Khai thác, sử dụng hiệu quả các nguồn tài nguyên tự nhiên, không gian địa lý trong vùng để phát triển kinh tế Thủ đô nhanh, hiệu quả, bền vững
Trong tiến trình phát triển đất nước, Thủ đô Hà Nội luôn giữ vị trí đặc biệt quan trọng là trung tâm chính trị - hành chính quốc gia, đồng thời là đầu mối lớn về văn hóa, giáo dục - đào tạo, khoa học - công nghệ, kinh tế và giao lưu quốc tế. Đây không chỉ là trung tâm đầu não của cả nước, mà còn là một đô thị lớn có vai trò dẫn dắt và lan tỏa phát triển trong vùng Đồng bằng sông Hồng, vùng Thủ đô và cả nước.

Bước vào giai đoạn mới với những yêu cầu của hội nhập quốc tế sâu rộng, chuyển đổi mô hình tăng trưởng, thích ứng với biến đổi khí hậu và thực hiện các cam kết về phát triển bền vững, việc hoạch định chiến lược và tổ chức phát triển Thủ đô đang đặt ra những đòi hỏi cấp thiết về đổi mới tư duy, nâng tầm nhìn và triển khai các giải pháp mang tính đột phá, có trọng tâm và liên ngành.
Nghị quyết số 15-NQ/TW, ngày 05-5-2022, của Bộ Chính trị, về “Phương hướng, nhiệm vụ phát triển Thủ đô Hà Nội đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045”, đã xác định rõ: “Phát triển Thủ đô Hà Nội là nhiệm vụ có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với cả nước, cần có tầm nhìn chiến lược, tư duy đổi mới và cách làm đột phá; phát triển nhanh và bền vững trên nền tảng khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số; xây dựng Thủ đô xanh văn hiến - văn minh - hiện đại, là hạt nhân kết nối và lan tỏa phát triển vùng Đồng bằng sông Hồng, vùng Thủ đô và cả nước”.
Trong hệ thống các định hướng lớn của Nghị quyết số 15-NQ/TW, việc phát huy hiệu quả tài nguyên thiên nhiên và không gian vùng - nhất là khai thác hợp lý mối liên kết giữa trung tâm đô thị với vùng ven đô, nông thôn, sinh thái và cảnh quan được xác định là một trong những đột phá then chốt. Đây không chỉ là động lực nội sinh mới của Thủ đô, mà còn là điều kiện tiên quyết để mở rộng không gian phát triển bền vững, thích ứng với biến đổi khí hậu và hướng tới mô hình đô thị thông minh.
Quan điểm này đã được thể chế hóa trong 2 văn bản chiến lược trọng yếu của Chính phủ:
- Quyết định số 1569/QĐ-TTg, ngày 12-12-2024, của Thủ tướng Chính phủ, “Phê duyệt Quy hoạch Thủ đô Hà Nội thời kỳ 2021 - 2030, tầm nhìn đến năm 2050”. Quy hoạch xác định rõ mô hình phát triển không gian đô thị đa trung tâm, trong đó con người và hệ sinh thái là trung tâm, nhằm xây dựng Thủ đô Hà Nội trở thành “thành phố xanh, văn hiến - thông minh, hiện đại, có sức cạnh tranh cao trong khu vực và quốc tế”.
- Quyết định số 1668/QĐ-TTg, ngày 27-12-2024, của Thủ tướng Chính phủ, “Phê duyệt điều chỉnh Quy hoạch chung xây dựng Thủ đô Hà Nội đến năm 2045, tầm nhìn đến năm 2065”. Văn bản này làm rõ định hướng phát triển Thủ đô theo cấu trúc không gian đa cực với các đô thị vệ tinh, hành lang xanh, bảo vệ chặt chẽ vùng nông nghiệp, sinh thái, văn hóa và mở rộng không gian đô thị gắn với bảo tồn tài nguyên rừng, nước, cảnh quan và sinh quyển đặc thù.
Các quy hoạch chiến lược nêu trên đều nhất quán khẳng định vai trò then chốt của việc tái cấu trúc không gian đô thị Thủ đô theo hướng hiện đại, bền vững và thích ứng. Trọng tâm là khai thác đồng bộ, hiệu quả các nguồn tài nguyên đất đai, nước mặt, cảnh quan và hệ sinh thái đặc thù, nhằm tạo dựng nền tảng vững chắc cho phát triển lâu dài.
Đồng thời, các quy hoạch cũng đã xác lập rõ những định hướng lớn, mang tính đột phá và dẫn dắt, bao gồm: Phát triển hệ thống vành đai xanh bao quanh đô thị trung tâm; xây dựng mô hình đô thị nén - thông minh - tiết kiệm tài nguyên; hoàn thiện đồng bộ kết cấu hạ tầng kỹ thuật - xã hội; và đặc biệt, thúc đẩy liên kết vùng chặt chẽ, thực chất với các tỉnh, thành lân cận trong Vùng Thủ đô và toàn vùng Đồng bằng sông Hồng, qua đó mở rộng không gian phát triển, lan tỏa động lực tăng trưởng và nâng cao năng lực cạnh tranh vùng trong bối cảnh hội nhập sâu rộng.
Từ những định hướng chiến lược đã được hoạch định, kết hợp với thực tiễn triển khai trong những năm qua, việc khai thác và sử dụng hiệu quả tài nguyên thiên nhiên, tổ chức lại không gian phát triển Thủ đô đang trở thành nội dung trung tâm trong các chương trình hành động của Thành phố. Đây là vấn đề liên ngành, liên vùng, liên lĩnh vực, đòi hỏi cách tiếp cận bài bản, tổng thể và dựa trên các luận cứ khoa học vững chắc.
Tại Hội thảo hôm nay, tôi xin được trình bày tham luận với ba nội dung chính: Thứ nhất, phân tích rõ những tiềm năng, lợi thế nổi bật về tài nguyên thiên nhiên và không gian vùng của Thủ đô Hà Nội - bao gồm các yếu tố về địa lý, sinh thái, nông nghiệp, cảnh quan và kết nối vùng.
Thứ hai, đánh giá thực trạng khai thác và sử dụng tài nguyên, không gian vùng của Hà Nội trong thời gian qua - chỉ ra những kết quả tích cực đã đạt được, đồng thời nhận diện rõ các thách thức lớn cần vượt qua.
Thứ ba, bài học thực tiễn từ Hà Nội trong quản lý tài nguyên và tổ chức không gian phát triển.
Thứ tư, đề xuất một số định hướng và giải pháp chiến lược nhằm khai thác hiệu quả, bền vững tài nguyên và tổ chức không gian phát triển mới cho Thủ đô trong giai đoạn 2025 - 2045, phù hợp với định hướng của Trung ương và yêu cầu thực tiễn.
Những tiềm năng và lợi thế nổi bật về tài nguyên thiên nhiên và không gian vùng của Thủ đô Hà Nội
Thủ đô nằm ở trung tâm vùng Đồng bằng sông Hồng - nơi có mật độ dân số và kinh tế thuộc loại cao nhất cả nước. Hà Nội tiếp giáp 5 tỉnh gồm: Thái Nguyên, Bắc Ninh, Hưng Yên, Phú Thọ, Ninh Bình tạo thành một “vành đai liên kết” phát triển rất thuận lợi. Về giao thông, Hà Nội là điểm nút của các tuyến đường quan trọng, như: Cao tốc hướng tâm (Hà Nội - Hải Phòng, Hà Nội - Lào Cai, Hà Nội - Thái Nguyên), đường vành đai (Vành đai 3, Vành đai 4 đang dần hoàn thiện) và Sân bay quốc tế Nội Bài - cửa ngõ hàng không lớn nhất miền Bắc.
- Tài nguyên thiên nhiên đa dạng, không gian sinh thái phong phú:
Hệ thống sông ngòi, như sông Hồng, sông Đáy, sông Nhuệ,... là nguồn nước quan trọng, với hơn 100 hồ tự nhiên và hồ điều hòa, như hồ Tây, hồ Linh Đàm,... giúp điều tiết khí hậu và cảnh quan. Rừng phòng hộ tại Sóc Sơn, Ba Vì,... duy trì đa dạng sinh học, là tiềm năng du lịch sinh thái. Đất nông nghiệp chiếm gần 44% tổng diện tích tự nhiên, thuận lợi cho phát triển nông nghiệp công nghệ cao và nông nghiệp đô thị.
- Giá trị văn hóa - lịch sử trong nông nghiệp Thủ đô Hà Nội:
Nông nghiệp là nền tảng hình thành nên bản sắc văn hóa và lối sống của người dân Hà Nội. Từ nền văn minh lúa nước sông Hồng, cư dân đã tạo dựng nên làng quê trù phú, làng nghề truyền thống, như Bát Tràng, Vạn Phúc, Phú Vinh,... cùng các lễ hội nông nghiệp đặc sắc, như Tịch điền, rước nước, cầu mùa,... Nông nghiệp cũng là hậu phương vững chắc trong các cuộc kháng chiến, góp phần giữ gìn độc lập dân tộc. Ngày nay, trong quá trình xây dựng nông thôn mới, nông nghiệp tiếp tục giữ vai trò bảo tồn văn hóa làng xã, phát triển du lịch nông nghiệp và kinh tế bền vững.
- Cảnh quan - văn hóa - lịch sử giàu bản sắc:
Không gian Hà Nội kết hợp giữa hiện đại và truyền thống với nhiều giá trị lịch sử văn hóa, như: Hoàng thành Thăng Long, Văn Miếu - Quốc Tử Giám, Chùa Hương, Đường Lâm,... Hà Nội với khoảng 1.350 làng nghề truyền thống, như Bát Tràng, Vạn Phúc, Phú Vinh,... tạo bản sắc và tiềm năng phát triển du lịch, kinh tế văn hóa.
- Liên kết vùng mạnh mẽ - không gian phát triển rộng mở:
Theo Quyết định số 1569/QĐ-TTg (ngày 12-12-2024), Hà Nội phát triển theo mô hình đa trung tâm: Đông Anh - Sóc Sơn (logistics, công nghệ cao), Hòa Lạc - Xuân Mai (đại học, khoa học - công nghệ), Sơn Tây - Ba Vì (du lịch nghỉ dưỡng), Phú Xuyên - Thường Tín (công nghiệp, trung chuyển hàng hóa). Các trung tâm được kết nối bằng giao thông hiện đại như đường sắt đô thị, vành đai, cao tốc liên vùng.
Đánh giá thực trạng khai thác và sử dụng tài nguyên - không gian vùng của Hà Nội trong thời gian qua
Trong quá trình phát triển theo hướng đô thị xanh, thông minh và hiện đại, Hà Nội luôn coi việc khai thác, quản lý và sử dụng hiệu quả tài nguyên thiên nhiên và không gian vùng là một trong những nền tảng quan trọng nhất. Đây không chỉ là “nguồn vốn tự nhiên” quý giá, mà còn là yếu tố giúp nâng cao chất lượng sống cho người dân Thủ đô, tạo đà cho sự phát triển bền vững lâu dài. Nhìn lại những năm gần đây, chúng ta thấy rõ những thành quả đáng ghi nhận, nhưng đồng thời cũng nhận diện rõ nhiều vấn đề lớn đang đặt ra.
Những kết quả tích cực
Thứ nhất, không gian đô thị được mở rộng, hình thành rõ nét các khu trung tâm mới.
Hà Nội đã không còn phát triển theo kiểu “đô thị một lõi”. Thay vào đó, thành phố đã mở rộng ra nhiều hướng, hình thành các cực phát triển mới, như:
- Phía Đông: Gia Lâm, Long Biên đang hình thành nhiều khu đô thị mới và các dự án giao thông lớn;
- Phía Tây: Hoài Đức, Nam Từ Liêm nổi lên với vai trò là trung tâm mới về công nghệ và dịch vụ;
- Phía Nam: Thường Tín, Phú Xuyên đang được quy hoạch thành đầu mối logistic và khu vực công nghiệp - nông nghiệp hiện đại.
Sự mở rộng này giúp giảm tải cho khu vực nội đô, đồng thời tạo điều kiện phát triển đồng đều hơn cho các địa phương trên địa bàn Thủ đô.
Thứ hai, quản lý đất đai được siết chặt, quy hoạch được triển khai đồng bộ.
Từ khi triển khai quy hoạch sử dụng đất giai đoạn 2021 - 2030, Hà Nội đã chú trọng việc phân bổ hợp lý đất ở, đất công nghiệp, đất cây xanh và đất nông nghiệp. Các dự án chuyển đổi mục đích sử dụng đất được giám sát chặt hơn, tránh tình trạng phát triển tự phát, manh mún như trước đây.
Việc xây dựng bản đồ số hóa đất đai, dữ liệu GIS (thông tin địa lý) cũng đang được đẩy mạnh, giúp chính quyền theo dõi, điều hành hiệu quả và minh bạch hơn.
Thứ ba, tài nguyên nước, cây xanh và mặt nước ngày càng được chú trọng.
Hà Nội đã có những nỗ lực rõ rệt trong cải thiện môi trường sinh thái:
- Cải tạo lại hệ thống sông nội đô, như sông Tô Lịch, sông Kim Ngưu;
- Tăng số lượng hồ điều hòa được nâng lên hơn 120 hồ, trong đó nhiều hồ lớn, như hồ Linh Đàm, hồ Tây đã được nạo vét, cải tạo cảnh quan. Đồng thời, Thành phố cũng đào mới nhiều hồ lớn và sông nhân tạo nhằm chứa lũ, giảm úng ngập, tăng khả năng lưu thông dòng chảy và góp phần tạo dựng cảnh quan môi trường sinh thái.
- Trồng mới và bảo vệ hệ thống cây xanh đô thị, dân cư nông thôn hình thành “vành đai xanh” ở nhiều khu vực ngoại thành;
- Mục tiêu đến năm 2030, Hà Nội sẽ nâng tỷ lệ xử lý nước thải lên khoảng 70% và giảm mạnh tỷ lệ rác chôn lấp.
Thứ tư, kết nối hạ tầng vùng ngày càng tốt hơn.
Nhiều công trình hạ tầng trọng điểm đang giúp Hà Nội kết nối mạnh mẽ với các tỉnh lân cận:
- Tuyến đường Vành đai 3, Vành đai 4 đang dần hoàn thiện;
- Các cao tốc hướng tâm, như Hà Nội - Hải Phòng, Hà Nội - Lào Cai đã và đang phát huy hiệu quả lớn;
- Các tuyến đường sắt đô thị đang được xây dựng, giúp kết nối vùng nội thành và vệ tinh thuận lợi hơn trong tương lai.
Những thách thức lớn cần vượt qua
Một là, đô thị hóa nhanh khiến tài nguyên ngày càng bị “nén” và quá tải. Trong những năm gần đây, Hà Nội đang chứng kiến tốc độ đô thị hóa diễn ra rất nhanh. Dân số tăng mạnh, nhu cầu về nhà ở, giao thông và hạ tầng ngày một lớn. Thế nhưng tài nguyên, đặc biệt là đất đai, lại không thể mở rộng theo nhu cầu. Đây chính là lúc tài nguyên bị “nén”: Đất thì có hạn, trong khi nhu cầu sử dụng ngày càng nhiều, chồng lấn lên nhau.
Đáng lo ngại nhất là việc đất nông nghiệp ở các vùng ven đô, như Đông Anh, Gia Lâm, Thanh Trì, Hoài Đức,... đang bị thu hẹp rõ rệt. Những cánh đồng trước đây giờ nhường chỗ cho khu đô thị, nhà xưởng, đường sá và các công trình xây dựng khác. Việc này tuy giúp phát triển kinh tế, nhưng nếu không được kiểm soát tốt sẽ để lại nhiều hệ lụy nghiêm trọng, như:
- Mất dần quỹ đất sản xuất nông nghiệp, ảnh hưởng đến an ninh lương thực và sinh kế của người dân;
- Gây mất cân bằng sinh thái, làm biến đổi hệ thống cây trồng, thủy lợi, thậm chí làm giảm khả năng điều tiết nước, điều hòa khí hậu;
- Tăng áp lực lên hệ thống hạ tầng và dịch vụ đô thị, dẫn đến quá tải về giao thông, trường học, bệnh viện, xử lý rác thải,...
Nếu không có chiến lược hợp lý và bền vững, Hà Nội có thể đối mặt với nguy cơ thiếu hụt tài nguyên, không gian phát triển bị bó hẹp, trong khi chất lượng sống của người dân lại bị ảnh hưởng nghiêm trọng.
Hai là, khai thác tài nguyên nhiều nơi còn thiếu tính bền vững.
Một số khu đô thị và cụm công nghiệp khi xây dựng đã làm ảnh hưởng nghiêm trọng đến môi trường xung quanh:
- Xâm lấn hệ sinh thái tự nhiên, vùng đệm, vùng ngập lũ;
- Phá vỡ cảnh quan đô thị và làm gia tăng nguy cơ ngập úng cục bộ. Điều đáng lo ngại là việc phục hồi môi trường sau khi bị tổn hại thường khó khăn và tốn kém hơn rất nhiều so với phòng ngừa từ đầu.
Ba là, không gian vùng phát triển thiếu gắn kết. Mặc dù đã có quy hoạch phát triển Vùng Thủ đô và nhiều thỏa thuận liên kết, nhưng thực tế cho thấy Hà Nội và các tỉnh lân cận vẫn chưa thật sự “bắt nhịp” tốt với nhau. Nhiều dự án kết nối vùng còn rời rạc, thiếu đồng bộ, chưa phát huy được sức mạnh tổng hợp.
Bốn là, ô nhiễm và biến đổi khí hậu ngày càng rõ nét. Chất lượng không khí Hà Nội nhiều ngày vẫn ở mức “xấu” đến “rất xấu”, nhất là vào mùa Đông và đầu Xuân. Chỉ số PM2.5 (bụi mịn) thường xuyên vượt ngưỡng an toàn theo tiêu chuẩn của Tổ chức Y tế Thế giới. Bên cạnh đó, thời tiết cực đoan, như mưa lớn bất thường, nắng nóng kéo dài cũng gây ảnh hưởng tới tài nguyên nước, độ ẩm đất và hệ sinh thái đô thị.
Một số gợi mở chiến lược
Từ thực tế trên, Hà Nội cần tiếp tục điều chỉnh chiến lược phát triển tài nguyên và không gian vùng theo hướng:
- Tập trung chiều sâu, tiết kiệm và hiệu quả: Không mở rộng bằng mọi giá, mà phải khai thác có kế hoạch, chú trọng tái tạo tài nguyên.
- Tăng cường liên kết vùng thực chất hơn: Hợp tác với các tỉnh lân cận để hình thành chuỗi liên kết sản xuất, logistics, công nghiệp – nông nghiệp – dịch vụ bền vững.
- Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ số: Sử dụng bản đồ số, công nghệ GIS, cảm biến môi trường, trí tuệ nhân tạo (AI) để theo dõi tài nguyên theo thời gian thực.
- Tạo nguồn tài chính xanh và ổn định: Huy động vốn thông qua trái phiếu xanh, các quỹ môi trường, và chính sách ưu đãi cho các dự án sử dụng hiệu quả tài nguyên và thân thiện môi trường.
Bài học thực tiễn từ Hà Nội trong quản lý tài nguyên và tổ chức không gian phát triển
Thứ nhất, tư duy quy hoạch tích hợp - tổ chức không gian hiệu quả.
Hà Nội đã tiên phong trong tư duy quy hoạch tổng thể, tích hợp phát triển không gian:
- Quy hoạch Thủ đô 2021 - 2030, tầm nhìn đến 2050 - Quyết định số 1569/QĐ-TTg, ngày 12-12-2024, của Thủ tướng Chính phủ.
- Điều chỉnh Quy hoạch chung đến 2045, tầm nhìn đến 2065 - Quyết định số1668/QĐ-TTg, ngày 27-12-2024, của Thủ tướng Chính phủ.
Cả hai quy hoạch xác lập mô hình đô thị:
- Đa trung tâm - giảm tải nội đô, tối ưu đất đai;
- Phân vùng ưu tiên: động lực (Nhật Tân - Nội Bài, Bắc sông Hồng); bảo tồn sinh thái (Ba Vì, Sóc Sơn); hành lang xanh ven sông Hồng, sông Đáy;
- Tăng cường liên kết vùng với hạ tầng như vành đai 4, 5, các cao tốc hướng tâm.
Đúc kết: Quy hoạch phải dẫn dắt phát triển không gian và quản lý tài nguyên - là “nhạc trưởng” cho tích hợp đa ngành, đa tầng, lấy tài nguyên làm nền tảng và đổi mới sáng tạo làm động lực.
Thứ hai, khai thác đất đai hiệu quả - hướng tới giá trị gia tăng cao.
Hà Nội đã linh hoạt chuyển đổi cơ cấu sử dụng đất theo mô hình phát triển mới:
- Vùng ven đô, bãi sông được định hướng sang nông nghiệp đô thị - công nghệ cao - sinh thái tại Đông Anh, Gia Lâm, Thanh Trì;
- Phát triển chuỗi giá trị nông nghiệp hiện đại, kết nối sản xuất - chế biến - tiêu thụ ở Sóc Sơn, Thanh Oai, Ứng Hòa;
- Tích hợp sản xuất - dịch vụ - công nghiệp, kết nối vùng với Vĩnh Phúc, Hưng Yên, Bắc Ninh, mở hành lang phát triển liên hoàn.
Bài học: Quản lý đất phải gắn với phát triển vùng; nâng cao hiệu suất theo hướng đa giá trị, cân bằng giữa sản xuất, bảo tồn và cải thiện sinh kế.
Thứ ba, quản lý tài nguyên nước và không gian sinh thái đô thị.
Chuyển đổi tư duy: Từ kỹ thuật thuần túy sang quản trị tổng hợp hệ sinh thái. Thay vì chỉ chú trọng vào các giải pháp kỹ thuật đơn lẻ, Hà Nội đang dần chuyển hướng sang cách tiếp cận tổng thể, dựa trên tư duy quản trị hệ sinh thái. Điều này không chỉ nhằm thích ứng hiệu quả hơn với biến đổi khí hậu, mà còn góp phần nâng cao chất lượng môi trường sống và phát triển bền vững đô thị.
Một trong những bước đi quan trọng là thiết lập hành lang sinh thái đa chức năng dọc theo các trục sông chính, như: Tô Lịch - Kim Ngưu, sông Đáy và sông Hồng.
- Hơn 120 hồ điều hòa, dự án cải tạo - tái sử dụng nước thải, hệ thống thoát nước mưa/ngầm hiện đại;
- Phục hồi hệ thống sông - hồ - cây xanh nội đô, hướng tới đô thị xanh và giảm phát thải.
Bài học: Tài nguyên nước là “hạ tầng xanh” - cần đặt làm trung tâm thiết kế không gian đô thị, như “bộ xương sống” bảo đảm bền vững và thích ứng.
Thứ tư, thúc đẩy liên kết vùng - chia sẻ tài nguyên và chức năng phát triển.
Hà Nội xây dựng mô hình hợp tác liên vùng toàn diện:
- Vùng kết nối trong quản lý đất, đào tạo, y tế - giáo dục - logistics;
- Hạ tầng công nghiệp - logistics chia sẻ, như Bắc Hưng Yên, KCN Thăng Long, Quang Minh, liên kết vùng;
- Giao thông liên tỉnh phát triển: vành đai, đường sắt đô thị kết nối Hưng Yên - Hà Nội - Bắc Ninh.
Bài học: Không gian phát triển không nên bị giới hạn bởi hành chính - cần thể chế liên vùng rõ ràng, pháp lý minh bạch để chia sẻ tài nguyên và phát triển bền vững.
Đề xuất định hướng và giải pháp chiến lược
Sử dụng hiệu quả, bền vững tài nguyên và tổ chức không gian phát triển mới cho Thủ đô Hà Nội giai đoạn 2025 - 2045.
Bối cảnh và yêu cầu đặt ra.
Từ năm 2025, Hà Nội sẽ bước vào giai đoạn phát triển mang tính chiến lược không chỉ của Thủ đô mà còn của toàn vùng Đồng bằng sông Hồng và cả nước. Khoảng thời gian 2025 - 2045 là giai đoạn bản lề để Hà Nội trở thành trung tâm sáng tạo, đô thị xanh, đáng sống và kết nối quốc tế.
- Tuy nhiên, Thủ đô phải đối mặt với các thách thức lớn: Đô thị hóa nhanh, biến đổi khí hậu khắc nghiệt, tài nguyên thiên nhiên suy giảm, áp lực dân số tăng cao và yêu cầu phát triển kinh tế ngày càng lớn. Từ đó, tài nguyên không còn chỉ là “đầu vào”, mà là nguồn lực chiến lược phục vụ phát triển bền vững, thích ứng với biến đổi khí hậu, bảo tồn bản sắc và đảm bảo an ninh lâu dài.
- Với vai trò trái tim của cả nước, Hà Nội cần xây dựng tư duy tổ chức không gian mới: Tích hợp, sinh thái, nhiều tầng, bản sắc riêng và có tầm nhìn dài hạn, đồng thời gắn kết chặt với vùng và quốc gia.
Các định hướng chiến lược lớn
Thứ nhất, xây dựng đô thị đa trung tâm - tích hợp vùng - liên kết liên tỉnh: Chuyển từ mô hình “đô thị đơn cực” sang mô hình mới “đa cực - đa trung tâm - đa chức năng” để giảm tải cho nội đô. Hình thành các cụm đô thị động lực mới:
- Đông Anh - Sóc Sơn: Công nghệ cao, hàng không, logistics;
- Hòa Lạc - Xuân Mai: Đại học, nghiên cứu - giáo dục;
- Phú Xuyên - Thường Tín: Logistics, công nghiệp hỗ trợ - cửa ngõ phía Nam.
- Tăng cường kết nối vùng bằng các tuyến hạ tầng trọng điểm: Đường sắt đô thị, Vành đai 4-5, cao tốc hướng tâm kết nối các tỉnh lân cận,...
Thứ hai, tổ chức không gian đô thị tích hợp - sinh thái - thích ứng:
- Quy hoạch đồng bộ không gian đô thị - nông thôn - công nghiệp - sinh thái.
- Ưu tiên mở rộng không gian xanh: Hành lang sinh thái, công viên, hồ điều hòa, đặc biệt ở ngoại thành và đô thị vệ tinh.
- Kết nối các hệ sinh thái, như: Sông Hồng, Hồ Tây, sông Đáy, rừng Sóc Sơn - Ba Vì trong mạng lưới xanh liên tục.
- Phát triển mô hình đô thị thông minh, đô thị nén, tiết kiệm tài nguyên và giảm phát thải carbon.
Thứ ba, bảo tồn - khai thác hợp lý - tái tạo tài nguyên: Trong bối cảnh Hà Nội chịu nhiều tác động từ biến đổi khí hậu, áp lực đô thị hóa và suy giảm tài nguyên tự nhiên, yêu cầu đặt ra là phải đồng thời bảo tồn, khai thác hợp lý và tái tạo tài nguyên một cách có kiểm soát, hiệu quả và bền vững.
1- Cần đẩy mạnh số hóa toàn diện bản đồ tài nguyên thiên nhiên, như đất đai, nước, rừng, khoáng sản,... bằng công nghệ trí tuệ nhân tạo (AI) kết hợp với hệ thống thông tin địa lý (GIS). Đây là cơ sở để quản lý tài nguyên theo thời gian thực, cảnh báo rủi ro, phục vụ quy hoạch chính xác và nâng cao năng lực quản lý nhà nước.
2- Bảo vệ nghiêm ngặt các vùng tài nguyên nhạy cảm có vai trò sinh thái đặc biệt, như: Rừng đầu nguồn Sóc Sơn - Ba Vì; Vành đai xanh Quốc Oai - Hương Sơn; các bãi ven sông Hồng và sông Đáy. Việc bảo vệ các vùng này là then chốt để duy trì cân bằng thủy văn, ngăn xói lở, bảo vệ nguồn nước và không gian sinh thái đô thị.
3- Tăng cường kiểm soát chặt chẽ việc chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đặc biệt đối với đất nông nghiệp, đất rừng và đất ven sông. Việc này cần thực hiện nghiêm túc theo Quy hoạch sử dụng đất đến năm 2030 của từng địa phương và theo các quy định mới trong Luật Đất đai sửa đổi năm 2024.
4- Bảo tồn và phát huy các giá trị lịch sử, văn hóa trong nông nghiệp và nông thôn là trụ cột quan trọng trong xây dựng nông thôn mới. Việc gìn giữ lễ hội truyền thống, làng nghề, di tích lịch sử và tập quán canh tác bản địa không chỉ bảo tồn bản sắc văn hóa mà còn tạo nền tảng để phát triển du lịch nông thôn và nâng cao chất lượng sống người dân.
5- Phát triển các hồ lớn, sông nhân tạo kết nối từ hồ lớn tới các con sông tự nhiên là giải pháp trọng tâm nhằm tăng cường điều tiết nước, giảm ngập úng và cải thiện môi trường đô thị, phù hợp với định hướng trong Quy hoạch chung Thủ đô đến năm 2045, tầm nhìn đến năm 2065.
6- Phát triển đồng bộ không gian đô thị và nông thôn là xu hướng tất yếu nhằm hài hòa giữa tăng trưởng kinh tế, bảo vệ môi trường và nâng cao chất lượng sống. Hà Nội đang mở rộng đô thị gắn với chỉnh trang hiện hữu, đồng thời nâng cao chất lượng không gian nông thôn theo hướng sinh thái, hiện đại và đậm bản sắc (theo Quy hoạch chung xây dựng Thủ đô).
7- Cần khai thác hợp lý quỹ đất kém hiệu quả, đất gò đồi trống và đất suy thoái tại vùng ngoại thành Hà Nội, gắn với quy hoạch không gian và bảo vệ môi trường, để phát triển hồ chứa phục vụ điều tiết thủy văn, phòng chống ngập úng, cấp nước sinh hoạt và phát triển nông nghiệp bền vững.
8- Phát triển bền vững các vùng sản xuất nông nghiệp tập trung theo hướng hiện đại, hiệu quả và sinh thái, nhằm kiến tạo hệ sinh thái nông nghiệp bền vững, hài hòa giữa sản xuất, văn hóa và môi trường. Các vùng sản xuất này không chỉ lưu giữ và phát huy các giá trị lịch sử - văn hóa đặc sắc của nông nghiệp truyền thống, mà còn góp phần định hình cảnh quan nông thôn sinh thái, thích ứng hiệu quả với biến đổi khí hậu. Đồng thời, đây cũng là không gian hấp dẫn để thu hút doanh nghiệp đầu tư vào nông nghiệp sinh thái, thúc đẩy liên kết vùng và phát triển các giá trị đặc sản mang bản sắc vùng miền trên phạm vi cả nước.
Thứ tư, gắn kết Hà Nội với vùng và cả nước - mở rộng không gian phát triển.
Để phát triển bền vững và mở rộng không gian kinh tế, Hà Nội đang chủ động gắn kết chặt chẽ với các tỉnh lân cận. Sự phối hợp này không chỉ giúp tận dụng thế mạnh bổ trợ lẫn nhau, mà còn tạo nền tảng cho một vùng Thủ đô liên thông, hiện đại và đồng bộ.
Thành phố tập trung đầu tư và phát triển các trục liên kết vùng chiến lược, đóng vai trò là “xương sống” của kết nối hạ tầng - kinh tế:
- Trục Nhật Tân - Nội Bài - Vĩnh Phúc: hướng đến trở thành hành lang logistics hiện đại, trung tâm dịch vụ hàng không và thương mại tự do kết nối quốc tế.
- Trục Hòa Lạc - Xuân Mai: Phát triển thành trung tâm đại học, công nghệ cao và đổi mới sáng tạo, nơi hội tụ các viện nghiên cứu, doanh nghiệp công nghệ và các trường đại học lớn.
- Trục Hà Đông - Sơn Tây: Định hướng là vùng đô thị xanh, du lịch sinh thái và bảo tồn di sản, góp phần gìn giữ bản sắc văn hóa và cảnh quan tự nhiên vùng ven đô.
Song song với phát triển hạ tầng, Hà Nội cũng đang xây dựng chuỗi giá trị liên vùng từ khâu sản xuất - vận chuyển - chế biến - tiêu dùng, trong đó ưu tiên:
- Nông nghiệp công nghệ cao, sản xuất sạch, hữu cơ, phục vụ thị trường lớn và xuất khẩu;
- Công nghiệp xanh, thân thiện môi trường, tạo giá trị gia tăng và việc làm bền vững;
Đây là hướng đi vừa thực tế vừa chiến lược, giúp Hà Nội không chỉ là trung tâm hành chính - chính trị, mà còn là đầu tàu lan tỏa phát triển cho toàn vùng và cả nước.
Một số giải pháp chiến lược cần triển khai
Thứ nhất, về thể chế và chính sách:
- Hoàn thiện khung thể chế quản lý tích hợp giữa tài nguyên - không gian - phát triển vùng;
- Xây dựng và ban hành Chiến lược phát triển tài nguyên Thủ đô đến 2045, gắn liền với quy hoạch vùng;
- Thiết lập các chỉ số giám sát phát triển không gian và tài nguyên (hiệu quả sử dụng đất, cân bằng sinh thái, không gian bền vững).
Thứ hai, về khoa học và công nghệ:
- Ứng dụng Big Data, AI, GIS, IoT trong quản lý tài nguyên và không gian đô thị.
- Triển khai mô hình Digital Twin toàn đô thị để đánh giá, dự báo và điều chỉnh chiến lược theo thời gian thực.
Với tinh thần trách nhiệm, đổi mới và hợp tác, chúng ta tin tưởng rằng Hà Nội sẽ vươn lên trở thành một Thủ đô xanh - thông minh - đáng sống - bản sắc - hội nhập, đóng góp xứng đáng vào sự phát triển chung của đất nước./.