Hội thảo

Đổi mới tư duy, mở rộng tầm nhìn, nâng cao hiệu quả quan hệ đối ngoại, hội nhập quốc tế, xây dựng Thủ đô “xanh, thông minh, đáng sống và có sức hút quốc tế”

Viện Nghiên cứu 23/12/2025 09:23

Trong bối cảnh đất nước ta đang đẩy mạnh toàn diện công cuộc đổi mới, hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, Hà Nội đang tiên phong cùng cả nước bước vào kỷ nguyên phát triển thịnh vượng, hùng cường, khát vọng đến giữa thế kỷ XXI trở thành nước phát triển, thu nhập cao. Đây cũng là thời điểm thành phố đang triển khai đồng bộ các nghị quyết quan trọng của Trung ương và Quốc hội: Nghị quyết số 15-NQ/TW về phát triển Thủ đô đến 2030, tầm nhìn đến 2045; Nghị quyết số 57-NQ/TW về khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo; Luật Thủ đô (sửa đổi) 2024; Quy hoạch Thủ đô thời kỳ 2021–2030, tầm nhìn 2050. Những văn kiện này đã và đang mở ra không gian phát triển mới, đồng thời đặt ra những yêu cầu, nhiệm vụ to lớn cho Hà Nội trong việc đổi mới tư duy, mở rộng tầm nhìn, nâng cao hiệu quả quan hệ đối ngoại và hội nhập quốc tế.

hoi-thao.jpg

I. Những kết quả đạt được của Thủ đô Hà Nội trong công tác đối ngoại, hội nhập quốc tế

Trong gần bốn thập kỷ đổi mới, Hà Nội đã vươn lên trở thành trung tâm đối ngoại toàn diện của cả nước, đóng vai trò cửa ngõ hội nhập quốc tế của Việt Nam. Đây là thành quả to lớn, khẳng định đường lối đối ngoại rộng mở của Đảng, đồng thời phản ánh bản lĩnh, trí tuệ và uy tín ngày càng cao của Thủ đô trong mắt bạn bè quốc tế. Một số kết quả đáng chú ý là:

Thứ nhất, không ngừng mở rộng mạng lưới quan hệ đối tác quốc tế. Hà Nội hiện đã thiết lập quan hệ hữu nghị và hợp tác với hơn 110 thủ đô và thành phố lớn trên thế giới. Những quan hệ này ngày càng đi vào chiều sâu, thể hiện qua các dự án cụ thể. Với Paris, Hà Nội hợp tác trong lĩnh vực bảo tồn Khu phố cổ, phát triển giao thông công cộng và quy hoạch đô thị.

Với Tokyo, thành phố đã nhận được hỗ trợ kỹ thuật trong dự án hệ thống thoát nước giai đoạn II, giúp giảm thiểu tình trạng ngập úng – một vấn đề cấp bách của Hà Nội. Với Seoul, Thủ đô triển khai chương trình hợp tác chính quyền điện tử, lắp đặt hệ thống camera giám sát và phát triển Trung tâm điều hành đô thị thông minh.

Với Bắc Kinh, quan hệ tập trung vào giao lưu thương mại, trao đổi văn hóa – nghệ thuật và chia sẻ kinh nghiệm quản lý đô thị. Với Moscow, hợp tác chủ yếu trong lĩnh vực giáo dục đại học, nghiên cứu khoa học và năng lượng tái tạo. Những minh chứng cụ thể này khẳng định Hà Nội không chỉ dừng ở “quan hệ ngoại giao hữu nghị”, mà đã có những dự án hợp tác thực chất, gắn liền với phát triển kinh tế – xã hội.

Thứ hai, khẳng định vai trò trung tâm ngoại giao quốc gia. Trên địa bàn Hà Nội hiện diện 82 cơ quan đại diện ngoại giao, 8 văn phòng tổ chức quốc tế lớn (như UNICEF, UNESCO, WHO, UNDP…) và hơn 170 tổ chức phi chính phủ quốc tế. Không một địa phương nào trong cả nước có được mật độ và sự đa dạng như vậy. Hà Nội đã trở thành “thủ đô ngoại giao” thực sự, nơi hội tụ của cộng đồng quốc tế.

Thành phố cũng đã nhiều lần đăng cai những sự kiện ngoại giao lớn của quốc gia và thế giới: Hội nghị thượng đỉnh Mỹ – Triều (2019), Đại hội đồng Liên minh Nghị viện Thế giới IPU-132 (2015), Hội nghị Thị trưởng Pháp ngữ (AIMF), cùng nhiều sự kiện cấp cao ASEAN và quốc tế. Qua đó, Hà Nội không chỉ là “điểm đến an toàn, thân thiện” mà còn khẳng định là nơi đủ uy tín để cộng đồng quốc tế tin tưởng lựa chọn.

Thứ ba, tham gia tích cực các mạng lưới đô thị toàn cầu. Hà Nội đã chủ động gia nhập và tích cực tham gia nhiều mạng lưới quan trọng. Tham gia tổ chức thành phố thông minh bền vững thế giới (WeGO), Hà Nội cùng Seoul thử nghiệm các mô hình chính quyền điện tử. Tham gia nhóm các thành phố dẫn đầu về chống biến đổi khí hậu (C40), Hà Nội đã xây dựng kế hoạch hành động khí hậu, hướng tới mục tiêu trung hòa carbon vào năm 2050.

Tham gia mạng lưới chính quyền địa phương về quản lý dân cư (CityNet), Hà Nội hợp tác cùng Manila và Bangkok để nâng cao năng lực quản lý thiên tai. Tham gia Hiệp hội quốc tế các thị trưởng thành phố nói tiếng Pháp (AIMF) và Tổ chức quốc tế Pháp ngữ (OIF), Hà Nội đã có hai lần đăng cai họp Thị trưởng Pháp ngữ, qua đó quảng bá hình ảnh văn hóa Việt Nam.

Thông qua Metropolis – mạng lưới các siêu đô thị toàn cầu – Thủ đô Hà Nội có đối thoại ngang hàng với New York, London, Bắc Kinh, Tokyo… Điều đó cho thấy Hà Nội đã có mặt trong những “sân chơi lớn” của thế giới đô thị, khẳng định vai trò và tiếng nói của mình trong các vấn đề toàn cầu.

Thứ tư, hoạt động hội nhập kinh tế quốc tế đạt nhiều kết quả quan trọng. Thành phố thực thi hiệu quả các FTA, đẩy mạnh xúc tiến thương mại trong và ngoài nước, xây dựng hệ sinh thái hỗ trợ doanh nghiệp tận dụng ưu đãi. Đặc biệt, trong 6 tháng đầu năm 2025, Hà Nội thu hút được 3,677 tỷ USD vốn FDI, gấp 2,2 lần so với cùng kỳ 2024, đứng đầu cả nước.

Các dự án tập trung chủ yếu vào công nghệ cao, chế biến chế tạo, dịch vụ số, bất động sản, trung tâm dữ liệu. Đồng thời, Thành phố chú trọng phát triển thương mại điện tử, kinh tế số, kinh tế xanh, tuần hoàn, thị trường các-bon. Việt Nam hiện là thị trường thương mại điện tử khoảng 16 tỷ USD (2023), tăng trưởng trung bình 16–30%/năm; dự báo đạt 11 tỷ USD ở mảng thương mại trực tuyến (live commerce) vào 2026. Đây là động lực quan trọng để Hà Nội thúc đẩy doanh nghiệp hội nhập sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu.

Ngoài ra, Hà Nội tăng cường chính sách thu hút FDI chất lượng cao, ODA thế hệ mới, tài chính xanh, thúc đẩy liên kết FDI – doanh nghiệp nội địa, khuyến khích chuyển giao công nghệ và hình thành trung tâm xúc tiến công nghiệp hỗ trợ. Thành phố cũng tham gia tích cực các sáng kiến kết nối khu vực ASEAN, APEC, ASEM, EAS, MRC, vừa mở rộng hợp tác, vừa gắn kết phát triển với bảo đảm quốc phòng – an ninh.

Tuy nhiên, bên cạnh những thành tựu quan trọng, khoảng cách giữa Hà Nội và các thủ đô hàng đầu vẫn còn rất lớn, thể hiện qua các bảng xếp hạng quốc tế. Ví dụ như theo chỉ số Thành phố Thông minh (IMD Smart City Index) năm 2024(1), Singapore đứng hạng 5, Bắc Kinh hạng 13, Seoul hạng 17, Tokyo hạng 86, trong khi Hà Nội mới ở vị trí 97/142; về chất lượng sống, theo bảng xếp hạng Chất lượng Cuộc sống Toàn cầu (Mercer Quality of Living Ranking) năm 2024(2), Singapore nằm trong nhóm 30 thành phố hàng đầu, Seoul trong nhóm 50, Tokyo trong nhóm 60, Bắc Kinh trong nhóm 70, trong khi Hà Nội vẫn chưa xuất hiện trong bảng xếp hạng; về năng lực tài chính quốc tế, theo Chỉ số Trung tâm Tài chính Toàn cầu (Global Financial Centres Index – GFCI) năm 2025(3), Singapore xếp hạng 4, Seoul 10, Tokyo 19, Bắc Kinh 20, còn Hà Nội cũng chưa được xếp hạng. Những con số này không chỉ phản ánh khoảng cách khách quan, mà còn cho thấy yêu cầu cấp thiết phải bứt phá của Thành phố trong giai đoạn tới.

II. Bối cảnh mới và yêu cầu đổi mới tư duy đối ngoại – hội nhập của Thủ đô Hà Nội

Trong bối cảnh toàn cầu hiện nay, sự vận động nhanh chóng và khó lường của tình hình quốc tế, khu vực đang đặt ra những yêu cầu mới đối với tiến trình phát triển của Thủ đô Hà Nội. Thế giới đang bước vào giai đoạn chuyển đổi sâu sắc: cạnh tranh chiến lược giữa các cường quốc ngày càng gay gắt; kinh tế số, kinh tế xanh trở thành xu thế chủ đạo; biến đổi khí hậu, dịch bệnh toàn cầu và an ninh phi truyền thống nổi lên như những thách thức có tính toàn cầu.

Song song, quá trình toàn cầu hóa vẫn tiếp tục, các dòng chảy vốn, công nghệ, ý tưởng và nhân lực chất lượng cao dịch chuyển mạnh mẽ giữa các trung tâm kinh tế, tài chính và khoa học – công nghệ lớn. Trong bối cảnh đó, các thành phố – đặc biệt là các thủ đô – ngày càng giữ vai trò không chỉ là “không gian thụ hưởng” chính sách quốc gia, mà còn là chủ thể trực tiếp tham gia vào mạng lưới quan hệ quốc tế.

Các ví dụ điển hình cho thấy, nhiều đô thị trên thế giới đã trở thành trung tâm đàm phán, ký kết và thực thi các sáng kiến quốc tế trong lĩnh vực biến đổi khí hậu, giao thông xanh, đổi mới sáng tạo và quản trị số. Thủ đô Paris, Pháp là nơi khởi xướng Thỏa thuận Khí hậu 2015; Thủ đô Seoul, Hàn Quốc là một trong những sáng lập viên của tổ chức WeGO về chính quyền điện tử; Singapore đã trở thành trung tâm tài chính – logistics toàn cầu với chiến lược hội nhập chủ động. Những kinh nghiệm đó cho thấy, các đô thị không chỉ thực hiện theo chính sách của quốc gia, mà còn là “động cơ” tạo ra chuẩn mực quốc tế mới. Đây chính là điều Thủ đô Hà Nội cần chú ý trong bối cảnh hiện nay.

Trong nước, sau gần 40 năm đổi mới, Việt Nam đã đạt được những thành tựu to lớn, có ý nghĩa lịch sử, nâng cao vị thế và uy tín quốc tế. Đặc biệt, việc Bộ Chính trị ban hành Nghị quyết 15-NQ/TW ngày 05/5/2022 về phương hướng phát triển Thủ đô Hà Nội đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045, cùng với việc Quốc hội thông qua Luật Thủ đô (sửa đổi) năm 2024, đã mở ra khung thể chế đặc thù, tạo hành lang pháp lý mạnh mẽ để Hà Nội đổi mới tư duy phát triển, trong đó có tư duy về đối ngoại và hội nhập quốc tế. Đồng thời, Kết luận số 125-KL/TW (2025) của Bộ Chính trị về nâng tầm đối ngoại đa phương cũng đặt ra yêu cầu Thủ đô phải đi đầu trong việc chủ động tham gia, đóng góp và dẫn dắt các sáng kiến quốc tế phù hợp.

Trước yêu cầu mới, Hà Nội cần mạnh dạn chuyển đổi từ tư duy “tham gia hội nhập” sang tư duy “chủ động dẫn dắt”. Nghĩa là từ chỗ chỉ tham gia các diễn đàn, mạng lưới quốc tế, Hà Nội phải tiến tới đóng vai trò đồng chủ trì, sáng lập, khởi xướng các sáng kiến hợp tác mới, nhất là trong những lĩnh vực gắn với định hướng phát triển bền vững của Thủ đô: đô thị xanh, giao thông thông minh, công nghệ số, đổi mới sáng tạo, văn hóa và công nghiệp sáng tạo. Đây là yêu cầu đổi mới tư duy căn bản, bảo đảm Hà Nội không chỉ “theo kịp” mà còn “đi cùng” và có thể “dẫn dắt” một số tiến trình quốc tế.

Mặt khác, hội nhập quốc tế của Hà Nội phải gắn liền với bản sắc riêng của Thủ đô “ngàn năm văn hiến – văn minh – hiện đại”. Nếu Singapore nổi bật với mô hình thành phố – quốc gia dựa trên trí tuệ nhân tạo và trung tâm tài chính, Tokyo với sức mạnh công nghiệp và công nghệ, Seoul với quản trị điện tử và văn hóa Hallyu4, thì Hà Nội phải khẳng định dấu ấn riêng: một đô thị xanh, thông minh, giàu bản sắc văn hóa, đồng thời là trung tâm hội nhập sáng tạo, nơi kết nối tinh hoa của Việt Nam với khu vực và thế giới.

Một là, tăng cường vai trò lãnh đạo của Đảng, nâng cao năng lực cán bộ và hiệu lực điều phối để đẩy mạnh đối ngoại, hội nhập

Hội nhập quốc tế là yêu cầu chiến lược đặt ra cho Thủ đô trong giai đoạn mới. Để dẫn dắt quá trình này, Thành ủy ban hành Nghị quyết chuyên đề về công tác đối ngoại và hội nhập của Hà Nội(5) nhằm thống nhất tầm nhìn “xanh – thông minh – đáng sống – có sức hút quốc tế”, xác lập mục tiêu đến 2030, nguyên tắc hành động, nhiệm vụ trọng tâm và cơ chế kiểm tra, giám sát rõ trách nhiệm người đứng đầu.

Cùng với đó, kiện toàn cơ chế điều phối tập trung: giao Văn phòng UBND Thành phố làm đầu mối liên ngành về đối ngoại – hội nhập, chủ trì kết nối các sở, ngành, xã, phường, thiết lập quy trình phối hợp “một cửa liên thông” trong chuẩn bị, đàm phán, ký kết và triển khai thỏa thuận hợp tác quốc tế; xây dựng nền tảng dữ liệu dùng chung cho toàn Thành phố về đối tác, dự án, mốc tiến độ, chỉ số kết quả (KPI)(6).

Về nhân sự và năng lực, triển khai Chương trình phát triển đội ngũ cán bộ hội nhập quốc tế theo chuẩn nghề nghiệp: ngoại ngữ làm việc, kỹ năng đàm phán – pháp lý quốc tế, quản trị dự án ODA, dữ liệu số; thí điểm luân chuyển ngắn hạn cán bộ đến các cơ quan trung ương, tổ chức quốc tế và thành phố kết nghĩa; thiết lập mạng lưới chuyên gia kiều bào cố vấn cho các nhóm việc (môi trường, đô thị thông minh, công nghiệp sáng tạo, tài chính xanh…).

Về nâng cao nhận thức và đồng thuận xã hội, phát động chương trình “Hà Nội hội nhập – mỗi tổ chức, mỗi công dân là một đại sứ”: truyền thông thường kỳ, chuyên mục đa ngôn ngữ, xây dựng bộ tài liệu phổ cập kỹ năng hội nhập cho doanh nghiệp nhỏ và vừa; lồng ghép tiêu chí hội nhập vào phong trào thi đua của Mặt trận Tổ quốc, đoàn thể… Mục tiêu là biến hội nhập từ “công việc của cơ quan đối ngoại” thành sự nghiệp chung của cả hệ thống chính trị và cộng đồng.

Về đo lường và trách nhiệm giải trình, xây dựng Bộ chỉ số hiệu quả đối ngoại – hội nhập của Hà Nội (số lượng/thực chất đối tác, tỉ lệ thỏa thuận được triển khai đúng hạn, giá trị huy động nguồn lực quốc tế, số dự án FDI công nghệ cao, số sáng kiến đa phương do Hà Nội đề xuất, mức cải thiện các chỉ số đô thị quốc tế), công bố hằng năm ở cấp Thành phố.

Hai là, chủ động hội nhập kinh tế quốc tế, thu hút FDI chiến lược và tăng cường xúc tiến đầu tư

Trong bối cảnh cạnh tranh thu hút đầu tư ngày càng gay gắt, Hà Nội cần chuyển đổi mạnh mẽ từ tư duy “chạy theo số lượng” sang “lấy chất lượng làm thước đo”. Thành công của thu hút FDI không thể chỉ tính bằng tổng vốn đăng ký, mà phải được đo bằng mức độ lan tỏa công nghệ, tác động nâng cao năng suất lao động, đóng góp ngân sách, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao và khả năng tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu. Trên cơ sở đó, các lĩnh vực ưu tiên cần tập trung là: công nghệ cao, kinh tế số, công nghiệp sáng tạo, dịch vụ chất lượng cao như tài chính, giáo dục, y tế, logistics xanh…

Một trọng điểm chiến lược là phát triển Khu Công nghệ cao Hòa Lạc trở thành “thung lũng Silicon của Việt Nam”. Để hiện thực hóa mục tiêu này, Thành phố cần thiết lập một cơ chế xúc tiến đầu tư đặc biệt, đủ linh hoạt và có tính cạnh tranh quốc tế. Cụ thể, đề xuất thành lập Ban Chỉ đạo Xúc tiến Đầu tư Thành phố, do Lãnh đạo UBND Thành phố làm Trưởng ban, với Ban Quản lý Khu CNC và các khu công nghiệp làm thường trực, cùng sự tham gia của các sở, viện nghiên cứu, hiệp hội doanh nghiệp.

Ban Chỉ đạo sẽ xây dựng danh mục dự án chiến lược, tổ chức xúc tiến trọng điểm tại các trung tâm tài chính – công nghệ như Singapore, Seoul, Tokyo, Thung lũng Silicon (Mỹ), Thâm Quyến (Trung Quốc). Đồng thời, trực tiếp tiếp cận và làm việc với các tập đoàn công nghệ hàng đầu thế giới như Google, Microsoft, Samsung, Intel, Apple, Huawei, Meta… để mời gọi đặt trung tâm R&D và cơ sở sản xuất quy mô lớn tại Hà Nội.

Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, nhiều thành phố đã thành công nhờ định hướng FDI chiến lược. Singapore từ thập niên 1990 đã chọn lọc FDI dựa trên “giá trị gia tăng công nghệ”, từ đó thu hút Intel, Micron, Applied Materials đặt trung tâm R&D và sản xuất chip, giúp đảo quốc trở thành trung tâm công nghệ toàn cầu. Seoul không chỉ mời gọi FDI vào sản xuất, mà chủ động liên kết với tập đoàn đa quốc gia trong đào tạo nhân lực và đổi mới sáng tạo, biến Thủ đô Hàn Quốc thành “công xưởng công nghệ cao” của Đông Bắc Á.

Thâm Quyến (Trung Quốc) nhờ cơ chế đặc khu và chính sách ưu đãi có chọn lọc đã trở thành trung tâm phần cứng toàn cầu, nơi hội tụ Huawei, ZTE, Tencent. Những bài học này cho thấy, nếu biết chọn lọc và tổ chức xúc tiến chuyên nghiệp, Hà Nội hoàn toàn có thể trở thành điểm đến chiến lược cho các tập đoàn công nghệ toàn cầu, từ đó nâng cao vị thế quốc tế và khẳng định vai trò cực tăng trưởng của quốc gia.

Ba là, đẩy mạnh hợp tác khoa học – công nghệ, đổi mới sáng tạo và đào tạo nhân lực quốc tế

Hà Nội có lợi thế nổi bật với hơn 80 trường đại học, hàng trăm viện nghiên cứu cùng đội ngũ trí thức, sinh viên đông đảo – đây là nguồn lực khoa học – công nghệ và tri thức lớn nhất cả nước. Tuy nhiên, tiềm năng này vẫn chủ yếu phát huy ở phạm vi trong nước, chưa được kết nối mạnh mẽ với các trung tâm đổi mới sáng tạo toàn cầu, vì thiếu cơ chế liên kết, hợp tác và môi trường để lan tỏa thành sức mạnh quốc tế.

Để chuyển hóa lợi thế thành động lực phát triển, Hà Nội cần, với sự đồng hành của các trường đại học và viện nghiên cứu, chủ động hội nhập vào các không gian tri thức toàn cầu; tích cực tham gia ít nhất 5 mạng lưới đổi mới sáng tạo quốc tế có uy tín như Mạng lưới các thành phố sáng tạo UNESCO, Liên minh các thành phố đổi mới châu Á, cùng các diễn đàn chuyên ngành về trí tuệ nhân tạo, năng lượng sạch, đô thị thông minh

Để thực sự đưa đổi mới sáng tạo trở thành động lực phát triển chiến lược, Hà Nội cần tập trung vào một số hành động cụ thể. Trước hết, triển khai cơ chế “sandbox chính sách” tại Khu Công nghệ cao Hòa Lạc, tạo không gian thử nghiệm cho các mô hình mới về trí tuệ nhân tạo, năng lượng tái tạo, công nghệ dữ liệu lớn, đô thị thông minh. Đây sẽ là bước đi đột phá, biến Hòa Lạc thành “phòng thí nghiệm chính sách” của cả nước, nơi thử nghiệm, điều chỉnh và nhân rộng các sáng kiến đổi mới(7).

Hà Nội nếu chủ động áp dụng mô hình này sẽ nhanh chóng nâng tầm vai trò trung tâm sáng tạo của khu vực. Mặt khác, Thành phố cần mở rộng hợp tác quốc tế trong nghiên cứu – phát triển, khuyến khích các trường đại học, viện nghiên cứu ký kết trực tiếp với các đối tác hàng đầu thế giới; đồng thời, hỗ trợ doanh nghiệp đổi mới sáng tạo tiếp cận nguồn vốn, thị trường và chuyên gia toàn cầu.

Bên cạnh đó, Hà Nội cần chú trọng phát triển nguồn nhân lực quốc tế hóa. Thành phố cần mở rộng hợp tác sâu với các trường đại học hàng đầu thế giới, xây dựng các chương trình đào tạo kép, liên kết đào tạo song bằng, đồng thời thu hút các trường đại học quốc tế danh tiếng đặt cơ sở tại Hà Nội, giống như cách Singapore đã hợp tác với Yale-NUS hay INSEAD. Mục tiêu là hình thành một hệ sinh thái tri thức toàn cầu” ngay tại Thủ đô, nơi hội tụ sinh viên, nhà khoa học, chuyên gia quốc tế, tạo điều kiện cho thế hệ trẻ Hà Nội được đào tạo, nghiên cứu và làm việc trong môi trường đa văn hóa, sẵn sàng đảm nhiệm vai trò công dân toàn cầu.

Bốn là, phát huy sức mạnh văn hóa – xã hội, xây dựng thương hiệu và nâng cao hình ảnh quốc tế của Hà Nội

Bản sắc văn hiến ngàn năm của Thăng Long – Hà Nội là lợi thế cạnh tranh đặc thù, là “quyền lực mềm” mà không nhiều thủ đô trên thế giới có được, là nguồn tài sản vô giá, có khả năng tạo nên sức hấp dẫn quốc tế. Hà Nội cần biến những giá trị này thành công cụ quảng bá hiệu quả, để từ đó không chỉ lan tỏa hình ảnh Thủ đô mà còn nâng cao sức cạnh tranh trong bối cảnh hội nhập toàn cầu.

Việc UNESCO công nhận Hà Nội là “Thành phố sáng tạo” năm 2019 là dấu mốc quan trọng, mở ra cơ hội để Thủ đô khẳng định vị thế trong mạng lưới các đô thị sáng tạo toàn cầu. Thành phố cần tận dụng cơ hội này bằng cách tổ chức thường niên “Tuần lễ Hà Nội – Thành phố sáng tạo”, qua đó kết nối với các đô thị trong cùng mạng lưới, đồng thời quảng bá thương hiệu quốc tế gắn với sáng tạo, văn hiến và đổi mới. Cùng với đó, triển khai hiệu quả Nghị quyết 09-NQ/TU về phát triển công nghiệp văn hóa, đặt mục tiêu để công nghiệp văn hóa chiếm khoảng 8% GRDP vào năm 2030(8).

Mặt khác, Hà Nội cần nghiên cứu và công bố thường niên Bộ chỉ số “Hà Nội đáng sống” dựa trên chuẩn quốc tế (như Mercer), với các tiêu chí cụ thể về môi trường, hạ tầng xã hội, dịch vụ công, y tế, giáo dục, văn hóa, không gian xanh. Việc công bố này không chỉ là công cụ quảng bá, mà còn tạo ra cơ chế giám sát xã hội, buộc Thành phố liên tục cải thiện chất lượng sống, lấy sự hài lòng của người dân và bạn bè quốc tế làm thước đo cho thành công phát triển.

Bên cạnh đó, Hà Nội cần có chiến lược truyền thông đối ngoại giai đoạn 2025–2030, kết hợp giữa quảng bá truyền thống và hiện đại, hợp tác với các kênh quốc tế uy tín như CNN, BBC, Nikkei, The Economist để lan tỏa thông điệp: “Hà Nội – Thành phố sáng tạo, văn hiến, đáng sống và hội nhập”. Đây là bước đi quan trọng để Thủ đô không chỉ là trung tâm chính trị, kinh tế của cả nước, mà còn là thương hiệu toàn cầu có sức hút đối với nhà đầu tư, học giả, du khách và cộng đồng quốc tế.

Năm là, tăng cường liên kết vùng, mở rộng hợp tác quốc tế và huy động nguồn lực cộng đồng

Hà Nội cần chủ động đề xuất các giải pháp và tăng cường hiệu quả hoạt động Hội đồng Điều phối Vùng đồng bằng sông Hồng với các cơ chế ràng buộc trách nhiệm, bảo đảm sự phối hợp chặt chẽ giữa Hà Nội và các tỉnh lân cận. Ưu tiên đầu tư các dự án hạ tầng liên kết như vành đai 4, vành đai 5, đường sắt liên tỉnh, trung tâm logistics hiện đại; phối hợp với các tỉnh, thành phố như Bắc Ninh, Phú Thọ, Hưng Yên, Hải Phòng… để hình thành chuỗi giá trị công nghệ cao.. Đây là nền tảng để Hà Nội thật sự trở thành cực tăng trưởng, đầu tàu hội nhập quốc tế.

Về hợp tác quốc tế, Hà Nội cần chủ động ký kết và triển khai hiệu quả các thỏa thuận với các tổ chức quốc tế như WB, UNDP, JICA, ADB, AFD…, coi đây là nguồn lực tài chính, kỹ thuật, tri thức quan trọng. Không chỉ dừng ở ký kết, Thành phố phải cải thiện tiến độ thực hiện, tránh tình trạng dự án chậm trễ kéo dài, ảnh hưởng uy tín quốc tế.

Hội nhập quốc tế phải trở thành sự nghiệp chung của toàn xã hội. Thành phố cần phát động phong trào “Mỗi doanh nghiệp là một đại sứ hội nhập”, khuyến khích doanh nghiệp Thủ đô chủ động tham gia chuỗi giá trị toàn cầu, liên kết với tập đoàn quốc tế. Đồng thời, khuyến khích cộng đồng kiều bào, hiệp hội nghề nghiệp, tổ chức xã hội cùng tham gia quảng bá hình ảnh Hà Nội.

Một bước quan trọng khác là xây dựng Bộ chỉ số Hội nhập quốc tế của Hà Nội, đo lường hằng năm các chỉ tiêu về quan hệ đối tác, FDI chất lượng cao, hợp tác khoa học – công nghệ, công nghiệp văn hóa, chất lượng sống. Kết quả được công bố công khai, vừa là công cụ quản lý, vừa là động lực cạnh tranh và thúc đẩy trách nhiệm giải trình.

Hội nhập quốc tế và hợp tác phát triển toàn diện không chỉ là yêu cầu khách quan mà còn là con đường tất yếu để Hà Nội khẳng định vị thế của một Thủ đô ngàn năm văn hiến, trung tâm chính trị – hành chính quốc gia, đồng thời là động lực tăng trưởng của cả nước. Đảng bộ, chính quyền và nhân dân Thủ đô, với truyền thống kiên cường, tinh thần đổi mới sáng tạo và ý chí tự lực tự cường, quyết tâm biến khát vọng thành hành động, biến cơ hội thành thành tựu cụ thể, đưa Hà Nội vươn lên tầm cao mới.

Trách nhiệm lịch sử và sự kỳ vọng của đồng bào cả nước đòi hỏi Hà Nội phải tiên phong trong đổi mới tư duy, mở rộng tầm nhìn, nâng cao hiệu quả đối ngoại và hội nhập quốc tế, tiếp thu tinh hoa nhân loại nhưng vẫn gìn giữ và phát huy bản sắc riêng. Với bản lĩnh chính trị vững vàng, trí tuệ và khát vọng đổi mới, Thủ đô Hà Nội sẽ kiên định thực hiện thắng lợi mục tiêu xây dựng thành phố xanh, thông minh, đáng sống và có sức hút quốc tế, góp phần đưa đất nước phát triển phồn vinh, hạnh phúc, sánh vai cùng các cường quốc trong khu vực và trên thế giới./.

Tài liệu tham khảo

1. Văn kiện Đảng, chính sách và pháp luật

  • Ban Bí thư. (2025). Kết luận số 125-KL/TW về nâng tầm đối ngoại đa phương Việt Nam đến năm 2030. Hà Nội.
  • Bộ Chính trị. (2022). Nghị quyết số 15-NQ/TW ngày 05/5/2022 về phương hướng, nhiệm vụ phát triển Thủ đô Hà Nội đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045. Hà Nội.
  • Bộ Chính trị. (2024). Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 10/6/2024 về phát triển khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045. Hà Nội.
  • Quốc hội. (2024). Luật Thủ đô (sửa đổi). Hà Nội.
  • Thành ủy Hà Nội. (2022). Nghị quyết số 09-NQ/TU về phát triển công nghiệp văn hóa trên địa bàn Thủ đô đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045. Hà Nội.
  • Trung ương Đảng Cộng sản Việt Nam. (2023). Nghị quyết số 06-NQ/TW về quy hoạch, xây dựng, quản lý và phát triển bền vững đô thị Việt Nam. Hà Nội.

2. Báo cáo và chỉ số quốc tế

  • Arcadis. (2022). Sustainable Cities Index 2022. Arcadis Global.
  • IMD. (2024). Smart City Index 2024. International Institute for Management Development.
  • Mercer. (2024). Quality of Living City Ranking 2024. Mercer LLC.
  • UNESCO. (2019). Creative Cities Network: Hanoi recognized as a Creative City of Design. UNESCO.
  • Z/Yen Group. (2025). Global Financial Centres Index 2025. Z/Yen Partners.

3. Số liệu, thống kê và báo cáo trong nước

  • Cục Thống kê Hà Nội. (2024). Niên giám Thống kê Hà Nội 2024. Hà Nội: NXB Thống kê.
  • Tổng cục Thống kê. (2024). Niên giám Thống kê Việt Nam 2024. Hà Nội: NXB Thống kê.

4. Báo cáo chuyên ngành về kinh tế số, thương mại điện tử

  • Payments CMI. (2024). Vietnam e-commerce market data and outlook. Payments & Commerce Market Intelligence.
  • VNTR – Cổng thông tin Thương mại Việt Nam. (2023). ASEAN e-commerce: From agreement signing to strong growth. Bộ Công Thương.

(1) do Viện Phát triển Quản lý Quốc tế (International Institute for Management Development – IMD, Thụy Sĩ) công bố

(2) do Công ty tư vấn nguồn nhân lực Mercer (Hoa Kỳ) thực hiện

(3) do Z/Yen Group (Vương quốc Anh) và Viện Phát triển Trung Quốc (China Development Institute – CDI, Thâm Quyến) công bố

(4) là một thuật ngữ chỉ sự lan tỏa mạnh mẽ và phổ biến rộng rãi của văn hóa đại chúng Hàn Quốc ra toàn thế giới.

(5) bám sát định hướng tại Nghị quyết 15-NQ/TW về phát triển Thủ đô; Nghị quyết 57-NQ/TW về phát triển khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo; Luật Thủ đô (sửa đổi) 2024; Kết luận 125-KL/TW về nâng tầm đối ngoại đa phương

(6) Kinh nghiệm quốc tế cho thấy các đô thị thành công đều có “nhạc trưởng” đủ thẩm quyền: Singapore tổ chức điều phối ở cấp Văn phòng Thủ tướng; Seoul có Cục Hợp tác quốc tế trực thuộc Thị trưởng — mô hình này giúp chính sách đối ngoại nhất quán và phản ứng nhanh trước các cơ hội trong hợp tác.

(7) Kinh nghiệm từ Singapore với sandbox Fintech hay Hàn Quốc với sandbox đổi mới sáng tạo từ năm 2019 cho thấy cơ chế thử nghiệm chính sách linh hoạt đã giúp hàng nghìn doanh nghiệp công nghệ có điều kiện phát triển, tạo lợi thế cạnh tranh quốc tế.

(8) Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, nhiều thủ đô và siêu đô thị đã thành công trong việc dùng văn hóa để nâng tầm vị thế toàn cầu. Seoul khai thác làn sóng Hallyu (K-Pop, phim ảnh, thời trang) để trở thành một “thủ đô văn hóa” châu Á, đồng thời nâng cao sức hút đầu tư và du lịch. Tokyo kết hợp bản sắc truyền thống với hiện đại, biến ẩm thực, nghệ thuật và phong cách sống thành thương hiệu toàn cầu, được UNESCO công nhận là “Thủ đô thiết kế”. Singapore đầu tư mạnh cho các sự kiện quốc tế như Singapore Biennale, Formula 1 Grand Prix để vừa quảng bá hình ảnh một đô thị sáng tạo, vừa thu hút dòng vốn và khách quốc tế. Những kinh nghiệm này cho thấy, nếu biết cách phát huy lợi thế văn hóa – xã hội, Hà Nội hoàn toàn có thể xây dựng vị thế thương hiệu toàn cầu mang bản sắc riêng.

Viện Nghiên cứu