Kinh tế và Hội nhập

Kinh tế Việt Nam và những động lực tăng trưởng mới

Gia Bảo 12/02/2026 20:36

Tăng trưởng kinh tế Việt Nam trong giai đoạn tới phải là kết quả của một tiến trình đổi mới tư duy quản trị sâu sắc. Chuyển đổi sang các động lực mới là con đường tất yếu để thực hiện khát vọng dân tộc giàu mạnh vào năm 2045. Tuy nhiên, mọi sự bứt phá kinh tế chỉ thực sự có giá trị khi nó được đặt trên nền tảng của sự tiến bộ và công bằng xã hội.

Bốc dỡ, vận chuyển container hàng hóa tại khu bến cảng Lạch Huyện, Hải Phòng_Ảnh: TTXVNBốc dỡ, vận chuyển container hàng hóa tại khu bến cảng Lạch Huyện, Hải Phòng_Ảnh: TTXVN

Tăng trưởng phải đi đôi với nâng cao chất lượng cuộc sống, bảo đảm quyền tiếp cận các cơ hội của người dân, để mỗi bước phát triển của đất nước đều mang lại hạnh phúc thực sự cho nhân dân.

Thế giới đang bước vào một giai đoạn mang tính bước ngoặt với những chuyển dịch sâu sắc về cấu trúc quyền lực và mô hình tăng trưởng. Sự bùng nổ của kỷ nguyên số cùng xu thế “kinh tế xanh” không chỉ là cuộc đua về công nghệ mà còn là sự định hình lại các giá trị phát triển trong một bối cảnh địa chính trị đầy biến động và phức tạp.

Đối với Việt Nam, Nghị quyết Đại hội XIII của Đảng đã xác lập tầm nhìn chiến lược và khát vọng cháy bỏng về một quốc gia phát triển, thu nhập cao vào năm 2045. Tuy nhiên, để hiện thực hóa khát vọng đó, chúng ta đang đứng trước một đòi hỏi khách quan mang tính lịch sử: sự thay đổi về chất trong động lực phát triển.

Thực tiễn cho thấy, các động lực tăng trưởng truyền thống dựa trên ưu thế về thâm dụng lao động giá rẻ, khai thác tài nguyên thô và đầu tư theo chiều rộng dần chạm ngưỡng giới hạn, không còn đủ dư địa để giúp quốc gia vượt qua “bẫy thu nhập trung bình”.

Như các nhà kinh tế học nhấn mạnh, khi logic của thị trường cũ bị kéo dãn đến mức bão hòa, mọi sự trì trệ trong cải cách thể chế và chậm trễ trong chuyển đổi mô hình sẽ dẫn tới những bất bình đẳng cấu trúc và rủi ro tụt hậu.

Do đó, yêu cầu cấp bách hiện nay là cần nhận diện và khơi thông các động lực tăng trưởng mới dựa trên đổi mới sáng tạo, quản trị số và kinh tế xanh. Đây không chỉ là một giải pháp kinh tế thuần túy, mà còn là phép thử về ý chí kiến tạo, năng lực quản trị quốc gia nhằm bảo đảm tăng trưởng bền vững gắn liền với tiến bộ và công bằng xã hội trong thời đại mới.

Nhìn lại các động lực truyền thống và những thách thức cấu trúc

Nhìn lại hành trình 40 năm đổi mới, không thể phủ nhận vai trò nền tảng của các động lực tăng trưởng truyền thống trong việc đưa Việt Nam từ một nền kinh tế lạc hậu trở thành một mắt xích quan trọng trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Tuy nhiên, trong giai đoạn của những biến động khó lường, các động lực này đang bộc lộ hạn chế tự thân và phải đối mặt với các rào cản mang tính thời đại.

Về xuất khẩu và vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI): dù tiếp tục là trụ cột đóng góp lớn vào tổng sản phẩm quốc nội (GDP) và cán cân thanh toán, song mô hình này đang đứng trước “ngưỡng cửa” của sự thay đổi. Việc thâm dụng lao động giá rẻ và ưu đãi tài khóa không còn là lợi thế tuyệt đối khi thế giới thiết lập những “luật chơi” mới.

Các rào cản kỹ thuật, như Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) của Liên minh châu Âu (EU) hay các tiêu chuẩn về môi trường, xã hội và quản trị (ESG) đang buộc các doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam phải thực hiện một cuộc cách mạng về công nghệ sản xuất, nếu không muốn bị loại khỏi cuộc chơi.

Bên cạnh đó, sự đứt gãy và cấu trúc lại các chuỗi cung ứng toàn cầu đòi hỏi khu vực FDI phải có sự kết nối sâu hơn với doanh nghiệp nội địa, thay vì duy trì tình trạng “nền kinh tế hai tốc độ” như hiện nay.

Về đầu tư công: mặc dù Đảng và Nhà nước đã có những đột phá trong phát triển hạ tầng chiến lược, tạo ra “cú hích” cho lưu thông nguồn lực, nhưng hiệu quả giải ngân và tính kết nối đồng bộ vẫn còn dư địa lớn để cải thiện. Điểm nghẽn không chỉ nằm ở vốn, mà còn ở năng lực thực thi và thể chế quản trị đầu tư, nơi mà sự phối hợp liên vùng và liên ngành đôi khi còn rời rạc, làm phân tán nguồn lực quốc gia.

Về tiêu dùng nội địa: dù đang có dấu hiệu phục hồi tích cực nhờ sự gia tăng của tầng lớp trung lưu, nhưng sức cầu nội địa vẫn thiếu tính bền vững. Sự chuyển dịch từ chi tiêu dựa trên thu nhập thấp sang tiêu dùng chất lượng cao đòi hỏi các chính sách kích cầu không chỉ dừng lại ở việc miễn, giảm thuế ngắn hạn, mà phải gắn liền với các chính sách phúc lợi xã hội, an sinh xã hội dài hạn, đặc biệt là về nhà ở và y tế, nhằm tạo tâm thế ổn định cho người dân.

Có thể thấy, thực tiễn đang đặt ra yêu cầu cần chuyển đổi mô hình tăng trưởng từ dựa trên quy mô và số lượng sang một mô hình mới dựa trên năng suất lao động tổng hợp (TFP) và giá trị gia tăng nội địa. Tăng trưởng trong giai đoạn mới phải là kết quả của sự cộng hưởng giữa hàm lượng tri thức, kinh tế số và hiệu quả quản trị, thay vì chỉ dựa vào việc khai thác các lợi thế sẵn có từ tài nguyên và nhân công giá rẻ.

Nhận diện và khơi thông các động lực tăng trưởng mới

Trong bối cảnh hiện nay, việc tìm kiếm động lực tăng trưởng mới không đơn thuần là phép cộng của các ngành kinh tế mới, mà là quá trình đổi mới căn bản phương thức sản xuất và quản trị xã hội. Đó là sự hội tụ giữa công nghệ, môi trường và thể chế để tạo ra một “hệ sinh thái tăng trưởng” bền vững.

Một là, chuyển đổi số và kinh tế số. Không nên chỉ nhìn nhận kinh tế số là việc ứng dụng công nghệ thông tin, mà phải coi dữ liệu là một loại hình “tư bản mới”. Động lực đột phá ở đây chính là sự tối ưu hóa năng suất lao động tổng hợp (TFP) thông qua việc phi vật chất hóa các quy trình quản lý và sản xuất.

Thay vì chỉ tập trung vào hạ tầng vật lý, Việt Nam cần ưu tiên xây dựng “hạ tầng dữ liệu quốc gia” đồng bộ và phát triển nguồn nhân lực số có khả năng tư duy hệ thống. Đây là chìa khóa để chuyển từ kinh tế gia công sang kinh tế sáng tạo, nơi giá trị được tạo ra từ trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn.

Hai là, chuyển đổi xanh và kinh tế tuần hoàn: “tấm thẻ thông hành” và cơ hội mới. Kinh tế xanh không còn là một lựa chọn tự nguyện mà đã trở thành luật chơi toàn cầu. Động lực mới ở đây nằm ở khả năng chủ động chuyển đổi từ “người chấp hành” sang “người tham gia kiến tạo” chuỗi giá trị xanh toàn cầu.

Phát triển năng lượng tái tạo và sản xuất sạch cần được nhìn nhận dưới góc độ kinh tế học về “lợi thế của người đi sau”, giúp Việt Nam bỏ qua những giai đoạn phát triển gây ô nhiễm để tiến thẳng vào nền kinh tế phát thải thấp.

Ba là, đổi mới sáng tạo và khoa học, công nghệ: “trái tim” của mô hình phúc lợi phát triển. Đổi mới sáng tạo không chỉ diễn ra trong phòng thí nghiệm mà phải trở thành xung lực sản xuất trực tiếp. Điểm cốt lõi là thiết lập liên minh chiến lược giữa Nhà nước - doanh nghiệp - viện nghiên cứu.

Trong đó, Nhà nước không chỉ hỗ trợ tài chính mà phải đóng vai trò là “người mua sắm đầu tiên” cho các giải pháp sáng tạo nội địa, tạo ra thị trường cho khoa học, công nghệ, gắn phát triển kinh tế với nâng cao chất lượng sống và phúc lợi con người.

Bốn là, cải cách thể chế. Để các động lực trên không bị triệt tiêu bởi những quy định cũ, thể chế phải mang tính kiến tạo và thúc đẩy mạnh mẽ. Đề xuất triển khai các “cơ chế Sandbox” (khung thể chế thử nghiệm) là giải pháp then chốt để các mô hình kinh tế mới (như kinh tế chia sẻ, tài chính số) được vận hành trong tầm kiểm soát mà không bị bóp nghẹt bởi tư duy quản lý “không quản được thì cấm”. Thể chế mới phải là một thể chế mở, dám chấp nhận sai số trong thử nghiệm để tìm ra những mô hình quản trị tối ưu, đưa Việt Nam bứt phá trong kỷ nguyên mới.

Cần những giải pháp đồng bộ, quyết liệt, khả thi

Để chuyển hóa các động lực mới thành kết quả tăng trưởng thực tế, đòi hỏi những giải pháp đồng bộ, quyết liệt và mang tính thực thi cao, tập trung vào bốn trụ cột cốt lõi:

Về thể chế: cần khẩn trương luật hóa các mô hình kinh tế mới thông qua việc ban hành các nghị định về cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (Sandbox). Đặc biệt, cần hoàn thiện khung pháp lý về tài sản số, bảo mật dữ liệu và hệ thống tiêu chuẩn kỹ thuật xanh tương thích với quốc tế (như chứng chỉ giảm phát thải carbon) để bảo vệ quyền lợi doanh nghiệp Việt Nam trên thị trường thế giới.

Về nguồn lực: thay vì phân tán đầu tư, Nhà nước cần đóng vai trò “vốn mồi”, thiết lập các quỹ đầu tư mạo hiểm quốc gia hoặc gói tín dụng ưu đãi chuyên biệt cho ngành bán dẫn và trí tuệ nhân tạo. Khơi thông dòng vốn này gắn liền với việc xây dựng các đặc khu công nghệ tập trung, nơi có hạ tầng điện, nước và đường truyền dữ liệu băng thông rộng đạt chuẩn quốc tế để thu hút các doanh nghiệp lớn về công nghệ và thúc đẩy chuyển giao tri thức cho doanh nghiệp nội địa.

Về nguồn nhân lực: đổi mới giáo dục và đào tạo cần tập trung vào thực chất bằng cách tích hợp kỹ năng số, tư duy lập trình và ngoại ngữ ngay từ bậc học phổ thông. Ở bậc đại học, cần đẩy mạnh mô hình đào tạo phối hợp giữa trường đại học và doanh nghiệp công nghệ, trong đó doanh nghiệp tham gia xây dựng giáo trình và cung cấp môi trường thực tập, bảo đảm nguồn nhân lực ra trường có khả năng vận hành ngay các thiết bị của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư.

Về văn hóa: cần khơi dậy tinh thần tự lực, tự cường gắn với lòng tự hào dân tộc trong sản xuất, kinh doanh. Xây dựng môi trường xã hội tôn trọng sự sáng tạo, dám chấp nhận rủi ro và thất bại trong khởi nghiệp. Khát vọng cống hiến phải được cụ thể hóa bằng các phong trào thi đua như “Sáng kiến Việt cho người Việt”, tạo sự đồng thuận từ chính quyền đến người dân trong việc ưu tiên sử dụng và phát triển các nền tảng công nghệ do người Việt Nam làm chủ./.

Gia Bảo