Hồ sơ

Dự báo năm 2026

Thành Nam - Duy Anh - Tiến Thắng - Công Minh - Khôi Nguyên 15/02/2026 08:47

Cuộc tấn công quân sự của Mỹ vào Venezuela và bắt giữ Tổng thống Nicolas Maduro ngay trong những ngày đầu năm mới không chỉ biến một trong những nguy cơ được dự báo sớm trở thành hiện thực, mà còn trở thành tín hiệu cho thấy 2026 sẽ không phải là một năm yên ả.

Điều đáng lo ngại là, những diễn biến mới ở Venezuela xảy ra trong bối cảnh tình trạng bất ổn dự báo vẫn sẽ tiếp diễn ở nhiều nơi, từ cuộc chiến giữa Nga và Ukraina, xung đột tại Sudan, đến những căng thẳng giữa Ethiopia và Eritrea, tình trạng hỗn loạn tại Mali và Burkina Faso hay những nguy cơ đang hiện diện tại khu vực Trung Đông, Đông Nam Á...

Trong khi đó, các vấn đề mà nền kinh tế thế giới đang phải đối mặt; những ảnh hưởng ngày càng nghiêm trọng từ tình trạng biến đổi khí hậu, hay tốc độ phát triển của những công nghệ mới,... cũng đặt cộng đồng quốc tế trước rất nhiều bài toán phức tạp, mà việc đưa ra lời giải chắc chắn không chỉ giới hạn trong năm 2026.

I. NHIỀU CĂNG THẲNG TIẾP TỤC GIA TĂNG

Tổng thống Mỹ Donald Trump tổ chức họp báo tại khu nghỉ dưỡng Mar-a-Lago ở Palm Beach, bang Florida, Mỹ ngày 3-1-2026_Ảnh: Reuters
Tổng thống Mỹ Donald Trump tổ chức họp báo tại khu nghỉ dưỡng Mar-a-Lago ở Palm Beach, bang Florida, Mỹ ngày 3-1-2026_Ảnh: Reuters

Cuộc chiến mới, nỗi lo mới

Rạng sáng ngày 3-1-2026 theo giờ địa phương, quân đội Mỹ chính thức tiến hành các cuộc tấn công Thủ đô Caracas cùng nhiều thành phố khác của Venezuela, đánh dấu bước ngoặt đầy nguy hiểm của cuộc đối đầu kéo dài nhiều tháng giữa Tổng thống Mỹ Donal Trump và Tổng thống Venezuela Nicolas Maduro.

Sau các cuộc tấn công này, phía Mỹ cho biết, ông Maduro đã bị bắt giữ, đưa ra khỏi đất nước và dự kiến sẽ bị truy tố tại tòa án liên bang ở New York với nhiều tội danh hình sự, gồm cả tội danh “khủng bố ma túy”.

Từ nhiều tháng trước, Mỹ đã tăng cường hiện diện quân sự ở vùng biển Caribe với hàng nghìn binh sĩ và tàu chiến, với mục tiêu được tuyên bố là ngăn chặn dòng chảy ma túy vào Mỹ. Trong các chiến dịch này, Washington tiến hành tấn công, phá hủy ít nhất 36 tàu bị cáo buộc buôn ma túy, khiến 115 người thiệt mạng. Phía Mỹ cũng gọi ông N. Maduro là “kẻ khủng bố ma túy”, yêu cầu ông này phải rời bỏ quyền lực và thề sẽ đưa ông ra trước công lý.

Theo nhận định của nhiều chuyên gia, hành động lần này của Mỹ báo hiệu sự thay đổi địa - chính trị của khu vực Mỹ Latinh; đồng thời cho thấy Chiến lược An ninh quốc gia (NSS) năm 2025 về “khôi phục vị thế bá chủ của Mỹ” ở Tây bán cầu và việc Mỹ “sẽ ngăn chặn khả năng các đối thủ ngoài khu vực bố trí lực lượng hoặc các năng lực đe dọa khác hay sở hữu, kiểm soát các tài sản chiến lược quan trọng” ở khu vực này, đã biến thành hành động cụ thể.

Dù cuộc tấn công ngày 3-1 vào Venezuela được tuyên bố là để thực hiện các mục tiêu trên, nhưng phía Mỹ cũng không hề giấu giếm việc nước này sẽ “điều hành” Venezuela “cho đến khi có thể thực hiện một quá trình chuyển tiếp an toàn, phù hợp và thận trọng”; đồng thời cho phép các công ty dầu mỏ Mỹ tiến vào Venezuela để khai thác trữ lượng dầu thô khổng lồ của nước này. Đặc biệt, Tổng thống Mỹ cũng để ngỏ khả năng cho phép lực lượng Mỹ tiến hành đợt tấn công thứ hai “lớn hơn nhiều” nếu cần thiết.

Mặc dù việc Mỹ tấn công Venezuela và bắt giữ Tổng thống N. Maduro sẽ dẫn tới quá trình chuyển đổi chính phủ ở quốc gia này, nhưng đây chắc chắn không phải là quá trình dễ dàng, nhất là khi khoảng trống quyền lực hiện nay có thể giúp các nhóm vũ trang, các băng đảng tội phạm hiện diện ở nhiều vùng trong nước lợi dụng để củng cố hoạt động, thậm chí mở rộng quyền kiểm soát lãnh thổ, tiếp tục gây thêm những bất ổn cho quốc gia Nam Mỹ này cũng như các nước trong khu vực.

An ninh tại châu Âu vẫn mong manh

Theo nhiều dự báo, tình hình an ninh ở châu Âu trong năm 2026 vẫn khá mong manh, trong đó nổi bật là cuộc chiến Nga - Ukraina và căng thẳng giữa Nga và Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương (NATO).

Cho đến đầu tháng 1-2026, các báo cáo cho thấy những thắng lợi về lãnh thổ của Nga trong năm 2025 là lớn nhất kể từ năm đầu tiên của cuộc chiến, trong khi Ukraina liên tục phải đối mặt với áp lực và buộc phải tiến hành các cuộc sơ tán gần chiến tuyến.

Theo Viện Nghiên cứu chiến tranh (ISW), trong năm 2025, quân đội Nga đã kiểm soát thêm hơn 5.600km² lãnh thổ Ukraina, nhiều hơn tổng diện tích chiếm được trong 2 năm trước cộng lại. Trong khi đó, lực lượng Ukraina ngày càng gặp khó khăn trên nhiều mặt trận.

Dù các chuyên gia phương Tây đánh giá giai đoạn quyết định có thể đang đến gần, nhưng việc cả Nga và Ukraina dường như không sẵn sàng giảm leo thang trong bối cảnh cán cân quyền lực hiện tại khó có thể khiến cuộc chiến kéo dài này sớm kết thúc.

Trong kịch bản khả quan hơn, nếu một thỏa thuận hòa bình được ký kết giữa Kiev và Moscow, nguồn lực cần thiết để giám sát lệnh ngừng bắn và duy trì khu vực phi quân sự giữa 2 quân đội có thể lớn đến mức tạo thêm những bất đồng giữa Mỹ và Liên minh châu Âu (EU).

Các nhà phân tích của Mỹ và châu Âu đánh giá, khả năng bùng phát xung đột Nga - NATO là có thể xảy ra khi căng thẳng leo thang. Ngay cả một sự cố nhỏ ở biên giới Nga cũng có thể châm ngòi cho một cuộc xung đột rộng hơn. Các nhà dự báo cũng cảnh báo về các cuộc đụng độ biên giới hoặc các hành động khiêu khích có chủ ý giữa lực lượng Nga và NATO ở các nước Baltic...

Sudan: Cuộc nội chiến chưa có hồi kết

Cuộc nội chiến mới nhất ở Sudan bùng nổ vào tháng 4-2023, giữa quân đội Sudan cùng một loạt nhóm dân quân Hồi giáo và cựu phiến quân, với Lực lượng Phản ứng nhanh (RSF), liên minh với các cựu phiến quân khác và được hỗ trợ bởi lính đánh thuê nước ngoài. Cuộc nội chiến đã nhanh chóng lan rộng, gây ra thảm họa nhân đạo tồi tệ nhất thế giới.

Trong năm 2025, các cuộc tấn công của hai bên đã khiến Sudan bị chia cắt, với Darfur và phần lớn Kordofan ở phía Tây do RSF kiểm soát, còn miền Trung và miền Đông do quân đội quản lý. Nghiêm trọng hơn, nhiều bằng chứng cho thấy, cả hai bên đều tham gia vào các cuộc thanh lọc sắc tộc, bao gồm cả các vụ giết người hàng loạt, đặc biệt là khi các thị trấn đổi chủ.

a2.jpg
Trong bối cảnh Sudan đang chìm trong lửa chiến, cuộc xung đột giữa 2 nước láng giềng Ethiopia và Eritrea hay tình trạng căng thẳng gia tăng giữa Mali và Burkina Faso có thể đẩy khu vực châu Phi vào một cuộc chiến tranh toàn diện.
Cùng với những điểm nóng trên, các cơ quan nghiên cứu cũng đã đưa ra nhiều cảnh báo về nguy cơ xung đột có thể tiếp tục leo thang trong năm 2026. Theo đó, tại Trung Đông, nguy cơ tái diễn chiến tranh vẫn hiển hiện, với tình hình bất ổn ở Iran, những ẩn số khó lường tại Yemen hay ở khu vực Gaza và Bờ Tây... Tại châu Á - Thái Bình Dương, tình hình nội chiến tại Myanma, những căng thẳng quanh eo biển Đài Loan, các hành động khó dự báo của CHDCND Triều Tiên, hay xung đột biên giới giữa Thái Lan và Campuchia, căng thẳng giữa Ấn Độ - Pakistan,... cũng gây nhiều lo ngại.

Cho đến nay, các nỗ lực quốc tế để hai bên đi tới một thỏa thuận ngừng bắn vẫn trong tình trạng bế tắc và giao tranh vẫn tiếp diễn. Đáng lo ngại là, đầu tháng 12-2025, các lực lượng được Các Tiểu vương quốc Arab thống nhất hậu thuẫn ở Yemen đã chiếm lãnh thổ từ các đối thủ được Saudi Arabia hậu thuẫn, làm gia tăng căng thẳng giữa 2 nước về vấn đề Sudan.

Trong bối cảnh không bên nào sẵn sàng đàm phán, vũ khí tiên tiến vẫn tiếp tục được cung cấp cho các bên tham chiến, việc đi tới một thỏa thuận ngừng bắn, ngăn chặn thảm họa đối với người dân và tiến tới tái thiết Sudan sau cuộc chiến tranh tàn khốc này, càng trở nên xa vời.

II. TĂNG TRƯỞNG TOÀN CẦU: ĐỐI MẶT KHÔNG ÍT THÁCH THỨC

Trụ sở Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (FED) tại Thủ đô Washington_Ảnh: Reuters
Trụ sở Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (FED) tại Thủ đô Washington_Ảnh: Reuters

Tổ chức Phát triển và Thương mại Liên hợp quốc (UNCTAD) dự báo kinh tế thế giới năm 2026 sẽ chỉ đạt mức tăng trưởng 2,6%, tương đương với năm 2025 và thấp hơn so với mức 2,9% năm 2024.

Đâu là rào cản chính?

Theo Ngân hàng Thế giới (WB), trong năm 2026, sự bất ổn về chính sách kinh tế có thể gia tăng hoặc kéo dài hơn dự kiến, làm suy yếu niềm tin và cản trở hoạt động đầu tư trên phạm vi toàn cầu. Việc gia tăng trở lại các hạn chế thương mại, nhất là việc Mỹ áp dụng chính sách thuế đối ứng kéo theo việc điều chỉnh chính sách thuế của nhiều quốc gia có thể cản trở thương mại toàn cầu, đồng thời đẩy giá cả lên cao và hạn chế phạm vi nới lỏng chính sách tiền tệ ở các nền kinh tế chủ chốt.

Cùng với đó, tâm lý chấp nhận rủi ro tài chính có thể xấu đi đáng kể, tiềm ẩn nguy cơ dẫn đến căng thẳng tài chính. Với căng thẳng địa - chính trị leo thang, rủi ro xung đột nghiêm trọng đe dọa gây ra tổn thất sản lượng lớn ở các nền kinh tế mới nổi và đang phát triển dễ bị tổn thương. Bên cạnh đó, thiên tai liên quan đến khí hậu cũng được xem là mối nguy hiểm thường trực đối với tăng trưởng.

Tuy nhiên, WB cũng cho rằng, kinh tế thế giới năm 2026 có thể có những triển vọng tích cực đáng chú ý, nếu các nền kinh tế lớn đạt được những thỏa thuận lâu dài giải quyết căng thẳng thương mại. Việc nới rộng chính sách tài chính ở các nền kinh tế lớn cũng có thể thúc đẩy sản lượng ngắn hạn, mặc dù biện pháp này có thể làm gia tăng lạm phát và tạo thêm áp lực lên lãi suất. Cuối cùng, triển vọng của các công nghệ mới có thể tạo ra tăng trưởng đầu tư mạnh hơn dự kiến.

Từ những nhận định này, WB cho rằng tăng trưởng toàn cầu trong giai đoạn 2026 - 2027 sẽ phục hồi ở mức thấp là 2,5%, khi dòng chảy thương mại dần điều chỉnh theo mức thuế quan cao hơn. Tuy nhiên, tăng trưởng của các nền kinh tế thị trường mới nổi và đang phát triển (EMDEs) sẽ thấp hơn nhiều so với mức trung bình trước đại dịch.

Nhiều tổ chức quốc tế lớn khác cũng dự báo GDP toàn cầu năm 2026 tăng trưởng dao động từ 2,4 đến 3,1% - tốc độ gần như tương đương năm 2025. Mặc dù các con số cho thấy sự ổn định nhất định, nhưng bối cảnh kinh tế quốc tế vẫn tiếp tục bị ảnh hưởng bởi những bất ổn về cấu trúc, xung đột địa - chính trị, tác động kéo dài của các chính sách tiền tệ thắt chặt, ảnh hưởng của chuỗi cung ứng toàn cầu vẫn còn mong manh và sự khác biệt đáng kể giữa các nền kinh tế phát triển và các nền kinh tế mới nổi.

Cụ thể, theo cơ quan xếp hạng rủi ro Fitch, nền kinh tế thế giới dự kiến sẽ tăng trưởng 2,4% vào năm 2026. Công ty tư vấn PwC dự báo mức tăng trưởng cao hơn một chút, ở mức 2,5%. Cả 2 ước tính này đều thấp hơn so với dự báo của Tổ chức Hợp tác và Phát triển kinh tế (OECD) - tổ chức tính toán mức tăng trưởng 2,9%, trong khi Quỹ Tiền tệ quốc tế (IMF) đưa ra dự báo lạc quan là 3,1%.

Triển vọng tăng trưởng của một số nền kinh tế lớn

Mỹ

Theo OECD, kinh tế Mỹ dự kiến sẽ đạt mức tăng trưởng mạnh nhất trong nhóm G-7 trong năm 2026. Điều này được thúc đẩy bởi sự bùng nổ đầu tư vào lĩnh vực công nghệ cũng như lợi nhuận từ thị trường chứng khoán, giúp gia tăng tài sản và chi tiêu của các hộ gia đình khá giả. Những thành quả này bù đắp một phần thiệt hại kinh tế do cuộc chiến thương mại của Tổng thống Mỹ Donald Trump gây ra.

Khi tác động của lãi suất thấp dần lan tỏa khắp nền kinh tế Mỹ vào năm 2026, tăng trưởng sẽ dần phục hồi. Với lãi suất thế chấp thấp hơn và thu nhập thực tế tăng, tốc độ tăng trưởng từ 2 đến 3% là hoàn toàn khả thi.

Tuy nhiên, do sự không chắc chắn về tác động của các chính sách tài chính, thuế quan và nhập cư của Mỹ, nhiều khả năng các công ty sẽ tiết kiệm và tuyển dụng một cách thận trọng, người tiêu dùng sẽ vẫn dè dặt trong bối cảnh thị trường việc làm đang chậm lại.

Các chuyên gia cho rằng, mặc dù lạm phát của Mỹ dự kiến sẽ ổn định vào năm 2026, nhưng con đường đạt được mục tiêu 2% của Cục Dự trữ Liên bang (FED) sẽ dài hơn dự kiến.

Khu vực đồng euro

Các số liệu thống kê cho thấy, nền kinh tế khu vực đồng euro (Eurozone) đã thể hiện khả năng phục hồi mạnh mẽ giữa bối cảnh phức tạp của các thách thức toàn cầu và khu vực trong năm 2025.

Năm 2026, nhiều chuyên gia cho rằng, nền kinh tế khu vực này dự kiến sẽ tiếp tục tăng trưởng ở mức vừa phải, được hỗ trợ bởi nhiều yếu tố.

Thứ nhất, tăng trưởng chi tiêu tiêu dùng bền vững, được thúc đẩy bởi sức mua tăng nhẹ, thị trường lao động vẫn mạnh mẽ và tỷ lệ tiết kiệm hộ gia đình giảm nhẹ, có khả năng đóng góp tích cực vào hoạt động kinh tế.

Thứ hai, các biện pháp kích thích tài chính liên quan đến quốc phòng và cơ sở hạ tầng cũng được kỳ vọng sẽ thúc đẩy hoạt động đầu tư tại các quốc gia như Đức. Bên cạnh các hành động cấp quốc gia, còn có nhiều hành động ở cấp độ EU góp phần vào điều này.

Tuy nhiên, tăng trưởng xuất khẩu của EU có thể sẽ yếu do phải chịu chính sách thuế quan cao hơn và sức ép tỷ giá cũng như những thách thức liên quan đến khả năng cạnh tranh làm giảm xuất khẩu của châu lục này.

Tính chung, nền kinh tế khu vực đồng euro dự kiến sẽ tăng trưởng khoảng 1,1% vào năm 2026, thấp hơn một chút so với năm 2025. Mặc dù vậy, kết quả này còn phụ thuộc nhiều vào chính sách thương mại của Mỹ, cuộc chiến Nga - Ukraina và những điều chỉnh có thể xảy ra trên thị trường tài chính do đầu tư vào công nghệ.

Nhật Bản

Theo ước tính của IMF, nền kinh tế Nhật Bản có khả năng sẽ tụt hạng sau Ấn Độ vào năm 2026, xuống vị trí thứ năm trên thế giới. Điều này có thể làm giảm tầm ảnh hưởng của quốc gia Đông Á này trên trường quốc tế.

a4.jpg

Theo số liệu của chính phủ, nền kinh tế Nhật Bản đã suy giảm lần đầu tiên sau 6 quý trong giai đoạn từ tháng 7 đến tháng 9-2025, một phần do xuất khẩu yếu trong bối cảnh thuế quan cao hơn do Tổng thống Donald Trump áp đặt tại Mỹ.

Các nhà kinh tế dự đoán nền kinh tế Nhật Bản sẽ quay trở lại quỹ đạo phục hồi vừa phải vào năm 2026, khi sự không chắc chắn về chính sách thương mại của Mỹ giảm bớt sau một thỏa thuận song phương. Tuy nhiên, thuế quan trả đũa 15% của Mỹ sẽ ảnh hưởng đến xuất khẩu của Nhật Bản, đặc biệt là đối với ô tô và phụ tùng.

Mặc dù vậy, bất ổn xung quanh vấn đề thuế quan được giảm bớt cũng có thể khuyến khích khu vực doanh nghiệp đầu tư và tiếp tục tăng lương, qua đó thúc đẩy tăng trưởng trong những năm tiếp theo.

Trong khi đó, chính sách tài khóa của chính phủ cũng được kỳ vọng sẽ hỗ trợ tăng trưởng kinh tế. Các yếu tố kinh tế cơ bản của Nhật Bản cũng cho thấy sự tăng trưởng ổn định của nhu cầu nội địa trong năm tới. Theo đó, tiêu dùng thực tế của hộ gia đình đã tăng trưởng đều đặn kể từ nửa cuối năm 2024, bất chấp giá năng lượng và thực phẩm tăng cao.

Mặc dù lạm phát vẫn là rủi ro đối với các hộ gia đình có thu nhập trung bình và thấp, nhưng chính phủ nước này vẫn tiếp tục hỗ trợ người tiêu dùng thông qua các biện pháp tài chính, chẳng hạn như bãi bỏ thuế bổ sung tạm thời đối với xăng dầu.

Trụ sở Ngân hàng Trung ương Trung Quốc tại Thủ đô Bắc Kinh_Ảnh: Reuters
Trụ sở Ngân hàng Trung ương Trung Quốc tại Thủ đô Bắc Kinh_Ảnh: Reuters

Trung Quốc

Năm 2026, nhiều tổ chức quốc tế và chuyên gia dự báo tăng trưởng của Trung Quốc sẽ giảm xuống còn khoảng 4,5% từ mức khoảng 5% của năm 2025. Ba yếu tố chính dẫn đến triển vọng này. Thứ nhất, sự suy thoái của thị trường bất động sản sẽ tiếp tục kéo dài trong 12 tháng tới.

Thứ hai, chính phủ nước này sẽ tiếp tục đẩy mạnh chiến dịch thúc đẩy các ngành phi chiến lược đang dư thừa năng lực sản xuất như thép, xi măng và tấm pin Mặt trời, coi mục tiêu tăng trưởng thấp hơn là một bước cần thiết để kiềm chế những sự dư thừa này. Thứ ba, đóng góp của xuất khẩu ròng vào GDP có khả năng sẽ giảm.

Bên cạnh đó, môi trường bên ngoài cũng có thể định hình việc thực thi chính sách của Trung Quốc. Ngay cả khi thỏa thuận thương mại Mỹ - Trung được duy trì, phản ứng tiêu cực đối với hàng xuất khẩu của Trung Quốc có thể xuất hiện trên nhiều mặt trận.

III. NHỮNG XU HƯỚNG CÔNG NGHỆ ĐÁNG CHÚ Ý

Chi nhánh của công ty công nghệ Microsoft tại Issy-Les-Moulineaux, ngoại ô Paris, Pháp_Ảnh: AFP/TTXVN
Chi nhánh của công ty công nghệ Microsoft tại Issy-Les-Moulineaux, ngoại ô Paris, Pháp_Ảnh: AFP/TTXVN

Các trung tâm dữ liệu sẽ phát triển rộng khắp

Vào năm 2025, các trung tâm dữ liệu mọc lên nhanh chóng và dày đặc khắp nước Mỹ và Vương quốc Anh. Đến năm 2026, rất nhiều dự án trị giá hàng chục tỷ USD nhằm xây dựng cơ sở hạ tầng hỗ trợ trí tuệ nhân tạo (AI) dự kiến sẽ được triển khai trên toàn cầu.

Tại Ấn Độ, ngay sau khi Microsoft cam kết đầu tư 17,5 tỷ USD để xây dựng các trung tâm dữ liệu mới vào cuối tháng 12-2025, đối thủ Amazon cũng tuyên bố sẽ chi 35 tỷ USD cho các trung tâm dữ liệu của riêng mình tại quốc gia này. Google cũng đã ký kết một thỏa thuận hợp tác trị giá 15 tỷ USD với 2 tập đoàn lớn của Ấn Độ 1 tháng trước đó, trong khi Meta đang xây dựng một trung tâm dữ liệu gần địa điểm dự kiến của Google.

Các nhà phân tích cho biết, khu vực Đông Nam Á cũng đang theo bước Ấn Độ, khi số lượng trung tâm dữ liệu và năng lực tính toán tại Indonesia, Malaysia và Việt Nam có thể đạt mức tăng trưởng 2 con số. Singapore hiện đã có một số lượng lớn trung tâm dữ liệu so với diện tích của mình. Australia cũng đang trở thành một trung tâm khu vực phát triển. Trong khi đó, Brazil đang nỗ lực trở thành điểm đến trung tâm dữ liệu của khu vực Mỹ Latinh.

Tại Trung Đông, Saudi Arabia và Các Tiểu vương quốc Arab thống nhất cũng đã ký kết các thỏa thuận trị giá khoảng 600 tỷ USD về AI với Mỹ trong chuyến thăm của ông D. Trump hồi tháng 5-2025, bao gồm cả thỏa thuận xây dựng khu phức hợp AI lớn nhất bên ngoài nước Mỹ.

Còn tại châu Âu, thị trường trung tâm dữ liệu cũng đang có sự phát triển, nhưng chưa thúc đẩy được tốc độ tăng trưởng hoặc thu hút được lượng đầu tư tương đương như Mỹ và Trung Quốc trong lĩnh vực AI.

Tuy nhiên, các chuyên gia cũng cảnh báo, việc xây dựng một trung tâm dữ liệu không có nghĩa là nó sẽ được sử dụng và sử dụng hiệu quả.

Sự phổ biến của xe tự lái

Dự kiến, xe tự lái sẽ xuất hiện tại nhiều thành phố lớn trên toàn thế giới vào năm 2026. Tại Mỹ có Waymo, dự án xe tự lái của Google. Công ty đã mở dịch vụ taxi tự lái cho công chúng vào tháng 6-2024 tại San Francisco sau nhiều năm thử nghiệm và đã liên tục triển khai kể từ đó. Hiện nay, xe tự lái đã được triển khai ở Los Angeles, dự kiến sẽ có mặt tại Thủ đô Washington, New York và London (Anh) vào năm 2026.

Trong khi đó, xe tự lái Apollo Go của Baidu đã bắt đầu hoạt động tại Dubai và Abu Dhabi. Tương tự, WeRide - một công ty xe tự lái khác của Trung Quốc - cũng đã có mặt tại Các Tiểu vương quốc Arab thống nhất và Singapore. Tất cả các ông lớn trong thị trường Trung Quốc đều đang mở rộng hoạt động tại châu Âu.

Xe do Momenta sản xuất và được Uber triển khai dự kiến sẽ bắt đầu hoạt động tại Đức vào năm 2026. WeRide, Baidu và Pony AI cũng có kế hoạch bắt đầu dịch vụ taxi tự lái tại nhiều địa điểm ở châu Âu trong tương lai gần.

Kính thông minh Meta Ray-Ban Display với màn hình tích hợp_Ảnh: Meta
Kính thông minh Meta Ray-Ban Display với màn hình tích hợp_Ảnh: Meta

AI và sự thay đổi công việc

AI đã làm thay đổi năng suất trong một số lĩnh vực chuyên biệt. Ví dụ, lập trình giờ đây khác biệt hoàn toàn so với chỉ 5 năm trước; nhân viên chăm sóc khách hàng đang bị thay thế bởi những chatbot... Tuy nhiên, AI vẫn chưa thay thế được người lao động trong hầu hết các ngành công nghiệp. Một nghiên cứu của MIT cho thấy, 95% số chương trình thí điểm AI của các công ty không mang lại lợi nhuận đầu tư.

Mặc dù AI chưa sẵn sàng để thay thế hoàn toàn người lao động, các công ty vẫn đang trì hoãn việc tuyển dụng, chờ đợi tiềm năng của công nghệ này được phát huy. Điều đó có nghĩa là công việc hiện tại đang bị ảnh hưởng bởi quan niệm về tương lai của các ông chủ. Ví dụ, Hollywood, đang trong thời kỳ suy thoái tài chính nghiêm trọng, đang chuyển sang sử dụng AI như một cách để hoàn thành các dự án sản xuất với chi phí thấp hơn.

Độc giả báo chí đã từ chối các bài viết do AI tạo ra, vì cho rằng chúng không chính xác và không đáng tin cậy. Các chuyên gia pháp lý vẫn chưa tìm ra cách để ứng dụng AI tạo sinh vào lĩnh vực của họ... Song, năm 2026, AI tạo sinh có thể tìm thấy nhiều lĩnh vực ứng dụng hữu ích hơn.

Sự phát triển của các phần cứng tiêu dùng mới

Trong nhiều năm qua, điện thoại thông minh là thiết bị công nghệ quan trọng nhất đối với hầu hết mọi người. Thiết bị này về cơ bản trông vẫn giống nhau trong suốt gần 1 thập niên. Tuy nhiên, vài năm gần đây đã chứng kiến sự ra mắt của một số kiểu dáng khác nhau - chủ yếu là các thiết bị gập, cùng với một vài thiết bị mới được thiết kế để hiện thực hóa AI.

Năm 2026, những xu hướng này có thể sẽ tăng tốc, được thúc đẩy bởi khả năng Apple ra mắt điện thoại gập và cuộc tìm kiếm một thiết bị có thể khai thác tối đa khả năng của AI.

Các công ty công nghệ đang hăng say nghiên cứu các thiết bị AI mới. Trong đó, OpenAI đã chi khoảng 6,5 tỷ USD vào năm 2025 cho công ty khởi nghiệp của Jony Ive - kiến trúc sư của iPhone - để phát triển các sản phẩm mới. Kính thông minh cũng mở ra một hướng đi đầy hứa hẹn để đưa AI tạo sinh và phản hồi vào cuộc sống hằng ngày của mọi người. Năm 2026, kính thông minh có vẻ sẽ phát triển mạnh mẽ, dẫn đầu bởi Meta.

Nguy cơ từ các công nghệ mới gia tăng
Ngoài những lợi ích có thể mang lại, sự phát triển và mức độ phổ biến của các công nghệ mới cũng dẫn đến nhiều lo ngại. Thực tế cho thấy, AI và các thiết bị bay không người lái (UAV/drone) đang góp phần khiến các cuộc khủng hoảng trở nên phức tạp và khó đoán hơn. Nhiều nhà nghiên cứu xung đột lưu ý, UAV, AI và các hoạt động mạng hiện là những công cụ không thể thiếu trong các trận chiến hiện đại. Các nhóm khủng bố và các băng đảng ma túy cũng đang nhanh chóng áp dụng chúng để thực hiện việc giám sát, các vụ lừa đảo giọng nói, hình ảnh giả mạo (deepfake) và liên lạc mã hóa để trốn tránh cảnh sát. Các chính phủ lo ngại một cuộc tấn công mạng có tính chất gây rối cao được hỗ trợ bởi AI vào cơ sở hạ tầng trọng yếu là khả năng có thật vào năm 2026.

IV. NĂM QUAN TRỌNG TRONG HIỆN THỰC HÓA CÁC MỤC TIÊU PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG

Tổng Thư ký Liên hợp quốc Antonio Guterres phát biểu tại sự kiện “Khoảnh khắc SDG” ở New York, Mỹ, ngày 22-9-2025_Ảnh: THX/TTXVN
Tổng Thư ký Liên hợp quốc Antonio Guterres phát biểu tại sự kiện “Khoảnh khắc SDG” ở New York, Mỹ, ngày 22-9-2025_Ảnh: THX/TTXVN

2026 là năm đánh dấu chặng đường thực hiện các Mục tiêu Phát triển bền vững (SDGs) chỉ còn lại 5 năm. Nếu so sánh với những mục tiêu đã đề ra, những tiến bộ đạt được trong 10 năm qua vẫn còn khá hạn chế. Bởi vậy, 2026 là một năm có ý nghĩa quan trọng trong việc thực hiện SDGs.

Tiến bộ, nhưng vẫn chưa đủ

Tại Báo cáo Mục tiêu Phát triển bền vững năm 2025, Liên hợp quốc cho biết, trong thập niên qua, việc thực hiện SDGs đã cải thiện cuộc sống của hàng triệu người. Theo đó, kể từ năm 2015, hơn 100 triệu trẻ em và thanh thiếu niên đã được tiếp cận giáo dục, tỷ lệ tử vong mẹ và trẻ em đã giảm và việc sử dụng Internet đã tăng 70%.

Số ca nhiễm HIV mới đã giảm gần 40% kể từ năm 2010, trong khi hàng trăm triệu người đã được tiếp cận với nước uống an toàn, vệ sinh và điện, với tỷ lệ tiếp cận điện hiện nay đạt 92% dân số toàn cầu.

Ở phạm vi quốc gia, trong 10 năm qua đã có 45 nước đạt được mục tiêu phổ cập điện, 54 quốc gia đã loại trừ ít nhất một bệnh nhiệt đới bị lãng quên. Những thành công ở cấp quốc gia và địa phương được thúc đẩy bởi các chính sách đúng đắn, các thể chế vững mạnh và các mối quan hệ đối tác toàn diện, chứng minh rằng SDGs không chỉ khả thi mà sự tiến bộ còn đang tiếp tục diễn ra.

Mặc dù vậy, tổ chức này cũng thừa nhận, những tiến bộ vẫn là chưa đủ. Đến năm 2025, chỉ có 35% số SDGs có dữ liệu cho thấy xu hướng đang đi đúng hướng hoặc có tiến bộ vừa phải; gần 50% đang tiến triển quá chậm hoặc chỉ đạt được tiến bộ nhỏ, trong khi 18% đã thụt lùi.

Những thành tựu phát triển là không đồng đều khiến trên thế giới vẫn còn hơn 800 triệu người phải sống trong cảnh nghèo cùng cực; nạn đói vẫn ảnh hưởng đến gần 10% số người trên toàn cầu; 1,12 tỷ người trên thế giới đang phải sống trong các khu ổ chuột hoặc khu định cư không chính thức; 120 triệu người bị buộc phải di dời, gấp hơn 2 lần so với năm 2015. Phụ nữ, người khuyết tật và các cộng đồng bị thiệt thòi tiếp tục phải đối mặt với những bất lợi mang tính hệ thống...

Cùng với đó, xung đột, biến đổi khí hậu, bất bình đẳng gia tăng và nguồn tài chính không đầy đủ đang cản trở những tiến bộ hơn nữa. Cụ thể, xung đột đã gây ra gần 50.000 cái chết vào năm 2024, trung bình cứ 12 phút lại có 1 người chết. Năm 2024 là năm nóng nhất trong lịch sử, với nhiệt độ toàn cầu cao hơn 1,55°C so với mức trước thời kỳ công nghiệp.

Các quốc gia có thu nhập thấp và trung bình đang phải vật lộn với chi phí trả nợ cao kỷ lục, tổng cộng 1.400 tỷ USD vào năm 2023. Các nước đang phát triển đối mặt với khoảng cách đáng kinh ngạc 4.000 tỷ USD trong nguồn tài trợ cho các SDG hằng năm.

“Mặc dù 1 thập niên tiến bộ chứng minh những gì có thể đạt được thông qua sự đoàn kết và đầu tư, nhưng những thách thức này đang cản trở tiến độ đạt được tốc độ và quy mô cần thiết để đáp ứng các mục tiêu năm 2030”, báo cáo của Liên hợp quốc nêu rõ.

Những thách thức mới

Chương trình Phát triển Liên hợp quốc (UNDP) cho rằng, thế giới đang bước vào một kỷ nguyên mới đầy bất ổn, được đánh dấu bằng ngân sách viện trợ ngày càng thu hẹp, sự tái cấu trúc địa - chính trị và những câu hỏi về việc các quốc gia có thể hợp tác với nhau trong những vấn đề quan trọng đối với toàn thế giới hay không.

Các nhà kinh tế đang cảnh báo về sự suy thoái kinh tế toàn cầu sẽ ảnh hưởng đến tất cả các khu vực địa lý. Tăng trưởng chậm hơn hạn chế khả năng tạo ra việc làm tử tế, mở rộng các dịch vụ thiết yếu và xây dựng các hệ thống giúp xã hội phát triển thịnh vượng.

Bên cạnh đó, những cuộc xung đột và tranh chấp thương mại đang làm cho tình hình trở nên tồi tệ hơn. Mức độ xung đột kỷ lục đang xóa bỏ những tiến bộ phát triển đạt được trong nhiều thập niên ở những nơi như Gaza, Sudan và Ukraina.

Đồng thời, các rào cản thương mại đang khiến những nền kinh tế đang phát triển khó bán hàng hóa ra nước ngoài hơn và làm gián đoạn chuỗi cung ứng kết nối nông dân và công nhân nhà máy với thị trường toàn cầu. Tất cả những áp lực này cùng nhau đe dọa đến việc làm ổn định, các dịch vụ hoạt động hiệu quả và môi trường ổn định mà người dân cần để xây dựng cuộc sống tốt đẹp hơn.

Hội nghị thường niên Diễn đàn Kinh tế thế giới Davos 2026 sẽ diễn ra từ ngày 19 đến 23-1-2026 tại Thụy Sĩ_Ảnh: TL
Hội nghị thường niên Diễn đàn Kinh tế thế giới Davos 2026 sẽ diễn ra từ ngày 19 đến 23-1-2026 tại Thụy Sĩ_Ảnh: TL

Cần những bước đột phá

Trong bối cảnh “thế giới đang đối mặt với một tình trạng khẩn cấp về phát triển toàn cầu”, để hiện thực hóa các mục tiêu của Chương trình nghị sự 2030, Liên hợp quốc cho rằng, trong 5 năm cuối cùng, bắt đầu từ năm 2026, cộng đồng quốc tế cần thực hiện ngay những bước đi đột phá và táo bạo, với quyết tâm chung và sự hợp tác bền vững.

Theo đó, các quốc gia và cộng đồng quốc tế cần tập trung vào 6 lĩnh vực chuyển đổi có tính lan tỏa cao, gồm: hệ thống lương thực; tiếp cận và phát triển bền vững năng lượng; kết nối kỹ thuật số; cải cách giáo dục; việc làm và bảo trợ xã hội; hành động vì khí hậu và đa dạng sinh học.

Theo hướng tiếp cận này, năm 2026 sẽ là năm đầu tiên UNDP triển khai Kế hoạch Chiến lược mới giai đoạn 2026 - 2029 nhằm hỗ trợ các quốc gia và cộng đồng vượt qua những bất ổn, đồng thời nắm bắt các cơ hội để đạt được tiến bộ bền vững thông qua các hành động tích hợp, dựa trên bằng chứng và phù hợp với các ưu tiên quốc gia.

Cùng với đó, những nội dung liên quan cũng sẽ được bàn thảo, thống nhất để triển khai tại hàng loạt sự kiện quốc tế quan trọng trong năm 2026. Trong đó, Hội nghị thường niên Diễn đàn Kinh tế thế giới (WEF) vào tháng 1 tập trung vào các giải pháp tăng cường đối thoại và hợp tác công tư trong giải quyết thách thức để bảo đảm mục tiêu tăng trưởng, khả năng phục hồi và đổi mới.

Trong khi đó, bằng cách giải quyết các thách thức và cơ hội chính tại điểm giao thoa giữa khả năng phục hồi kinh tế, đổi mới công nghệ và quản trị toàn cầu, Hội nghị Phát triển bền vững Hamburg (HSC 2026) được tổ chức vào tháng 6 dự kiến sẽ đưa ra một tầm nhìn đầy tham vọng về phát triển bền vững, bảo đảm hạnh phúc của con người và hành tinh, dựa trên nền tảng hợp tác, chủ nghĩa đa phương và đầu tư vào các lợi ích toàn cầu.

Tiếp đó, Diễn đàn Chính trị cấp cao về Phát triển bền vững sẽ tập trung vào chủ đề “Các hành động mang tính chuyển đổi, công bằng, đổi mới và phối hợp hướng tới Chương trình nghị sự 2030 về Phát triển bền vững và các SDG nhằm tạo ra một tương lai bền vững cho tất cả mọi người”. Những vấn đề trên cũng sẽ được xem xét cụ thể tại Phiên họp thứ 81 của Đại hội đồng Liên hợp quốc tổ chức vào tháng 9...

Với những nỗ lực này, năm 2026 được kỳ vọng sẽ mang đến nhiều chuyển biến tích cực hơn trong thực hiện các Mục tiêu Phát triển bền vững trên phạm vi toàn cầu.

V. VIỆT NAM: CƠ HỘI VÀ THÁCH THỨC ĐAN XEN

Kinh tế Việt Nam năm 2025 giữ được ổn định giữa nhiều biến động toàn cầu_Ảnh minh họa

Bước sang năm 2026, nền kinh tế Việt Nam đứng trước nhiều cơ hội lẫn thách thức đan xen, khi mục tiêu tăng trưởng GDP 2 con số đặt ra trong bối cảnh môi trường quốc tế tiếp tục có nhiều biến động khó lường.

Những mục tiêu nhiều thách thức

Năm 2026, thế giới được dự báo sẽ tiếp tục có những biến động nhanh, phức tạp và khó lường, cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn ngày càng gay gắt, rủi ro từ địa - chính trị, địa - kinh tế, bảo hộ thương mại gia tăng, cùng với xu hướng tái cấu trúc chuỗi cung ứng và áp lực chuyển đổi xanh, tác động mạnh đến thương mại, đầu tư và tăng trưởng toàn cầu...

Ở trong nước, những khó khăn nội tại của nền kinh tế vẫn chưa được khắc phục triệt để; thiên tai, dịch bệnh nhiều khả năng có nhiều nguy cơ, diễn biến bất thường, có thể ảnh hưởng lớn tới hoạt động sản xuất kinh doanh và cuộc sống của người dân...

Trong bối cảnh đó, chúng ta vẫn đặt mục tiêu phấn đấu tốc độ tăng GDP từ 10% trở lên; GDP bình quân đầu người đạt 5.400 - 5.500 USD; tỷ trọng công nghiệp chế biến, chế tạo trong GDP đạt khoảng 24,96%; tốc độ tăng chỉ số giá tiêu dùng (CPI) bình quân khoảng 4,5%; tốc độ tăng năng suất lao động xã hội bình quân khoảng 8,5%...

Nhiều chuyên gia cho rằng, thách thức đối với Việt Nam trong năm 2026 không chỉ nằm ở việc duy trì tốc độ tăng trưởng ở mức cao hơn, mà vấn đề quan trọng là cách thức phát huy các động lực tăng trưởng truyền thống, kiến tạo và khai thác hiệu quả những động lực tăng trưởng mới, tạo được những bước tiến mới trong thực hiện các đột phá chiến lược để nâng cao chất lượng tăng trưởng và củng cố niềm tin của doanh nghiệp, người dân và nhà đầu tư...

Tuy nhiên, từ các biện pháp chỉ đạo, điều hành hiệu quả cũng như những thành tựu đã đạt được năm 2025, theo nhiều ý kiến, các mục tiêu đã đề ra cho năm 2026, trong đó có mục tiêu tăng trưởng từ 10% trở lên, là hoàn toàn khả thi.

Cơ sở cho những kỳ vọng

Thực tế cho thấy, nhận định trên là hoàn toàn có cơ sở, bởi tại Việt Nam, những nền tảng vững chắc cho sự phát triển bứt phá đã từng bước được xác lập và ngày càng phát huy hiệu quả. Trong đó, nền tảng thể chế ngày càng hoàn thiện, nhiều “điểm nghẽn” đã được kịp thời tháo gỡ. Riêng năm 2025, Chính phủ đã trình Quốc hội trên 100 dự án luật, nghị quyết.

Trong đó chỉ trong Kỳ họp thứ 10, Quốc hội khóa XV đã xem xét, thông qua 51 dự án luật, 39 nghị quyết - khối lượng công tác lập pháp lớn nhất trong lịch sử các kỳ họp Quốc hội. Các dự án luật bao quát hầu hết các lĩnh vực trọng yếu, nhiều vấn đề mới, biến động liên tục; kịp thời thể chế hóa các chủ trương, nghị quyết mới của Đảng, tập trung tháo gỡ điểm nghẽn thể chế, nhất là trong lĩnh vực đất đai, đầu tư, quy hoạch, xây dựng, môi trường, năng lượng; lành mạnh hóa thị trường trái phiếu doanh nghiệp, bất động sản...

Cùng với đó, công tác cải cách hành chính, trọng tâm là cải cách thủ tục hành chính, tiếp tục được chú trọng, tạo thuận lợi và tăng cường niềm tin cho người dân, doanh nghiệp.

Cùng với đó, chất lượng giáo dục tiếp tục được cải thiện; nhiều cơ sở giáo dục đại học tăng thứ bậc trên các bảng xếp hạng uy tín quốc tế; tỷ lệ lao động qua đào tạo tăng từ 64,5% năm 2020 lên 70% năm 2025, góp phần đưa tốc độ tăng năng suất lao động của toàn nền kinh tế năm 2025 ước đạt 6,85% (vượt mục tiêu là 6,5%/năm).

Năm 2025, nhiều công trình hạ tầng quan trọng quốc gia được ưu tiên triển khai, nổi bật là đến hết năm 2025 dự kiến hoàn thành 3.245km đường bộ cao tốc và 1.711km đường ven biển, vượt mục tiêu đề ra; cơ bản hoàn thành Cảng hàng không quốc tế Long Thành; hoàn thành đường dây 500KV Quảng Bình - Hưng Yên và Lào Cai - Vĩnh Yên...

Bên cạnh việc tập trung thực hiện hiệu quả các đột phá chiến lược, năm 2025 cũng ghi nhận những bước tiến tích cực của các động lực tăng trưởng truyền thống. Về đầu tư, bên cạnh việc tập trung đẩy mạnh đầu tư công, việc thu hút nguồn lực đầu tư của khu vực tư nhân cũng có những chuyển biến tích cực.

Đặc biệt, Việt Nam vẫn được xem là điểm đến hấp dẫn của các nhà đầu tư nước ngoài, thuộc nhóm 15 nước đang phát triển thu hút FDI lớn nhất thế giới; nguồn vốn đầu tư từng bước được chọn lọc, định hướng vào lĩnh vực công nghệ cao, các ngành, lĩnh vực mới nổi như chip bán dẫn, AI, chuyển đổi năng lượng...

Về xuất nhập khẩu, Việt Nam đã khai thác tốt các cơ hội từ 17 hiệp định thương mại tự do (FTA) đã ký kết để nâng quy mô thương mại lên mức kỷ lục khoảng 920 tỷ USD, tăng xấp xỉ 17% so với năm 2024. Trong đó, kim ngạch xuất khẩu đạt trên 470 tỷ USD, tăng 15,9% so với năm trước; xuất siêu đạt trên 21 tỷ USD.

Cơ cấu hàng hóa xuất khẩu tiếp tục cải thiện theo chiều hướng tích cực, giảm hàm lượng xuất khẩu thô, tăng xuất khẩu sản phẩm chế biến, sản phẩm công nghiệp, giúp Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi sản xuất và cung ứng toàn cầu.

Về tiêu dùng, Chính phủ tiếp tục thực hiện đồng bộ, hiệu quả các giải pháp kích cầu tiêu dùng, hỗ trợ sản xuất, kinh doanh và phát triển thị trường trong nước, đẩy mạnh thương mại điện tử, thanh toán trực tuyến; nâng cao chất lượng các loại dịch vụ, nhất là dịch vụ du lịch. Việc đẩy mạnh tiêu dùng đã đóng góp rất tích cực vào sự tăng trưởng của hoạt động sản xuất và ngành thương mại dịch vụ.

Để đáp ứng yêu cầu phát triển nhanh và bền vững, Việt Nam đã quan tâm kiến tạo, thúc đẩy các động lực tăng trưởng mới như kinh tế số, kinh tế xanh, kinh tế tuần hoàn, phát triển thị trường khoa học - công nghệ... Năm 2025, chỉ số đổi mới sáng tạo toàn cầu của Việt Nam được xếp hạng 44/139; chỉ số hệ sinh thái khởi nghiệp toàn cầu xếp thứ 55/100 quốc gia, vùng lãnh thổ.

Doanh thu toàn ngành khoa học và công nghệ đạt 5,465 triệu tỷ đồng, tăng 25%; đóng góp trực tiếp vào GDP đạt 1,4 triệu tỷ đồng, tăng 35% so với cùng kỳ. Giá trị giao dịch của nền kinh tế số đạt 39 tỷ USD, tăng 5 tỷ USD so với năm 2024.

Tính đến cuối tháng 11-2025, dư nợ tín dụng xanh toàn hệ thống ngân hàng ước đạt khoảng 750.000 tỷ đồng, tiếp tục đạt tốc độ tăng trưởng cao hơn mức tăng trưởng tín dụng chung, giúp nhiều doanh nghiệp tiếp cận và áp dụng mô hình nông nghiệp xanh, phát triển công nghiệp xanh, đầu tư vào năng lượng tái tạo và tiết kiệm năng lượng, giảm phát thải khí nhà kính.../.

Thành Nam - Duy Anh - Tiến Thắng - Công Minh - Khôi Nguyên