đã bão hòa.
Một mối lo ngại lớn cho năm 2026 là sức chịu đựng của hệ thống đê điều, hồ đập và bờ sông, bờ biển. Số liệu thống kê cho thấy, trong năm 2025, thiên tai làm hư hỏng 1.032km đê, kè, kênh mương. Đây là những công trình trọng yếu, đóng vai trò như tấm khiên bảo vệ hàng triệu người dân và hàng vạn héc-ta lúa tại các vùng châu thổ.
Nếu không được sửa chữa và kiên cố hóa ngay trong những tháng đầu năm khô ráo, những đợt mưa lũ đầu mùa năm 2026 cũng đủ sức gây ra các sự cố vỡ đê, tràn đê theo hiệu ứng dây chuyền.
Bên cạnh đó, tình trạng sạt lở bờ sông, bờ biển cũng đang diễn biến theo chiều hướng ngày càng nguy hiểm, ảnh hưởng nghiêm trọng đến đời sống người dân. Con số 115km bờ sông, bờ biển bị sạt lở trong năm 2025 cho thấy sự xâm thực của nước đang ngày càng lấn sâu vào không gian sinh tồn của người dân.
Tại đồng bằng sông Cửu Long và ven biển miền Trung, sự kết hợp giữa triều cường dâng cao do biến đổi khí hậu và dòng chảy thay đổi thất thường sẽ khiến năm 2026 trở thành năm của những cuộc di dân khi đất đai dưới chân người dân dần biến mất.
Tại các tỉnh miền núi phía Bắc và Tây Nguyên, tình trạng đất no nước xảy ra đặc biệt nghiêm trọng. Sau một năm 2025 mưa lũ triền miên với tổng khối lượng đất đá sạt lở lên tới 14,5 triệu mét khối, làm hư hại 1.258km đường giao thông, kết cấu địa chất tại các khu vực này đã trở nên rời rạc và mất tính liên kết.
Năm 2026, nguy cơ lũ quét và sạt lở đất sẽ không chỉ xuất hiện trong các cơn bão lớn mà có thể xảy ra bất ngờ ngay cả sau những trận mưa dông cục bộ, khiến đất đá vùi lấp khu dân cư hay chia cắt các tuyến giao thông huyết mạch, gây cản trợ nỗ lực cứu trợ.
Nông nghiệp - trụ cột của nền kinh tế và an sinh của hàng chục triệu nông dân - sẽ tiếp tục đối mặt với nhiều thử thách. Di chứng từ năm 2025 là vô cùng nặng nề: hơn 541.204ha lúa và hoa màu bị ngập úng, thiệt hại; 73.300 con gia súc và 5,1 triệu con gia cầm bị chết, cuốn trôi. Ngành nuôi trồng thủy sản cũng chịu tổn thất nghiêm trọng với 171.763 lồng bè bị thiệt hại.
Năm 2026, với dự báo bão mạnh và mưa lớn bất thường, bão và lũ lụt sẽ đe dọa trực tiếp đến vụ mùa của các vùng chuyên canh nông nghiệp trọng điểm tại miền Bắc và Bắc Trung Bộ, cũng như nỗ lực tái đàn chăn nuôi vốn đã rất gian nan sau đợt dịch bệnh và mưa lũ năm trước. Điều này cảnh báo, thiên tai năm 2026 sẽ tiếp tục tàn phá vùng nguyên liệu, ảnh hưởng trực tiếp đến ổn định kinh tế vĩ mô.
Tại đồng bằng sông Cửu Long, vựa lúa của cả nước sẽ phải vật lộn trong cuộc chiến “hai gọng kìm”: ngập úng sâu vào mùa mưa và xâm nhập mặn gay gắt vào mùa khô. Sự biến đổi thất thường của dòng chảy sông Mekong cộng hưởng với nước biển dâng sẽ làm thu hẹp diện tích canh tác khả dụng.
Đối với ngư dân và người nuôi trồng thủy sản ven biển, những cơn siêu bão năm 2026 không chỉ là mối đe dọa về tài sản (lồng bè, tàu thuyền) mà là mối đe dọa trực tiếp đến tính mạng. Việc khôi phục lại hơn 170.000 lồng bè đã mất trong năm 2025 đòi hỏi nguồn vốn khổng lồ, và một cơn bão mới có thể cuốn trôi toàn bộ nỗ lực phục hồi đó, đẩy nhiều hộ gia đình vào cảnh tái nghèo.
Về nhà ở và dân sinh, 4.193 ngôi nhà bị sập đổ và 347.883 ngôi nhà bị hư hỏng, tốc mái trong năm 2025 là một lời cảnh tỉnh về chất lượng nhà ở tại các vùng thiên tai. Năm 2026 đặt ra yêu cầu cấp bách không chỉ là sửa chữa mà là một cuộc cách mạng về kiên cố hóa nhà ở.
Nếu không có những giải pháp quy hoạch lại dân cư ven sông, suối và ven biển, cũng như hỗ trợ người dân xây dựng nhà chống bão, lũ, con số thiệt hại về nhà ở trong năm 2026 có thể sẽ còn cao hơn, kéo theo những hệ lụy xã hội phức tạp về cư trú và vệ sinh môi trường.
Trước bối cảnh đó, chiến lược ứng phó thiên tai năm 2026 của Việt Nam buộc phải thực hiện một cuộc chuyển dịch mang tính chiến lược: từ tư duy “khắc phục hậu quả” sang “chủ động phòng ngừa và thích ứng thông minh”.
Đầu tư cho công nghệ dự báo sớm, xây dựng bản đồ cảnh báo sạt lở thời gian thực chi tiết đến tận thôn bản phải được coi là nhiệm vụ sống còn, ngang hàng với các nhiệm vụ quốc phòng. Hệ thống đê điều, hồ đập xung yếu cần được ưu tiên nguồn vốn đầu tư công để tu bổ khẩn cấp ngay từ đầu năm./.