Cửa sổ nhìn ra thế giới

Nguy cơ nợ gia tăng tại các nền kinh tế đang phát triển

Tuệ Minh 27/12/2025 10:55

Rủi ro nợ gia tăng là một thách thức nghiêm trọng đối với các nền kinh tế đang phát triển hiện nay, do xuất phát từ sự đan xen phức tạp của nhiều yếu tố. Rủi ro cốt lõi chủ yếu nằm ở tính thiếu bền vững của mức nợ, sự xấu đi của môi trường tài chính bên ngoài và các hiệu ứng dây chuyền tiềm tàng.

c3.jpg
Sự thay đổi trong chính sách tiền tệ toàn cầu có thể làm trầm trọng thêm rủi ro nợ ở các nền kinh tế đang phát triển (trong ảnh: một cuộc họp về tài chính toàn cầu của Quỹ Tiền tệ quốc tế - IMF)_Ảnh: TL

Xu hướng đáng lo ngại

Theo đánh giá của các tổ chức tài chính quốc tế, trong hơn 1 thập niên qua, tổng mức nợ của các nền kinh tế đang phát triển đã gia tăng với tốc độ nhanh hơn đáng kể so với tăng trưởng GDP, đặc biệt ở nhóm quốc gia thu nhập thấp và trung bình.

Xu hướng này phản ánh sự phụ thuộc ngày càng lớn của nhiều nước vào vốn vay để bù đắp thâm hụt ngân sách, tài trợ cho các chương trình phục hồi kinh tế và đáp ứng nhu cầu phát triển hạ tầng trong bối cảnh nguồn lực trong nước hạn chế.

Đáng chú ý, cơ cấu nợ của các nền kinh tế đang phát triển ngày càng kém bền vững. Nếu như trước đây, nợ chủ yếu đến từ các khoản vay ưu đãi dài hạn của các định chế đa phương, thì hiện nay tỷ trọng nợ thương mại, nợ phát hành trên thị trường quốc tế và nợ có lãi suất thả nổi đang gia tăng nhanh chóng.

Bên cạnh đó, nợ ngắn hạn và nợ bằng ngoại tệ chiếm tỷ lệ lớn khiến các quốc gia này đặc biệt dễ bị tổn thương trước biến động của tỷ giá hối đoái và chu kỳ thắt chặt tiền tệ toàn cầu. Chỉ một sự đảo chiều của dòng vốn hay một đợt tăng lãi suất cũng có thể làm chi phí trả nợ tăng vọt, gây áp lực lớn lên cán cân thanh toán và dự trữ ngoại hối.

Trong bối cảnh tăng trưởng kinh tế toàn cầu chậm lại, xuất khẩu suy giảm và nguồn thu ngân sách bị thu hẹp, nhiều chính phủ buộc phải tiếp tục vay thêm để duy trì chi tiêu công, đầu tư kết cấu hạ tầng và bảo đảm các chương trình an sinh xã hội.

Việc vay nợ để bù đắp thiếu hụt tài khóa trong ngắn hạn, nếu không đi kèm với cải cách cấu trúc và nâng cao hiệu quả sử dụng vốn, dễ dẫn tới tình trạng “vay mới để trả cũ”, làm trầm trọng thêm vòng xoáy nợ và thu hẹp không gian chính sách trong trung và dài hạn.

Thực tế cho thấy, tại một số quốc gia, chi phí trả nợ đã chiếm tỷ trọng ngày càng lớn trong ngân sách nhà nước, vượt cả chi cho y tế hoặc giáo dục, làm suy yếu năng lực đầu tư cho phát triển bền vững. Để trả nợ, nhiều quốc gia đang cắt giảm các khoản đầu tư vào giáo dục, chăm sóc y tế và cơ sở hạ tầng - những yếu tố cần thiết để bảo đảm tăng trưởng trong tương lai.

Đây chính là dấu hiệu cảnh báo rõ ràng về nguy cơ nợ gia tăng vượt tầm kiểm soát, nếu không có các biện pháp điều chỉnh kịp thời và phối hợp hiệu quả giữa chính sách tài khóa, tiền tệ và chiến lược phát triển dài hạn.

Quy mô nợ và rủi ro cấu trúc

Mức nợ công ở các nền kinh tế đang phát triển tiếp tục tăng và với tốc độ nhanh hơn so với các nền kinh tế phát triển. Dữ liệu cho thấy, tỷ lệ nợ công trên GDP trung bình ở các thị trường mới nổi và các nền kinh tế đang phát triển đang tiến gần đến 56%, trong khi hơn 60% các quốc gia thu nhập thấp đang đối mặt với khó khăn về nợ hoặc đã vỡ nợ.

Đằng sau sự tăng trưởng này là sự thu hẹp nghiêm trọng không gian tài chính khi các quốc gia phải đối phó với các áp lực chi tiêu dài hạn như già hóa dân số, chăm sóc sức khỏe, chuyển đổi xanh và căng thẳng địa - chính trị dẫn đến tích lũy nợ.

Về cấu trúc nợ, tỷ lệ nợ ngắn hạn cao hoặc tỷ lệ nợ ngoại tệ lớn khiến các nền kinh tế này nhạy cảm hơn với biến động lãi suất và tỷ giá hối đoái, làm gia tăng tính dễ bị tổn thương.

Theo Báo cáo Nợ Quốc tế 2025 do Ngân hàng thế giới (WB) công bố, từ năm 2022 đến 2024, số tiền các nước đang phát triển phải trả nợ nước ngoài đã vượt quá khoản vốn vay mới tới 741 tỷ USD - là mức chênh lệch lớn nhất trong vòng ít nhất 50 năm qua. Trong năm 2024, tổng nợ nước ngoài của các quốc gia thu nhập thấp và trung bình đã chạm mức kỷ lục 8.900 tỷ USD - trong đó 78 quốc gia (chủ yếu là thu nhập thấp) thuộc diện vay vốn từ Hiệp hội Phát triển quốc tế (IDA) của WB gánh khoản nợ kỷ lục 1.200 tỷ USD.

Môi trường tài chính bên ngoài ngày càng thắt chặt

Sự thay đổi trong chính sách tiền tệ toàn cầu là một yếu tố bên ngoài quan trọng làm trầm trọng thêm rủi ro nợ ở các nền kinh tế đang phát triển. Khi các nền kinh tế phát triển lớn duy trì lãi suất cao để chống lạm phát, chi phí tài chính toàn cầu nhìn chung tăng lên. Điều này trực tiếp dẫn đến sự gia tăng chi phí vay mượn đối với các nền kinh tế đang phát triển, làm tăng đáng kể áp lực trả nợ.

Đồng thời, dòng vốn có thể chảy từ các thị trường mới nổi sang các thị trường phát triển có lãi suất cao hơn, khiến các nền kinh tế này phải đối mặt với dòng vốn chảy ra và áp lực mất giá tiền tệ, làm trầm trọng thêm gánh nặng nợ.

Việc một số nền kinh tế phát triển hạ mức xếp hạng tín nhiệm quốc gia thông qua các cơ quan xếp hạng quốc tế cũng làm suy yếu khả năng chống chịu của thị trường toàn cầu đối với nợ cao, tác động đến môi trường tài chính của các thị trường mới nổi.

Phản ứng dây chuyền

Rủi ro nợ không phải là một hiện tượng riêng lẻ mà còn làm trầm trọng thêm các rủi ro khác, như căng thẳng thương mại toàn cầu và bong bóng đầu tư công nghệ. Suy thoái kinh tế toàn cầu do xung đột thương mại đã làm giảm doanh thu xuất khẩu và doanh thu thuế của các nền kinh tế đang phát triển, làm suy yếu khả năng trả nợ.

Đồng thời, sự tích lũy rủi ro nợ toàn cầu có thể gây ra bất ổn trên thị trường tài chính. Khi niềm tin của nhà đầu tư lung lay sẽ dẫn đến hiện tượng rút vốn nhanh chóng khỏi các thị trường mới nổi, tạo ra một vòng xoáy luẩn quẩn “nợ - tăng trưởng”.

Kinh nghiệm cho thấy, khi các vấn đề về nợ xuất hiện đúng thời diểm khủng hoảng niềm tin có thể dẫn đến suy thoái kinh tế nghiêm trọng và bất ổn tài chính.

Các tác động tiềm tàng và biện pháp đối phó

Nguy cơ nợ gia tăng tại các nền kinh tế đang phát triển không chỉ dừng lại ở lĩnh vực tài chính - ngân sách, mà còn kéo theo hàng loạt hệ lụy sâu rộng đối với ổn định kinh tế - xã hội và triển vọng phát triển dài hạn. Khi nghĩa vụ trả nợ ngày càng lớn, một phần đáng kể nguồn lực công buộc phải dành cho trả gốc và lãi, qua đó thu hẹp nghiêm trọng không gian chính sách tài khóa của chính phủ.

Điều này làm giảm khả năng đầu tư cho các lĩnh vực then chốt như giáo dục, y tế, hạ tầng cơ sở, xóa đói, giảm nghèo và ứng phó với biến đổi khí hậu - những trụ cột quan trọng của phát triển bền vững.

Áp lực tài khóa kéo dài cũng khiến nhiều quốc gia phải cắt giảm chi tiêu xã hội hoặc tăng thuế, làm gia tăng gánh nặng lên người dân và doanh nghiệp. Trong bối cảnh thu nhập thực tế bị bào mòn bởi lạm phát và tăng trưởng chậm, các biện pháp thắt chặt tài khóa có thể làm trầm trọng thêm bất bình đẳng thu nhập, gia tăng tỷ lệ nghèo đói và gây bất ổn xã hội, đặc biệt tại các khu vực dễ bị tổn thương.

Ở bình diện vĩ mô, rủi ro vỡ nợ hoặc cơ cấu lại nợ có thể gây xáo trộn nghiêm trọng đối với thị trường tài chính trong nước và quốc tế. Đồng nội tệ mất giá, lãi suất tăng cao, dòng vốn đầu tư nước ngoài suy giảm và chi phí huy động vốn tăng mạnh là những hệ quả thường thấy, làm suy yếu niềm tin của nhà đầu tư và cản trở quá trình phục hồi kinh tế. Đối với các nền kinh tế có hệ thống tài chính còn non yếu, những cú sốc này có thể nhanh chóng lan sang khu vực ngân hàng, doanh nghiệp và thị trường lao động.

Bên cạnh đó, tác động tiêu cực của khủng hoảng nợ thường dồn gánh nặng lên các nhóm dân cư dễ bị tổn thương, bao gồm người nghèo, lao động khu vực phi chính thức và các cộng đồng phụ thuộc nhiều vào chi tiêu công.

Việc cắt giảm trợ cấp, giảm đầu tư cho dịch vụ công thiết yếu có thể làm suy giảm chất lượng sống, hạn chế cơ hội tiếp cận giáo dục và y tế, từ đó tạo ra những hệ lụy xã hội kéo dài ngay cả khi khủng hoảng tài chính đã kết thúc.

Do đó, nguy cơ nợ gia tăng không chỉ là bài toán cân đối ngân sách, mà còn là thách thức đối với ổn định xã hội, gắn kết cộng đồng và niềm tin vào năng lực điều hành của nhà nước. Nếu không được kiểm soát hiệu quả, vòng xoáy nợ có thể trở thành lực cản lớn đối với tiến trình phát triển bao trùm và bền vững của các nền kinh tế đang phát triển.

Điều này không chỉ hạn chế đầu tư của chính phủ vào các lĩnh vực trọng điểm, như giáo dục và kết cấu hạ tầng, mà còn có thể dẫn đến vỡ nợ quốc gia và làm suy yếu sự ổn định tài chính toàn cầu.

Giải quyết thách thức này đòi hỏi những nỗ lực đa chiều: trong ngắn hạn, cần tăng cường quản lý nợ và ngăn ngừa rủi ro vỡ nợ; trong trung và dài hạn, cần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế toàn cầu toàn diện, cải cách hệ thống tài chính quốc tế để giảm thiểu chi phí tài chính và thực hiện các thỏa thuận giảm nợ thông qua các cơ chế phối hợp đa phương./.

Tuệ Minh